THE CHEAPEST UR

Here UR

Tokai · UR COMPLEX DIRECTORY

Danh sách khu nhà UR tại Tỉnh Aichi

Xem 100 khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Aichi theo tên, địa chỉ, thời gian quản lý và phòng trống hiện tại.

Tổng số khu nhà
100
Khu nhà đang có phòng trống
74
Phòng trống đang cho thuê
661

100 khu nhà

Nhu cầu hằng ngày trong khu nhà

Chọn nhu cầu mua thực phẩm, y tế, nhà thuốc hoặc chăm sóc trẻ để tìm khu nhà hợp với sinh hoạt của bạn.

Tín hiệu dựa trên nhóm ngành được liệt kê trong hướng dẫn khách thuê UR. Không có tín hiệu không có nghĩa là dịch vụ không tồn tại.

  1. 0001津島(つしま)〒496-0801 · 愛知県 津島市藤浪町2-1-2 他 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥34.300Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ431 căn
  2. 0002江南(こうなん)〒483-8337 · 愛知県 江南市藤ヶ丘1-1-1 他 · 76 phòng trốngSiêu thị thực phẩmChi phí tháng thấp nhất¥35.800Thời gian quản lý55 năm–57 nămTổng số căn hộ—
  3. 0003朝倉(あさくら)〒478-0054 · 愛知県 知多市つつじが丘1-14 他 · 15 phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥38.600Thời gian quản lý51 năm–53 nămTổng số căn hộ—
  4. 0004上飯田第2(かみいいだだいに)〒462-0802 · 愛知県 名古屋市北区上飯田北町4-75-3 他 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥38.800Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ—
  5. 0005藤山台(ふじやまだい)〒487-0035 · 愛知県 春日井市藤山台1-4-1 他 · 68 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥39.200Thời gian quản lý55 năm–58 nămTổng số căn hộ—
  6. 0006高森台(たかもりだい)〒487-0032 · 愛知県 春日井市高森台10-2-3 他 · 6 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥40.900Thời gian quản lý50 năm–53 nămTổng số căn hộ741 căn
  7. 0007中央台(ちゅうおうだい)〒487-0011 · 愛知県 春日井市中央台3-1-2 他 · 37 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥40.900Thời gian quản lý49 năm–52 nămTổng số căn hộ790 căn
  8. 0008岩成台(いわなりだい)〒487-0033 · 愛知県 春日井市岩成台6-2-3 他 · 30 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥42.400Thời gian quản lý54 năm–55 nămTổng số căn hộ—
  9. 0009相生山(あいおいやま)〒468-0034 · 愛知県 名古屋市天白区久方1-148 他 · 27 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥43.500Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ904 căn
  10. 0010鳴子(なるこ)〒458-0041 · 愛知県 名古屋市緑区鳴子町1-5 他 · 15 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥44.100Thời gian quản lý42 năm–63 nămTổng số căn hộ721 căn
  11. 0011国分(こくぶ)〒492-8268 · 愛知県 稲沢市朝府町7 · 6 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥46.000Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ484 căn
  12. 0012豊明(とよあけ)〒470-1131 · 愛知県 豊明市二村台5-1-1 他 · 21 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥46.000Thời gian quản lý53 năm–54 nămTổng số căn hộ—
  13. 0013中丸(ちゅうまる)〒462-0056 · 愛知県 名古屋市北区中丸町1-1 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥47.300Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ733 căn
  14. 0014知立(ちりゅう)〒472-0011 · 愛知県 知立市昭和9-2 他 · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥48.800Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ—
  15. 0015高座台(たかくらだい)〒487-0017 · 愛知県 春日井市高座台2-2-1 他 · 21 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥49.300Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ439 căn
  16. 0016則武(のりたけ)〒453-0016 · 愛知県 名古屋市中村区竹橋町36-31 · 8 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥49.500Thời gian quản lý61 nămTổng số căn hộ187 căn
  17. 0017藤ヶ丘(ふじがおか)〒465-0032 · 愛知県 名古屋市名東区藤が丘143-2 他 · 6 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥49.900Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ456 căn
  18. 0018岩成台西(いわなりだいにし)〒487-0033 · 愛知県 春日井市岩成台8-4-1 · 20 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥50.700Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ356 căn
  19. 0019岩倉(いわくら)〒482-0001 · 愛知県 岩倉市東新町釜之口4-1 他 · 3 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥51.500Thời gian quản lý29 năm–60 nămTổng số căn hộ—
  20. 0020押草(おしくさ)〒470-0155 · 愛知県 愛知郡東郷町白鳥4-1-1 他 · 14 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥55.400Thời gian quản lý43 năm–48 nămTổng số căn hộ460 căn
  21. 0021保見(ほみ)〒470-0353 · 愛知県 豊田市保見ヶ丘5-1-1 他 · 18 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥57.200Thời gian quản lý49 năm–51 nămTổng số căn hộ979 căn
  22. 0022尾上(おのえ)〒462-0863 · 愛知県 名古屋市北区尾上町1-2 · 14 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥57.600Thời gian quản lý50 năm–52 nămTổng số căn hộ—
  23. 0023アーバンラフレ小幡(あーばんらふれおばた)〒463-0051 · 愛知県 名古屋市守山区小幡太田3-1 他 · 12 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥59.000Thời gian quản lý26 năm–31 nămTổng số căn hộ480 căn
  24. 0024千代が丘(ちよがおか)〒464-0005 · 愛知県 名古屋市千種区千代が丘1 · 30 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥61.100Thời gian quản lý46 năm–48 nămTổng số căn hộ934 căn
  25. 0025瀬古(せこ)愛知県 名古屋市守山区瀬古2-306 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥61.500Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ282 căn
  26. 0026リバピア中央台(りばぴあちゅうおうだい)〒487-0011 · 愛知県 春日井市中央台8-2-1 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥64.800Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ84 căn
  27. 0027コンフォール城山(こんふぉーるしろやま)〒485-0812 · 愛知県 小牧市城山1-6-1 他 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥64.900Thời gian quản lý23 năm–32 nămTổng số căn hộ334 căn
  28. 0028水草(みずくさ)〒462-0042 · 愛知県 名古屋市北区水草町2-60-2 · 10 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥65.400Thời gian quản lý45 năm–46 nămTổng số căn hộ761 căn
  29. 0029豊成(ほうせい)〒454-0803 · 愛知県 名古屋市中川区豊成町1 · 4 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥65.600Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ—
  30. 0030アーバンドゥエル平針(あーばんどぅえるひらばり)〒468-0011 · 愛知県 名古屋市天白区平針1-914 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥66.100Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ62 căn
  31. 0031アーバンラフレ稲沢(あーばんらふれいなざわ)〒492-8167 · 愛知県 稲沢市長束町カキ田1-4 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥68.500Thời gian quản lý17 nămTổng số căn hộ249 căn
  32. 0032鳴海(なるみ)愛知県 名古屋市緑区鳴海町字細根84-4 他 · 3 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥69.200Thời gian quản lý39 năm–50 nămTổng số căn hộ125 căn
  33. 0033大幸東(だいこうひがし)〒461-0045 · 愛知県 名古屋市東区砂田橋3-2 · 14 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥69.300Thời gian quản lý44 năm–47 nămTổng số căn hộ—
  34. 0034白鳥パークハイツ神宮西(しろとりぱーくはいつじんぐうにし)〒456-0027 · 愛知県 名古屋市熱田区旗屋2-21-25 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥69.600Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ88 căn
  35. 0035一社東(いっしゃひがし)〒465-0093 · 愛知県 名古屋市名東区一社3-31 · 9 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥70.200Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ82 căn
  36. 0036豊明栄(とよあけさかえ)〒470-1161 · 愛知県 豊明市栄町上姥子3-213 · 3 phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥70.500Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ119 căn
  37. 0037花表(はなおもて)〒456-0033 · 愛知県 名古屋市熱田区花表町17-20 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥71.800Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ180 căn
  38. 0038萱場(かやば)〒464-0086 · 愛知県 名古屋市千種区萱場2-5-25 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥72.200Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ160 căn
  39. 0039アーバニア仲田(あーばにあなかた)〒464-0074 · 愛知県 名古屋市千種区仲田2-1-27 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥72.400Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ53 căn
  40. 0040三好ヶ丘(みよしがおか)〒470-0202 · 愛知県 みよし市三好丘2-8 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥72.900Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ80 căn
  41. 0041牛巻(うしまき)〒467-0863 · 愛知県 名古屋市瑞穂区牛巻町7-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥73.500Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ302 căn
  42. 0042アーバンラフレ鳴子(あーばんらふれなるこ)〒458-0041 · 愛知県 名古屋市緑区鳴子町1-52 他 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥75.200Thời gian quản lý10 năm–16 nămTổng số căn hộ450 căn
  43. 0043平針駅西(ひらばりえきにし)〒468-0011 · 愛知県 名古屋市天白区平針1-1307 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥75.300Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ32 căn
  44. 0044徳重(とくしげ)〒458-0004 · 愛知県 名古屋市緑区乗鞍1-1811-1 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥75.700Thời gian quản lý36 năm–40 nămTổng số căn hộ143 căn
  45. 0045アーバンラフレ志賀(あーばんらふれしが)〒462-0035 · 愛知県 名古屋市北区大野町1丁目1番地 他 · 24 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥75.800Thời gian quản lý30 năm–35 nămTổng số căn hộ900 căn
  46. 0046都通(みやこどおり)〒464-0076 · 愛知県 名古屋市千種区豊年町3-18 · 4 phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥76.400Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ212 căn
  47. 0047アーバニア滝子南(あーばにあたきこみなみ)〒467-0873 · 愛知県 名古屋市瑞穂区竹田町2-6-2 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥78.200Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ80 căn
  48. 0048白山台(しらやまだい)〒487-0034 · 愛知県 春日井市白山町1-61-5 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥78.400Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ37 căn
  49. 0049プロムナード三好丘(ぷろむなーどみよしがおか)〒470-0203 · 愛知県 みよし市三好丘旭3-1-2 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥79.400Thời gian quản lý27 năm–31 nămTổng số căn hộ246 căn
  50. 0050白鳥パークハイツ大宝(しろとりぱーくはいつたいほう)〒456-0062 · 愛知県 名古屋市熱田区大宝2-4 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥83.600Thời gian quản lý28 năm–34 nămTổng số căn hộ426 căn
  51. 0051アーバニア大幸南(あーばにあだいこうみなみ)〒461-0047 · 愛知県 名古屋市東区大幸南2-2 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥84.000Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ114 căn
  52. 0052パルネス前後(ぱるねすぜんご)〒470-1151 · 愛知県 豊明市前後町善江1735 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥84.700Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ90 căn
  53. 0053アーバンラフレ鳩岡(あーばんらふれはとおか)〒462-0025 · 愛知県 名古屋市北区鳩岡町1-7-1 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥85.200Thời gian quản lý24 năm–26 nămTổng số căn hộ334 căn
  54. 0054神宮東パークハイツ(じんぐうひがしぱーくはいつ)〒456-0032 · 愛知県 名古屋市熱田区三本松町21 他 · 2 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥85.700Thời gian quản lý39 năm–44 nămTổng số căn hộ891 căn
  55. 0055日進香久山花の街(にっしんかぐやまはなのまち)〒470-0134 · 愛知県 日進市香久山4-201-1 他 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥85.900Thời gian quản lý30 năm–32 nămTổng số căn hộ350 căn
  56. 0056アーバンドエル白鳥公園(あーばんどえるしろとりこうえん)〒456-0053 · 愛知県 名古屋市熱田区一番1-17-5 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥86.200Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ50 căn
  57. 0057アーバンラフレ虹ヶ丘中(あーばんらふれにじがおかなか)〒465-0086 · 愛知県 名古屋市名東区代万町3-11 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥87.400Thời gian quản lý21 năm–25 nămTổng số căn hộ314 căn
  58. 0058塩釜東(しおがまひがし)〒468-0066 · 愛知県 名古屋市天白区元八事5-205 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥90.300Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ45 căn
  59. 0059アーバンラフレ虹ヶ丘東(あーばんらふれにじがおかひがし)〒465-0083 · 愛知県 名古屋市名東区神丘町2-21-2 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥93.100Thời gian quản lý21 nămTổng số căn hộ94 căn
  60. 0060アーバンラフレ星ヶ丘(あーばんらふれほしがおか)〒464-0801 · 愛知県 名古屋市千種区星ヶ丘1-14-1 他 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥93.800Thời gian quản lý27 năm–32 nămTổng số căn hộ693 căn
  61. 0061白鳥パークハイツ日比野東(しろとりぱーくはいつひびのひがし)〒456-0062 · 愛知県 名古屋市熱田区大宝1-14 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥94.700Thời gian quản lý34 năm–36 nămTổng số căn hộ354 căn
  62. 0062アーバニア志賀公園(あーばにあしがこうえん)〒462-0056 · 愛知県 名古屋市北区中丸町2-66 他 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥96.100Thời gian quản lý24 năm–28 nămTổng số căn hộ712 căn
  63. 0063アーバンラフレ鳴海(あーばんらふれなるみ)愛知県 名古屋市緑区鳴海町字尾崎山43-6 他 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥97.600Thời gian quản lý17 năm–23 nămTổng số căn hộ463 căn
  64. 0064アーバンラフレ滝子(あーばんらふれたきこ)〒466-0055 · 愛知県 名古屋市昭和区滝子通4-11 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥98.700Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ49 căn
  65. 0065アーバンドエル植田(あーばんどえるうえだ)〒468-0051 · 愛知県 名古屋市天白区植田2-107 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥99.000Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ36 căn
  66. 0066アーバニア上飯田北町(あーばにあかみいいだきたまち)〒462-0802 · 愛知県 名古屋市北区上飯田北町4-75-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥102.100Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ80 căn
  67. 0067アーバンラフレ虹ヶ丘南(あーばんらふれにじがおかみなみ)〒465-0077 · 愛知県 名古屋市名東区植園町2-1 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥103.200Thời gian quản lý21 năm–27 nămTổng số căn hộ518 căn
  68. 0068アーバンラフレ虹ヶ丘西(あーばんらふれにじがおかにし)〒465-0078 · 愛知県 名古屋市名東区にじが丘2-7 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥103.700Thời gian quản lý22 năm–29 nămTổng số căn hộ429 căn
  69. 0069アーバニア千代田(あーばにあちよだ)〒460-0012 · 愛知県 名古屋市中区千代田5-7-15 · 8 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥111.000Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ294 căn
  70. 0070サンクレア池下(さんくれあいけした)〒464-0841 · 愛知県 名古屋市千種区覚王山通8-70-1 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥121.600Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ309 căn
  71. 0071アーバニア主税町(あーばにあちからまち)〒461-0018 · 愛知県 名古屋市東区主税町4-72-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥129.600Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ54 căn
  72. 0072アーバニア鶴舞第2(あーばにあつるまいだい2)〒460-0012 · 愛知県 名古屋市中区千代田2-16-10 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥137.100Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ116 căn
  73. 0073アーバニア上前津東(あーばにあかみまえづひがし)〒460-0012 · 愛知県 名古屋市中区千代田2-4-28 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥151.400Thời gian quản lý24 nămTổng số căn hộ83 căn
  74. 0074アーバンラフレ鶴舞公園(あーばんらふれつるまこうえん)〒460-0012 · 愛知県 名古屋市中区千代田3-32-8 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥162.900Thời gian quản lý13 nămTổng số căn hộ308 căn
  75. 0075アーバニア荒子東(あーばにああらこひがし)〒454-0874 · 愛知県 名古屋市中川区吉良町138-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 nămTổng số căn hộ96 căn
  76. 0076アーバニア大須(あーばにあおおす)〒460-0018 · 愛知県 名古屋市中区門前町1-60 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ239 căn
  77. 0077アーバニア大曽根駅前(あーばにあおおぞねえきまえ)〒462-0825 · 愛知県 名古屋市北区大曽根3-14-43 他 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ28 căn
  78. 0078アーバニア鶴舞(あーばにあつるまい)〒460-0012 · 愛知県 名古屋市中区千代田2-17-24 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ96 căn
  79. 0079アーバニア有松駅前(あーばにあありまつえきまえ)愛知県 名古屋市緑区鳴海町字有松裏200 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ34 căn
  80. 0080アーバンドゥエル中村公園(あーばんどぅえるなかむらこうえん)〒453-0063 · 愛知県 名古屋市中村区東宿町2-75 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ40 căn
  81. 0081アーバンドエル有松(あーばんどえるありまつ)〒458-0838 · 愛知県 名古屋市緑区東陵東陵1344 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ24 căn
  82. 0082アーバンフォレスト金山(桜田)(あーばんふぉれすとかなやま(さくらだ))愛知県 名古屋市熱田区桜田町15番他(2~11号棟)、名古屋市中区金山五丁目15番1号(1号棟) · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 năm–46 nămTổng số căn hộ478 căn
  83. 0083アーバンラフレ金山(あーばんらふれかなやま)〒460-0022 · 愛知県 名古屋市中区金山1-4-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ75 căn
  84. 0084アーバンラフレ庄内通(あーばんらふれしょうないどおり)〒451-0014 · 愛知県 名古屋市西区又穂町2丁目1番地5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý5 nămTổng số căn hộ353 căn
  85. 0085アーバンラフレ白壁(あーばんらふれしらかべ)〒461-0011 · 愛知県 名古屋市東区白壁1-27 他 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 năm–34 nămTổng số căn hộ157 căn
  86. 0086アクアタウン納屋橋(あくあたうんなやばし)愛知県 名古屋市中村区名駅5-33-21 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ352 căn
  87. 0087アクシオス千種(あくしおすちくさ)〒460-0007 · 愛知県 名古屋市中区新栄3-20-27 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 nămTổng số căn hộ266 căn
  88. 0088コートタウン千代が丘東(こーとたうんちよがおかひがし)〒465-0018 · 愛知県 名古屋市名東区八前2-1501 他 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ12 căn
  89. 0089コートタウン緑ヶ丘(こーとたうんみどりがおか)〒458-0025 · 愛知県 名古屋市緑区鳥澄3-1901-1 他 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ26 căn
  90. 0090パークハイツ荒子(ぱーくはいつあらこ)〒454-0874 · 愛知県 名古屋市中川区吉良町178-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ97 căn
  91. 0091岩塚東(いわつかひがし)〒453-0855 · 愛知県 名古屋市中村区烏森町4-15 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ60 căn
  92. 0092高畑(たかばた)〒454-0911 · 愛知県 名古屋市中川区高畑3-88-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ30 căn
  93. 0093上飯田(かみいいだ)〒462-0808 · 愛知県 名古屋市北区上飯田通2-40-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý60 nămTổng số căn hộ387 căn
  94. 0094日比野(ひびの)〒456-0067 · 愛知県 名古屋市熱田区中出町2-22 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ178 căn
  95. 0095富吉(とみよし)愛知県 海部郡蟹江町富吉1-723、愛西市大野町山2011-6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ51 căn
  96. 0096富吉第2(とみよしだいに)〒497-0058 · 愛知県 海部郡蟹江町富吉4丁目102番地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ99 căn
  97. 0097堀田(2・3号棟)(ほりた(2・3ごうとう))〒467-0856 · 愛知県 名古屋市瑞穂区新開町27-15 他 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý52 năm–54 nămTổng số căn hộ687 căn
  98. 0098鳴海第二(なるみだいに)愛知県 名古屋市緑区鳴海町字姥子山22-1 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ90 căn
  99. 0099木場(きば)〒455-0021 · 愛知県 名古屋市港区木場町8-55 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ402 căn
  100. 0100弥富(やとみ)〒498-0017 · 愛知県 弥富市前ヶ須町町南本田348 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ30 căn

Thông tin khu nhà dựa trên dữ liệu công khai chính thức của UR. Tình trạng và giá thay đổi theo thời gian, vui lòng xem thông báo mới nhất trên trang UR.

← Quay lại danh sách khu nhà UR toàn quốc

Thông tin này có hữu ích không?