Xem 100 khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Aichi theo tên, địa chỉ, thời gian quản lý và phòng trống hiện tại.
- Tổng số khu nhà
- 100
- Khu nhà đang có phòng trống
- 74
- Phòng trống đang cho thuê
- 661
100 khu nhà
- 0001津島〒496-0801 · 愛知県 津島市藤浪町2-1-2 他 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥34.300Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ431 căn
- 0002江南〒483-8337 · 愛知県 江南市藤ヶ丘1-1-1 他 · 76 phòng trốngSiêu thị thực phẩmChi phí tháng thấp nhất¥35.800Thời gian quản lý55 năm–57 nămTổng số căn hộ—
- 0003朝倉〒478-0054 · 愛知県 知多市つつじが丘1-14 他 · 15 phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥38.600Thời gian quản lý51 năm–53 nămTổng số căn hộ—
- 0004上飯田第2〒462-0802 · 愛知県 名古屋市北区上飯田北町4-75-3 他 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥38.800Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ—
- 0005藤山台〒487-0035 · 愛知県 春日井市藤山台1-4-1 他 · 68 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥39.200Thời gian quản lý55 năm–58 nămTổng số căn hộ—
- 0006高森台〒487-0032 · 愛知県 春日井市高森台10-2-3 他 · 6 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥40.900Thời gian quản lý50 năm–53 nămTổng số căn hộ741 căn
- 0007中央台〒487-0011 · 愛知県 春日井市中央台3-1-2 他 · 37 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥40.900Thời gian quản lý49 năm–52 nămTổng số căn hộ790 căn
- 0008岩成台〒487-0033 · 愛知県 春日井市岩成台6-2-3 他 · 30 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥42.400Thời gian quản lý54 năm–55 nămTổng số căn hộ—
- 0009相生山〒468-0034 · 愛知県 名古屋市天白区久方1-148 他 · 27 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥43.500Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ904 căn
- 0010鳴子〒458-0041 · 愛知県 名古屋市緑区鳴子町1-5 他 · 15 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥44.100Thời gian quản lý42 năm–63 nămTổng số căn hộ721 căn
- 0011国分〒492-8268 · 愛知県 稲沢市朝府町7 · 6 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥46.000Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ484 căn
- 0012豊明〒470-1131 · 愛知県 豊明市二村台5-1-1 他 · 21 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥46.000Thời gian quản lý53 năm–54 nămTổng số căn hộ—
- 0013中丸〒462-0056 · 愛知県 名古屋市北区中丸町1-1 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥47.300Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ733 căn
- 0014知立〒472-0011 · 愛知県 知立市昭和9-2 他 · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥48.800Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ—
- 0015高座台〒487-0017 · 愛知県 春日井市高座台2-2-1 他 · 21 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥49.300Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ439 căn
- 0016則武〒453-0016 · 愛知県 名古屋市中村区竹橋町36-31 · 8 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥49.500Thời gian quản lý61 nămTổng số căn hộ187 căn
- 0017藤ヶ丘〒465-0032 · 愛知県 名古屋市名東区藤が丘143-2 他 · 6 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥49.900Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ456 căn
- 0018岩成台西〒487-0033 · 愛知県 春日井市岩成台8-4-1 · 20 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥50.700Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ356 căn
- 0019岩倉〒482-0001 · 愛知県 岩倉市東新町釜之口4-1 他 · 3 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥51.500Thời gian quản lý29 năm–60 nămTổng số căn hộ—
- 0020押草〒470-0155 · 愛知県 愛知郡東郷町白鳥4-1-1 他 · 14 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥55.400Thời gian quản lý43 năm–48 nămTổng số căn hộ460 căn
- 0021保見〒470-0353 · 愛知県 豊田市保見ヶ丘5-1-1 他 · 18 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥57.200Thời gian quản lý49 năm–51 nămTổng số căn hộ979 căn
- 0022尾上〒462-0863 · 愛知県 名古屋市北区尾上町1-2 · 14 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥57.600Thời gian quản lý50 năm–52 nămTổng số căn hộ—
- 0023アーバンラフレ小幡〒463-0051 · 愛知県 名古屋市守山区小幡太田3-1 他 · 12 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥59.000Thời gian quản lý26 năm–31 nămTổng số căn hộ480 căn
- 0024千代が丘〒464-0005 · 愛知県 名古屋市千種区千代が丘1 · 30 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥61.100Thời gian quản lý46 năm–48 nămTổng số căn hộ934 căn
- 0025瀬古愛知県 名古屋市守山区瀬古2-306 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥61.500Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ282 căn
- 0026リバピア中央台〒487-0011 · 愛知県 春日井市中央台8-2-1 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥64.800Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ84 căn
- 0027コンフォール城山〒485-0812 · 愛知県 小牧市城山1-6-1 他 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥64.900Thời gian quản lý23 năm–32 nămTổng số căn hộ334 căn
- 0028水草〒462-0042 · 愛知県 名古屋市北区水草町2-60-2 · 10 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥65.400Thời gian quản lý45 năm–46 nămTổng số căn hộ761 căn
- 0029豊成〒454-0803 · 愛知県 名古屋市中川区豊成町1 · 4 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥65.600Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ—
- 0030アーバンドゥエル平針〒468-0011 · 愛知県 名古屋市天白区平針1-914 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥66.100Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ62 căn
- 0031アーバンラフレ稲沢〒492-8167 · 愛知県 稲沢市長束町カキ田1-4 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥68.500Thời gian quản lý17 nămTổng số căn hộ249 căn
- 0032鳴海愛知県 名古屋市緑区鳴海町字細根84-4 他 · 3 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥69.200Thời gian quản lý39 năm–50 nămTổng số căn hộ125 căn
- 0033大幸東〒461-0045 · 愛知県 名古屋市東区砂田橋3-2 · 14 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥69.300Thời gian quản lý44 năm–47 nămTổng số căn hộ—
- 0034白鳥パークハイツ神宮西〒456-0027 · 愛知県 名古屋市熱田区旗屋2-21-25 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥69.600Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ88 căn
- 0035一社東〒465-0093 · 愛知県 名古屋市名東区一社3-31 · 9 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥70.200Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ82 căn
- 0036豊明栄〒470-1161 · 愛知県 豊明市栄町上姥子3-213 · 3 phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥70.500Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ119 căn
- 0037花表〒456-0033 · 愛知県 名古屋市熱田区花表町17-20 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥71.800Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ180 căn
- 0038萱場〒464-0086 · 愛知県 名古屋市千種区萱場2-5-25 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥72.200Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ160 căn
- 0039アーバニア仲田〒464-0074 · 愛知県 名古屋市千種区仲田2-1-27 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥72.400Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ53 căn
- 0040三好ヶ丘〒470-0202 · 愛知県 みよし市三好丘2-8 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥72.900Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ80 căn
- 0041牛巻〒467-0863 · 愛知県 名古屋市瑞穂区牛巻町7-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥73.500Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ302 căn
- 0042アーバンラフレ鳴子〒458-0041 · 愛知県 名古屋市緑区鳴子町1-52 他 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥75.200Thời gian quản lý10 năm–16 nămTổng số căn hộ450 căn
- 0043平針駅西〒468-0011 · 愛知県 名古屋市天白区平針1-1307 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥75.300Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ32 căn
- 0044徳重〒458-0004 · 愛知県 名古屋市緑区乗鞍1-1811-1 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥75.700Thời gian quản lý36 năm–40 nămTổng số căn hộ143 căn
- 0045アーバンラフレ志賀〒462-0035 · 愛知県 名古屋市北区大野町1丁目1番地 他 · 24 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥75.800Thời gian quản lý30 năm–35 nămTổng số căn hộ900 căn
- 0046都通〒464-0076 · 愛知県 名古屋市千種区豊年町3-18 · 4 phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥76.400Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ212 căn
- 0047アーバニア滝子南〒467-0873 · 愛知県 名古屋市瑞穂区竹田町2-6-2 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥78.200Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ80 căn
- 0048白山台〒487-0034 · 愛知県 春日井市白山町1-61-5 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥78.400Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ37 căn
- 0049プロムナード三好丘〒470-0203 · 愛知県 みよし市三好丘旭3-1-2 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥79.400Thời gian quản lý27 năm–31 nămTổng số căn hộ246 căn
- 0050白鳥パークハイツ大宝〒456-0062 · 愛知県 名古屋市熱田区大宝2-4 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥83.600Thời gian quản lý28 năm–34 nămTổng số căn hộ426 căn
- 0051アーバニア大幸南〒461-0047 · 愛知県 名古屋市東区大幸南2-2 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥84.000Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ114 căn
- 0052パルネス前後〒470-1151 · 愛知県 豊明市前後町善江1735 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥84.700Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ90 căn
- 0053アーバンラフレ鳩岡〒462-0025 · 愛知県 名古屋市北区鳩岡町1-7-1 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥85.200Thời gian quản lý24 năm–26 nămTổng số căn hộ334 căn
- 0054神宮東パークハイツ〒456-0032 · 愛知県 名古屋市熱田区三本松町21 他 · 2 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥85.700Thời gian quản lý39 năm–44 nămTổng số căn hộ891 căn
- 0055日進香久山花の街〒470-0134 · 愛知県 日進市香久山4-201-1 他 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥85.900Thời gian quản lý30 năm–32 nămTổng số căn hộ350 căn
- 0056アーバンドエル白鳥公園〒456-0053 · 愛知県 名古屋市熱田区一番1-17-5 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥86.200Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ50 căn
- 0057アーバンラフレ虹ヶ丘中〒465-0086 · 愛知県 名古屋市名東区代万町3-11 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥87.400Thời gian quản lý21 năm–25 nămTổng số căn hộ314 căn
- 0058塩釜東〒468-0066 · 愛知県 名古屋市天白区元八事5-205 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥90.300Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ45 căn
- 0059アーバンラフレ虹ヶ丘東〒465-0083 · 愛知県 名古屋市名東区神丘町2-21-2 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥93.100Thời gian quản lý21 nămTổng số căn hộ94 căn
- 0060アーバンラフレ星ヶ丘〒464-0801 · 愛知県 名古屋市千種区星ヶ丘1-14-1 他 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥93.800Thời gian quản lý27 năm–32 nămTổng số căn hộ693 căn
- 0061白鳥パークハイツ日比野東〒456-0062 · 愛知県 名古屋市熱田区大宝1-14 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥94.700Thời gian quản lý34 năm–36 nămTổng số căn hộ354 căn
- 0062アーバニア志賀公園〒462-0056 · 愛知県 名古屋市北区中丸町2-66 他 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥96.100Thời gian quản lý24 năm–28 nămTổng số căn hộ712 căn
- 0063アーバンラフレ鳴海愛知県 名古屋市緑区鳴海町字尾崎山43-6 他 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥97.600Thời gian quản lý17 năm–23 nămTổng số căn hộ463 căn
- 0064アーバンラフレ滝子〒466-0055 · 愛知県 名古屋市昭和区滝子通4-11 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥98.700Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ49 căn
- 0065アーバンドエル植田〒468-0051 · 愛知県 名古屋市天白区植田2-107 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥99.000Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ36 căn
- 0066アーバニア上飯田北町〒462-0802 · 愛知県 名古屋市北区上飯田北町4-75-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥102.100Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ80 căn
- 0067アーバンラフレ虹ヶ丘南〒465-0077 · 愛知県 名古屋市名東区植園町2-1 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥103.200Thời gian quản lý21 năm–27 nămTổng số căn hộ518 căn
- 0068アーバンラフレ虹ヶ丘西〒465-0078 · 愛知県 名古屋市名東区にじが丘2-7 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥103.700Thời gian quản lý22 năm–29 nămTổng số căn hộ429 căn
- 0069アーバニア千代田〒460-0012 · 愛知県 名古屋市中区千代田5-7-15 · 8 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥111.000Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ294 căn
- 0070サンクレア池下〒464-0841 · 愛知県 名古屋市千種区覚王山通8-70-1 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥121.600Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ309 căn
- 0071アーバニア主税町〒461-0018 · 愛知県 名古屋市東区主税町4-72-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥129.600Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ54 căn
- 0072アーバニア鶴舞第2〒460-0012 · 愛知県 名古屋市中区千代田2-16-10 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥137.100Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ116 căn
- 0073アーバニア上前津東〒460-0012 · 愛知県 名古屋市中区千代田2-4-28 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥151.400Thời gian quản lý24 nămTổng số căn hộ83 căn
- 0074アーバンラフレ鶴舞公園〒460-0012 · 愛知県 名古屋市中区千代田3-32-8 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥162.900Thời gian quản lý13 nămTổng số căn hộ308 căn
- 0075アーバニア荒子東〒454-0874 · 愛知県 名古屋市中川区吉良町138-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 nămTổng số căn hộ96 căn
- 0076アーバニア大須〒460-0018 · 愛知県 名古屋市中区門前町1-60 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ239 căn
- 0077アーバニア大曽根駅前〒462-0825 · 愛知県 名古屋市北区大曽根3-14-43 他 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ28 căn
- 0078アーバニア鶴舞〒460-0012 · 愛知県 名古屋市中区千代田2-17-24 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ96 căn
- 0079アーバニア有松駅前愛知県 名古屋市緑区鳴海町字有松裏200 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ34 căn
- 0080アーバンドゥエル中村公園〒453-0063 · 愛知県 名古屋市中村区東宿町2-75 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ40 căn
- 0081アーバンドエル有松〒458-0838 · 愛知県 名古屋市緑区東陵東陵1344 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ24 căn
- 0082アーバンフォレスト金山(桜田)愛知県 名古屋市熱田区桜田町15番他(2~11号棟)、名古屋市中区金山五丁目15番1号(1号棟) · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 năm–46 nămTổng số căn hộ478 căn
- 0083アーバンラフレ金山〒460-0022 · 愛知県 名古屋市中区金山1-4-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ75 căn
- 0084アーバンラフレ庄内通〒451-0014 · 愛知県 名古屋市西区又穂町2丁目1番地5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý5 nămTổng số căn hộ353 căn
- 0085アーバンラフレ白壁〒461-0011 · 愛知県 名古屋市東区白壁1-27 他 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 năm–34 nămTổng số căn hộ157 căn
- 0086アクアタウン納屋橋愛知県 名古屋市中村区名駅5-33-21 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ352 căn
- 0087アクシオス千種〒460-0007 · 愛知県 名古屋市中区新栄3-20-27 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 nămTổng số căn hộ266 căn
- 0088コートタウン千代が丘東〒465-0018 · 愛知県 名古屋市名東区八前2-1501 他 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ12 căn
- 0089コートタウン緑ヶ丘〒458-0025 · 愛知県 名古屋市緑区鳥澄3-1901-1 他 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ26 căn
- 0090パークハイツ荒子〒454-0874 · 愛知県 名古屋市中川区吉良町178-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ97 căn
- 0091岩塚東〒453-0855 · 愛知県 名古屋市中村区烏森町4-15 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ60 căn
- 0092高畑〒454-0911 · 愛知県 名古屋市中川区高畑3-88-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ30 căn
- 0093上飯田〒462-0808 · 愛知県 名古屋市北区上飯田通2-40-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý60 nămTổng số căn hộ387 căn
- 0094日比野〒456-0067 · 愛知県 名古屋市熱田区中出町2-22 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ178 căn
- 0095富吉愛知県 海部郡蟹江町富吉1-723、愛西市大野町山2011-6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ51 căn
- 0096富吉第2〒497-0058 · 愛知県 海部郡蟹江町富吉4丁目102番地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ99 căn
- 0097堀田(2・3号棟)〒467-0856 · 愛知県 名古屋市瑞穂区新開町27-15 他 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý52 năm–54 nămTổng số căn hộ687 căn
- 0098鳴海第二愛知県 名古屋市緑区鳴海町字姥子山22-1 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ90 căn
- 0099木場〒455-0021 · 愛知県 名古屋市港区木場町8-55 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ402 căn
- 0100弥富〒498-0017 · 愛知県 弥富市前ヶ須町町南本田348 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ30 căn
Thông tin khu nhà dựa trên dữ liệu công khai chính thức của UR. Tình trạng và giá thay đổi theo thời gian, vui lòng xem thông báo mới nhất trên trang UR.
← Quay lại danh sách khu nhà UR toàn quốcThông tin này có hữu ích không?