THE CHEAPEST UR

Here UR

Kansai · UR COMPLEX DIRECTORY

Danh sách khu nhà UR tại Tỉnh Hyogo

Xem 103 khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Hyogo theo tên, địa chỉ, thời gian quản lý và phòng trống hiện tại.

Tổng số khu nhà
103
Khu nhà đang có phòng trống
61
Phòng trống đang cho thuê
586

103 khu nhà

Nhu cầu hằng ngày trong khu nhà

Chọn nhu cầu mua thực phẩm, y tế, nhà thuốc hoặc chăm sóc trẻ để tìm khu nhà hợp với sinh hoạt của bạn.

Tín hiệu dựa trên nhóm ngành được liệt kê trong hướng dẫn khách thuê UR. Không có tín hiệu không có nghĩa là dịch vụ không tồn tại.

  1. 0001有野(ありの)〒651-1321 · 兵庫県 (A地区)神戸市北区有野台一丁目6番、(B地区)五丁目1・3・4番、六丁目20・21番 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥35.500Thời gian quản lý53 năm–56 nămTổng số căn hộ—
  2. 0002鈴蘭台第1(すずらんだいだい1)〒651-1131 · 兵庫県 神戸市北区北五葉三丁目・五~七丁目 · 22 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥36.300Thời gian quản lý55 năm–56 nămTổng số căn hộ—
  3. 0003鈴蘭台第5(すずらんだいだい5)〒651-1122 · 兵庫県 神戸市北区君影町一~三丁目 · 25 phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥36.500Thời gian quản lý54 năm–55 nămTổng số căn hộ—
  4. 0004ひよどり台(ひよどりだい)〒651-1123 · 兵庫県 神戸市北区ひよどり台一丁目、ひよどり台三丁目 · 15 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥39.500Thời gian quản lý45 năm–47 nămTổng số căn hộ778 căn
  5. 0005多聞台(たもんだい)〒655-0007 · 兵庫県 神戸市垂水区多聞台二丁目11番・三丁目18番 · 11 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥40.600Thời gian quản lý60 nămTổng số căn hộ960 căn
  6. 0006鈴蘭台第2(すずらんだいだい2)〒651-1132 · 兵庫県 神戸市北区南五葉二丁目4番 · 10 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥41.100Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ680 căn
  7. 0007花山東(はなやまひがし)〒651-1204 · 兵庫県 神戸市北区花山東町1~3番 · 23 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥42.000Thời gian quản lý42 năm–50 nămTổng số căn hộ—
  8. 0008上高丸(かみたかまる)〒655-0017 · 兵庫県 神戸市垂水区上高丸二丁目1番 · 10 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥42.000Thời gian quản lý59 năm–60 nămTổng số căn hộ750 căn
  9. 0009大久保東第2(おおくぼひがしだい2)〒674-0057 · 兵庫県 明石市大久保町高丘三丁目1番地の2 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥42.100Thời gian quản lý36 năm–50 nămTổng số căn hộ424 căn
  10. 0010高倉台(たかくらだい)〒654-0081 · 兵庫県 神戸市須磨区高倉台四丁目2番 · 13 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥42.300Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ398 căn
  11. 0011新多聞(しんたもん)兵庫県 神戸市垂水区本多聞四・五丁目、学ヶ丘二丁目1番 · 29 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥42.400Thời gian quản lý43 năm–51 nămTổng số căn hộ—
  12. 0012明石舞子(あかしまいこ)兵庫県 神戸市垂水区狩口台一・二丁目及び南多聞台七丁目、明石市松ヶ丘二・四丁目 · 28 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥43.400Thời gian quản lý56 năm–58 nămTổng số căn hộ—
  13. 0013中山五月台(なかやまさつきだい)〒665-0871 · 兵庫県 宝塚市中山五月台5丁目2番 · 31 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥45.400Thời gian quản lý45 năm–46 nămTổng số căn hộ498 căn
  14. 0014大久保東第3(おおくぼひがしだい3)〒674-0057 · 兵庫県 明石市大久保町高丘五丁目3番地の1、2 · 12 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥46.300Thời gian quản lý38 năm–49 nămTổng số căn hộ447 căn
  15. 0015逆瀬川(さかせがわ)〒665-0022 · 兵庫県 宝塚市野上六丁目5番 · 22 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥50.800Thời gian quản lý60 nămTổng số căn hộ520 căn
  16. 0016落合(おちあい)兵庫県 神戸市須磨区北落合一丁目1番・五丁目1番、神戸市須磨区東落合二丁目19番 · 22 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥55.700Thời gian quản lý45 năm–48 nămTổng số căn hộ—
  17. 0017アクティ学園西町(あくてぃがくえんにしまち)〒651-2103 · 兵庫県 神戸市西区学園西町七丁目1番地 · 8 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥56.040Thời gian quản lý32 năm–36 nămTổng số căn hộ856 căn
  18. 0018武庫川(むこがわ)〒663-8141 · 兵庫県 西宮市高須町一丁目1番、二丁目1番 · 64 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥57.620Thời gian quản lý39 năm–47 nămTổng số căn hộ—
  19. 0019アミティ学園西町(あみてぃがくえんにしまち)〒651-2103 · 兵庫県 神戸市西区学園西町七丁目3番地 · 10 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥58.800Thời gian quản lý37 năm–40 nămTổng số căn hộ845 căn
  20. 0020鹿の子台北ハイツ(かのこだいきたはいつ)〒651-1513 · 兵庫県 神戸市北区鹿の子台北町二丁目7番 · 12 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥65.300Thời gian quản lý32 năm–35 nămTổng số căn hộ330 căn
  21. 0021名谷(みょうだに)兵庫県 神戸市須磨区菅の台三丁目15番、竜が台五丁目18番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥66.500Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ230 căn
  22. 0022アルビス寺本(あるびすてらもと)〒664-0026 · 兵庫県 伊丹市寺本四丁目70番・72番1 · 14 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥67.500Thời gian quản lý27 năm–30 nămTổng số căn hộ613 căn
  23. 0023横尾(よこお)〒654-0131 · 兵庫県 神戸市須磨区横尾九丁目2番地 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥67.600Thời gian quản lý38 năm–39 nămTổng số căn hộ267 căn
  24. 0024グリーンヒルズ東舞子(ぐりーんひるずひがしまいこ)〒655-0046 · 兵庫県 神戸市垂水区舞子台7丁目1番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥68.800Thời gian quản lý25 nămTổng số căn hộ287 căn
  25. 0025フレール宝塚御殿山(ふれーるたからづかごてんやま)〒665-0841 · 兵庫県 宝塚市御殿山3丁目6番 · 10 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥69.500Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ129 căn
  26. 0026グリーンヒルズ鷹取(ぐりーんひるずたかとり)〒653-0855 · 兵庫県 神戸市長田区長尾町1丁目8番 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥70.800Thời gian quản lý30 năm–32 nămTổng số căn hộ150 căn
  27. 0027落合第3(おちあいだい3)〒654-0154 · 兵庫県 神戸市須磨区中落合一丁目1番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥73.010Thời gian quản lý41 năm–42 nămTổng số căn hộ390 căn
  28. 0028ポートアイランド(ポートアイランド)〒650-0046 · 兵庫県 神戸市中央区港島中町三丁目1番、2番1 · 41 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥73.300Thời gian quản lý43 năm–46 nămTổng số căn hộ—
  29. 0029すずかけ台ハイツ(すずかけだいはいつ)〒669-1322 · 兵庫県 三田市すずかけ台二丁目1番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥73.400Thời gian quản lý38 năm–39 nămTổng số căn hộ170 căn
  30. 0030タウンハウス岩岡(たうんはうすいわおか)〒651-2401 · 兵庫県 神戸市西区岩岡町岩岡 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥73.400Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ92 căn
  31. 0031落合第2(おちあいだい2)〒654-0153 · 兵庫県 神戸市須磨区南落合二丁目2番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥74.300Thời gian quản lý42 năm–43 nămTổng số căn hộ440 căn
  32. 0032浜甲子園さくら街(はまこうしえんさくらまち)〒663-8185 · 兵庫県 西宮市古川町3番・枝川町5番 · 12 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥74.800Thời gian quản lý18 năm–20 nămTổng số căn hộ877 căn
  33. 0033ルネタウン御船(るねたうんみふね)〒653-0832 · 兵庫県 神戸市長田区御船通四丁目8番地の1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥76.070Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ84 căn
  34. 0034グリーンヒルズ六甲(ぐりーんひるずろっこう)〒657-0013 · 兵庫県 神戸市灘区六甲台町9・10番 · 6 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥76.500Thời gian quản lý26 năm–29 nămTổng số căn hộ577 căn
  35. 0035あかしあ台ハイツ(あかしあだいはいつ)〒669-1323 · 兵庫県 三田市あかしあ台三丁目28番地 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥77.400Thời gian quản lý36 năm–37 nămTổng số căn hộ245 căn
  36. 0036パークタウン西武庫(ぱーくたうんにしむこ)〒661-0043 · 兵庫県 尼崎市武庫元町三丁目5番・武庫豊町二丁目1番 · 17 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥78.900Thời gian quản lý19 năm–22 nămTổng số căn hộ—
  37. 0037サンラフレ鳴尾北(さんらふれなるおきた)〒663-8124 · 兵庫県 西宮市小松南町3丁目4番 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥80.100Thời gian quản lý23 năm–25 nămTổng số căn hộ146 căn
  38. 0038ルミエール千鳥(るみえーるちどり)〒660-0077 · 兵庫県 尼崎市大庄西町四丁目3番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥80.740Thời gian quản lý32 năm–36 nămTổng số căn hộ235 căn
  39. 0039すずかけ台ハイツ第3(すずかけだいはいつだい3)〒669-1322 · 兵庫県 三田市すずかけ台四丁目4番地の1 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥81.000Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ80 căn
  40. 0040芦屋浜(あしやはま)兵庫県 芦屋市高浜町2番、4番1~2、芦屋市若葉町5番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥82.700Thời gian quản lý43 năm–46 nămTổng số căn hộ977 căn
  41. 0041すずかけ台ハイツ第2(すずかけだいはいつだい2)〒669-1322 · 兵庫県 三田市すずかけ台三丁目5番 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥83.200Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ210 căn
  42. 0042浜甲子園なぎさ街(はまこうしえんなぎさまち)〒663-8143 · 兵庫県 西宮市枝川町3番・8番・10番・12番・13番 · 6 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥83.500Thời gian quản lý13 nămTổng số căn hộ—
  43. 0043キャナルタウンウェスト(キャナルタウンウェスト)〒652-0897 · 兵庫県 神戸市兵庫区駅南通五丁目2番 · 14 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥84.500Thời gian quản lý26 năm–30 nămTổng số căn hộ—
  44. 0044西宮マリナパークシティ丘のある街(にしのみやまりなぱーくしてぃおかのあるまち)〒662-0934 · 兵庫県 西宮市西宮浜4丁目8番 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥87.900Thời gian quản lý27 năm–28 nămTổng số căn hộ405 căn
  45. 0045ハートフル湊川(はーとふるみなとがわ)〒652-0032 · 兵庫県 神戸市兵庫区荒田町4-29-22 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥90.090Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ132 căn
  46. 0046グリーンヒルズ御影(ぐりーんひるずみかげ)〒658-0064 · 兵庫県 神戸市東灘区鴨子ヶ原二丁目14番 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥92.000Thời gian quản lý21 năm–24 nămTổng số căn hộ299 căn
  47. 0047フレール芦屋朝日ヶ丘(ふれーるあしやあさひがおか)〒659-0012 · 兵庫県 芦屋市朝日ヶ丘町4番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥92.200Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ73 căn
  48. 0048HAT神戸・脇の浜(はっとこうべ・わきのはま)〒651-0073 · 兵庫県 神戸市中央区脇浜海岸通三丁目1番、2番 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥94.700Thời gian quản lý26 năm–27 nămTổng số căn hộ853 căn
  49. 0049フレール浜山(ふれーるはまやま)〒652-0875 · 兵庫県 神戸市兵庫区浜中町一丁目16番18号 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥95.700Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ40 căn
  50. 0050ルゼフィール名谷東(るぜふぃーるみょうだにひがし)〒654-0154 · 兵庫県 神戸市須磨区中落合一丁目2番 · 6 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥95.700Thời gian quản lý27 năm–28 nămTổng số căn hộ270 căn
  51. 0051フレール六甲桜ヶ丘(ふれーるろっこうさくらがおか)〒657-0021 · 兵庫県 神戸市灘区桜ケ丘町11-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥98.300Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ68 căn
  52. 0052グリーンヒルズ仁川(ぐりーんひるずにがわ)〒665-0066 · 兵庫県 宝塚市仁川団地1番、5番 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥99.800Thời gian quản lý10 năm–15 nămTổng số căn hộ286 căn
  53. 0053東山台ハイツ(ひがしやまだいはいつ)〒669-1133 · 兵庫県 西宮市東山台二丁目10番2 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥105.600Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ88 căn
  54. 0054ルゼフィール井吹台(るぜふぃーるいぶきだい)〒651-2243 · 兵庫県 神戸市西区井吹台西町二丁目2番 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥107.300Thời gian quản lý28 năm–29 nămTổng số căn hộ252 căn
  55. 0055KOBE・岡本(こうべ・おかもと)〒658-0073 · 兵庫県 神戸市東灘区西岡本二丁目25番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥110.300Thời gian quản lý24 nămTổng số căn hộ234 căn
  56. 0056HAT神戸・灘の浜(はっとこうべ・なだのはま)〒657-0855 · 兵庫県 神戸市灘区摩耶海岸通二丁目3番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥114.700Thời gian quản lý26 năm–28 nămTổng số căn hộ—
  57. 0057ルネシティ脇浜町第2(るねしてぃわきはまちょうだい2)〒651-0072 · 兵庫県 神戸市中央区脇浜町一丁目3 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥115.900Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ177 căn
  58. 0058ルゼフィール武庫川第2五番街(るぜふぃーるむこがわだい2ごばんがい)〒663-8141 · 兵庫県 西宮市高須町1丁目7-15 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥117.600Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ102 căn
  59. 0059フレール東芦屋町(ふれーるひがしあしやちょう)〒659-0095 · 兵庫県 芦屋市東芦屋町25番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥124.600Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ42 căn
  60. 0060ルネシティ魚崎中町(るねしてぃうおざきなかまち)〒658-0083 · 兵庫県 神戸市東灘区魚崎中町4丁目3番9 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥126.400Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ50 căn
  61. 0061ルネシティ脇浜町(るねしてぃわきはまちょう)〒651-0072 · 兵庫県 神戸市中央区脇浜町一丁目3 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥136.800Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ292 căn
  62. 0062ACTA西宮(あくたにしのみや)〒663-8035 · 兵庫県 西宮市北口町1番1号、2号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 nămTổng số căn hộ174 căn
  63. 0063あかしあ台ハイツ第2(あかしあだいはいつだい2)〒669-1323 · 兵庫県 三田市あかしあ台5丁目30番地の2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ134 căn
  64. 0064アルビス伊丹千僧(あるびすいたみせんぞ)〒664-0898 · 兵庫県 伊丹市千僧5丁目91番地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 năm–32 nămTổng số căn hộ281 căn
  65. 0065ウェルブ六甲道3番街(うぇるぶろっこうみちさんばんがい)〒657-0036 · 兵庫県 神戸市灘区桜口町4-4-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 nămTổng số căn hộ35 căn
  66. 0066ウェルブ六甲道4番街(うぇるぶろっこうみち4ばんがい)〒657-0036 · 兵庫県 神戸市灘区桜口町四丁目1番1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ63 căn
  67. 0067ウェルブ六甲道6番街(うぇるぶろっこうみちろくばんがい)〒657-0037 · 兵庫県 神戸市灘区備後町5-2-16 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ44 căn
  68. 0068グリーンヒルズ東山台(ぐりーんひるずひがしやまだい)〒669-1133 · 兵庫県 西宮市東山台一丁目6番地・8番地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 nămTổng số căn hộ77 căn
  69. 0069さらら仁川(さららにがわ)〒665-0061 · 兵庫県 宝塚市仁川北2丁目5番1・7番1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 năm–24 nămTổng số căn hộ133 căn
  70. 0070サンラフレ明石(さんらふれあかし)〒673-0031 · 兵庫県 明石市宮の上2番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ198 căn
  71. 0071シティコート住吉本町(してぃこーとすみよしほんまち)〒658-0051 · 兵庫県 神戸市東灘区住吉本町1丁目13番14 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ75 căn
  72. 0072シティハイツ西宮北口(してぃはいつにしのみやきたぐち)〒662-0862 · 兵庫県 西宮市青木町4番25 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ124 căn
  73. 0073シティハイツ尼崎駅前(してぃはいつあまがさきえきまえ)〒660-0808 · 兵庫県 尼崎市潮江一丁目4番3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ73 căn
  74. 0074ハーバーランド神戸駅前(はーばーらんどこうべえきまえ)〒650-0044 · 兵庫県 神戸市中央区東川崎町一丁目3番6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 năm–36 nămTổng số căn hộ209 căn
  75. 0075ひよどり台中央(ひよどりだいちゅうおう)〒651-1123 · 兵庫県 神戸市北区ひよどり台二丁目1番地の1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ203 căn
  76. 0076フレール・アスタ大橋(ふれーる・あすたおおはし)〒653-0037 · 兵庫県 神戸市長田区大橋町4丁目2番1号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 nămTổng số căn hộ50 căn
  77. 0077フレール三宮東(ふれーるさんのみやひがし)〒651-0095 · 兵庫県 神戸市中央区旭通2丁目10-20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ55 căn
  78. 0078フレール新開地3丁目(ふれーるしんかいち3ちょうめ)〒652-0811 · 兵庫県 神戸市兵庫区新開地3丁目3番11 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ85 căn
  79. 0079フレール新開地6丁目(ふれーるしんかいち6ちょうめ)〒652-0811 · 兵庫県 神戸市兵庫区新開地6丁目1番5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ122 căn
  80. 0080フレール神戸相生町(ふれーるこうべあいおいちょう)〒650-0025 · 兵庫県 神戸市中央区相生町5丁目10番21 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ119 căn
  81. 0081フレール神戸東川崎(ふれーるこうべひがしかわさき)〒650-0044 · 兵庫県 神戸市中央区東川崎町6丁目1番11 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ57 căn
  82. 0082フレール須磨たかとり(ふれーるすまたかとり)〒654-0026 · 兵庫県 神戸市須磨区大池町5-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ392 căn
  83. 0083フレール長田(ふれーるながた)〒653-0833 · 兵庫県 神戸市長田区大道通1丁目14番地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ100 căn
  84. 0084フレール長田大道(ふれーるながたおおみち)〒653-0833 · 兵庫県 神戸市長田区大道通3丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ121 căn
  85. 0085フレール兵庫浜崎通(ふれーるひょうごはまさきどおり)〒652-0807 · 兵庫県 神戸市兵庫区浜崎通1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ165 căn
  86. 0086ルゼフィール岩屋中町(るぜふぃーるいわやなかまち)〒657-0845 · 兵庫県 神戸市灘区岩屋中町五丁目2番21 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ140 căn
  87. 0087ルゼフィール西宮丸橋町(るぜふぃーるにしのみやまるはしちょう)〒662-0831 · 兵庫県 西宮市丸橋町4番12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ52 căn
  88. 0088ルゼフィール潮江(るぜふぃーるしおえ)〒660-0808 · 兵庫県 尼崎市潮江一丁目6番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 năm–26 nămTổng số căn hộ333 căn
  89. 0089ルゼフィール南甲子園(るぜふぃーるみなみこうしえん)〒663-8153 · 兵庫県 西宮市南甲子園1-4-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ59 căn
  90. 0090ルゼフィール尼崎金楽寺町(ルゼフィール金楽寺町)(るぜふぃーるあまがさききんらくじちょう(るぜふぃーるきんらくじちょう))〒660-0806 · 兵庫県 尼崎市金楽寺町1丁目4番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ170 căn
  91. 0091ルゼフィール立花(るぜふぃーるたちばな)〒660-0893 · 兵庫県 尼崎市西難波町一丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ121 căn
  92. 0092ルネシティ新在家南町(るねしてぃしんざいけみなみまち)〒657-0864 · 兵庫県 神戸市灘区新在家南町1丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ196 căn
  93. 0093ルネシティ深江本町(るねしてぃふかえほんまち)〒658-0021 · 兵庫県 神戸市東灘区深江本町四丁目2-16 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ38 căn
  94. 0094ルネシティ西宮高畑町(るねしてぃにしのみやたかはたちょう)〒663-8202 · 兵庫県 西宮市高畑町2番82 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ100 căn
  95. 0095ルネシティ西宮津門(るねしてぃにしのみやつと)〒663-8243 · 兵庫県 西宮市津門大箇町8番39、5番17、5番40 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 năm–29 nămTổng số căn hộ259 căn
  96. 0096芦屋朝日ケ丘(あしやあさひがおか)〒659-0012 · 兵庫県 芦屋市朝日ヶ丘町6番23号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ25 căn
  97. 0097今津浜パークタウン(いまづはまぱーくたうん)〒663-8224 · 兵庫県 西宮市今津真砂町1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 năm–41 nămTổng số căn hộ374 căn
  98. 0098新長田駅前(しんながたえきまえ)〒653-0038 · 兵庫県 神戸市長田区若松町五丁目5番1号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ375 căn
  99. 0099兵庫駅前(ひょうごえきまえ)〒652-0805 · 兵庫県 神戸市兵庫区羽坂通四丁目1番1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ372 căn
  100. 0100名谷駅前(みょうだにえきまえ)〒654-0154 · 兵庫県 神戸市須磨区中落合三丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ125 căn
  101. 0101名谷公園前(みょうだにこうえんまえ)〒654-0151 · 兵庫県 神戸市須磨区北落合三丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 năm–42 nămTổng số căn hộ310 căn
  102. 0102里中(さとなか)〒663-8183 · 兵庫県 西宮市里中町3丁目2番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ100 căn
  103. 0103鈴蘭台第4(すずらんだいだい4)〒651-1132 · 兵庫県 神戸市北区南五葉一丁目1番 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ162 căn

Thông tin khu nhà dựa trên dữ liệu công khai chính thức của UR. Tình trạng và giá thay đổi theo thời gian, vui lòng xem thông báo mới nhất trên trang UR.

← Quay lại danh sách khu nhà UR toàn quốc

Thông tin này có hữu ích không?