THE CHEAPEST UR

Here UR

Kansai · UR COMPLEX DIRECTORY

Danh sách khu nhà UR tại Tỉnh Kyoto

Xem 41 khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Kyoto theo tên, địa chỉ, thời gian quản lý và phòng trống hiện tại.

Tổng số khu nhà
41
Khu nhà đang có phòng trống
21
Phòng trống đang cho thuê
121

41 khu nhà

Nhu cầu hằng ngày trong khu nhà

Chọn nhu cầu mua thực phẩm, y tế, nhà thuốc hoặc chăm sóc trẻ để tìm khu nhà hợp với sinh hoạt của bạn.

Tín hiệu dựa trên nhóm ngành được liệt kê trong hướng dẫn khách thuê UR. Không có tín hiệu không có nghĩa là dịch vụ không tồn tại.

  1. 0001保津川(ほづがわ)〒621-0802 · 京都府 亀岡市北河原町一丁目2~6番地・二丁目1~6番地 · 18 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥45.500Thời gian quản lý41 năm–46 nămTổng số căn hộ588 căn
  2. 0002男山(おとこやま)〒614-8376 · 京都府 八幡市男山竹園 他 · 15 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥47.400Thời gian quản lý50 năm–54 nămTổng số căn hộ—
  3. 0003洛西新林北(らくさいしんばやしきた)〒610-1141 · 京都府 京都市西京区大枝西新林町二丁目1番地 他 · 8 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥53.500Thời gian quản lý43 năm–45 nămTổng số căn hộ502 căn
  4. 0004小栗栖北(おぐるすきた)〒601-1456 · 京都府 京都市伏見区小栗栖南後藤町6番地 · 2 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất¥54.300Thời gian quản lý50 năm–51 nămTổng số căn hộ—
  5. 0005洛西新林(らくさいしんばやし)〒610-1141 · 京都府 京都市西京区大枝西新林町4丁目5番地 他 · 13 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥54.500Thời gian quản lý48 năm–49 nămTổng số căn hộ880 căn
  6. 0006洛西福西公園(らくさいふくにしこうえん)〒610-1112 · 京都府 京都市西京区大枝北福西町四丁目1番地1 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥55.010Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ298 căn
  7. 0007久御山(くみやま)〒613-0033 · 京都府 久世郡久御山町林北畑、林宮ノ後 · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥57.700Thời gian quản lý39 năm–50 nămTổng số căn hộ—
  8. 0008向島(むかいじま)〒612-8136 · 京都府 京都市伏見区向島四ツ谷池14番地8号 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥60.200Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ624 căn
  9. 0009桃山南(ももやまみなみ)京都府 京都市伏見区桃山南大島町1-4、桃山町大島38-2 · 10 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥60.260Thời gian quản lý45 năm–48 nămTổng số căn hộ—
  10. 0010醍醐石田(だいごいしだ)〒601-1434 · 京都府 京都市伏見区石田森南町34番地 他 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥62.300Thời gian quản lý31 năm–51 nămTổng số căn hộ—
  11. 0011グリーンタウン槇島(ぐりーんたうんまきしま)〒611-0041 · 京都府 宇治市槇島町本屋敷40番地の1 他 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥69.300Thời gian quản lý37 năm–42 nămTổng số căn hộ—
  12. 0012コンフォールかぶと台(こんふぉーるかぶとだい)〒619-0224 · 京都府 木津川市兜台5丁目1番地3 · 10 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥70.400Thời gian quản lý26 năm–30 nămTổng số căn hộ392 căn
  13. 0013高の原駅西(たかのはらえきにし)〒619-0224 · 京都府 木津川市兜台1丁目2番地 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥72.600Thời gian quản lý37 năm–40 nămTổng số căn hộ741 căn
  14. 0014アミティ光台(あみてぃひかりだい)〒619-0237 · 京都府 相楽郡精華町光台7丁目 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥74.700Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ92 căn
  15. 0015洛西境谷東(らくさいさかいだにひがし)〒610-1143 · 京都府 京都市西京区大原野東境谷町一丁目1番地 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥77.200Thời gian quản lý46 năm–47 nămTổng số căn hộ616 căn
  16. 0016洛西竹の里(らくさいたけのさと)〒610-1144 · 京都府 京都市西京区大原野東竹の里町二丁目1番地 · 13 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥77.820Thời gian quản lý42 năm–43 nămTổng số căn hộ570 căn
  17. 0017梅美台(うめみだい)〒619-0215 · 京都府 木津川市梅美台1丁目2番地1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥78.800Thời gian quản lý29 nămTổng số căn hộ64 căn
  18. 0018西京極(にしきょうごく)〒615-0818 · 京都府 京都市右京区西京極三反田町1番地 他 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥80.280Thời gian quản lý43 năm–44 nămTổng số căn hộ310 căn
  19. 0019花園(はなぞの)〒616-8031 · 京都府 京都市右京区花園鷹司町1・8-1・25・25-1 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥83.160Thời gian quản lý46 năm–47 nămTổng số căn hộ540 căn
  20. 0020高の原駅東第2(たかのはらえきひがしだい2)〒619-0223 · 京都府 木津川市相楽台8丁目1番地 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥89.000Thời gian quản lý33 năm–34 nămTổng số căn hộ200 căn
  21. 0021高の原駅西第2(たかのはらえきにしだい2)〒619-0224 · 京都府 木津川市兜台1丁目1番地 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥100.700Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ120 căn
  22. 0022観月橋(かんげつきょう)〒612-8034 · 京都府 京都市伏見区桃山町泰長老176番地の1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý63 nămTổng số căn hộ400 căn
  23. 0023京都十条(きょうとじゅうじょう)〒601-8326 · 京都府 京都市南区吉祥院南落合町40番地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 năm–28 nămTổng số căn hộ150 căn
  24. 0024九条(くじょう)〒601-8441 · 京都府 京都市南区西九条南田町1番地3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ154 căn
  25. 0025九条大宮(くじょうおおみや)〒601-8441 · 京都府 京都市南区西九条南田町9番地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ62 căn
  26. 0026高の原駅東(たかのはらえきひがし)〒619-0223 · 京都府 木津川市相楽台7丁目1番地1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ160 căn
  27. 0027嵯峨(さが)〒616-8367 · 京都府 京都市右京区嵯峨北堀町20番12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý69 nămTổng số căn hộ138 căn
  28. 0028山科(やましな)〒607-8168 · 京都府 京都市山科区椥辻池尻町14番地の18 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ256 căn
  29. 0029紫野(むらさきの)〒603-8164 · 京都府 京都市北区紫野東御所田町33番1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ60 căn
  30. 0030松ノ木町(まつのきちょう)〒601-8023 · 京都府 京都市南区東九条南松ノ木町1番地の1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 năm–50 nămTổng số căn hộ707 căn
  31. 0031上桂(かみかつら)〒615-8225 · 京都府 京都市西京区上桂森下町25番地1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ57 căn
  32. 0032深草(ふかくさ)〒612-0029 · 京都府 京都市伏見区深草西浦町六丁目65番地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ158 căn
  33. 0033壬生相合(みぶあいあい)〒604-8812 · 京都府 京都市中京区壬生相合町32番6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ102 căn
  34. 0034壬生坊城第2(みぶぼうじょうだい2)〒604-8804 · 京都府 京都市中京区壬生坊城町48番3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ960 căn
  35. 0035菅田町(すがたちょう)〒601-8445 · 京都府 京都市南区西九条菅田町27番地の2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ142 căn
  36. 0036西院(さいいん)〒615-0021 · 京都府 京都市右京区西院三蔵町1番地7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ97 căn
  37. 0037西京極駅前(にしきょうごくえきまえ)〒615-0851 · 京都府 京都市右京区西京極西池田町13番5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ46 căn
  38. 0038桃山(ももやま)〒612-8025 · 京都府 京都市伏見区桃山与五郎町1番地の4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý67 nămTổng số căn hộ50 căn
  39. 0039伏見納所(ふしみのうそ)〒612-8267 · 京都府 京都市伏見区納所下野1番地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 năm–43 nămTổng số căn hộ480 căn
  40. 0040北野(きたの)京都府 京都市上京区七本松通一条下る三軒町65番18 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ43 căn
  41. 0041洛西センタープラザ(らくさいせんたーぷらざ)〒610-1143 · 京都府 京都市西京区大原野東境谷町二丁目1番地2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ186 căn

Thông tin khu nhà dựa trên dữ liệu công khai chính thức của UR. Tình trạng và giá thay đổi theo thời gian, vui lòng xem thông báo mới nhất trên trang UR.

← Quay lại danh sách khu nhà UR toàn quốc

Thông tin này có hữu ích không?