Xem 308 khu nhà cho thuê UR tại Thành phố Tokyo theo tên, địa chỉ, thời gian quản lý và phòng trống hiện tại.
- Tổng số khu nhà
- 308
- Khu nhà đang có phòng trống
- 67
- Phòng trống đang cho thuê
- 150
308 khu nhà
- 0001館ヶ丘〒193-0944 · 東京都 八王子市館町1097 · 8 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥51.700Thời gian quản lý50 năm–51 nămTổng số căn hộ—
- 0002羽村〒205-0013 · 東京都 羽村市富士見平1-18ほか · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥57.000Thời gian quản lý53 năm–54 nămTổng số căn hộ840 căn
- 0003町田山崎〒195-0074 · 東京都 町田市山崎町2130ほか · 11 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất¥57.000Thời gian quản lý56 năm–57 nămTổng số căn hộ—
- 0004藤の台〒194-0039 · 東京都 町田市藤の台1-1ほか · 5 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥57.400Thời gian quản lý55 năm–56 nămTổng số căn hộ—
- 0005清瀬旭が丘〒204-0002 · 東京都 清瀬市旭が丘2ほか · 4 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥58.800Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ—
- 0006高幡台〒191-0042 · 東京都 日野市程久保650 · 3 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥61.600Thời gian quản lý55 năm–56 nămTổng số căn hộ938 căn
- 0007鶴川〒195-0061 · 東京都 町田市鶴川5ほか · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥61.700Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ—
- 0008福生〒197-0004 · 東京都 福生市南田園2-7ほか · 2 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥61.800Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ864 căn
- 0009滝山〒203-0033 · 東京都 東久留米市滝山6-1 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥64.700Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ—
- 0010百草東京都 多摩市和田1261、日野市百草999 · 6 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥67.750Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ—
- 0011立川幸町〒190-0002 · 東京都 立川市幸町4-52-1 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥72.550Thời gian quản lý33 năm–55 nămTổng số căn hộ900 căn
- 0012多摩ニュータウン 貝取〒206-0012 · 東京都 多摩市貝取2ほか · 2 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥75.500Thời gian quản lý48 năm–50 nămTổng số căn hộ434 căn
- 0013立川若葉町〒190-0001 · 東京都 立川市若葉町4-25-1 · 3 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất¥76.700Thời gian quản lý35 năm–55 nămTổng số căn hộ—
- 0014萩山東京都 小平市小川東町4-3、東村山市萩山町2-2 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥76.900Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ899 căn
- 0015小平〒187-0044 · 東京都 小平市喜平町3 · 2 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥76.970Thời gian quản lý45 năm–61 nămTổng số căn hộ—
- 0016国立富士見台〒186-0003 · 東京都 国立市富士見台1-7ほか · 3 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥78.000Thời gian quản lý60 nămTổng số căn hộ—
- 0017グリーンヒル寺田〒193-0943 · 東京都 八王子市寺田町432 · 2 phòng trốngSiêu thị thực phẩmChi phí tháng thấp nhất¥78.300Thời gian quản lý44 năm–45 nămTổng số căn hộ549 căn
- 0018小平駅南口〒187-0041 · 東京都 小平市美園町1-33-1 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥82.800Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ120 căn
- 0019ニュータウン小山田桜台〒194-0204 · 東京都 町田市小山田桜台2-4ほか · 2 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥84.300Thời gian quản lý40 năm–42 nămTổng số căn hộ487 căn
- 0020神代東京都 調布市西つつじヶ丘4-23、狛江市西野川1-25 · 5 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥85.200Thời gian quản lý61 nămTổng số căn hộ—
- 0021竹の塚第一〒121-0813 · 東京都 足立区竹の塚3-11ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥86.000Thời gian quản lý61 nămTổng số căn hộ—
- 0022大谷田一丁目〒120-0001 · 東京都 足立区大谷田1-1 · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥89.600Thời gian quản lý38 năm–49 nămTổng số căn hộ—
- 0023豊島五丁目〒114-0003 · 東京都 北区豊島5-4ほか · 2 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥90.100Thời gian quản lý52 năm–53 nămTổng số căn hộ—
- 0024昭島つつじが丘ハイツ〒196-0012 · 東京都 昭島市つつじが丘3-4ほか · 7 phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥91.100Thời gian quản lý44 năm–45 nămTổng số căn hộ859 căn
- 0025八王子パークヒル 宇津木台〒192-0023 · 東京都 八王子市久保山町2ほか · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥91.800Thời gian quản lý34 năm–39 nămTổng số căn hộ318 căn
- 0026多摩ニュータウン ファインヒルいなぎ リベレ向陽台〒206-0803 · 東京都 稲城市向陽台5-10 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥92.200Thời gian quản lý37 năm–38 nămTổng số căn hộ380 căn
- 0027多摩ニュータウン メゾン聖ヶ丘-1〒206-0022 · 東京都 多摩市聖ケ丘1-13 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥96.200Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ119 căn
- 0028シティハイツ日野旭が丘〒191-0065 · 東京都 日野市旭が丘4-7-5 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥96.600Thời gian quản lý27 năm–37 nămTổng số căn hộ607 căn
- 0029高島平〒175-0082 · 東京都 板橋区高島平2ほか · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥100.200Thời gian quản lý53 năm–54 nămTổng số căn hộ—
- 0030北砂五丁目〒136-0073 · 東京都 江東区北砂5-20 · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥102.500Thời gian quản lý30 năm–49 nămTổng số căn hộ—
- 0031グリーンヒルズ東久留米〒203-0001 · 東京都 東久留米市上の原1-3ほか · 5 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥103.300Thời gian quản lý15 năm–20 nămTổng số căn hộ—
- 0032パークサイド石神井〒177-0045 · 東京都 練馬区石神井台3-26 ほか · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥104.300Thời gian quản lý28 năm–31 nămTổng số căn hộ393 căn
- 0033多摩ニュータウン ファインヒルいなぎ 長峰・杜の一番街〒206-0821 · 東京都 稲城市長峰3-2 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥105.700Thời gian quản lý30 năm–31 nămTổng số căn hộ401 căn
- 0034多摩ニュータウン ファインヒルいなぎ ビスタノーレ向陽台〒206-0803 · 東京都 稲城市向陽台6-11 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥108.600Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ188 căn
- 0035栗原〒123-0842 · 東京都 足立区栗原2-5ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥108.970Thời gian quản lý53 năm–58 nămTổng số căn hộ706 căn
- 0036新柳沢〒202-0022 · 東京都 西東京市柳沢3-4 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥110.380Thời gian quản lý31 năm–33 nămTổng số căn hộ513 căn
- 0037国立富士見台(36号棟)〒186-0003 · 東京都 国立市富士見台1-28-19 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥112.200Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ91 căn
- 0038グリーンハイツ武蔵境通り〒202-0023 · 東京都 西東京市新町1-4 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥112.800Thời gian quản lý27 năm–31 nămTổng số căn hộ761 căn
- 0039富士見台〒189-0024 · 東京都 東村山市富士見町1-2-54ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥114.900Thời gian quản lý40 năm–41 nămTổng số căn hộ244 căn
- 0040多摩ニュータウン ファインヒルいなぎ ビューコート若葉台〒206-0824 · 東京都 稲城市若葉台4-33 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥115.800Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ219 căn
- 0041立川一番町東〒190-0033 · 東京都 立川市一番町6-8-1ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥118.100Thời gian quản lý39 năm–42 nămTổng số căn hộ527 căn
- 0042希望ヶ丘〒156-0055 · 東京都 世田谷区船橋6ほか · 1 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥121.900Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ—
- 0043フレール西新井第二〒123-0841 · 東京都 足立区西新井2-5ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥123.200Thời gian quản lý21 năm–24 nămTổng số căn hộ397 căn
- 0044プロムナード東伏見〒202-0014 · 東京都 西東京市富士町1-7 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥125.600Thời gian quản lý21 năm–30 nămTổng số căn hộ841 căn
- 0045グリーンタウン美住一番街〒189-0023 · 東京都 東村山市美住町1-4-1 · 1 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥127.050Thời gian quản lý22 năm–32 nămTổng số căn hộ945 căn
- 0046パークサイド田無向台〒188-0013 · 東京都 西東京市向台町5-4-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥128.500Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ126 căn
- 0047ハートアイランド新田三番街〒123-0865 · 東京都 足立区新田3-35 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥130.300Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ215 căn
- 0048多摩平の森〒191-0062 · 東京都 日野市多摩平4-6ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥134.600Thời gian quản lý18 năm–24 nămTổng số căn hộ—
- 0049フレール西新井中央公園〒123-0841 · 東京都 足立区西新井3-16ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥135.500Thời gian quản lý15 năm–18 nămTổng số căn hộ518 căn
- 0050南台第二〒189-0024 · 東京都 東村山市富士見町1-14 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥136.200Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ21 căn
- 0051光が丘パークタウン ゆりの木通り北〒175-0093 · 東京都 板橋区赤塚新町3-32 · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥142.800Thời gian quản lý43 nămTổng số căn hộ341 căn
- 0052グリーンタウン小金井〒184-0003 · 東京都 小金井市緑町4-12-16ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥144.300Thời gian quản lý21 năm–26 nămTổng số căn hộ449 căn
- 0053サンヴァリエ桜堤〒180-0021 · 東京都 武蔵野市桜堤1-1ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥147.800Thời gian quản lý20 năm–26 nămTổng số căn hộ—
- 0054ひばりが丘パークヒルズ東京都 西東京市ひばりが丘3-5、東久留米市ひばりが丘団地6ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥147.900Thời gian quản lý14 năm–22 nămTổng số căn hộ—
- 0055多摩ニュータウン シティハイツ南大沢〒192-0364 · 東京都 八王子市南大沢4-10 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥160.300Thời gian quản lý39 năm–41 nămTổng số căn hộ384 căn
- 0056西国分寺ゆかり壱番街〒185-0024 · 東京都 国分寺市泉町3-3ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥169.440Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ178 căn
- 0057竹の塚第三アネックス〒121-0813 · 東京都 足立区竹の塚1-38 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥175.200Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ44 căn
- 0058晴海アイランド トリトンスクエアガーデンプラザ〒104-0053 · 東京都 中央区晴海1-7-2 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥179.300Thời gian quản lý25 năm–29 nămTổng số căn hộ290 căn
- 0059シティコート下連雀〒181-0013 · 東京都 三鷹市下連雀5-8 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥179.500Thời gian quản lý29 nămTổng số căn hộ295 căn
- 0060ハートアイランド新田一番街〒123-0865 · 東京都 足立区新田3―36 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥180.600Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ360 căn
- 0061新川・島屋敷通り〒181-0004 · 東京都 三鷹市新川4-25ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥195.150Thời gian quản lý22 năm–30 nămTổng số căn hộ986 căn
- 0062エステート北新宿〒169-0074 · 東京都 新宿区北新宿3-27-3 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥198.900Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ62 căn
- 0063アーバンライフゆりの木通り東東京都 練馬区田柄2-42、板橋区赤塚新町3-34 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥207.500Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ150 căn
- 0064フレーシェル王子神谷〒114-0003 · 東京都 北区豊島8-27 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥208.100Thời gian quản lý25 năm–26 nămTổng số căn hộ553 căn
- 0065成城通りパークウエスト〒157-0065 · 東京都 世田谷区上祖師谷4-2 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥228.300Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ390 căn
- 0066中目黒アトラスタワー〒153-0051 · 東京都 目黒区上目黒1-26-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥313.900Thời gian quản lý16 nămTổng số căn hộ196 căn
- 0067恵比寿ビュータワー〒153-0062 · 東京都 目黒区三田1-4-4 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥329.600Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ520 căn
- 0068アートアベニュー立川〒190-0012 · 東京都 立川市曙町3-17-30 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 nămTổng số căn hộ192 căn
- 0069アーバンライフ亀戸〒136-0071 · 東京都 江東区亀戸2-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ258 căn
- 0070アーバンライフ月島駅前イースト〒104-0052 · 東京都 中央区月島2-1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ138 căn
- 0071アーバンライフ西新井〒123-0843 · 東京都 足立区西新井栄町3-1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ188 căn
- 0072アーバンライフ東新小岩〒124-0023 · 東京都 葛飾区東新小岩3-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 năm–32 nămTổng số căn hộ594 căn
- 0073アーバンライフ立川〒190-0012 · 東京都 立川市曙町2-42-23 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ202 căn
- 0074アーベイン神谷〒115-0043 · 東京都 北区神谷3-11-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ228 căn
- 0075アクシス台東〒110-0016 · 東京都 台東区台東1-25-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 nămTổng số căn hộ104 căn
- 0076アクシス東四つ木〒124-0014 · 東京都 葛飾区東四つ木2-27-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 năm–28 nămTổng số căn hộ281 căn
- 0077アクティ芦花公園〒157-0062 · 東京都 世田谷区南烏山2-34-14ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 nămTổng số căn hộ102 căn
- 0078アクティ三軒茶屋〒154-0003 · 東京都 世田谷区野沢1-35 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 năm–24 nămTổng số căn hộ523 căn
- 0079アミティ大山西町〒173-0033 · 東京都 板橋区大山西町17-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ54 căn
- 0080アミティ大森東〒143-0012 · 東京都 大田区大森東1-24ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ53 căn
- 0081アミティ南六郷〒144-0045 · 東京都 大田区南六郷3-18-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ126 căn
- 0082アンサンブル宮地〒116-0002 · 東京都 荒川区荒川3-76-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ30 căn
- 0083アンサンブル大山西〒173-0033 · 東京都 板橋区大山西町3-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ14 căn
- 0084イーストコア曳舟二番館〒131-0046 · 東京都 墨田区京島1-1-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý16 nămTổng số căn hộ490 căn
- 0085イーストコモンズ清澄白河セントラルタワー〒135-0021 · 東京都 江東区白河4-3-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 nămTổng số căn hộ238 căn
- 0086いちょう並木国立〒186-0001 · 東京都 国立市北3-35-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 năm–28 nămTổng số căn hộ346 căn
- 0087ヴァンガードタワー〒170-0013 · 東京都 豊島区東池袋3-21-21 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ414 căn
- 0088ヴェッセル木場南〒135-0043 · 東京都 江東区塩浜2-18 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 năm–28 nămTổng số căn hộ544 căn
- 0089エステート一之江(エステート松江)〒132-0025 · 東京都 江戸川区松江7-26-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ117 căn
- 0090エステート篠崎(下篠崎町)〒133-0064 · 東京都 江戸川区下篠崎町18 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ143 căn
- 0091エステート西台〒175-0045 · 東京都 板橋区西台4-8-20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ73 căn
- 0092エステート千歳希望ヶ丘【シルバーピア(高齢者向け住宅)】〒156-0055 · 東京都 世田谷区船橋7-8-4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ20 căn
- 0093エステート前野町〒174-0063 · 東京都 板橋区前野町2-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ115 căn
- 0094エステート大南公園〒208-0013 · 東京都 武蔵村山市大南4-21-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ213 căn
- 0095エステート池上〒146-0082 · 東京都 大田区池上8-5-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ35 căn
- 0096エステート東新小岩〒124-0023 · 東京都 葛飾区東新小岩2-9ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý43 nămTổng số căn hộ220 căn
- 0097エステート東堀切〒124-0004 · 東京都 葛飾区東堀切2-21-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ30 căn
- 0098エステート富士見台〒189-0024 · 東京都 東村山市富士見町1-8-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ54 căn
- 0099エステート堀切〒124-0006 · 東京都 葛飾区堀切7-19-13 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ40 căn
- 0100エルアージュ小石川〒112-0002 · 東京都 文京区小石川1-17-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 nămTổng số căn hộ240 căn
- 0101グリーンハイツ車返南〒183-0012 · 東京都 府中市押立町1-16-14 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ33 căn
- 0102グリーンヒル八王子南〒192-0904 · 東京都 八王子市子安町3-35-22 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ62 căn
- 0103グリーンプラザひばりが丘南〒188-0001 · 東京都 西東京市谷戸町1-22-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 năm–25 nămTổng số căn hộ495 căn
- 0104グリーンプラザ加賀〒173-0003 · 東京都 板橋区加賀1-10-14 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ160 căn
- 0105グリーンプラザ高松<光が丘>〒179-0075 · 東京都 練馬区高松4-27-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ70 căn
- 0106けやき台〒190-0001 · 東京都 立川市若葉町1-13-2 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ—
- 0107ココスクエア国領〒182-0022 · 東京都 調布市国領町3-1-38 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 nămTổng số căn hộ138 căn
- 0108コラム南青山〒107-0062 · 東京都 港区南青山7-1-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ54 căn
- 0109コンフォール根岸〒110-0003 · 東京都 台東区根岸3-12-23 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý14 nămTổng số căn hộ34 căn
- 0110コンフォール中野新橋〒164-0013 · 東京都 中野区弥生町3-6-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý6 nămTổng số căn hộ27 căn
- 0111コンフォール町屋〒116-0002 · 東京都 荒川区荒川2-49-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý11 nămTổng số căn hộ27 căn
- 0112コンフォール東池袋〒170-0013 · 東京都 豊島区東池袋5丁目15番13 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý4 nămTổng số căn hộ20 căn
- 0113コンフォール東中神〒196-0035 · 東京都 昭島市もくせいの杜一丁目4番1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý2 nămTổng số căn hộ362 căn
- 0114コンフォール拝島〒196-0003 · 東京都 昭島市松原町4-1-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ47 căn
- 0115コンフォール品川西大井〒142-0043 · 東京都 品川区二葉4-13-14 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý4 nămTổng số căn hộ25 căn
- 0116サンマークシティ日暮里ステーションポートタワー〒116-0013 · 東京都 荒川区西日暮里2-20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ104 căn
- 0117シティコート上馬〒154-0011 · 東京都 世田谷区上馬1-1-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 nămTổng số căn hộ38 căn
- 0118シティコート世田谷給田〒157-0064 · 東京都 世田谷区給田5-8-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 năm–28 nămTổng số căn hộ352 căn
- 0119シティコート大島〒136-0072 · 東京都 江東区大島6-14 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 năm–27 nămTổng số căn hộ436 căn
- 0120シティコート二子玉川〒158-0094 · 東京都 世田谷区玉川4-13 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 năm–23 nămTổng số căn hộ253 căn
- 0121シティコート立川曙町〒190-0012 · 東京都 立川市曙町3-18-22 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ93 căn
- 0122シティハイツ烏山〒157-0061 · 東京都 世田谷区北烏山9-21-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ122 căn
- 0123シティハイツ吉祥寺通り〒181-0013 · 東京都 三鷹市下連雀5-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ204 căn
- 0124シティハイツ調布小島町〒182-0026 · 東京都 調布市小島町3-51-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ145 căn
- 0125シャレール荻窪〒167-0051 · 東京都 杉並区荻窪3-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý15 nămTổng số căn hộ411 căn
- 0126シャレール恵比寿〒150-0021 · 東京都 渋谷区恵比寿西2-8-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý13 nămTổng số căn hộ63 căn
- 0127シャレール新蒲田〒144-0054 · 東京都 大田区新蒲田2-12-18 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 năm–30 nămTổng số căn hộ95 căn
- 0128シャレール成城〒157-0072 · 東京都 世田谷区祖師谷3-8-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ16 căn
- 0129シャレール西ヶ原〒114-0024 · 東京都 北区西ヶ原1-31-26 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý16 nămTổng số căn hộ68 căn
- 0130シャレール本駒込〒113-0021 · 東京都 文京区本駒込2-12-16 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 nămTổng số căn hộ89 căn
- 0131シャレール糀谷〒144-0034 · 東京都 大田区西糀谷3-23-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ69 căn
- 0132スクエアー世田谷桜丘〒156-0054 · 東京都 世田谷区桜丘1-2-20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 nămTổng số căn hộ151 căn
- 0133すまいる亀有〒125-0061 · 東京都 葛飾区亀有1-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 năm–36 nămTổng số căn hộ622 căn
- 0134デュプレ芝浦〒108-0023 · 東京都 港区芝浦4-7-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ132 căn
- 0135トレーフル東池袋〒170-0013 · 東京都 豊島区東池袋5-26-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ12 căn
- 0136トワコート西八王子〒193-0931 · 東京都 八王子市台町3-21 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ130 căn
- 0137にしき平和台〒179-0083 · 東京都 練馬区平和台1-37ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 năm–30 nămTổng số căn hộ330 căn
- 0138ヌーヴェル赤羽台〒115-0053 · 東京都 北区赤羽台2-3ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý3 năm–19 nămTổng số căn hộ—
- 0139パークタウン東綾瀬〒120-0004 · 東京都 足立区東綾瀬2-5ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý15 năm–19 nămTổng số căn hộ962 căn
- 0140ハートアイランド新田四番街〒123-0865 · 東京都 足立区新田3-35 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý15 nămTổng số căn hộ273 căn
- 0141ハートアイランド新田二番街〒123-0865 · 東京都 足立区新田3-36 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 nămTổng số căn hộ206 căn
- 0142パティオ新蒲田三丁目〒144-0054 · 東京都 大田区新蒲田3-7-6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ48 căn
- 0143ビオトープしたや〒110-0004 · 東京都 台東区下谷3-14-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ21 căn
- 0144ひばりが丘〒203-0022 · 東京都 東久留米市ひばりが丘団地185 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ24 căn
- 0145ビュータワー八王子〒192-0071 · 東京都 八王子市八日町8-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ313 căn
- 0146プラザシティ立川〒190-0012 · 東京都 立川市曙町1-32-42 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 năm–26 nămTổng số căn hộ307 căn
- 0147プラザ新小金井〒184-0011 · 東京都 小金井市東町4-23ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ153 căn
- 0148フレール西経堂〒156-0055 · 東京都 世田谷区船橋5-17 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–30 nămTổng số căn hộ717 căn
- 0149フレール西新井第一〒123-0841 · 東京都 足立区西新井1-33ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 năm–29 nămTổng số căn hộ286 căn
- 0150プロムナード荻窪〒167-0034 · 東京都 杉並区桃井3-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 năm–21 nămTổng số căn hộ331 căn
- 0151ベイシティ晴海スカイリンクタワー〒104-0053 · 東京都 中央区晴海3-6-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý16 nămTổng số căn hộ610 căn
- 0152ムーンアイランドタワー〒104-0052 · 東京都 中央区月島2-10-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 nămTổng số căn hộ350 căn
- 0153むつみ台〒179-0072 · 東京都 練馬区光が丘1-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ—
- 0154メゾン堀切七丁目〒124-0006 · 東京都 葛飾区堀切7-22-23 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ39 căn
- 0155メゾン堀切八丁目〒124-0006 · 東京都 葛飾区堀切8-3-20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ38 căn
- 0156ラ・ヴェール東陽町〒135-0043 · 東京都 江東区塩浜2-24-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ230 căn
- 0157ラ・ヴェール明石町〒104-0044 · 東京都 中央区明石町1-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ199 căn
- 0158ライフタウン国領〒182-0022 · 東京都 調布市国領町8-2-9 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 năm–23 nămTổng số căn hộ520 căn
- 0159リバーサイド桜木〒120-0045 · 東京都 足立区千住桜木2-17 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 nămTổng số căn hộ198 căn
- 0160リバーハープコート南千住〒116-0003 · 東京都 荒川区南千住3-41 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 năm–23 nămTổng số căn hộ521 căn
- 0161リバーハープタワー南千住〒116-0003 · 東京都 荒川区南千住4-9 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 năm–26 nămTổng số căn hộ585 căn
- 0162リバーピア吾妻橋 ライフタワー〒130-0001 · 東京都 墨田区吾妻橋1-23-30 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ448 căn
- 0163芦花公園〒157-0062 · 東京都 世田谷区南烏山2-30 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý16 năm–22 nămTổng số căn hộ511 căn
- 0164曳舟駅前プラザ〒131-0046 · 東京都 墨田区京島1-38-1 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ303 căn
- 0165王子五丁目〒114-0002 · 東京都 北区王子5-2 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ—
- 0166王子五丁目アネックス〒114-0002 · 東京都 北区王子5-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ45 căn
- 0167花畑〒121-0061 · 東京都 足立区花畑5 · Hiện không có phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý11 năm–61 nămTổng số căn hộ—
- 0168葛西クリーンタウン 清新プラザ〒134-0087 · 東京都 江戸川区清新町1-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 năm–43 nămTổng số căn hộ325 căn
- 0169葛西クリーンタウン 清新南ハイツ〒134-0087 · 東京都 江戸川区清新町1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 năm–42 nămTổng số căn hộ—
- 0170蒲田駅前ハイツ〒144-0052 · 東京都 大田区蒲田5-13-26 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 nămTổng số căn hộ90 căn
- 0171蒲田本町一丁目〒144-0053 · 東京都 大田区蒲田本町1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ624 căn
- 0172亀戸二丁目〒136-0071 · 東京都 江東区亀戸2-6 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ806 căn
- 0173金町駅前〒125-0041 · 東京都 葛飾区東金町1-36 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý57 năm–58 nămTổng số căn hộ—
- 0174金町五丁目〒125-0042 · 東京都 葛飾区金町5-3ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ146 căn
- 0175金町第一〒125-0041 · 東京都 葛飾区東金町2-23-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý17 năm–25 nămTổng số căn hộ312 căn
- 0176金町第二〒125-0035 · 東京都 葛飾区南水元3-6ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 năm–48 nămTổng số căn hộ535 căn
- 0177経堂赤堤通り〒156-0045 · 東京都 世田谷区桜上水1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 năm–32 nămTổng số căn hộ351 căn
- 0178月島一丁目〒104-0052 · 東京都 中央区月島1-27-9 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 năm–54 nămTổng số căn hộ120 căn
- 0179光が丘パークタウン いちょう通り八番街〒179-0072 · 東京都 練馬区光が丘3-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ409 căn
- 0180光が丘パークタウン プロムナード十番街〒179-0072 · 東京都 練馬区光が丘2-10-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 năm–37 nămTổng số căn hộ624 căn
- 0181光が丘パークタウン ゆりの木通り33番街〒175-0093 · 東京都 板橋区赤塚新町3-33 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 nămTổng số căn hộ127 căn
- 0182光が丘パークタウン 公園南〒179-0072 · 東京都 練馬区光が丘5-6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý43 nămTổng số căn hộ104 căn
- 0183光が丘パークタウン 四季の香弐番街〒179-0072 · 東京都 練馬区光が丘5-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 năm–39 nămTổng số căn hộ354 căn
- 0184光が丘パークタウン 大通り中央〒179-0072 · 東京都 練馬区光が丘3-9-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 năm–36 nămTổng số căn hộ793 căn
- 0185光が丘パークタウン 大通り南〒179-0072 · 東京都 練馬区光が丘7-3ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 năm–42 nămTổng số căn hộ—
- 0186江北六丁目〒123-0872 · 東京都 足立区江北6-30ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ860 căn
- 0187狛江セントラルハイツ〒201-0003 · 東京都 狛江市和泉本町1-36-4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ10 căn
- 0188坂下けやき台ハイツ〒174-0043 · 東京都 板橋区坂下2-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ299 căn
- 0189笹塚駅前〒151-0073 · 東京都 渋谷区笹塚1-48-19 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ168 căn
- 0190三鷹台〒181-0002 · 東京都 三鷹市牟礼2-14 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý16 năm–23 nămTổng số căn hộ788 căn
- 0191志村一丁目〒174-0056 · 東京都 板橋区志村1-1-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý62 nămTổng số căn hộ65 căn
- 0192車返東京都 府中市白糸台5-25-1、府中市押立町1-24-1 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ602 căn
- 0193舟渡二丁目〒174-0041 · 東京都 板橋区舟渡2-16 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ36 căn
- 0194勝どきビュータワー〒104-0054 · 東京都 中央区勝どき1-8-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý15 nămTổng số căn hộ204 căn
- 0195小松川グリーンタウン セーラ小松川〒132-0034 · 東京都 江戸川区小松川1-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 năm–36 nămTổng số căn hộ837 căn
- 0196小島町二丁目〒134-0088 · 東京都 江戸川区西葛西5-8ほか · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 năm–51 nămTổng số căn hộ—
- 0197上馬二丁目〒154-0011 · 東京都 世田谷区上馬2-26-20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ180 căn
- 0198新田二丁目〒123-0865 · 東京都 足立区新田2-3-16 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ114 căn
- 0199新蓮根〒174-0046 · 東京都 板橋区蓮根2-30ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 năm–35 nămTổng số căn hộ702 căn
- 0200深大寺町〒182-0017 · 東京都 調布市深大寺元町1-11-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ174 căn
- 0201神代(59号棟)〒182-0006 · 東京都 調布市西つつじヶ丘4-23 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ70 căn
- 0202神谷堀公園ハイツ〒115-0043 · 東京都 北区神谷1-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 năm–38 nămTổng số căn hộ637 căn
- 0203神田小川町ハイツ〒101-0052 · 東京都 千代田区神田小川町1-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ23 căn
- 0204世田谷通りシティハイツ若林〒154-0023 · 東京都 世田谷区若林3-10-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ83 căn
- 0205成瀬駅前ハイツ〒194-0045 · 東京都 町田市南成瀬1-2-1 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 năm–46 nămTổng số căn hộ315 căn
- 0206成増二丁目〒175-0094 · 東京都 板橋区成増2-9-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ104 căn
- 0207晴海アイランド トリトンスクエアアーバンタワー〒104-0053 · 東京都 中央区晴海1-8-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 nămTổng số căn hộ314 căn
- 0208晴海アイランド トリトンスクエアビュープラザ〒104-0053 · 東京都 中央区晴海1-6 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 nămTổng số căn hộ225 căn
- 0209晴海四丁目〒104-0053 · 東京都 中央区晴海4-1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ90 căn
- 0210清瀬旭が丘第二〒204-0002 · 東京都 清瀬市旭が丘5-4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ54 căn
- 0211清瀬駅前ハイツ〒204-0021 · 東京都 清瀬市元町1-3ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ258 căn
- 0212聖蹟桜ヶ丘ビュータワー〒206-0011 · 東京都 多摩市関戸4-72 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ144 căn
- 0213西国分寺ゆかり参番街〒185-0024 · 東京都 国分寺市泉町2-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 năm–25 nămTổng số căn hộ290 căn
- 0214西国分寺ゆかり四番街〒185-0024 · 東京都 国分寺市泉町2-8-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ138 căn
- 0215西国分寺ライフタワー〒185-0024 · 東京都 国分寺市泉町2-9-1 · Hiện không có phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ237 căn
- 0216西新小岩リバーハイツ〒124-0025 · 東京都 葛飾区西新小岩2-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý44 năm–45 nămTổng số căn hộ339 căn
- 0217青戸第一〒125-0062 · 東京都 葛飾区青戸3-19ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 năm–33 nămTổng số căn hộ—
- 0218青戸第五〒125-0062 · 東京都 葛飾区青戸3-9-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ172 căn
- 0219青戸第三〒125-0062 · 東京都 葛飾区青戸3-11 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ225 căn
- 0220青戸第四〒125-0062 · 東京都 葛飾区青戸4-25ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ55 căn
- 0221青戸第二〒125-0062 · 東京都 葛飾区青戸4-27ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 năm–22 nămTổng số căn hộ287 căn
- 0222赤羽アボードⅡ〒115-0055 · 東京都 北区赤羽西1-6-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ64 căn
- 0223赤羽南一丁目〒115-0044 · 東京都 北区赤羽南1-16 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ268 căn
- 0224赤羽北二丁目〒115-0052 · 東京都 北区赤羽北2-15 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 năm–49 nămTổng số căn hộ521 căn
- 0225赤羽北二丁目ハイツ〒115-0052 · 東京都 北区赤羽北2-22-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ245 căn
- 0226船堀一丁目〒134-0091 · 東京都 江戸川区船堀1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ631 căn
- 0227船堀六丁目パークハイツ〒134-0091 · 東京都 江戸川区船堀6-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 năm–40 nămTổng số căn hộ328 căn
- 0228多摩ニュータウン エステート愛宕〒206-0041 · 東京都 多摩市愛宕4-35-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ29 căn
- 0229多摩ニュータウン エステート貝取‐1〒206-0012 · 東京都 多摩市貝取1-45 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý43 nămTổng số căn hộ18 căn
- 0230多摩ニュータウン エステート聖ヶ丘‐2〒206-0022 · 東京都 多摩市聖ケ丘2-25 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ48 căn
- 0231多摩ニュータウン エステート鶴牧‐5〒206-0034 · 東京都 多摩市鶴牧5-1-1 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý44 nămTổng số căn hộ28 căn
- 0232多摩ニュータウン グランピア南大沢〒192-0373 · 東京都 八王子市上柚木2-63 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý17 năm–26 nămTổng số căn hộ426 căn
- 0233多摩ニュータウン グリーンヒル豊ヶ丘-1・2〒206-0031 · 東京都 多摩市豊ケ丘1-40ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 năm–39 nămTổng số căn hộ167 căn
- 0234多摩ニュータウン コンフォール諏訪〒206-0024 · 東京都 多摩市諏訪2-1-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý0 nămTổng số căn hộ148 căn
- 0235多摩ニュータウン ステラ聖ヶ丘〒206-0022 · 東京都 多摩市聖ヶ丘1-26 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ34 căn
- 0236多摩ニュータウン ファインヒルいなぎ ビュープラザ向陽台〒206-0803 · 東京都 稲城市向陽台4-4-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ214 căn
- 0237多摩ニュータウン プラザ永山〒206-0025 · 東京都 多摩市永山1-3-3 · Hiện không có phòng trốngNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ133 căn
- 0238多摩ニュータウン ベルコリーヌ南大沢〒192-0364 · 東京都 八王子市南大沢5-3ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 năm–37 nămTổng số căn hộ385 căn
- 0239多摩ニュータウン ライフステージ豊ヶ丘-1〒206-0031 · 東京都 多摩市豊ケ丘1-58 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ39 căn
- 0240多摩ニュータウン ライブ長池 コリナス長池〒192-0363 · 東京都 八王子市別所2-12ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 năm–36 nămTổng số căn hộ588 căn
- 0241多摩ニュータウン ライブ長池 ビューコート別所〒192-0363 · 東京都 八王子市別所1-38 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 năm–26 nămTổng số căn hộ160 căn
- 0242多摩ニュータウン ライブ長池 長池公園せせらぎ通り南〒192-0363 · 東京都 八王子市別所2-46 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ146 căn
- 0243多摩ニュータウン ライブ長池 長池公園せせらぎ通り北〒192-0363 · 東京都 八王子市別所2-42 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ142 căn
- 0244多摩ニュータウン ライブ長池 蓮生寺公園通り二番街〒192-0363 · 東京都 八王子市別所1-31 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ84 căn
- 0245多摩ニュータウン 永山(永山二丁目)〒206-0025 · 東京都 多摩市永山3ほか · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 năm–55 nămTổng số căn hộ—
- 0246多摩ニュータウン 松が谷〒192-0354 · 東京都 八王子市松が谷27ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ404 căn
- 0247多摩ニュータウン 諏訪(グリーンメゾン諏訪-2)〒206-0024 · 東京都 多摩市諏訪2ほか · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 năm–55 nămTổng số căn hộ338 căn
- 0248多摩ニュータウン 諏訪一丁目ハイツ〒206-0024 · 東京都 多摩市諏訪1-66 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 năm–41 nămTổng số căn hộ143 căn
- 0249多摩ニュータウン 南大沢学園四番街〒192-0373 · 東京都 八王子市上柚木3-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ155 căn
- 0250多摩ニュータウン 南大沢学園二番街〒192-0373 · 東京都 八王子市上柚木3-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ410 căn
- 0251多摩ニュータウン 南大沢絹の道一番街〒192-0375 · 東京都 八王子市鑓水2-81 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ230 căn
- 0252多摩ニュータウン 豊ヶ丘(グリーンメゾン豊ヶ丘-6)〒206-0031 · 東京都 多摩市豊ヶ丘2ほか · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 năm–50 nămTổng số căn hộ897 căn
- 0253多摩ニュータウン 落合六丁目ハイツ〒206-0033 · 東京都 多摩市落合6-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ54 căn
- 0254大井六丁目〒140-0014 · 東京都 品川区大井6-9-32 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ75 căn
- 0255大森中二丁目〒143-0014 · 東京都 大田区大森中2-2-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ142 căn
- 0256大森南二丁目ハイツ〒143-0013 · 東京都 大田区大森南2-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ168 căn
- 0257大泉学園ゆめりあタワー〒178-0063 · 東京都 練馬区東大泉5-43-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ173 căn
- 0258大島四丁目〒136-0072 · 東京都 江東区大島4-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 năm–57 nămTổng số căn hộ—
- 0259大島七丁目〒136-0072 · 東京都 江東区大島7-28-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ520 căn
- 0260大島六丁目〒136-0072 · 東京都 江東区大島6-1 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 năm–56 nămTổng số căn hộ—
- 0261滝山東〒203-0033 · 東京都 東久留米市滝山6-1-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ36 căn
- 0262竹の塚第一アネックス〒121-0813 · 東京都 足立区竹の塚3-11ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 năm–34 nămTổng số căn hộ236 căn
- 0263竹の塚第三〒121-0813 · 東京都 足立区竹の塚6-4ほか · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý60 nămTổng số căn hộ684 căn
- 0264竹の塚第二〒121-0813 · 東京都 足立区竹の塚1-5ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý59 năm–61 nămTổng số căn hộ736 căn
- 0265竹の塚第二アネックス〒121-0813 · 東京都 足立区竹の塚1-20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ47 căn
- 0266中目黒ゲートタウンハイツ〒153-0051 · 東京都 目黒区上目黒2-1-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 nămTổng số căn hộ64 căn
- 0267潮見駅前プラザ一番街〒135-0052 · 東京都 江東区潮見2-6-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 nămTổng số căn hộ145 căn
- 0268潮見駅前プラザ二番街〒135-0052 · 東京都 江東区潮見2-7-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 nămTổng số căn hộ295 căn
- 0269町田もみじ台〒194-0203 · 東京都 町田市図師町730-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ30 căn
- 0270哲学堂公園ハイツ東京都 新宿区西落合2-20-1、中野区松が丘1-33-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ163 căn
- 0271東四ツ木二丁目〒124-0014 · 東京都 葛飾区東四つ木2-8-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ120 căn
- 0272東四ツ木二丁目第二〒124-0014 · 東京都 葛飾区東四つ木2-4-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ44 căn
- 0273東大島駅前ハイツ〒136-0072 · 東京都 江東区大島7-39 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý43 nămTổng số căn hộ317 căn
- 0274東伏見(61号棟)〒202-0014 · 東京都 西東京市富士町1-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ15 căn
- 0275東陽パークサイドハイツ〒135-0016 · 東京都 江東区東陽6-5-13 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ86 căn
- 0276南原台〒192-0045 · 東京都 八王子市大和田町1-2ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 năm–48 nămTổng số căn hộ316 căn
- 0277南千住七丁目ハイツ〒116-0003 · 東京都 荒川区南千住7-31-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ254 căn
- 0278南台〒189-0024 · 東京都 東村山市富士見町1-14 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý63 nămTổng số căn hộ168 căn
- 0279南六郷一丁目〒144-0045 · 東京都 大田区南六郷1-29ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ300 căn
- 0280南六郷二丁目〒144-0045 · 東京都 大田区南六郷2-35 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ—
- 0281日の出町〒120-0021 · 東京都 足立区日ノ出町27 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ764 căn
- 0282日野大久保〒191-0061 · 東京都 日野市大坂上4-10-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ184 căn
- 0283八王子みなみ野シティ ヴェルディールふれあい通り〒192-0916 · 東京都 八王子市みなみ野1-9 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ151 căn
- 0284八王子みなみ野シティ ヴェルディールみなみ野西〒192-0916 · 東京都 八王子市みなみ野1-11 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 nămTổng số căn hộ118 căn
- 0285八広五丁目〒131-0041 · 東京都 墨田区八広5-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ144 căn
- 0286板橋ビュータワー〒173-0004 · 東京都 板橋区板橋1-53-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 nămTổng số căn hộ451 căn
- 0287品川八潮パークタウン 潮路中央ハイツ〒140-0003 · 東京都 品川区八潮5-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ312 căn
- 0288品川八潮パークタウン 潮路南第一ハイツ〒140-0003 · 東京都 品川区八潮5-6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 năm–42 nămTổng số căn hộ530 căn
- 0289品川八潮パークタウン 潮路北第二ハイツ〒140-0003 · 東京都 品川区八潮5-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ450 căn
- 0290府中グリーンハイツ〒183-0057 · 東京都 府中市晴見町1-28 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 năm–32 nămTổng số căn hộ568 căn
- 0291浮間三丁目エステート〒115-0051 · 東京都 北区浮間3-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ190 căn
- 0292武蔵野緑町パークタウン〒180-0012 · 東京都 武蔵野市緑町2-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 năm–30 nămTổng số căn hộ855 căn
- 0293福住一丁目〒135-0032 · 東京都 江東区福住1-8-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ70 căn
- 0294豊洲四丁目〒135-0061 · 東京都 江東区豊洲4-10 · Hiện không có phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 năm–46 nămTổng số căn hộ827 căn
- 0295北砂七丁目〒136-0073 · 東京都 江東区北砂7-7-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 năm–48 nămTổng số căn hộ713 căn
- 0296北大塚二丁目〒170-0004 · 東京都 豊島区北大塚2-24-20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ116 căn
- 0297本郷真砂アーバンハイツ〒113-0033 · 東京都 文京区本郷4-8-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ130 căn
- 0298牟礼〒181-0002 · 東京都 三鷹市牟礼6-23 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 năm–22 nămTổng số căn hộ271 căn
- 0299木場公園三好住宅〒135-0022 · 東京都 江東区三好3-1-17 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ81 căn
- 0300木場公園平野三丁目ハイツ〒135-0023 · 東京都 江東区平野3-3-9 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ70 căn
- 0301木場公園平野住宅〒135-0023 · 東京都 江東区平野2-8-18 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ39 căn
- 0302木場三丁目パークハイツ〒135-0042 · 東京都 江東区木場3-6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ219 căn
- 0303木場二丁目〒135-0042 · 東京都 江東区木場2-1-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ203 căn
- 0304目白〒171-0031 · 東京都 豊島区目白2-27-13 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý66 nămTổng số căn hộ193 căn
- 0305野方〒165-0027 · 東京都 中野区野方5-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý67 nămTổng số căn hộ92 căn
- 0306立花一丁目〒131-0043 · 東京都 墨田区立花1-26ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ—
- 0307立川一番町東第二〒190-0033 · 東京都 立川市一番町6-17-70 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ24 căn
- 0308練馬北町一丁目〒179-0081 · 東京都 練馬区北町1-11-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ176 căn
Thông tin khu nhà dựa trên dữ liệu công khai chính thức của UR. Tình trạng và giá thay đổi theo thời gian, vui lòng xem thông báo mới nhất trên trang UR.
← Quay lại danh sách khu nhà UR toàn quốcThông tin này có hữu ích không?