THE CHEAPEST UR

Here UR

Kanto · UR COMPLEX DIRECTORY

Danh sách khu nhà UR tại Thành phố Tokyo

Xem 308 khu nhà cho thuê UR tại Thành phố Tokyo theo tên, địa chỉ, thời gian quản lý và phòng trống hiện tại.

Tổng số khu nhà
308
Khu nhà đang có phòng trống
67
Phòng trống đang cho thuê
150

308 khu nhà

Nhu cầu hằng ngày trong khu nhà

Chọn nhu cầu mua thực phẩm, y tế, nhà thuốc hoặc chăm sóc trẻ để tìm khu nhà hợp với sinh hoạt của bạn.

Tín hiệu dựa trên nhóm ngành được liệt kê trong hướng dẫn khách thuê UR. Không có tín hiệu không có nghĩa là dịch vụ không tồn tại.

  1. 0001館ヶ丘(たてがおか)〒193-0944 · 東京都 八王子市館町1097 · 8 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥51.700Thời gian quản lý50 năm–51 nămTổng số căn hộ—
  2. 0002羽村(はむら)〒205-0013 · 東京都 羽村市富士見平1-18ほか · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥57.000Thời gian quản lý53 năm–54 nămTổng số căn hộ840 căn
  3. 0003町田山崎(まちだやまさき)〒195-0074 · 東京都 町田市山崎町2130ほか · 11 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất¥57.000Thời gian quản lý56 năm–57 nămTổng số căn hộ—
  4. 0004藤の台(ふじのだい)〒194-0039 · 東京都 町田市藤の台1-1ほか · 5 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥57.400Thời gian quản lý55 năm–56 nămTổng số căn hộ—
  5. 0005清瀬旭が丘(きよせあさひがおか)〒204-0002 · 東京都 清瀬市旭が丘2ほか · 4 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥58.800Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ—
  6. 0006高幡台(たかはただい)〒191-0042 · 東京都 日野市程久保650 · 3 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥61.600Thời gian quản lý55 năm–56 nămTổng số căn hộ938 căn
  7. 0007鶴川(つるかわ)〒195-0061 · 東京都 町田市鶴川5ほか · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥61.700Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ—
  8. 0008福生(ふっさ)〒197-0004 · 東京都 福生市南田園2-7ほか · 2 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥61.800Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ864 căn
  9. 0009滝山(たきやま)〒203-0033 · 東京都 東久留米市滝山6-1 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥64.700Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ—
  10. 0010百草(もぐさ)東京都 多摩市和田1261、日野市百草999 · 6 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥67.750Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ—
  11. 0011立川幸町(たちかわさいわいちょう)〒190-0002 · 東京都 立川市幸町4-52-1 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥72.550Thời gian quản lý33 năm–55 nămTổng số căn hộ900 căn
  12. 0012多摩ニュータウン 貝取(たまにゅーたうんかいとり)〒206-0012 · 東京都 多摩市貝取2ほか · 2 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥75.500Thời gian quản lý48 năm–50 nămTổng số căn hộ434 căn
  13. 0013立川若葉町(たちかわわかばちょう)〒190-0001 · 東京都 立川市若葉町4-25-1 · 3 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất¥76.700Thời gian quản lý35 năm–55 nămTổng số căn hộ—
  14. 0014萩山(はぎやま)東京都 小平市小川東町4-3、東村山市萩山町2-2 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥76.900Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ899 căn
  15. 0015小平(こだいら)〒187-0044 · 東京都 小平市喜平町3 · 2 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥76.970Thời gian quản lý45 năm–61 nămTổng số căn hộ—
  16. 0016国立富士見台(くにたちふじみだい)〒186-0003 · 東京都 国立市富士見台1-7ほか · 3 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥78.000Thời gian quản lý60 nămTổng số căn hộ—
  17. 0017グリーンヒル寺田(ぐりーんひるてらだ)〒193-0943 · 東京都 八王子市寺田町432 · 2 phòng trốngSiêu thị thực phẩmChi phí tháng thấp nhất¥78.300Thời gian quản lý44 năm–45 nămTổng số căn hộ549 căn
  18. 0018小平駅南口(こだいらえきみなみぐち)〒187-0041 · 東京都 小平市美園町1-33-1 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥82.800Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ120 căn
  19. 0019ニュータウン小山田桜台(にゅーたうん おやまださくらだい)〒194-0204 · 東京都 町田市小山田桜台2-4ほか · 2 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥84.300Thời gian quản lý40 năm–42 nămTổng số căn hộ487 căn
  20. 0020神代(じんだい)東京都 調布市西つつじヶ丘4-23、狛江市西野川1-25 · 5 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥85.200Thời gian quản lý61 nămTổng số căn hộ—
  21. 0021竹の塚第一(たけのつかだい1)〒121-0813 · 東京都 足立区竹の塚3-11ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥86.000Thời gian quản lý61 nămTổng số căn hộ—
  22. 0022大谷田一丁目(おおやた1ちょうめ)〒120-0001 · 東京都 足立区大谷田1-1 · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥89.600Thời gian quản lý38 năm–49 nămTổng số căn hộ—
  23. 0023豊島五丁目(としま5ちょうめ)〒114-0003 · 東京都 北区豊島5-4ほか · 2 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥90.100Thời gian quản lý52 năm–53 nămTổng số căn hộ—
  24. 0024昭島つつじが丘ハイツ(あきしま つつじがおかはいつ)〒196-0012 · 東京都 昭島市つつじが丘3-4ほか · 7 phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥91.100Thời gian quản lý44 năm–45 nămTổng số căn hộ859 căn
  25. 0025八王子パークヒル 宇津木台(はちおうじぱーくひるうつぎだい)〒192-0023 · 東京都 八王子市久保山町2ほか · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥91.800Thời gian quản lý34 năm–39 nămTổng số căn hộ318 căn
  26. 0026多摩ニュータウン ファインヒルいなぎ リベレ向陽台(たまにゅーたうんふぁいんひるいなぎりべれこうようだい)〒206-0803 · 東京都 稲城市向陽台5-10 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥92.200Thời gian quản lý37 năm–38 nămTổng số căn hộ380 căn
  27. 0027多摩ニュータウン メゾン聖ヶ丘-1(たまにゅーたうんめぞんひじりがおか-1)〒206-0022 · 東京都 多摩市聖ケ丘1-13 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥96.200Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ119 căn
  28. 0028シティハイツ日野旭が丘(してぃはいつひのあさひがおか)〒191-0065 · 東京都 日野市旭が丘4-7-5 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥96.600Thời gian quản lý27 năm–37 nămTổng số căn hộ607 căn
  29. 0029高島平(たかしまだいら)〒175-0082 · 東京都 板橋区高島平2ほか · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥100.200Thời gian quản lý53 năm–54 nămTổng số căn hộ—
  30. 0030北砂五丁目(きたすな5ちょうめ)〒136-0073 · 東京都 江東区北砂5-20 · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥102.500Thời gian quản lý30 năm–49 nămTổng số căn hộ—
  31. 0031グリーンヒルズ東久留米(ぐるーんひるずひがしくるめ)〒203-0001 · 東京都 東久留米市上の原1-3ほか · 5 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥103.300Thời gian quản lý15 năm–20 nămTổng số căn hộ—
  32. 0032パークサイド石神井(ぱーくさいどしゃくじい)〒177-0045 · 東京都 練馬区石神井台3-26 ほか · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥104.300Thời gian quản lý28 năm–31 nămTổng số căn hộ393 căn
  33. 0033多摩ニュータウン ファインヒルいなぎ 長峰・杜の一番街(たまにゅーたうんふぁいんひるいなぎながみね・もりの1ばんがい)〒206-0821 · 東京都 稲城市長峰3-2 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥105.700Thời gian quản lý30 năm–31 nămTổng số căn hộ401 căn
  34. 0034多摩ニュータウン ファインヒルいなぎ ビスタノーレ向陽台(たまにゅーたうんふぁいんひるいなぎびすたのーれこうようだい)〒206-0803 · 東京都 稲城市向陽台6-11 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥108.600Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ188 căn
  35. 0035栗原(くりはら)〒123-0842 · 東京都 足立区栗原2-5ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥108.970Thời gian quản lý53 năm–58 nămTổng số căn hộ706 căn
  36. 0036新柳沢(しんやぎさわ)〒202-0022 · 東京都 西東京市柳沢3-4 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥110.380Thời gian quản lý31 năm–33 nămTổng số căn hộ513 căn
  37. 0037国立富士見台(36号棟)(くにたちふじみだい(36ごうとう))〒186-0003 · 東京都 国立市富士見台1-28-19 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥112.200Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ91 căn
  38. 0038グリーンハイツ武蔵境通り(ぐりーんはいつむさしさかいどおり)〒202-0023 · 東京都 西東京市新町1-4 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥112.800Thời gian quản lý27 năm–31 nămTổng số căn hộ761 căn
  39. 0039富士見台(ふじみだい)〒189-0024 · 東京都 東村山市富士見町1-2-54ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥114.900Thời gian quản lý40 năm–41 nămTổng số căn hộ244 căn
  40. 0040多摩ニュータウン ファインヒルいなぎ ビューコート若葉台(たまにゅーたうんふぁいんひるいなぎびゅーこーとわかばだい)〒206-0824 · 東京都 稲城市若葉台4-33 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥115.800Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ219 căn
  41. 0041立川一番町東(たちかわいちばんちょうひがし)〒190-0033 · 東京都 立川市一番町6-8-1ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥118.100Thời gian quản lý39 năm–42 nămTổng số căn hộ527 căn
  42. 0042希望ヶ丘(きぼうがおか)〒156-0055 · 東京都 世田谷区船橋6ほか · 1 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥121.900Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ—
  43. 0043フレール西新井第二(ふれーるにしあらいだいにしあらいだいに)〒123-0841 · 東京都 足立区西新井2-5ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥123.200Thời gian quản lý21 năm–24 nămTổng số căn hộ397 căn
  44. 0044プロムナード東伏見(ぷろむなーどひがしふしみ)〒202-0014 · 東京都 西東京市富士町1-7 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥125.600Thời gian quản lý21 năm–30 nămTổng số căn hộ841 căn
  45. 0045グリーンタウン美住一番街(ぐりーんたうんみすみ1ばんがい)〒189-0023 · 東京都 東村山市美住町1-4-1 · 1 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥127.050Thời gian quản lý22 năm–32 nămTổng số căn hộ945 căn
  46. 0046パークサイド田無向台(ぱーくさいどたなしむこうだい)〒188-0013 · 東京都 西東京市向台町5-4-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥128.500Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ126 căn
  47. 0047ハートアイランド新田三番街(はーとあいらんどしんでん3ばんがい)〒123-0865 · 東京都 足立区新田3-35 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥130.300Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ215 căn
  48. 0048多摩平の森(たまだいらのもり)〒191-0062 · 東京都 日野市多摩平4-6ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥134.600Thời gian quản lý18 năm–24 nămTổng số căn hộ—
  49. 0049フレール西新井中央公園(ふれーるにしあらいちゅうおうこうえん)〒123-0841 · 東京都 足立区西新井3-16ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥135.500Thời gian quản lý15 năm–18 nămTổng số căn hộ518 căn
  50. 0050南台第二(みなみだい だい2)〒189-0024 · 東京都 東村山市富士見町1-14 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥136.200Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ21 căn
  51. 0051光が丘パークタウン ゆりの木通り北(ひかりがおかぱーくたうんゆりのきどおりきた)〒175-0093 · 東京都 板橋区赤塚新町3-32 · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥142.800Thời gian quản lý43 nămTổng số căn hộ341 căn
  52. 0052グリーンタウン小金井(ぐりーんたうんこがねい)〒184-0003 · 東京都 小金井市緑町4-12-16ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥144.300Thời gian quản lý21 năm–26 nămTổng số căn hộ449 căn
  53. 0053サンヴァリエ桜堤(さんゔぁりえさくらづつみ)〒180-0021 · 東京都 武蔵野市桜堤1-1ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥147.800Thời gian quản lý20 năm–26 nămTổng số căn hộ—
  54. 0054ひばりが丘パークヒルズ(ひばりがおかぱーくひるず)東京都 西東京市ひばりが丘3-5、東久留米市ひばりが丘団地6ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥147.900Thời gian quản lý14 năm–22 nămTổng số căn hộ—
  55. 0055多摩ニュータウン シティハイツ南大沢(たまにゅーたうんしてぃはいつみなみおおさわ)〒192-0364 · 東京都 八王子市南大沢4-10 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥160.300Thời gian quản lý39 năm–41 nămTổng số căn hộ384 căn
  56. 0056西国分寺ゆかり壱番街(にしこくぶんじゆかり1ばんがい)〒185-0024 · 東京都 国分寺市泉町3-3ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥169.440Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ178 căn
  57. 0057竹の塚第三アネックス(たけのつかだい3あねっくす)〒121-0813 · 東京都 足立区竹の塚1-38 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥175.200Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ44 căn
  58. 0058晴海アイランド トリトンスクエアガーデンプラザ(はるみあいらんどとりとんすくえあがーでんぷらざ)〒104-0053 · 東京都 中央区晴海1-7-2 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥179.300Thời gian quản lý25 năm–29 nămTổng số căn hộ290 căn
  59. 0059シティコート下連雀(してぃこーとしもれんじやく)〒181-0013 · 東京都 三鷹市下連雀5-8 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥179.500Thời gian quản lý29 nămTổng số căn hộ295 căn
  60. 0060ハートアイランド新田一番街(はーとあいらんどしんでんいちばんがい)〒123-0865 · 東京都 足立区新田3―36 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥180.600Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ360 căn
  61. 0061新川・島屋敷通り(しんかわ・しまやしきどおり)〒181-0004 · 東京都 三鷹市新川4-25ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥195.150Thời gian quản lý22 năm–30 nămTổng số căn hộ986 căn
  62. 0062エステート北新宿(えすてーときたしんじゅく)〒169-0074 · 東京都 新宿区北新宿3-27-3 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥198.900Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ62 căn
  63. 0063アーバンライフゆりの木通り東(あーばんらいふゆりのきどおりひがし)東京都 練馬区田柄2-42、板橋区赤塚新町3-34 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥207.500Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ150 căn
  64. 0064フレーシェル王子神谷(ふれーしぇるおうじかみや)〒114-0003 · 東京都 北区豊島8-27 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥208.100Thời gian quản lý25 năm–26 nămTổng số căn hộ553 căn
  65. 0065成城通りパークウエスト(せいじょうどおりぱーくうえすと)〒157-0065 · 東京都 世田谷区上祖師谷4-2 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥228.300Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ390 căn
  66. 0066中目黒アトラスタワー(なかめぐろあとらすたわー)〒153-0051 · 東京都 目黒区上目黒1-26-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥313.900Thời gian quản lý16 nămTổng số căn hộ196 căn
  67. 0067恵比寿ビュータワー(えびすびゅーたわー)〒153-0062 · 東京都 目黒区三田1-4-4 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥329.600Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ520 căn
  68. 0068アートアベニュー立川(あーとあべにゅーたちかわ)〒190-0012 · 東京都 立川市曙町3-17-30 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 nămTổng số căn hộ192 căn
  69. 0069アーバンライフ亀戸(あーばんらいふかめいど)〒136-0071 · 東京都 江東区亀戸2-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ258 căn
  70. 0070アーバンライフ月島駅前イースト(あーばんらいふつきしまえきまえいーすと)〒104-0052 · 東京都 中央区月島2-1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ138 căn
  71. 0071アーバンライフ西新井(あーばんらいふにしあらい)〒123-0843 · 東京都 足立区西新井栄町3-1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ188 căn
  72. 0072アーバンライフ東新小岩(あーばんらいふひがししんこいわ)〒124-0023 · 東京都 葛飾区東新小岩3-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 năm–32 nămTổng số căn hộ594 căn
  73. 0073アーバンライフ立川(あーばんらいふたちかわ)〒190-0012 · 東京都 立川市曙町2-42-23 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ202 căn
  74. 0074アーベイン神谷(あーべいんかみや)〒115-0043 · 東京都 北区神谷3-11-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ228 căn
  75. 0075アクシス台東(あくしすたいとう)〒110-0016 · 東京都 台東区台東1-25-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 nămTổng số căn hộ104 căn
  76. 0076アクシス東四つ木(あくしすひがしよつぎ)〒124-0014 · 東京都 葛飾区東四つ木2-27-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 năm–28 nămTổng số căn hộ281 căn
  77. 0077アクティ芦花公園(あくてぃろかこうえん)〒157-0062 · 東京都 世田谷区南烏山2-34-14ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 nămTổng số căn hộ102 căn
  78. 0078アクティ三軒茶屋(あくてぃさんげんぢゃや)〒154-0003 · 東京都 世田谷区野沢1-35 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 năm–24 nămTổng số căn hộ523 căn
  79. 0079アミティ大山西町(あみてぃおおやまにしまち)〒173-0033 · 東京都 板橋区大山西町17-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ54 căn
  80. 0080アミティ大森東(あみてぃおおもりひがし)〒143-0012 · 東京都 大田区大森東1-24ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ53 căn
  81. 0081アミティ南六郷(あみてぃみなみろくごう)〒144-0045 · 東京都 大田区南六郷3-18-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ126 căn
  82. 0082アンサンブル宮地(あんさんぶるみやち)〒116-0002 · 東京都 荒川区荒川3-76-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ30 căn
  83. 0083アンサンブル大山西(あんさんぶるおおやまにし)〒173-0033 · 東京都 板橋区大山西町3-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ14 căn
  84. 0084イーストコア曳舟二番館(いーすとこあひきふねにばんかん)〒131-0046 · 東京都 墨田区京島1-1-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý16 nămTổng số căn hộ490 căn
  85. 0085イーストコモンズ清澄白河セントラルタワー(いーすとこもんずきよすみしらかわせんとらるたわー)〒135-0021 · 東京都 江東区白河4-3-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 nămTổng số căn hộ238 căn
  86. 0086いちょう並木国立(いちょうなみきくにたち)〒186-0001 · 東京都 国立市北3-35-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 năm–28 nămTổng số căn hộ346 căn
  87. 0087ヴァンガードタワー(ゔぁんがーどたわー)〒170-0013 · 東京都 豊島区東池袋3-21-21 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ414 căn
  88. 0088ヴェッセル木場南(ゔぇっせるきばみなみ)〒135-0043 · 東京都 江東区塩浜2-18 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 năm–28 nămTổng số căn hộ544 căn
  89. 0089エステート一之江(エステート松江)(えすてーといちのえ(えすてーとまつえ))〒132-0025 · 東京都 江戸川区松江7-26-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ117 căn
  90. 0090エステート篠崎(下篠崎町)(えすてーとしのざき(しもしのざきちょう))〒133-0064 · 東京都 江戸川区下篠崎町18 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ143 căn
  91. 0091エステート西台(えすてーとにしだい)〒175-0045 · 東京都 板橋区西台4-8-20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ73 căn
  92. 0092エステート千歳希望ヶ丘【シルバーピア(高齢者向け住宅)】(えすてーとちとせきぼうがおか【しるばーぴあ(こうれいしゃむけじゅうたく)】)〒156-0055 · 東京都 世田谷区船橋7-8-4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ20 căn
  93. 0093エステート前野町(えすてーとまえのちょう)〒174-0063 · 東京都 板橋区前野町2-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ115 căn
  94. 0094エステート大南公園(えすてーとおおみなみこうえん)〒208-0013 · 東京都 武蔵村山市大南4-21-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ213 căn
  95. 0095エステート池上(えすてーといけがみ)〒146-0082 · 東京都 大田区池上8-5-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ35 căn
  96. 0096エステート東新小岩(えすてーとひがししんこいわ)〒124-0023 · 東京都 葛飾区東新小岩2-9ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý43 nămTổng số căn hộ220 căn
  97. 0097エステート東堀切(えすてーとひがしほりきり)〒124-0004 · 東京都 葛飾区東堀切2-21-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ30 căn
  98. 0098エステート富士見台(えすてーとふじみだい)〒189-0024 · 東京都 東村山市富士見町1-8-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ54 căn
  99. 0099エステート堀切(えすてーとほりきり)〒124-0006 · 東京都 葛飾区堀切7-19-13 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ40 căn
  100. 0100エルアージュ小石川(えるあーじゅこいしかわ)〒112-0002 · 東京都 文京区小石川1-17-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 nămTổng số căn hộ240 căn
  101. 0101グリーンハイツ車返南(ぐりーんはいつくるまがえしみなみ)〒183-0012 · 東京都 府中市押立町1-16-14 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ33 căn
  102. 0102グリーンヒル八王子南(ぐりーんひるはちおうじみなみ)〒192-0904 · 東京都 八王子市子安町3-35-22 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ62 căn
  103. 0103グリーンプラザひばりが丘南(ぐりーんぷらざひばりがおかみなみ)〒188-0001 · 東京都 西東京市谷戸町1-22-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 năm–25 nămTổng số căn hộ495 căn
  104. 0104グリーンプラザ加賀(ぐりーんぷらざかが)〒173-0003 · 東京都 板橋区加賀1-10-14 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ160 căn
  105. 0105グリーンプラザ高松<光が丘>(ぐりーんぷらざたかまつ<ひかりがおか>)〒179-0075 · 東京都 練馬区高松4-27-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ70 căn
  106. 0106けやき台(けやきだい)〒190-0001 · 東京都 立川市若葉町1-13-2 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ—
  107. 0107ココスクエア国領(ここすくえあこくりょう)〒182-0022 · 東京都 調布市国領町3-1-38 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 nămTổng số căn hộ138 căn
  108. 0108コラム南青山(こらむみなみあおやま)〒107-0062 · 東京都 港区南青山7-1-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ54 căn
  109. 0109コンフォール根岸(こんふぉーるねぎし)〒110-0003 · 東京都 台東区根岸3-12-23 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý14 nămTổng số căn hộ34 căn
  110. 0110コンフォール中野新橋(こんふぉーるなかのしんばし)〒164-0013 · 東京都 中野区弥生町3-6-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý6 nămTổng số căn hộ27 căn
  111. 0111コンフォール町屋(こんふぉーるまちや)〒116-0002 · 東京都 荒川区荒川2-49-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý11 nămTổng số căn hộ27 căn
  112. 0112コンフォール東池袋(こんふぉーるひがしいけぶくろ)〒170-0013 · 東京都 豊島区東池袋5丁目15番13 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý4 nămTổng số căn hộ20 căn
  113. 0113コンフォール東中神(こんふぉーるひがしなかがみ)〒196-0035 · 東京都 昭島市もくせいの杜一丁目4番1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý2 nămTổng số căn hộ362 căn
  114. 0114コンフォール拝島(こんふぉーる はいじま)〒196-0003 · 東京都 昭島市松原町4-1-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ47 căn
  115. 0115コンフォール品川西大井(こんふぉーるしながわにしおおい)〒142-0043 · 東京都 品川区二葉4-13-14 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý4 nămTổng số căn hộ25 căn
  116. 0116サンマークシティ日暮里ステーションポートタワー(さんまーくしてぃにっぽりすてーしょんぽーとたわー)〒116-0013 · 東京都 荒川区西日暮里2-20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ104 căn
  117. 0117シティコート上馬(してぃこーとかみうま)〒154-0011 · 東京都 世田谷区上馬1-1-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 nămTổng số căn hộ38 căn
  118. 0118シティコート世田谷給田(してぃこーとせたがやきゅうでん)〒157-0064 · 東京都 世田谷区給田5-8-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 năm–28 nămTổng số căn hộ352 căn
  119. 0119シティコート大島(してぃこーとおおじま)〒136-0072 · 東京都 江東区大島6-14 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 năm–27 nămTổng số căn hộ436 căn
  120. 0120シティコート二子玉川(してぃこーとふたこたまがわ)〒158-0094 · 東京都 世田谷区玉川4-13 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 năm–23 nămTổng số căn hộ253 căn
  121. 0121シティコート立川曙町(してぃこーとたちかわあけぼのちょう)〒190-0012 · 東京都 立川市曙町3-18-22 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ93 căn
  122. 0122シティハイツ烏山(してぃはいつからすやま)〒157-0061 · 東京都 世田谷区北烏山9-21-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ122 căn
  123. 0123シティハイツ吉祥寺通り(してぃはいつきちじょうじどおり)〒181-0013 · 東京都 三鷹市下連雀5-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ204 căn
  124. 0124シティハイツ調布小島町(してぃはいつちょうふこじまちょう)〒182-0026 · 東京都 調布市小島町3-51-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ145 căn
  125. 0125シャレール荻窪(しゃれーる おぎくぼ)〒167-0051 · 東京都 杉並区荻窪3-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý15 nămTổng số căn hộ411 căn
  126. 0126シャレール恵比寿(しゃれーる えびす)〒150-0021 · 東京都 渋谷区恵比寿西2-8-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý13 nămTổng số căn hộ63 căn
  127. 0127シャレール新蒲田(しゃれーるしんかまた)〒144-0054 · 東京都 大田区新蒲田2-12-18 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 năm–30 nămTổng số căn hộ95 căn
  128. 0128シャレール成城(しゃれーるせいじょう)〒157-0072 · 東京都 世田谷区祖師谷3-8-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ16 căn
  129. 0129シャレール西ヶ原(しゃれーるにしがはら)〒114-0024 · 東京都 北区西ヶ原1-31-26 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý16 nămTổng số căn hộ68 căn
  130. 0130シャレール本駒込(しゃれーるほんこまごめ)〒113-0021 · 東京都 文京区本駒込2-12-16 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 nămTổng số căn hộ89 căn
  131. 0131シャレール糀谷(しゃれーるこうじや)〒144-0034 · 東京都 大田区西糀谷3-23-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ69 căn
  132. 0132スクエアー世田谷桜丘(すくえあーせたがやさくらがおか)〒156-0054 · 東京都 世田谷区桜丘1-2-20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 nămTổng số căn hộ151 căn
  133. 0133すまいる亀有(すまいるかめあり)〒125-0061 · 東京都 葛飾区亀有1-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 năm–36 nămTổng số căn hộ622 căn
  134. 0134デュプレ芝浦(でゅぷれしばうら)〒108-0023 · 東京都 港区芝浦4-7-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ132 căn
  135. 0135トレーフル東池袋(とれーふるひがしいけぶくろ)〒170-0013 · 東京都 豊島区東池袋5-26-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ12 căn
  136. 0136トワコート西八王子(とわこーとにしはちおうじ)〒193-0931 · 東京都 八王子市台町3-21 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ130 căn
  137. 0137にしき平和台(にしきへいわだい)〒179-0083 · 東京都 練馬区平和台1-37ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 năm–30 nămTổng số căn hộ330 căn
  138. 0138ヌーヴェル赤羽台(ぬーゔぇるあかばねだい)〒115-0053 · 東京都 北区赤羽台2-3ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý3 năm–19 nămTổng số căn hộ—
  139. 0139パークタウン東綾瀬(ぱーくたうんひがしあやせ)〒120-0004 · 東京都 足立区東綾瀬2-5ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý15 năm–19 nămTổng số căn hộ962 căn
  140. 0140ハートアイランド新田四番街(はーとあいらんどしんでん4ばんがい)〒123-0865 · 東京都 足立区新田3-35 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý15 nămTổng số căn hộ273 căn
  141. 0141ハートアイランド新田二番街(はーとあいらんどしんでんにばんがい)〒123-0865 · 東京都 足立区新田3-36 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 nămTổng số căn hộ206 căn
  142. 0142パティオ新蒲田三丁目(ぱてぃおしんかまた3ちょうめ)〒144-0054 · 東京都 大田区新蒲田3-7-6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ48 căn
  143. 0143ビオトープしたや(ビオトープしたや)〒110-0004 · 東京都 台東区下谷3-14-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ21 căn
  144. 0144ひばりが丘(ひばりがおか)〒203-0022 · 東京都 東久留米市ひばりが丘団地185 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ24 căn
  145. 0145ビュータワー八王子(びゅーたわーはちおうじ)〒192-0071 · 東京都 八王子市八日町8-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ313 căn
  146. 0146プラザシティ立川(ぷらざしてぃたちかわ)〒190-0012 · 東京都 立川市曙町1-32-42 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 năm–26 nămTổng số căn hộ307 căn
  147. 0147プラザ新小金井(ぷらざしんこがねい)〒184-0011 · 東京都 小金井市東町4-23ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ153 căn
  148. 0148フレール西経堂(ふれーるにしきょうどう)〒156-0055 · 東京都 世田谷区船橋5-17 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–30 nămTổng số căn hộ717 căn
  149. 0149フレール西新井第一(ふれーるにしあらいだい1)〒123-0841 · 東京都 足立区西新井1-33ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 năm–29 nămTổng số căn hộ286 căn
  150. 0150プロムナード荻窪(ぷろむなーどおぎくぼ)〒167-0034 · 東京都 杉並区桃井3-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 năm–21 nămTổng số căn hộ331 căn
  151. 0151ベイシティ晴海スカイリンクタワー(べいしてぃはるみすかいりんくたわー)〒104-0053 · 東京都 中央区晴海3-6-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý16 nămTổng số căn hộ610 căn
  152. 0152ムーンアイランドタワー(ムーンアイランドタワー)〒104-0052 · 東京都 中央区月島2-10-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 nămTổng số căn hộ350 căn
  153. 0153むつみ台(むつみだい)〒179-0072 · 東京都 練馬区光が丘1-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ—
  154. 0154メゾン堀切七丁目(めぞんほりきり7ちょうめ)〒124-0006 · 東京都 葛飾区堀切7-22-23 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ39 căn
  155. 0155メゾン堀切八丁目(めぞんほりきり8ちょうめ)〒124-0006 · 東京都 葛飾区堀切8-3-20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ38 căn
  156. 0156ラ・ヴェール東陽町(ら・ゔぇーるとうようちょう)〒135-0043 · 東京都 江東区塩浜2-24-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ230 căn
  157. 0157ラ・ヴェール明石町(ら・ゔぇーるあかしちょう)〒104-0044 · 東京都 中央区明石町1-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ199 căn
  158. 0158ライフタウン国領(らいふたうんこくりょう)〒182-0022 · 東京都 調布市国領町8-2-9 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 năm–23 nămTổng số căn hộ520 căn
  159. 0159リバーサイド桜木(りばーさいどさくらぎ)〒120-0045 · 東京都 足立区千住桜木2-17 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 nămTổng số căn hộ198 căn
  160. 0160リバーハープコート南千住(りばーはーぷこーとみなみせんじゅ)〒116-0003 · 東京都 荒川区南千住3-41 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 năm–23 nămTổng số căn hộ521 căn
  161. 0161リバーハープタワー南千住(りばーはーぷたわーみなみせんじゅ)〒116-0003 · 東京都 荒川区南千住4-9 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 năm–26 nămTổng số căn hộ585 căn
  162. 0162リバーピア吾妻橋 ライフタワー(りばーぴああづまばしらいふたわー)〒130-0001 · 東京都 墨田区吾妻橋1-23-30 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ448 căn
  163. 0163芦花公園(ろかこうえん)〒157-0062 · 東京都 世田谷区南烏山2-30 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý16 năm–22 nămTổng số căn hộ511 căn
  164. 0164曳舟駅前プラザ(ひきふねえきまえぷらざ)〒131-0046 · 東京都 墨田区京島1-38-1 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ303 căn
  165. 0165王子五丁目(おうじごちょうめ)〒114-0002 · 東京都 北区王子5-2 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ—
  166. 0166王子五丁目アネックス(おうじごちょうめあねっくす)〒114-0002 · 東京都 北区王子5-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ45 căn
  167. 0167花畑(はなはた)〒121-0061 · 東京都 足立区花畑5 · Hiện không có phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý11 năm–61 nămTổng số căn hộ—
  168. 0168葛西クリーンタウン 清新プラザ(かさいくりーんたうんせいしんぷらざ)〒134-0087 · 東京都 江戸川区清新町1-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 năm–43 nămTổng số căn hộ325 căn
  169. 0169葛西クリーンタウン 清新南ハイツ(かさいくりーんたうんせいしんみなみはいつ)〒134-0087 · 東京都 江戸川区清新町1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 năm–42 nămTổng số căn hộ—
  170. 0170蒲田駅前ハイツ(かまたえきまえはいつ)〒144-0052 · 東京都 大田区蒲田5-13-26 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 nămTổng số căn hộ90 căn
  171. 0171蒲田本町一丁目(かまたほんちょう1ちょうめ)〒144-0053 · 東京都 大田区蒲田本町1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ624 căn
  172. 0172亀戸二丁目(かめいど2ちょうめ)〒136-0071 · 東京都 江東区亀戸2-6 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ806 căn
  173. 0173金町駅前(かなまちえきまえ)〒125-0041 · 東京都 葛飾区東金町1-36 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý57 năm–58 nămTổng số căn hộ—
  174. 0174金町五丁目(かなまち5ちょうめ)〒125-0042 · 東京都 葛飾区金町5-3ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ146 căn
  175. 0175金町第一(かなまちだいいち)〒125-0041 · 東京都 葛飾区東金町2-23-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý17 năm–25 nămTổng số căn hộ312 căn
  176. 0176金町第二(かなまちだい2)〒125-0035 · 東京都 葛飾区南水元3-6ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 năm–48 nămTổng số căn hộ535 căn
  177. 0177経堂赤堤通り(きょうどうあかつつみどおり)〒156-0045 · 東京都 世田谷区桜上水1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 năm–32 nămTổng số căn hộ351 căn
  178. 0178月島一丁目(つきしま1ちょうめ)〒104-0052 · 東京都 中央区月島1-27-9 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 năm–54 nămTổng số căn hộ120 căn
  179. 0179光が丘パークタウン いちょう通り八番街(ひかりがおかぱーくたうんいちょうどおり8ばんがい)〒179-0072 · 東京都 練馬区光が丘3-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ409 căn
  180. 0180光が丘パークタウン プロムナード十番街(ひかりがおかぱーくたうんぷろむなーど10ばんがい)〒179-0072 · 東京都 練馬区光が丘2-10-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 năm–37 nămTổng số căn hộ624 căn
  181. 0181光が丘パークタウン ゆりの木通り33番街(ひかりがおかぱーくたうんゆりのきどおり33ばんがい)〒175-0093 · 東京都 板橋区赤塚新町3-33 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 nămTổng số căn hộ127 căn
  182. 0182光が丘パークタウン 公園南(ひかりがおかぱーくたうんこうえんみなみ)〒179-0072 · 東京都 練馬区光が丘5-6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý43 nămTổng số căn hộ104 căn
  183. 0183光が丘パークタウン 四季の香弐番街(ひかりがおかぱーくたうんしきのかおり2ばんがい)〒179-0072 · 東京都 練馬区光が丘5-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 năm–39 nămTổng số căn hộ354 căn
  184. 0184光が丘パークタウン 大通り中央(ひかりがおかぱーくたうんおおどおりちゅうおう)〒179-0072 · 東京都 練馬区光が丘3-9-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 năm–36 nămTổng số căn hộ793 căn
  185. 0185光が丘パークタウン 大通り南(ひかりがおかぱーくたうんおおどおりみなみ)〒179-0072 · 東京都 練馬区光が丘7-3ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 năm–42 nămTổng số căn hộ—
  186. 0186江北六丁目(こうほく6ちょうめ)〒123-0872 · 東京都 足立区江北6-30ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ860 căn
  187. 0187狛江セントラルハイツ(こまえせんとらるはいつ)〒201-0003 · 東京都 狛江市和泉本町1-36-4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ10 căn
  188. 0188坂下けやき台ハイツ(さかしたけやきだいはいつ)〒174-0043 · 東京都 板橋区坂下2-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ299 căn
  189. 0189笹塚駅前(ささづかえきまえ)〒151-0073 · 東京都 渋谷区笹塚1-48-19 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ168 căn
  190. 0190三鷹台(みたかだい)〒181-0002 · 東京都 三鷹市牟礼2-14 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý16 năm–23 nămTổng số căn hộ788 căn
  191. 0191志村一丁目(しむら1ちょうめ)〒174-0056 · 東京都 板橋区志村1-1-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý62 nămTổng số căn hộ65 căn
  192. 0192車返(くるまがえし)東京都 府中市白糸台5-25-1、府中市押立町1-24-1 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ602 căn
  193. 0193舟渡二丁目(ふなと2ちょうめ)〒174-0041 · 東京都 板橋区舟渡2-16 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ36 căn
  194. 0194勝どきビュータワー(かちどきびゅーたわー)〒104-0054 · 東京都 中央区勝どき1-8-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý15 nămTổng số căn hộ204 căn
  195. 0195小松川グリーンタウン セーラ小松川(こまつがわぐりーんたうんせーらこまつがわ)〒132-0034 · 東京都 江戸川区小松川1-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 năm–36 nămTổng số căn hộ837 căn
  196. 0196小島町二丁目(こじまちょう2ちょうめ)〒134-0088 · 東京都 江戸川区西葛西5-8ほか · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 năm–51 nămTổng số căn hộ—
  197. 0197上馬二丁目(かみうま2ちょうめ)〒154-0011 · 東京都 世田谷区上馬2-26-20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ180 căn
  198. 0198新田二丁目(しんでん2ちょうめ)〒123-0865 · 東京都 足立区新田2-3-16 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ114 căn
  199. 0199新蓮根(しんはすね)〒174-0046 · 東京都 板橋区蓮根2-30ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 năm–35 nămTổng số căn hộ702 căn
  200. 0200深大寺町(じんだいじちょう)〒182-0017 · 東京都 調布市深大寺元町1-11-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ174 căn
  201. 0201神代(59号棟)(じんだい(59ごうとう))〒182-0006 · 東京都 調布市西つつじヶ丘4-23 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ70 căn
  202. 0202神谷堀公園ハイツ(かみやぼりこうえんはいつ)〒115-0043 · 東京都 北区神谷1-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 năm–38 nămTổng số căn hộ637 căn
  203. 0203神田小川町ハイツ(かんだおがわちょうはいつ)〒101-0052 · 東京都 千代田区神田小川町1-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ23 căn
  204. 0204世田谷通りシティハイツ若林(せたがやどおりしてぃはいつわかばやし)〒154-0023 · 東京都 世田谷区若林3-10-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ83 căn
  205. 0205成瀬駅前ハイツ(なるせえきまえはいつ)〒194-0045 · 東京都 町田市南成瀬1-2-1 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 năm–46 nămTổng số căn hộ315 căn
  206. 0206成増二丁目(なります2ちょうめ)〒175-0094 · 東京都 板橋区成増2-9-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ104 căn
  207. 0207晴海アイランド トリトンスクエアアーバンタワー(はるみあいらんどとりとんすくえああーばんたわー)〒104-0053 · 東京都 中央区晴海1-8-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 nămTổng số căn hộ314 căn
  208. 0208晴海アイランド トリトンスクエアビュープラザ(はるみあいらんどとりとんすくえあびゅーぷらざ)〒104-0053 · 東京都 中央区晴海1-6 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 nămTổng số căn hộ225 căn
  209. 0209晴海四丁目(はるみ4ちょうめ)〒104-0053 · 東京都 中央区晴海4-1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ90 căn
  210. 0210清瀬旭が丘第二(きよせあさひがおかだい2)〒204-0002 · 東京都 清瀬市旭が丘5-4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ54 căn
  211. 0211清瀬駅前ハイツ(きよせえきまえはいつ)〒204-0021 · 東京都 清瀬市元町1-3ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ258 căn
  212. 0212聖蹟桜ヶ丘ビュータワー(せいせきさくらがおかびゅーたわー)〒206-0011 · 東京都 多摩市関戸4-72 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ144 căn
  213. 0213西国分寺ゆかり参番街(にしこくぶんじゆかり3ばんがい)〒185-0024 · 東京都 国分寺市泉町2-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 năm–25 nămTổng số căn hộ290 căn
  214. 0214西国分寺ゆかり四番街(にしこくぶんじゆかり4ばんがい)〒185-0024 · 東京都 国分寺市泉町2-8-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ138 căn
  215. 0215西国分寺ライフタワー(にしこくぶんじらいふたわー)〒185-0024 · 東京都 国分寺市泉町2-9-1 · Hiện không có phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ237 căn
  216. 0216西新小岩リバーハイツ(にししんこいわりばーはいつ)〒124-0025 · 東京都 葛飾区西新小岩2-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý44 năm–45 nămTổng số căn hộ339 căn
  217. 0217青戸第一(あおとだいいち)〒125-0062 · 東京都 葛飾区青戸3-19ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 năm–33 nămTổng số căn hộ—
  218. 0218青戸第五(あおとだい5)〒125-0062 · 東京都 葛飾区青戸3-9-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ172 căn
  219. 0219青戸第三(あおとだい3)〒125-0062 · 東京都 葛飾区青戸3-11 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ225 căn
  220. 0220青戸第四(あおとだい4)〒125-0062 · 東京都 葛飾区青戸4-25ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ55 căn
  221. 0221青戸第二(あおとだいに)〒125-0062 · 東京都 葛飾区青戸4-27ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 năm–22 nămTổng số căn hộ287 căn
  222. 0222赤羽アボードⅡ(あかばねあぼーどつー)〒115-0055 · 東京都 北区赤羽西1-6-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ64 căn
  223. 0223赤羽南一丁目(あかばねみなみ1ちょうめ)〒115-0044 · 東京都 北区赤羽南1-16 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ268 căn
  224. 0224赤羽北二丁目(あかばねきた2ちょうめ)〒115-0052 · 東京都 北区赤羽北2-15 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 năm–49 nămTổng số căn hộ521 căn
  225. 0225赤羽北二丁目ハイツ(あかばねきた2ちょうめはいつ)〒115-0052 · 東京都 北区赤羽北2-22-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ245 căn
  226. 0226船堀一丁目(ふなぼり1ちょうめ)〒134-0091 · 東京都 江戸川区船堀1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ631 căn
  227. 0227船堀六丁目パークハイツ(ふなぼりろくちょうめぱーくはいつ)〒134-0091 · 東京都 江戸川区船堀6-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 năm–40 nămTổng số căn hộ328 căn
  228. 0228多摩ニュータウン エステート愛宕(たまにゅーたうんえすてーとあたご)〒206-0041 · 東京都 多摩市愛宕4-35-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ29 căn
  229. 0229多摩ニュータウン エステート貝取‐1(たまにゅーたうんえすてーとかいとり-1)〒206-0012 · 東京都 多摩市貝取1-45 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý43 nămTổng số căn hộ18 căn
  230. 0230多摩ニュータウン エステート聖ヶ丘‐2(たまにゅーたうんえすてーとひじりがおか-2)〒206-0022 · 東京都 多摩市聖ケ丘2-25 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ48 căn
  231. 0231多摩ニュータウン エステート鶴牧‐5(たまにゅーたうんえすてーとつるまき-5)〒206-0034 · 東京都 多摩市鶴牧5-1-1 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý44 nămTổng số căn hộ28 căn
  232. 0232多摩ニュータウン グランピア南大沢(たまにゅーたうんぐらんぴあみなみおおさわ)〒192-0373 · 東京都 八王子市上柚木2-63 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý17 năm–26 nămTổng số căn hộ426 căn
  233. 0233多摩ニュータウン グリーンヒル豊ヶ丘-1・2(たまにゅーたうんぐりーんひるとよがおか-1・2)〒206-0031 · 東京都 多摩市豊ケ丘1-40ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 năm–39 nămTổng số căn hộ167 căn
  234. 0234多摩ニュータウン コンフォール諏訪(たまにゅーたうん こんふぉーるすわ)〒206-0024 · 東京都 多摩市諏訪2-1-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý0 nămTổng số căn hộ148 căn
  235. 0235多摩ニュータウン ステラ聖ヶ丘(たまにゅーたうんすてらひじりがおか)〒206-0022 · 東京都 多摩市聖ヶ丘1-26 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ34 căn
  236. 0236多摩ニュータウン ファインヒルいなぎ ビュープラザ向陽台(たまにゅーたうんふぁいんひるいなぎびゅーぷらざこうようだい)〒206-0803 · 東京都 稲城市向陽台4-4-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ214 căn
  237. 0237多摩ニュータウン プラザ永山(たまにゅーたうんぷらざながやま)〒206-0025 · 東京都 多摩市永山1-3-3 · Hiện không có phòng trốngNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ133 căn
  238. 0238多摩ニュータウン ベルコリーヌ南大沢(たまにゅーたうんべるこりーぬみなみおおさわ)〒192-0364 · 東京都 八王子市南大沢5-3ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 năm–37 nămTổng số căn hộ385 căn
  239. 0239多摩ニュータウン ライフステージ豊ヶ丘-1(たまにゅーたうんらいふすてーじとよがおか-1)〒206-0031 · 東京都 多摩市豊ケ丘1-58 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ39 căn
  240. 0240多摩ニュータウン ライブ長池 コリナス長池(たまにゅーたうんらいぶながいけこりなすながいけ)〒192-0363 · 東京都 八王子市別所2-12ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 năm–36 nămTổng số căn hộ588 căn
  241. 0241多摩ニュータウン ライブ長池 ビューコート別所(たまにゅーたうんらいぶながいけびゅーこーとべっしょ)〒192-0363 · 東京都 八王子市別所1-38 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 năm–26 nămTổng số căn hộ160 căn
  242. 0242多摩ニュータウン ライブ長池 長池公園せせらぎ通り南(たまにゅーたうんらいぶながいけながいけこうえんせせらぎどおりみなみ)〒192-0363 · 東京都 八王子市別所2-46 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ146 căn
  243. 0243多摩ニュータウン ライブ長池 長池公園せせらぎ通り北(たまにゅーたうんらいぶながいけながいけこうえんせせらぎどおりきた)〒192-0363 · 東京都 八王子市別所2-42 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ142 căn
  244. 0244多摩ニュータウン ライブ長池 蓮生寺公園通り二番街(たまにゅーたうんらいぶながいけれんしょうじこうえんどおり2ばんがい)〒192-0363 · 東京都 八王子市別所1-31 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ84 căn
  245. 0245多摩ニュータウン 永山(永山二丁目)(たまにゅーたうんながやま)〒206-0025 · 東京都 多摩市永山3ほか · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 năm–55 nămTổng số căn hộ—
  246. 0246多摩ニュータウン 松が谷(たまにゅーたうんまつがや)〒192-0354 · 東京都 八王子市松が谷27ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ404 căn
  247. 0247多摩ニュータウン 諏訪(グリーンメゾン諏訪-2)(たまにゅーたうんすわ(ぐりーんめぞんすわ-2))〒206-0024 · 東京都 多摩市諏訪2ほか · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 năm–55 nămTổng số căn hộ338 căn
  248. 0248多摩ニュータウン 諏訪一丁目ハイツ(たまにゅーたうんすわ1ちょうめはいつ)〒206-0024 · 東京都 多摩市諏訪1-66 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 năm–41 nămTổng số căn hộ143 căn
  249. 0249多摩ニュータウン 南大沢学園四番街(たまにゅーたうんみなみおおさわがくえんよんばんがい)〒192-0373 · 東京都 八王子市上柚木3-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ155 căn
  250. 0250多摩ニュータウン 南大沢学園二番街(たまにゅーたうんみなみおおさわがくえん2ばんがい)〒192-0373 · 東京都 八王子市上柚木3-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ410 căn
  251. 0251多摩ニュータウン 南大沢絹の道一番街(たまにゅーたうんみなみおおさわきぬのみち1ばんがい)〒192-0375 · 東京都 八王子市鑓水2-81 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ230 căn
  252. 0252多摩ニュータウン 豊ヶ丘(グリーンメゾン豊ヶ丘-6)(たまにゅーたうんとよがおか(ぐりーんめぞんとよがおか-6))〒206-0031 · 東京都 多摩市豊ヶ丘2ほか · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 năm–50 nămTổng số căn hộ897 căn
  253. 0253多摩ニュータウン 落合六丁目ハイツ(たまにゅーたうんおちあい6ちょうめはいつ)〒206-0033 · 東京都 多摩市落合6-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ54 căn
  254. 0254大井六丁目(おおいろくちょうめ)〒140-0014 · 東京都 品川区大井6-9-32 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ75 căn
  255. 0255大森中二丁目(おおもりなか2ちょうめ)〒143-0014 · 東京都 大田区大森中2-2-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ142 căn
  256. 0256大森南二丁目ハイツ(おおもりみなみ2ちょうめはいつ)〒143-0013 · 東京都 大田区大森南2-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ168 căn
  257. 0257大泉学園ゆめりあタワー(おおいずみがくえんゆめりあたわー)〒178-0063 · 東京都 練馬区東大泉5-43-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ173 căn
  258. 0258大島四丁目(おおじま4ちょうめ)〒136-0072 · 東京都 江東区大島4-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 năm–57 nămTổng số căn hộ—
  259. 0259大島七丁目(おおじま7ちょうめ)〒136-0072 · 東京都 江東区大島7-28-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ520 căn
  260. 0260大島六丁目(おおじま6ちょうめ)〒136-0072 · 東京都 江東区大島6-1 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 năm–56 nămTổng số căn hộ—
  261. 0261滝山東(たきやまひがし)〒203-0033 · 東京都 東久留米市滝山6-1-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ36 căn
  262. 0262竹の塚第一アネックス(たけのつかだい1あねっくす)〒121-0813 · 東京都 足立区竹の塚3-11ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 năm–34 nămTổng số căn hộ236 căn
  263. 0263竹の塚第三(たけのつかだい3)〒121-0813 · 東京都 足立区竹の塚6-4ほか · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý60 nămTổng số căn hộ684 căn
  264. 0264竹の塚第二(たけのつかだい2)〒121-0813 · 東京都 足立区竹の塚1-5ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý59 năm–61 nămTổng số căn hộ736 căn
  265. 0265竹の塚第二アネックス(たけのつかだい2あねっくす)〒121-0813 · 東京都 足立区竹の塚1-20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ47 căn
  266. 0266中目黒ゲートタウンハイツ(なかめぐろげーとたうんはいつ)〒153-0051 · 東京都 目黒区上目黒2-1-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 nămTổng số căn hộ64 căn
  267. 0267潮見駅前プラザ一番街(しおみえきまえぷらざ1ばんがい)〒135-0052 · 東京都 江東区潮見2-6-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 nămTổng số căn hộ145 căn
  268. 0268潮見駅前プラザ二番街(しおみえきまえぷらざにばんがい)〒135-0052 · 東京都 江東区潮見2-7-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 nămTổng số căn hộ295 căn
  269. 0269町田もみじ台(まちだもみじだい)〒194-0203 · 東京都 町田市図師町730-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ30 căn
  270. 0270哲学堂公園ハイツ(てつがくどうこうえんはいつ)東京都 新宿区西落合2-20-1、中野区松が丘1-33-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ163 căn
  271. 0271東四ツ木二丁目(ひがしよつぎ 2ちょうめ)〒124-0014 · 東京都 葛飾区東四つ木2-8-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ120 căn
  272. 0272東四ツ木二丁目第二(ひがしよつぎ 2ちょうめだい2)〒124-0014 · 東京都 葛飾区東四つ木2-4-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ44 căn
  273. 0273東大島駅前ハイツ(ひがしおおしまえきまえはいつ)〒136-0072 · 東京都 江東区大島7-39 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý43 nămTổng số căn hộ317 căn
  274. 0274東伏見(61号棟)(ひがしふしみ)〒202-0014 · 東京都 西東京市富士町1-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ15 căn
  275. 0275東陽パークサイドハイツ(とうようぱーくさいどはいつ)〒135-0016 · 東京都 江東区東陽6-5-13 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ86 căn
  276. 0276南原台(みなみはらだい)〒192-0045 · 東京都 八王子市大和田町1-2ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 năm–48 nămTổng số căn hộ316 căn
  277. 0277南千住七丁目ハイツ(みなみせんじゅ7ちょうめはいつ)〒116-0003 · 東京都 荒川区南千住7-31-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ254 căn
  278. 0278南台(みなみだい)〒189-0024 · 東京都 東村山市富士見町1-14 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý63 nămTổng số căn hộ168 căn
  279. 0279南六郷一丁目(みなみろくごう1ちょうめ)〒144-0045 · 東京都 大田区南六郷1-29ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ300 căn
  280. 0280南六郷二丁目(みなみろくごう2ちょうめ)〒144-0045 · 東京都 大田区南六郷2-35 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ—
  281. 0281日の出町(ひのでちょう)〒120-0021 · 東京都 足立区日ノ出町27 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ764 căn
  282. 0282日野大久保(ひのおおくぼ)〒191-0061 · 東京都 日野市大坂上4-10-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ184 căn
  283. 0283八王子みなみ野シティ ヴェルディールふれあい通り(はちおうじみなみのしてぃゔぇるでぃーるふれあいどおり)〒192-0916 · 東京都 八王子市みなみ野1-9 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ151 căn
  284. 0284八王子みなみ野シティ ヴェルディールみなみ野西(はちおうじみなみのしてぃゔえるでぃーるみなみのにし)〒192-0916 · 東京都 八王子市みなみ野1-11 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 nămTổng số căn hộ118 căn
  285. 0285八広五丁目(やひろ5ちょうめ)〒131-0041 · 東京都 墨田区八広5-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ144 căn
  286. 0286板橋ビュータワー(いたばしびゅーたわー)〒173-0004 · 東京都 板橋区板橋1-53-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 nămTổng số căn hộ451 căn
  287. 0287品川八潮パークタウン 潮路中央ハイツ(しながわやしおぱーくたうんしおじちゅうおうはいつ)〒140-0003 · 東京都 品川区八潮5-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ312 căn
  288. 0288品川八潮パークタウン 潮路南第一ハイツ(しながわやしおぱーくたうんしおじみなみだい1はいつ)〒140-0003 · 東京都 品川区八潮5-6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 năm–42 nămTổng số căn hộ530 căn
  289. 0289品川八潮パークタウン 潮路北第二ハイツ(しながわやしおぱーくたうんしおじきただい2はいつ)〒140-0003 · 東京都 品川区八潮5-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ450 căn
  290. 0290府中グリーンハイツ(ふちゅうぐりーんはいつ)〒183-0057 · 東京都 府中市晴見町1-28 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 năm–32 nămTổng số căn hộ568 căn
  291. 0291浮間三丁目エステート(うきま3ちょうめえすてーと)〒115-0051 · 東京都 北区浮間3-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ190 căn
  292. 0292武蔵野緑町パークタウン(むさしのみどりちょうぱーくたうん)〒180-0012 · 東京都 武蔵野市緑町2-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 năm–30 nămTổng số căn hộ855 căn
  293. 0293福住一丁目(ふくずみ1ちょうめ)〒135-0032 · 東京都 江東区福住1-8-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ70 căn
  294. 0294豊洲四丁目(とよす4ちょうめ)〒135-0061 · 東京都 江東区豊洲4-10 · Hiện không có phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 năm–46 nămTổng số căn hộ827 căn
  295. 0295北砂七丁目(きたすな7ちょうめ)〒136-0073 · 東京都 江東区北砂7-7-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 năm–48 nămTổng số căn hộ713 căn
  296. 0296北大塚二丁目(きたおおつか2ちょうめ)〒170-0004 · 東京都 豊島区北大塚2-24-20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ116 căn
  297. 0297本郷真砂アーバンハイツ(ほんごうまさごあーばんはいつ)〒113-0033 · 東京都 文京区本郷4-8-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ130 căn
  298. 0298牟礼(むれ)〒181-0002 · 東京都 三鷹市牟礼6-23 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 năm–22 nămTổng số căn hộ271 căn
  299. 0299木場公園三好住宅(きばこうえんみよしじゅうたく)〒135-0022 · 東京都 江東区三好3-1-17 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ81 căn
  300. 0300木場公園平野三丁目ハイツ(きばこうえんひらの3ちょうめはいつ)〒135-0023 · 東京都 江東区平野3-3-9 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ70 căn
  301. 0301木場公園平野住宅(きばこうえんひらのじゅうたく)〒135-0023 · 東京都 江東区平野2-8-18 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ39 căn
  302. 0302木場三丁目パークハイツ(きば3ちょうめぱーくはいつ)〒135-0042 · 東京都 江東区木場3-6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ219 căn
  303. 0303木場二丁目(きば2ちょうめ)〒135-0042 · 東京都 江東区木場2-1-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ203 căn
  304. 0304目白(めじろ)〒171-0031 · 東京都 豊島区目白2-27-13 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý66 nămTổng số căn hộ193 căn
  305. 0305野方(のがた)〒165-0027 · 東京都 中野区野方5-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý67 nămTổng số căn hộ92 căn
  306. 0306立花一丁目(たちばな1ちょうめ)〒131-0043 · 東京都 墨田区立花1-26ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ—
  307. 0307立川一番町東第二(たちかわいちばんちょうひがしだい2)〒190-0033 · 東京都 立川市一番町6-17-70 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ24 căn
  308. 0308練馬北町一丁目(ねりまきたまち1ちょうめ)〒179-0081 · 東京都 練馬区北町1-11-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ176 căn

Thông tin khu nhà dựa trên dữ liệu công khai chính thức của UR. Tình trạng và giá thay đổi theo thời gian, vui lòng xem thông báo mới nhất trên trang UR.

← Quay lại danh sách khu nhà UR toàn quốc

Thông tin này có hữu ích không?