Xem 26 khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Hokkaido theo tên, địa chỉ, thời gian quản lý và phòng trống hiện tại.
- Tổng số khu nhà
- 26
- Khu nhà đang có phòng trống
- 11
- Phòng trống đang cho thuê
- 28
26 khu nhà
- 0001あけぼの〒005-0018 · 北海道 札幌市南区真駒内曙町1-1 · 8 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥34.300Thời gian quản lý59 năm–62 nămTổng số căn hộ—
- 0002大麻宮町〒069-0855 · 北海道 江別市大麻宮町4番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥34.600Thời gian quản lý57 năm–59 nămTổng số căn hộ420 căn
- 0003札幌本郷北海道 札幌市白石区本郷通3丁目北2 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥42.700Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ140 căn
- 0004大麻中町〒069-0854 · 北海道 江別市大麻中町27番・28番 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥48.300Thời gian quản lý51 năm–56 nămTổng số căn hộ110 căn
- 0005五輪〒005-0013 · 北海道 札幌市南区真駒内緑町4丁目1番 · 6 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥49.100Thời gian quản lý51 năm–54 nămTổng số căn hộ830 căn
- 0006花川中央〒061-3213 · 北海道 石狩市花川北3条3丁目4番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥50.000Thời gian quản lý43 năm–47 nămTổng số căn hộ430 căn
- 0007北広島若葉町〒061-1142 · 北海道 北広島市若葉町2丁目1番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥55.100Thời gian quản lý41 năm–43 nămTổng số căn hộ200 căn
- 0008北広島北進町〒061-1132 · 北海道 北広島市北進町2丁目1番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥55.600Thời gian quản lý45 năm–47 nămTổng số căn hộ290 căn
- 0009北広島駅前〒061-1133 · 北海道 北広島市栄町1丁目2番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥57.100Thời gian quản lý48 năm–49 nămTổng số căn hộ140 căn
- 0010菊水三条〒003-0803 · 北海道 札幌市白石区菊水3条5丁目2番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥65.700Thời gian quản lý43 năm–45 nămTổng số căn hộ236 căn
- 0011澄川〒005-0006 · 北海道 札幌市南区澄川6条3丁目2番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥69.100Thời gian quản lý44 năm–47 nămTổng số căn hộ310 căn
- 0012サンラフレ平岸〒062-0932 · 北海道 札幌市豊平区平岸2条4丁目1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ182 căn
- 0013菊水〒003-0805 · 北海道 札幌市白石区菊水5条1丁目8番14号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ91 căn
- 0014札幌琴似〒063-0812 · 北海道 札幌市西区琴似2条4丁目1番8号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ112 căn
- 0015札幌琴似第二〒063-0812 · 北海道 札幌市西区琴似2条7丁目1番35号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ140 căn
- 0016札幌狸小路〒060-0062 · 北海道 札幌市中央区南2条西10丁目1001番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 nămTổng số căn hộ117 căn
- 0017札幌南三条第二〒060-0063 · 北海道 札幌市中央区南3条西8丁目7番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ112 căn
- 0018札幌平岸〒062-0936 · 北海道 札幌市豊平区平岸6条10丁目1-58・59 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ116 căn
- 0019札幌北一条〒060-0001 · 北海道 札幌市中央区北1条西8丁目2番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ45 căn
- 0020札幌北十一条〒065-0011 · 北海道 札幌市東区北11条東7丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ140 căn
- 0021札幌北十条〒065-0010 · 北海道 札幌市東区北10条東7丁目1番1(2号棟)・1番10(1号棟) · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ91 căn
- 0022札幌北十二条〒060-0012 · 北海道 札幌市中央区北12条西23丁目1番2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ72 căn
- 0023札幌北二十四条〒001-0024 · 北海道 札幌市北区北24条西6丁目1番7号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ170 căn
- 0024新木の花〒062-0931 · 北海道 札幌市豊平区平岸1条4丁目3番1 他 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 năm–26 nămTổng số căn hộ239 căn
- 0025大麻園町〒069-0851 · 北海道 江別市大麻園町23番・34番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 năm–57 nămTổng số căn hộ446 căn
- 0026東札幌六条〒003-0006 · 北海道 札幌市白石区東札幌6条3丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 năm–50 nămTổng số căn hộ483 căn
Thông tin khu nhà dựa trên dữ liệu công khai chính thức của UR. Tình trạng và giá thay đổi theo thời gian, vui lòng xem thông báo mới nhất trên trang UR.
← Quay lại danh sách khu nhà UR toàn quốcThông tin này có hữu ích không?