THE CHEAPEST UR

Here UR

Kansai · UR COMPLEX DIRECTORY

Danh sách khu nhà UR tại Tỉnh Nara

Xem 21 khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Nara theo tên, địa chỉ, thời gian quản lý và phòng trống hiện tại.

Tổng số khu nhà
21
Khu nhà đang có phòng trống
17
Phòng trống đang cho thuê
159

21 khu nhà

Nhu cầu hằng ngày trong khu nhà

Chọn nhu cầu mua thực phẩm, y tế, nhà thuốc hoặc chăm sóc trẻ để tìm khu nhà hợp với sinh hoạt của bạn.

Tín hiệu dựa trên nhóm ngành được liệt kê trong hướng dẫn khách thuê UR. Không có tín hiệu không có nghĩa là dịch vụ không tồn tại.

  1. 0001西大和片岡台(にしやまとかたおかだい)〒639-0201 · 奈良県 北葛城郡上牧町片岡台3丁目1番 · 12 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥33.500Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ—
  2. 0002西大和星和台(にしやまとせいわだい)〒636-0081 · 奈良県 北葛城郡河合町星和台1丁目1番地の3 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥36.400Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ390 căn
  3. 0003平城第1(へいじょうだい1)〒631-0804 · 奈良県 奈良市神功1丁目6番地 · 9 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥41.200Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ503 căn
  4. 0004平城第2(へいじょうだい2)〒631-0805 · 奈良県 奈良市右京2丁目1番地の2、2番地・3番地 · 25 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥45.300Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ—
  5. 0005桂木(かつらぎ)〒630-8143 · 奈良県 奈良市桂木町 · 6 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥45.700Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ570 căn
  6. 0006中登美第3(なかとみだい3)〒631-0003 · 奈良県 奈良市中登美ケ丘1丁目・西登美ケ丘2丁目 · 37 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥46.500Thời gian quản lý57 năm–58 nămTổng số căn hộ—
  7. 0007郡山駅前(こおりやまえきまえ)奈良県 大和郡山市野垣内町2番地2、西野垣内町22番地1、高田町9番地1 · 11 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥49.110Thời gian quản lý47 năm–49 nămTổng số căn hộ776 căn
  8. 0008真美ヶ丘6丁目(まみがおか6ちょうめ)〒639-0223 · 奈良県 香芝市真美ケ丘6丁目9番 · 6 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥52.600Thời gian quản lý37 năm–39 nămTổng số căn hộ674 căn
  9. 0009馬見南6丁目(うまみみなみ6ちょうめ)〒635-0833 · 奈良県 北葛城郡広陵町馬見南6丁目1番 · 9 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥53.100Thời gian quản lý34 năm–35 nămTổng số căn hộ200 căn
  10. 0010平城左京(へいじょうさきょう)〒631-0801 · 奈良県 奈良市左京2丁目2番地の2、2番地の227 · 11 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥56.100Thời gian quản lý30 năm–33 nămTổng số căn hộ490 căn
  11. 0011奈良青山(ならあおやま)〒630-8101 · 奈良県 奈良市青山3丁目1番地 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥58.800Thời gian quản lý37 năm–38 nămTổng số căn hộ300 căn
  12. 0012真美ヶ丘7丁目(まみがおか7ちょうめ)〒639-0223 · 奈良県 香芝市真美ケ丘7丁目12番 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥61.700Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ140 căn
  13. 0013奈良青山一丁目(ならあおやま1ちょうめ)〒630-8101 · 奈良県 奈良市青山1丁目1番地 · 6 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥64.000Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ206 căn
  14. 0014エルト桜井(えるとさくらい)奈良県 桜井市大字桜井1259番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥72.500Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ60 căn
  15. 0015高の原駅前(たかのはらえきまえ)〒631-0806 · 奈良県 奈良市朱雀3丁目15番地1 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥80.400Thời gian quản lý39 năm–40 nămTổng số căn hộ338 căn
  16. 0016奈良学園前・鶴舞(ならがくえんまえ・つるまい)〒631-0022 · 奈良県 奈良市鶴舞西町1番・東町1番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥86.600Thời gian quản lý16 nămTổng số căn hộ922 căn
  17. 0017奈良・学園前(なら・がくえんまえ)〒631-0016 · 奈良県 奈良市学園朝日町1番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥127.400Thời gian quản lý27 năm–30 nămTổng số căn hộ226 căn
  18. 0018橿原(かしはら)〒634-0051 · 奈良県 橿原市白橿町5丁目1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ720 căn
  19. 0019奈良・紀寺(なら・きでら)〒630-8305 · 奈良県 奈良市東紀寺町1丁目 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ252 căn
  20. 0020富雄(とみお)〒631-0065 · 奈良県 奈良市鳥見町3丁目・4丁目 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý59 năm–60 nămTổng số căn hộ—
  21. 0021平城右京(へいじょううきょう)〒631-0805 · 奈良県 奈良市右京5丁目9番地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ366 căn

Thông tin khu nhà dựa trên dữ liệu công khai chính thức của UR. Tình trạng và giá thay đổi theo thời gian, vui lòng xem thông báo mới nhất trên trang UR.

← Quay lại danh sách khu nhà UR toàn quốc

Thông tin này có hữu ích không?