THE CHEAPEST UR

Here UR

中登美第3(なかとみだい3)

Kansai · Tỉnh Nara

Tổng quan khu nhà

中登美第3 là khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Nara (〒631-0003). Giao thông: 近鉄けいはんな線 · ga 学研奈良登美ヶ丘 · đi bộ 11–23 phút. 1DK~3DK/36㎡~52㎡ · 57 năm–58 năm. Hiện có 37 phòng trống, tổng chi phí tháng từ ¥46.500.

Thời gian quản lý
57 năm–58 năm
Số tầng cao nhất
Tầng 5
Số loại bố trí phòng
5 loại bố trí
Tổng số căn hộ
—

Thông tin chung cư

Mã bưu chính
〒631-0003
Địa chỉ
奈良県 奈良市中登美ケ丘1丁目・西登美ケ丘2丁目
Giao thông đi lại
  • 近鉄けいはんな線 · ga 学研奈良登美ヶ丘 · đi bộ 11–23 phút
  • 近鉄難波・奈良線 · ga 学園前 · đi xe buýt 9 phút · đi bộ 2–10 phút
  • 近鉄けいはんな線 · ga 学研北生駒 · đi xe buýt 8 phút · đi bộ 2–13 phút

Vui lòng xem trang UR chính thức để biết thời gian theo từng tòa.

PDF chính thức của UR về thời gian đi bộ theo từng tòa

Tiền nhà chính thức (Phí quản lý)
39,300円~66,000円 (4,200円)
Kết cấu tòa nhà
Bê tông cốt thép (RC)Xem hướng dẫn về kết cấu tòa nhà
Ký hiệu bố trí phòng chính thức
1DK~3DK/36㎡~52㎡Xem hướng dẫn sơ đồ nhà (madori)

Mã bưu chính dựa trên dữ liệu Bưu điện Nhật Bản 31 thg 7, 2026 →

Khuyến mại và ưu đãi UR

Tính đến ngày 14 tháng 8, hiện có phòng trống đã được cải tạo. Một số phòng trống được áp dụng miễn tiền thuê 2 tháng. Một số phòng trống áp dụng chương trình ưu đãi dành cho người từ 35 tuổi trở xuống, sống gần gia đình, hộ gia đình nuôi con nhỏ hoặc hỗ trợ người cao tuổi. Một số phòng trống có hợp đồng thuê có thời hạn 3 năm.

Thông tin bãi đỗ xe khu nhà UR 中登美第3

Kiểm tra ngày 13 tháng 8 (bắt đầu sử dụng từ tháng 9 năm 2026), bãi đỗ xe của khu nhà có giá ¥10.450–¥10.560/tháng và còn 430 chỗ. Có thể đăng ký nhiều chỗ đỗ xe.

Hướng và tiện ích sống của phòng trống tại khu UR 中登美第3

Tính đến 14 tháng 8, Trong các phòng trống hiện tại có căn hướng hướng Nam. Nhà trẻ hoặc mẫu giáo và trường tiểu học và trung học cơ sở nằm trong vòng 10 phút đi bộ. Khu nhà có các tiện ích như công viên trong khu và mảng xanh gần đó. Các phòng trống hiện tại có căn được trang bị phòng tắm và nhà vệ sinh riêng, khu rửa mặt riêng và hâm nóng lại bồn tắm.

Môi trường sống theo mùa quanh 中登美第3

Vào giữa mùa hè (nhiệt độ cao trung bình tháng 8: 28,6°C), khu vực này ở mức trung bình toàn quốc. Trong tỉnh Nara, mức này mát hơn. Để chuẩn bị cho những ngày nóng, hãy kiểm tra điều hòa có được lắp sẵn hay không và dự trù chi phí làm mát mùa hè. Vào mùa đông (nhiệt độ thấp trung bình tháng 1: -1,9°C), khu vực này ở mức trung bình toàn quốc. Mức này cũng ở mức trung bình trong tỉnh Nara. Cảm nhận thực tế tùy từng căn, vì vậy cũng nên kiểm tra thiết bị sưởi, cửa sổ và khả năng cách nhiệt.

Nguồn: số liệu khí hậu chuẩn 1991–2020 của JMA (Here UR xử lý)

Tiện ích hằng ngày trong khu nhà

Bạn có thể sử dụng các dịch vụ trong khu nhà cho mua sắm thực phẩm hằng ngày, khám chữa bệnh và nhu cầu chăm sóc trẻ.

19 cửa hàng được UR liệt kê
Mua sắm thực phẩm
Y tế
Chăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình
Nguồn căn cứ và điều cần kiểm tra

Trang thông tin khách thuê chính thức của UR liệt kê các nhóm ngành gồm siêu thị thực phẩm, cơ sở y tế, gồm nội khoa và nhi khoa và dịch vụ chăm sóc trẻ, gồm nhà trẻ, dịch vụ trông trẻ sau giờ học và dịch vụ hỗ trợ nuôi dạy trẻ.

Vui lòng xác nhận vị trí, giờ mở cửa và tình trạng hoạt động hiện tại của từng cơ sở trước khi đến. Thông tin được kiểm tra ngày 13 tháng 8, 2026.

Xem trang thông tin khách thuê chính thức của UR 

Lối đi chính thức của UR + dữ liệu đường sắt

Thông tin tiếp cận đường sắt

N02-2025

近畿日本鉄道 · けいはんな線

ga 学研奈良登美ヶ丘

Thời gian di chuyển
đi bộ 11–23 phút (khoảng 1.210–2.530 bước)
Khoảng cách đường thẳng
Khoảng 1.230 m

Số tầng cao nhất được hiển thị dựa trên thông tin tòa nhà đã xác nhận. Số loại bố trí phòng là các thiết kế từng được niêm yết tại khu nhà này.