THE CHEAPEST UR

Here UR

Kansai · UR COMPLEX DIRECTORY

Danh sách khu nhà UR tại Tỉnh Osaka

Xem 206 khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Osaka theo tên, địa chỉ, thời gian quản lý và phòng trống hiện tại.

Tổng số khu nhà
206
Khu nhà đang có phòng trống
104
Phòng trống đang cho thuê
924

206 khu nhà

Nhu cầu hằng ngày trong khu nhà

Chọn nhu cầu mua thực phẩm, y tế, nhà thuốc hoặc chăm sóc trẻ để tìm khu nhà hợp với sinh hoạt của bạn.

Tín hiệu dựa trên nhóm ngành được liệt kê trong hướng dẫn khách thuê UR. Không có tín hiệu không có nghĩa là dịch vụ không tồn tại.

  1. 0001鶴山台(つるやまだい)〒594-0013 · 大阪府 和泉市鶴山台二丁目、三丁目 · 42 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥37.250Thời gian quản lý52 năm–54 nămTổng số căn hộ—
  2. 0002金剛(こんごう)大阪府 富田林市高辺台、久野喜台、寺池台 · 60 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥37.290Thời gian quản lý56 năm–58 nămTổng số căn hộ—
  3. 0003泉南一丘(せんなんいちおか)〒590-0505 · 大阪府 泉南市信達大苗代62番地 · 20 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥37.740Thời gian quản lý41 năm–53 nămTổng số căn hộ—
  4. 0004南花台(なんかだい)〒586-0077 · 大阪府 河内長野市南花台三丁目1~3番 · 42 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥38.700Thời gian quản lý42 năm–44 nămTổng số căn hộ814 căn
  5. 0005助松(すけまつ)大阪府 泉大津市助松団地1番・2番・3番、和泉市富秋町三丁目11番 · 9 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥39.630Thời gian quản lý64 năm–65 nămTổng số căn hộ—
  6. 0006総持寺(そうじじ)大阪府 茨木市総持寺台、高槻市南総持寺町 · 10 phòng trốngSiêu thị thực phẩmChi phí tháng thấp nhất¥39.800Thời gian quản lý64 năm–65 nămTổng số căn hộ—
  7. 0007香里ヶ丘西(香里(D地区))(こうりがおか(こうり(でぃちく)))〒573-0084 · 大阪府 枚方市香里ヶ丘九丁目5番地の1 他(D地区) · 8 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥40.100Thời gian quản lý58 năm–66 nămTổng số căn hộ—
  8. 0008新千里東町(しんせんりひがしまち)〒560-0082 · 大阪府 豊中市新千里東町二丁目7番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥40.400Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ877 căn
  9. 0009香里・釈尊寺(釈尊寺第二)(こうり・しゃくそんじ(しゃくそんじだい2))〒573-0081 · 大阪府 枚方市釈尊寺町25番・26番 · 33 phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥42.400Thời gian quản lý48 năm–49 nămTổng số căn hộ436 căn
  10. 0010春木(はるき)〒596-0035 · 大阪府 岸和田市春木泉町1番 · 8 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥44.850Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ676 căn
  11. 0011新豊里(しんとよさと)〒533-0013 · 大阪府 大阪市東淀川区豊里二丁目、四丁目 · 9 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥45.000Thời gian quản lý51 năm–52 nămTổng số căn hộ—
  12. 0012泉北茶山台二丁(せんぼくちゃやまだい2ちょう)〒590-0115 · 大阪府 堺市南区茶山台二丁3番・4番・7番 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥45.900Thời gian quản lý53 năm–54 nămTổng số căn hộ—
  13. 0013東門真(ひがしかどま)〒571-0011 · 大阪府 門真市脇田町2番 · 12 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥45.900Thời gian quản lý47 năm–48 nămTổng số căn hộ504 căn
  14. 0014泉南尾崎(せんなんおざき)〒599-0201 · 大阪府 阪南市尾崎町七丁目1番・2番 · 20 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥46.410Thời gian quản lý43 năm–46 nămTổng số căn hộ530 căn
  15. 0015桜丘(さくらがおか)〒573-0018 · 大阪府 枚方市桜丘町5番 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥47.700Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ530 căn
  16. 0016千里津雲台(せんりつくもだい)〒565-0862 · 大阪府 吹田市津雲台二丁目1番・2番 · 29 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥47.860Thời gian quản lý61 nămTổng số căn hộ—
  17. 0017富田(とんだ)〒569-0855 · 大阪府 高槻市牧田町1番 他 · 35 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥47.900Thời gian quản lý54 năm–55 nămTổng số căn hộ—
  18. 0018玉川橋(たまがわばし)〒569-0857 · 大阪府 高槻市玉川二丁目 · 30 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥48.800Thời gian quản lý55 năm–56 nămTổng số căn hộ—
  19. 0019香里ヶ丘東(香里(E地区))(こうりがおかひがし(こうり(いーちく)))〒573-0084 · 大阪府 枚方市香里ヶ丘1丁目22番地 他(E地区) · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥49.100Thời gian quản lý62 năm–63 nămTổng số căn hộ454 căn
  20. 0020寝屋川(ねやがわ)〒572-0011 · 大阪府 寝屋川市明徳一丁目・二丁目 · 9 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥49.200Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ—
  21. 0021千島(ちしま)〒551-0003 · 大阪府 大阪市大正区千島二丁目4番 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥49.200Thời gian quản lý48 năm–53 nămTổng số căn hộ—
  22. 0022光明台(こうみょうだい)〒594-1111 · 大阪府 和泉市光明台三丁目1番、7番 · 26 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥49.900Thời gian quản lý45 năm–48 nămTổng số căn hộ895 căn
  23. 0023津久野南(つくのみなみ)〒593-8312 · 大阪府 堺市西区草部1800番地 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥54.000Thời gian quản lý44 năm–46 nămTổng số căn hộ611 căn
  24. 0024中宮第3(なかみやだい3)〒573-1194 · 大阪府 枚方市中宮北町1番・上野二丁目9番・御殿山町15番・御殿山南町3番 · 8 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥54.400Thời gian quản lý56 năm–57 nămTổng số căn hộ—
  25. 0025泉北桃山台一丁(せんぼくももやまだい1ちょう)〒590-0141 · 大阪府 堺市南区桃山台一丁3番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥54.500Thời gian quản lý52 năm–53 nămTổng số căn hộ800 căn
  26. 0026南新田(みなみしんでん)〒574-0023 · 大阪府 大東市南新田一丁目 · 8 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥54.800Thời gian quản lý46 năm–47 nămTổng số căn hộ400 căn
  27. 0027南港ひかりの(なんこうひかりの)〒559-0033 · 大阪府 大阪市住之江区南港中四丁目2番 · 24 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥55.200Thời gian quản lý47 năm–48 nămTổng số căn hộ—
  28. 0028東豊中第2(ひがしとよなかだい2)〒560-0003 · 大阪府 豊中市東豊中町五丁目2番 · 19 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥55.300Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ—
  29. 0029南港前(なんこうまえ)〒559-0031 · 大阪府 大阪市住之江区南港東一丁目6番 · 6 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥55.600Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ—
  30. 0030千里竹見台(せんりたけみだい)〒565-0863 · 大阪府 吹田市竹見台一丁目、二丁目、三丁目 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥56.900Thời gian quản lý55 năm–59 nămTổng số căn hộ—
  31. 0031泉北城山台三丁(せんぼくしろやまだい3ちょう)〒590-0137 · 大阪府 堺市南区城山台三丁1番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥57.800Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ310 căn
  32. 0032箕面粟生第1(みのおあおだい1)〒562-0023 · 大阪府 箕面市粟生間谷西二丁目4番・6番 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥60.500Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ202 căn
  33. 0033鈴の宮(すずのみや)〒599-8262 · 大阪府 堺市中区八田北町10番地の31 · 33 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥60.900Thời gian quản lý39 năm–41 nămTổng số căn hộ720 căn
  34. 0034南港わかぎの(なんこうわかぎの)〒559-0033 · 大阪府 大阪市住之江区南港中二丁目2番 · 10 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥62.700Thời gian quản lý45 năm–46 nămTổng số căn hộ758 căn
  35. 0035新千里西町(しんせんりにしまち)〒560-0083 · 大阪府 豊中市新千里西町三丁目1番 · 14 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥63.400Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ533 căn
  36. 0036アルビス五月ヶ丘(あるびすさつきがおか)〒563-0029 · 大阪府 池田市五月丘二丁目4番・5番・6番、三丁目5番 · 33 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥63.900Thời gian quản lý23 năm–27 nămTổng số căn hộ877 căn
  37. 0037泉北鴨谷台三丁(せんぼくかもだにだい3ちょう)〒590-0138 · 大阪府 堺市南区鴨谷台3丁 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥64.700Thời gian quản lý45 năm–46 nămTổng số căn hộ565 căn
  38. 0038大浜南町第2(おおはまみなみまちだい2)〒590-0976 · 大阪府 堺市堺区大浜南町三丁1番11 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥64.900Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ48 căn
  39. 0039高槻・阿武山十番街(たかつき・あぶやま10ばんがい)〒569-1041 · 大阪府 高槻市奈佐原四丁目21番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥65.310Thời gian quản lý27 năm–28 nămTổng số căn hộ150 căn
  40. 0040新千里北町(しんせんりきたまち)〒560-0081 · 大阪府 豊中市新千里北町一丁目1番 · 11 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥65.500Thời gian quản lý59 năm–60 nămTổng số căn hộ730 căn
  41. 0041高槻・阿武山四番街(たかつき・あぶやま4ばんがい)〒569-1041 · 大阪府 高槻市奈佐原一丁目1番 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥65.650Thời gian quản lý36 năm–37 nămTổng số căn hộ145 căn
  42. 0042若山台中央(わかやまだいちゅうおう)〒618-0024 · 大阪府 三島郡島本町若山台二丁目6番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥66.600Thời gian quản lý43 nămTổng số căn hộ61 căn
  43. 0043南港しらなみ(なんこうしらなみ)〒559-0033 · 大阪府 大阪市住之江区南港中三丁目3番 · 19 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥67.100Thời gian quản lý41 năm–45 nămTổng số căn hộ894 căn
  44. 0044藤沢台第5(ふじさわだいだい5)〒584-0071 · 大阪府 富田林市藤沢台二丁目2番 · 21 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥67.900Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ219 căn
  45. 0045小金台(こがねだい)〒584-0083 · 大阪府 富田林市小金台四丁目2番 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥68.000Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ90 căn
  46. 0046藤沢台第3(ふじさわだいだい3)〒584-0071 · 大阪府 富田林市藤沢台一丁目1番 · 21 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥68.400Thời gian quản lý41 năm–42 nămTổng số căn hộ316 căn
  47. 0047高槻・阿武山七番街(たかつき・あぶやま7ばんがい)〒569-1041 · 大阪府 高槻市奈佐原二丁目7番 · 6 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥69.250Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ140 căn
  48. 0048サンラフレ出来島(さんらふれできじま)〒555-0031 · 大阪府 大阪市西淀川区出来島三丁目2番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥69.300Thời gian quản lý22 năm–31 nămTổng số căn hộ778 căn
  49. 0049湊駅前(みなとえきまえ)〒590-0834 · 大阪府 堺市堺区出島町二丁7番 · 11 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥69.900Thời gian quản lý43 nămTổng số căn hộ272 căn
  50. 0050高槻・阿武山五番街(たかつき・あぶやま5ばんがい)〒569-1041 · 大阪府 高槻市奈佐原一丁目3番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥69.950Thời gian quản lý34 năm–35 nămTổng số căn hộ180 căn
  51. 0051サンラフレ朝潮橋(さんらふれあさしおばし)〒552-0023 · 大阪府 大阪市港区港晴二丁目7番 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥70.200Thời gian quản lý35 năm–38 nămTổng số căn hộ156 căn
  52. 0052北緑丘(きたみどりがおか)〒560-0001 · 大阪府 豊中市北緑丘一丁目2番、二丁目1番 · 10 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥70.300Thời gian quản lý43 năm–48 nămTổng số căn hộ—
  53. 0053フレール鶴山台(ふれーるつるやまだい)〒594-0013 · 大阪府 和泉市鶴山台三丁目 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥71.400Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ150 căn
  54. 0054鳥飼野々二丁目(とりかいのの2ちょうめ)〒566-0053 · 大阪府 摂津市鳥飼野々二丁目2番地 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥71.600Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ190 căn
  55. 0055藤沢台中央(ふじさわだいちゅうおう)〒584-0071 · 大阪府 富田林市藤沢台一丁目4番11 · 4 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥71.800Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ92 căn
  56. 0056箕面粟生第3(みのおあおだい3)〒562-0023 · 大阪府 箕面市粟生間谷西二丁目4番・6番 · 9 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥71.900Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ468 căn
  57. 0057高槻・阿武山六番街(たかつき・あぶやま6ばんがい)〒569-1041 · 大阪府 高槻市奈佐原二丁目6番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥74.050Thời gian quản lý32 năm–33 nămTổng số căn hộ170 căn
  58. 0058千里春日台(せんりかすがだい)〒565-0853 · 大阪府 吹田市春日四丁目11番 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥74.500Thời gian quản lý44 nămTổng số căn hộ260 căn
  59. 0059シャレール東豊中(しゃれーるひがしとよなか)〒560-0003 · 大阪府 豊中市東豊中町6丁目5、9、11、12番 · 11 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥75.200Thời gian quản lý17 năm–21 nămTổng số căn hộ729 căn
  60. 0060サンヴァリエ津久野(さんゔぁりえつくの)〒593-8322 · 大阪府 堺市西区津久野町1丁15番~17番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥75.300Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ407 căn
  61. 0061アルビス緑丘(あるびすみどりがおか)〒563-0026 · 大阪府 池田市緑丘二丁目1番 · 32 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥76.100Thời gian quản lý18 năm–20 nămTổng số căn hộ662 căn
  62. 0062フレール助松(ふれーるすけまつ)〒595-0007 · 大阪府 泉大津市助松団地2番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥76.630Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ50 căn
  63. 0063加島(かしま)〒532-0031 · 大阪府 大阪市淀川区加島一丁目57番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥76.800Thời gian quản lý45 nămTổng số căn hộ319 căn
  64. 0064いぶき野三丁目(いぶきの3ちょうめ)〒594-0041 · 大阪府 和泉市いぶき野三丁目1番・2番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥76.900Thời gian quản lý31 năm–34 nămTổng số căn hộ290 căn
  65. 0065酉島リバーサイドヒルなぎさ街(とりしまりばーさいどひるなぎさがい)〒554-0051 · 大阪府 大阪市此花区酉島四丁目1番 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥77.000Thời gian quản lý24 năm–28 nămTổng số căn hộ760 căn
  66. 0066シティコート曽根東町第2(してぃこーとそねひがしまちだい2)〒561-0802 · 大阪府 豊中市曽根東町六丁目5番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥77.900Thời gian quản lý25 nămTổng số căn hộ116 căn
  67. 0067若山台第4(わかやまだいだい4)〒618-0024 · 大阪府 三島郡島本町若山台二丁目1番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥78.200Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ184 căn
  68. 0068フレール金剛(ふれーるこんごう)〒584-0073 · 大阪府 富田林市寺池台四丁目2番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥80.890Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ30 căn
  69. 0069シティハイツ堺七道(してぃはいつさかいしちどう)〒590-0913 · 大阪府 堺市堺区七道東町162番地 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥81.300Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ60 căn
  70. 0070アミティ中宮北町(あみてぃなかみやきたまち)〒573-1194 · 大阪府 枚方市中宮北町2番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥82.700Thời gian quản lý18 năm–25 nămTổng số căn hộ378 căn
  71. 0071水無瀬駅前(みなせえきまえ)〒618-0013 · 大阪府 三島郡島本町江川二丁目13番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥83.700Thời gian quản lý40 năm–41 nămTổng số căn hộ106 căn
  72. 0072泉北城山台二丁(せんぼくしろやまだい2ちょう)〒590-0137 · 大阪府 堺市南区城山台二丁3番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥84.400Thời gian quản lý38 năm–40 nămTổng số căn hộ521 căn
  73. 0073アルビス池田(あるびすいけだ)〒563-0037 · 大阪府 池田市八王寺一丁目8番 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥85.800Thời gian quản lý31 năm–33 nămTổng số căn hộ410 căn
  74. 0074フレール富田(ふれーるとんだ)〒569-0855 · 大阪府 高槻市牧田町6番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥86.100Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ65 căn
  75. 0075光明池駅前(こうみょういけえきまえ)大阪府 堺市南区新桧尾台二丁2番 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥86.600Thời gian quản lý42 năm–43 nămTổng số căn hộ562 căn
  76. 0076高見フローラルタウン七番街(たかみふろーらるたうん7ばんがい)〒554-0001 · 大阪府 大阪市此花区高見一丁目7番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥87.300Thời gian quản lý34 năm–38 nămTổng số căn hộ833 căn
  77. 0077ルミナス箕面の森五番街(るみなすみのおのもり5ばんがい)〒562-0011 · 大阪府 箕面市如意谷四丁目6番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥89.400Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ167 căn
  78. 0078オークタウン東茨木(おーくたうんひがしいばらき)〒567-0805 · 大阪府 茨木市橋の内二丁目7番 · 6 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥89.900Thời gian quản lý32 năm–40 nămTổng số căn hộ539 căn
  79. 0079アルビス旭ヶ丘(あるびすあさひがおか)〒561-0865 · 大阪府 豊中市旭丘1・3・4・6・7・9番 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥91.500Thời gian quản lý22 năm–29 nămTổng số căn hộ—
  80. 0080サンヴァリエ春日丘(さんゔぁりえかすがおか)大阪府 藤井寺市春日丘新町2番、羽曳野市高鷲三丁目1番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥92.100Thời gian quản lý17 năm–18 nămTổng số căn hộ286 căn
  81. 0081サンヴァリエ西田辺(さんゔぁりえにしたなべ)〒545-0022 · 大阪府 大阪市阿倍野区播磨町三丁目1番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥92.100Thời gian quản lý21 năm–23 nămTổng số căn hộ269 căn
  82. 0082サンヴァリエ東長居(さんゔぁりえひがしながい)大阪府 大阪市住吉区長居東二丁目14番・15番、苅田一丁目4番・12番・13番、苅田二丁目2番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥92.200Thời gian quản lý22 năm–32 nămTổng số căn hộ860 căn
  83. 0083プロムナーデ関目(ぷろむなーでせきめ)〒536-0001 · 大阪府 大阪市城東区古市三丁目8番・9番 · 1 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥92.500Thời gian quản lý28 năm–33 nămTổng số căn hộ805 căn
  84. 0084サンヴァリエ金岡(さんゔぁりえかなおか)〒591-8046 · 大阪府 堺市北区東三国ヶ丘町二丁1番・三丁4番・三丁5番・四丁2番 · 9 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥92.550Thời gian quản lý21 năm–29 nămTổng số căn hộ694 căn
  85. 0085香里ヶ丘さくらぎ街(こうりがおかさくらぎまち)〒573-0084 · 大阪府 枚方市香里ヶ丘五丁目6番・7番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥92.800Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ205 căn
  86. 0086サンヴァリエ藤井寺(さんゔぁりえふじいでら)〒583-0023 · 大阪府 藤井寺市さくら町2番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥93.100Thời gian quản lý20 nămTổng số căn hộ210 căn
  87. 0087香里ヶ丘みずき街(こうりがおかみずきまち)〒573-0084 · 大阪府 枚方市香里ヶ丘二丁目4番地の1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥93.900Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ437 căn
  88. 0088高槻・阿武山八番街(たかつき・あぶやま8ばんがい)〒569-1041 · 大阪府 高槻市奈佐原二丁目8番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥94.350Thời gian quản lý29 năm–30 nămTổng số căn hộ175 căn
  89. 0089茨木三島丘ウェスト(いばらきみしまおかうぇすと)〒567-0021 · 大阪府 茨木市三島丘二丁目30番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥95.700Thời gian quản lý26 năm–28 nămTổng số căn hộ280 căn
  90. 0090アーベイン東三国(あーべいんひがしみくに)〒532-0002 · 大阪府 大阪市淀川区東三国二丁目9番・10番・11番・12番 · 10 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥96.300Thời gian quản lý23 năm–31 nămTổng số căn hộ—
  91. 0091八尾若草(やおわかくさ)〒581-0011 · 大阪府 八尾市若草町1番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥99.200Thời gian quản lý21 năm–25 nămTổng số căn hộ351 căn
  92. 0092茨木三島丘イースト(いばらきみしまおかいーすと)〒567-0021 · 大阪府 茨木市三島丘二丁目30番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥99.300Thời gian quản lý22 năm–25 nămTổng số căn hộ342 căn
  93. 0093茨木学園町(いばらきがくえんちょう)〒567-0833 · 大阪府 茨木市学園町3番 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥99.400Thời gian quản lý24 năm–26 nămTổng số căn hộ438 căn
  94. 0094磯路公園(いそじこうえん)〒552-0003 · 大阪府 大阪市港区磯路二丁目12番・13番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥100.300Thời gian quản lý44 nămTổng số căn hộ414 căn
  95. 0095サンヴァリエ針中野(さんゔぁりえはりなかの)〒546-0013 · 大阪府 大阪市東住吉区湯里三丁目2番 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥101.000Thời gian quản lý26 năm–30 nămTổng số căn hộ696 căn
  96. 0096高見フローラルタウン五番街(たかみふろーらるたうん5ばんがい)〒554-0001 · 大阪府 大阪市此花区高見一丁目5番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥101.200Thời gian quản lý31 năm–37 nămTổng số căn hộ232 căn
  97. 0097フレール東豊中第2(ふれーるひがしとよなかだい2)〒560-0003 · 大阪府 豊中市東豊中町五丁目2番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥102.500Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ26 căn
  98. 0098シティコート下新庄(してぃこーとしもしんじょう)〒533-0021 · 大阪府 大阪市東淀川区下新庄三丁目5番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥108.000Thời gian quản lý27 năm–31 nămTổng số căn hộ464 căn
  99. 0099ふれあいプラザ長居公園南(ふれあいぷらざながいこうえんみなみ)〒558-0004 · 大阪府 大阪市住吉区長居東一丁目27番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥123.200Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ90 căn
  100. 0100アーベイン堺市駅前(あーべいんさかいしえきまえ)〒590-0014 · 大阪府 堺市堺区田出井町1番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥130.800Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ178 căn
  101. 0101さざなみプラザ第7(さざなみぷらざだい7)〒531-0063 · 大阪府 大阪市北区長柄東二丁目3番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥133.400Thời gian quản lý30 năm–37 nămTổng số căn hộ515 căn
  102. 0102都島リバーシティ(みやこじまりばーしてぃ)〒534-0002 · 大阪府 大阪市都島区大東町三丁目3番・9番・10番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥135.700Thời gian quản lý22 năm–32 nămTổng số căn hộ866 căn
  103. 0103ベルマージュ堺弐番館(べるまーじゅさかい2ばんかん)〒590-0014 · 大阪府 堺市堺区田出井町1番2 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥165.600Thời gian quản lý25 năm–27 nămTổng số căn hộ395 căn
  104. 0104桜宮リバーシティ中央(さくらのみやりばーしてぃちゅうおう)〒534-0027 · 大阪府 大阪市都島区中野町五丁目14番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥176.000Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ177 căn
  105. 0105アーベインなんば(アーベインなんば)〒556-0017 · 大阪府 大阪市浪速区湊町二丁目1-34 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–23 nămTổng số căn hộ273 căn
  106. 0106アーベインなんばウエスト(あーべいんなんばうえすと)〒556-0017 · 大阪府 大阪市浪速区湊町二丁目2番22 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 năm–21 nămTổng số căn hộ252 căn
  107. 0107アーベイン桜ノ宮駅前(あーべいんさくらのみやえきまえ)〒534-0027 · 大阪府 大阪市都島区中野町四丁目20番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 năm–25 nămTổng số căn hộ172 căn
  108. 0108アーベイン松原(あーべいんまつばら)〒580-0016 · 大阪府 松原市上田三丁目6番20号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ89 căn
  109. 0109アーベイン中之島西(あーべいんなかのしまにし)〒553-0004 · 大阪府 大阪市福島区玉川一丁目5番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–23 nămTổng số căn hộ305 căn
  110. 0110アーベイン天王寺(あーべいんてんのうじ)〒545-0001 · 大阪府 大阪市阿倍野区天王寺町北三丁目18番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ226 căn
  111. 0111アーベイン緑橋(あーべいんみどりばし)〒537-0011 · 大阪府 大阪市東成区東今里一丁目5番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 năm–29 nămTổng số căn hộ294 căn
  112. 0112アミティひらかた宮之阪(あみてぃひらかたみやのさか)〒573-0022 · 大阪府 枚方市宮之阪2丁目5番60 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý16 nămTổng số căn hộ89 căn
  113. 0113エステート喜連東(えすてーときれひがし)〒547-0021 · 大阪府 大阪市平野区喜連東三丁目11番41 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ25 căn
  114. 0114くすの木(くすのき)〒595-0037 · 大阪府 泉大津市虫取町一丁目5番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ382 căn
  115. 0115さざなみプラザ(さざなみプラザ)〒531-0063 · 大阪府 大阪市北区長柄東二丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý43 nămTổng số căn hộ423 căn
  116. 0116さざなみプラザ第2(さざなみぷらざだい2)〒531-0063 · 大阪府 大阪市北区長柄東一丁目4番 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 năm–42 nămTổng số căn hộ258 căn
  117. 0117さざなみプラザ第3(さざなみぷらざだい3)〒531-0063 · 大阪府 大阪市北区長柄東一丁目5番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ110 căn
  118. 0118さざなみプラザ第4(さざなみぷらざだい4)〒531-0063 · 大阪府 大阪市北区長柄東一丁目4番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ200 căn
  119. 0119さざなみプラザ第5(さざなみぷらざだい5)〒531-0064 · 大阪府 大阪市北区国分寺一丁目2番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ180 căn
  120. 0120さざなみプラザ第6(さざなみぷらざだい6)〒531-0064 · 大阪府 大阪市北区国分寺一丁目2番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ101 căn
  121. 0121さざなみプラザ第8(さざなみぷらざだい8)〒531-0063 · 大阪府 大阪市北区長柄東二丁目8番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 năm–35 nămTổng số căn hộ212 căn
  122. 0122サンヴァリエあべの阪南(さんゔぁりえあべのはんなん)〒545-0023 · 大阪府 大阪市阿倍野区王子町四丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý16 nămTổng số căn hộ408 căn
  123. 0123サンヴァリエ苅田(さんゔぁりえかりた)〒558-0011 · 大阪府 大阪市住吉区苅田九丁目13番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 năm–33 nămTổng số căn hộ280 căn
  124. 0124サンヴァリエ中百舌鳥(さんゔぁりえなかもず)〒591-8022 · 大阪府 堺市北区金岡町1415番地の2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–23 nămTổng số căn hộ441 căn
  125. 0125シェリール千里五月ヶ丘(しぇりーるせんりさつきがおか)〒565-0834 · 大阪府 吹田市五月が丘北13番33 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ22 căn
  126. 0126シティコート寝屋川(してぃこーとねやがわ)〒572-0042 · 大阪府 寝屋川市東大利町18番2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ25 căn
  127. 0127シティコート千島3丁目(してぃこーとちしま3ちょうめ)〒551-0003 · 大阪府 大阪市大正区千島三丁目1番25 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ132 căn
  128. 0128シティコート千里園(してぃこーとせんりえん)〒560-0045 · 大阪府 豊中市刀根山4丁目4番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý18 nămTổng số căn hộ119 căn
  129. 0129シティコート曽根東町第1(してぃこーとそねひがしまちだい1)〒561-0802 · 大阪府 豊中市曽根東町六丁目5番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ136 căn
  130. 0130シティコート服部(してぃこーとはっとり)〒561-0857 · 大阪府 豊中市服部寿町一丁目9、10、11番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 năm–23 nămTổng số căn hộ293 căn
  131. 0131ヌーヴェル鴻池(ぬーゔぇるこうのいけ)〒578-0975 · 大阪府 東大阪市中鴻池町二丁目3番13号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ28 căn
  132. 0132パークアベニュー長居(ぱーくあべにゅーながい)〒558-0003 · 大阪府 大阪市住吉区長居四丁目1番20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ31 căn
  133. 0133パークシティふれあいのまち(ぱーくしてぃふれあいのまち)〒554-0001 · 大阪府 大阪市此花区高見1丁目8番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 nămTổng số căn hộ172 căn
  134. 0134ぷららてんま(ぷららてんま)〒530-0033 · 大阪府 大阪市北区池田町3番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 nămTổng số căn hộ294 căn
  135. 0135フレール津久野南(ふれーるつくのみなみ)〒593-8312 · 大阪府 堺市西区草部1800番6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 nămTổng số căn hộ119 căn
  136. 0136フローラルタウン千鳥橋(ふろーらるたうんちどりばし)〒554-0002 · 大阪府 大阪市此花区伝法一丁目3番61 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ122 căn
  137. 0137ポートサイド築港(ぽーとさいどちっこう)〒552-0021 · 大阪府 大阪市港区築港一丁目9番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ107 căn
  138. 0138リバーサイドさぎす(リバーサイドさぎす)〒553-0002 · 大阪府 大阪市福島区鷺洲六丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ542 căn
  139. 0139リバーサイドしろきた(リバーサイドしろきた)〒534-0001 · 大阪府 大阪市都島区毛馬町二丁目11番 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 năm–46 nămTổng số căn hộ857 căn
  140. 0140リバーサイドともぶち第2(りばーさいどともぶちだい2)〒534-0016 · 大阪府 大阪市都島区友渕町一丁目3番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ374 căn
  141. 0141リバーサイドながら(リバーサイドながら)〒531-0063 · 大阪府 大阪市北区長柄東三丁目2番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 năm–47 nămTổng số căn hộ636 căn
  142. 0142リバーサイドほんじょう(リバーサイドほんじょう)〒531-0074 · 大阪府 大阪市北区本庄東三丁目8番・11番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý43 năm–45 nămTổng số căn hộ543 căn
  143. 0143リバーサイドもりぐち(リバーサイドもりぐち)〒570-0096 · 大阪府 守口市外島町2番 · Hiện không có phòng trốngNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý44 năm–45 nămTổng số căn hộ550 căn
  144. 0144リバーサイド出来島(りばーさいどできじま)〒555-0031 · 大阪府 大阪市西淀川区出来島二丁目9番22 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ69 căn
  145. 0145リビエール関目(りびえーるせきめ)〒536-0001 · 大阪府 大阪市城東区古市二丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 năm–36 nămTổng số căn hộ314 căn
  146. 0146ルミナス箕面の森三番街(るみなすみのおのもり3ばんがい)〒562-0011 · 大阪府 箕面市如意谷四丁目6番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ110 căn
  147. 0147ルミナス箕面の森二番街(るみなすみのおのもり2ばんがい)〒562-0011 · 大阪府 箕面市如意谷四丁目6番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ79 căn
  148. 0148下野池(しもついけ)〒591-8025 · 大阪府 堺市北区長曽根町545番地1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ148 căn
  149. 0149歌島橋(うたじまばし)〒555-0012 · 大阪府 大阪市西淀川区御幣島二丁目4番20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 nămTổng số căn hộ43 căn
  150. 0150関目中すみれハイツ(せきめなかすみれはいつ)〒536-0008 · 大阪府 大阪市城東区関目二丁目18番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ129 căn
  151. 0151玉串元町(たまくしもとまち)〒578-0933 · 大阪府 東大阪市玉串元町二丁目11番53 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ280 căn
  152. 0152玉串西(たまくしにし)〒578-0934 · 大阪府 東大阪市玉串町西三丁目1番・4番 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý43 năm–46 nămTổng số căn hộ527 căn
  153. 0153向ヶ丘第2(むこうがおかだい2)〒593-8305 · 大阪府 堺市西区堀上緑町一丁7番 他 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý61 năm–62 nămTổng số căn hộ614 căn
  154. 0154江坂(えさか)〒564-0063 · 大阪府 吹田市江坂町2丁目1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ87 căn
  155. 0155甲斐町(かいのちょう)〒590-0953 · 大阪府 堺市堺区甲斐町東3丁1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ150 căn
  156. 0156香里ヶ丘けやき東街(こうりがおかけやきひがしまち)〒573-0084 · 大阪府 枚方市香里ヶ丘三丁目1番地・9番地の4・12番地1・16番地、四丁目4番地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 năm–25 nămTổng số căn hộ773 căn
  157. 0157高見フローラルタウン四番街(たかみふろーらるたうん4ばんがい)〒554-0001 · 大阪府 大阪市此花区高見一丁目4番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 năm–34 nămTổng số căn hộ360 căn
  158. 0158高見フローラルタウン六番街(たかみふろーらるたうん6ばんがい)〒554-0001 · 大阪府 大阪市此花区高見一丁目6番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 năm–39 nămTổng số căn hộ349 căn
  159. 0159高石駅前(たかいしえきまえ)〒592-0014 · 大阪府 高石市綾園一丁目10番1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ95 căn
  160. 0160高槻赤大路(たかつきあかおおじ)〒569-1146 · 大阪府 高槻市赤大路町44番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ90 căn
  161. 0161鷺洲(さぎす)〒553-0002 · 大阪府 大阪市福島区鷺洲三丁目7番25 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ63 căn
  162. 0162鷺洲第2(さぎすだい2)〒553-0002 · 大阪府 大阪市福島区鷺洲三丁目1番 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ646 căn
  163. 0163桜川(さくらがわ)〒556-0022 · 大阪府 大阪市浪速区桜川三丁目1番地5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ215 căn
  164. 0164山本(やまもと)〒581-0013 · 大阪府 八尾市山本町南3丁目6番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý69 nămTổng số căn hộ165 căn
  165. 0165守口駅前(もりぐちえきまえ)〒570-0028 · 大阪府 守口市本町一丁目5番8号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý62 nămTổng số căn hộ146 căn
  166. 0166住吉(すみよし)〒559-0007 · 大阪府 大阪市住之江区粉浜西三丁目1番 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 năm–58 nămTổng số căn hộ—
  167. 0167新金岡第1(しんかなおかだい1)〒591-8021 · 大阪府 堺市北区新金岡町一丁2番・7番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ708 căn
  168. 0168森之宮(もりのみや)〒536-0025 · 大阪府 大阪市城東区森之宮一丁目 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ933 căn
  169. 0169森之宮第2(もりのみやだい2)〒536-0025 · 大阪府 大阪市城東区森之宮二丁目 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 năm–50 nămTổng số căn hộ—
  170. 0170西長堀(にしながほり)〒550-0014 · 大阪府 大阪市西区北堀江四丁目2番40 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý67 nămTổng số căn hộ258 căn
  171. 0171千鳥橋(ちどりばし)〒554-0002 · 大阪府 大阪市此花区伝法一丁目1番 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ959 căn
  172. 0172千里グリーンヒルズ高野台(せんりぐりーんひるずたかのだい)〒565-0861 · 大阪府 吹田市高野台1丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý1 năm–4 nămTổng số căn hộ269 căn
  173. 0173千里グリーンヒルズ竹見台(せんりぐりーんひるずたけみだい)〒565-0863 · 大阪府 吹田市竹見台1丁目1番・2丁目1番・3丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý5 nămTổng số căn hộ738 căn
  174. 0174千里グリーンヒルズ東町(せんりぐりーんひるずひがしまち)〒560-0082 · 大阪府 豊中市新千里東町2丁目7番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý1 năm–5 nămTổng số căn hộ752 căn
  175. 0175千里山(せんりやま)〒565-0844 · 大阪府 吹田市千里山霧が丘1・虹が丘1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý12 nămTổng số căn hộ340 căn
  176. 0176千里青山台(せんりあおやまだい)〒565-0875 · 大阪府 吹田市青山台1丁目2番他 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý58 năm–60 nămTổng số căn hộ—
  177. 0177千里桃山(せんりももやま)〒565-0854 · 大阪府 吹田市桃山台5丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ142 căn
  178. 0178千里桃山台(せんりももやまだい)〒565-0854 · 大阪府 吹田市桃山台一丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ228 căn
  179. 0179泉北パークヒルズ竹城台(せんぼくぱーくひるずたけしろだい)〒590-0105 · 大阪府 堺市南区竹城台1丁2番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý3 nămTổng số căn hộ561 căn
  180. 0180泉北原山台一丁(せんぼくはらやまだい1ちょう)〒590-0132 · 大阪府 堺市南区原山台一丁5番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 năm–51 nămTổng số căn hộ657 căn
  181. 0181泉北竹城台一丁(せんぼくたけしろだい1ちょう)〒590-0105 · 大阪府 堺市南区竹城台一丁2番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 năm–54 nămTổng số căn hộ770 căn
  182. 0182泉北竹城台二丁(せんぼくたけしろだい2ちょう)〒590-0105 · 大阪府 堺市南区竹城台二丁1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ915 căn
  183. 0183泉北茶山台三丁(せんぼくちゃやまだい3ちょう)〒590-0115 · 大阪府 堺市南区茶山台三丁22番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ200 căn
  184. 0184泉北庭代台二丁(せんぼくにわしろだい2ちょう)〒590-0133 · 大阪府 堺市南区庭代台二丁10番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ440 căn
  185. 0185船場瓦町(せんばかわらまち)〒541-0048 · 大阪府 大阪市中央区瓦町一丁目5番10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ29 căn
  186. 0186船場淡路町(せんばあわじまち)〒541-0047 · 大阪府 大阪市中央区淡路町二丁目4-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ55 căn
  187. 0187大開(おおびらき)〒553-0007 · 大阪府 大阪市福島区大開四丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ572 căn
  188. 0188大宮町(おおみやちょう)〒535-0031 · 大阪府 大阪市旭区高殿四丁目22番5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ178 căn
  189. 0189大浜南町(おおはまみなみまち)〒590-0976 · 大阪府 堺市堺区大浜南町三丁1番13 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ390 căn
  190. 0190谷町四丁目シティハイツ(たにまち4ちょうめしてぃはいつ)〒540-0012 · 大阪府 大阪市中央区谷町四丁目8番30 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ194 căn
  191. 0191中安井町(なかやすいちょう)〒590-0063 · 大阪府 堺市堺区中安井町一丁4番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ95 căn
  192. 0192中宮町(なかみやちょう)〒535-0031 · 大阪府 大阪市旭区高殿五丁目12番6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ381 căn
  193. 0193中百舌鳥公園(なかもずこうえん)〒591-8023 · 大阪府 堺市北区中百舌鳥町六丁998番地の3 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ—
  194. 0194長居南ハイツ(ながいみなみはいつ)〒558-0011 · 大阪府 大阪市住吉区苅田二丁目13番25号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ113 căn
  195. 0195津久野(つくの)大阪府 堺市西区津久野1丁1番 他 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý60 năm–62 nămTổng số căn hộ290 căn
  196. 0196津田北町(つだきたまち)〒597-0013 · 大阪府 貝塚市津田北町17番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 năm–26 nămTổng số căn hộ205 căn
  197. 0197天満橋北(てんまばしきた)〒530-0043 · 大阪府 大阪市北区天満1丁目20番9 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ93 căn
  198. 0198伝法(でんぽう)〒554-0002 · 大阪府 大阪市此花区伝法六丁目3番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ—
  199. 0199東千里山(ひがしせんりやま)〒565-0833 · 大阪府 吹田市五月が丘西6番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ304 căn
  200. 0200桃谷(ももだに)〒544-0034 · 大阪府 大阪市生野区桃谷1丁目10番22 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ72 căn
  201. 0201南船場(みなみせんば)〒542-0081 · 大阪府 大阪市中央区南船場二丁目6番12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ58 căn
  202. 0202白鷺(しらさぎ)〒599-8107 · 大阪府 堺市東区白鷺町一丁24番 他 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý59 năm–62 nămTổng số căn hộ—
  203. 0203八戸の里(やえのさと)〒577-0801 · 大阪府 東大阪市小阪3丁目5番25 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ189 căn
  204. 0204片山公園(かたやまこうえん)〒564-0072 · 大阪府 吹田市出口町34番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ610 căn
  205. 0205箕面粟生第7(みのおあおだい7)〒562-0023 · 大阪府 箕面市粟生間谷西二丁目8番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ9 căn
  206. 0206夕陽丘(ゆうひがおか)〒543-0073 · 大阪府 大阪市天王寺区生玉寺町7番54 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 nămTổng số căn hộ68 căn

Thông tin khu nhà dựa trên dữ liệu công khai chính thức của UR. Tình trạng và giá thay đổi theo thời gian, vui lòng xem thông báo mới nhất trên trang UR.

← Quay lại danh sách khu nhà UR toàn quốc

Thông tin này có hữu ích không?