Xem 206 khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Osaka theo tên, địa chỉ, thời gian quản lý và phòng trống hiện tại.
- Tổng số khu nhà
- 206
- Khu nhà đang có phòng trống
- 104
- Phòng trống đang cho thuê
- 924
206 khu nhà
- 0001鶴山台〒594-0013 · 大阪府 和泉市鶴山台二丁目、三丁目 · 42 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥37.250Thời gian quản lý52 năm–54 nămTổng số căn hộ—
- 0002金剛大阪府 富田林市高辺台、久野喜台、寺池台 · 60 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥37.290Thời gian quản lý56 năm–58 nămTổng số căn hộ—
- 0003泉南一丘〒590-0505 · 大阪府 泉南市信達大苗代62番地 · 20 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥37.740Thời gian quản lý41 năm–53 nămTổng số căn hộ—
- 0004南花台〒586-0077 · 大阪府 河内長野市南花台三丁目1~3番 · 42 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥38.700Thời gian quản lý42 năm–44 nămTổng số căn hộ814 căn
- 0005助松大阪府 泉大津市助松団地1番・2番・3番、和泉市富秋町三丁目11番 · 9 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥39.630Thời gian quản lý64 năm–65 nămTổng số căn hộ—
- 0006総持寺大阪府 茨木市総持寺台、高槻市南総持寺町 · 10 phòng trốngSiêu thị thực phẩmChi phí tháng thấp nhất¥39.800Thời gian quản lý64 năm–65 nămTổng số căn hộ—
- 0007香里ヶ丘西(香里(D地区))〒573-0084 · 大阪府 枚方市香里ヶ丘九丁目5番地の1 他(D地区) · 8 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥40.100Thời gian quản lý58 năm–66 nămTổng số căn hộ—
- 0008新千里東町〒560-0082 · 大阪府 豊中市新千里東町二丁目7番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥40.400Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ877 căn
- 0009香里・釈尊寺(釈尊寺第二)〒573-0081 · 大阪府 枚方市釈尊寺町25番・26番 · 33 phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥42.400Thời gian quản lý48 năm–49 nămTổng số căn hộ436 căn
- 0010春木〒596-0035 · 大阪府 岸和田市春木泉町1番 · 8 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥44.850Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ676 căn
- 0011新豊里〒533-0013 · 大阪府 大阪市東淀川区豊里二丁目、四丁目 · 9 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥45.000Thời gian quản lý51 năm–52 nămTổng số căn hộ—
- 0012泉北茶山台二丁〒590-0115 · 大阪府 堺市南区茶山台二丁3番・4番・7番 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥45.900Thời gian quản lý53 năm–54 nămTổng số căn hộ—
- 0013東門真〒571-0011 · 大阪府 門真市脇田町2番 · 12 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥45.900Thời gian quản lý47 năm–48 nămTổng số căn hộ504 căn
- 0014泉南尾崎〒599-0201 · 大阪府 阪南市尾崎町七丁目1番・2番 · 20 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥46.410Thời gian quản lý43 năm–46 nămTổng số căn hộ530 căn
- 0015桜丘〒573-0018 · 大阪府 枚方市桜丘町5番 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥47.700Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ530 căn
- 0016千里津雲台〒565-0862 · 大阪府 吹田市津雲台二丁目1番・2番 · 29 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥47.860Thời gian quản lý61 nămTổng số căn hộ—
- 0017富田〒569-0855 · 大阪府 高槻市牧田町1番 他 · 35 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥47.900Thời gian quản lý54 năm–55 nămTổng số căn hộ—
- 0018玉川橋〒569-0857 · 大阪府 高槻市玉川二丁目 · 30 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥48.800Thời gian quản lý55 năm–56 nămTổng số căn hộ—
- 0019香里ヶ丘東(香里(E地区))〒573-0084 · 大阪府 枚方市香里ヶ丘1丁目22番地 他(E地区) · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥49.100Thời gian quản lý62 năm–63 nămTổng số căn hộ454 căn
- 0020寝屋川〒572-0011 · 大阪府 寝屋川市明徳一丁目・二丁目 · 9 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥49.200Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ—
- 0021千島〒551-0003 · 大阪府 大阪市大正区千島二丁目4番 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥49.200Thời gian quản lý48 năm–53 nămTổng số căn hộ—
- 0022光明台〒594-1111 · 大阪府 和泉市光明台三丁目1番、7番 · 26 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥49.900Thời gian quản lý45 năm–48 nămTổng số căn hộ895 căn
- 0023津久野南〒593-8312 · 大阪府 堺市西区草部1800番地 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥54.000Thời gian quản lý44 năm–46 nămTổng số căn hộ611 căn
- 0024中宮第3〒573-1194 · 大阪府 枚方市中宮北町1番・上野二丁目9番・御殿山町15番・御殿山南町3番 · 8 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥54.400Thời gian quản lý56 năm–57 nămTổng số căn hộ—
- 0025泉北桃山台一丁〒590-0141 · 大阪府 堺市南区桃山台一丁3番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥54.500Thời gian quản lý52 năm–53 nămTổng số căn hộ800 căn
- 0026南新田〒574-0023 · 大阪府 大東市南新田一丁目 · 8 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥54.800Thời gian quản lý46 năm–47 nămTổng số căn hộ400 căn
- 0027南港ひかりの〒559-0033 · 大阪府 大阪市住之江区南港中四丁目2番 · 24 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥55.200Thời gian quản lý47 năm–48 nămTổng số căn hộ—
- 0028東豊中第2〒560-0003 · 大阪府 豊中市東豊中町五丁目2番 · 19 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥55.300Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ—
- 0029南港前〒559-0031 · 大阪府 大阪市住之江区南港東一丁目6番 · 6 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥55.600Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ—
- 0030千里竹見台〒565-0863 · 大阪府 吹田市竹見台一丁目、二丁目、三丁目 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥56.900Thời gian quản lý55 năm–59 nămTổng số căn hộ—
- 0031泉北城山台三丁〒590-0137 · 大阪府 堺市南区城山台三丁1番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥57.800Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ310 căn
- 0032箕面粟生第1〒562-0023 · 大阪府 箕面市粟生間谷西二丁目4番・6番 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥60.500Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ202 căn
- 0033鈴の宮〒599-8262 · 大阪府 堺市中区八田北町10番地の31 · 33 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥60.900Thời gian quản lý39 năm–41 nămTổng số căn hộ720 căn
- 0034南港わかぎの〒559-0033 · 大阪府 大阪市住之江区南港中二丁目2番 · 10 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥62.700Thời gian quản lý45 năm–46 nămTổng số căn hộ758 căn
- 0035新千里西町〒560-0083 · 大阪府 豊中市新千里西町三丁目1番 · 14 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥63.400Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ533 căn
- 0036アルビス五月ヶ丘〒563-0029 · 大阪府 池田市五月丘二丁目4番・5番・6番、三丁目5番 · 33 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥63.900Thời gian quản lý23 năm–27 nămTổng số căn hộ877 căn
- 0037泉北鴨谷台三丁〒590-0138 · 大阪府 堺市南区鴨谷台3丁 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥64.700Thời gian quản lý45 năm–46 nămTổng số căn hộ565 căn
- 0038大浜南町第2〒590-0976 · 大阪府 堺市堺区大浜南町三丁1番11 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥64.900Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ48 căn
- 0039高槻・阿武山十番街〒569-1041 · 大阪府 高槻市奈佐原四丁目21番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥65.310Thời gian quản lý27 năm–28 nămTổng số căn hộ150 căn
- 0040新千里北町〒560-0081 · 大阪府 豊中市新千里北町一丁目1番 · 11 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥65.500Thời gian quản lý59 năm–60 nămTổng số căn hộ730 căn
- 0041高槻・阿武山四番街〒569-1041 · 大阪府 高槻市奈佐原一丁目1番 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥65.650Thời gian quản lý36 năm–37 nămTổng số căn hộ145 căn
- 0042若山台中央〒618-0024 · 大阪府 三島郡島本町若山台二丁目6番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥66.600Thời gian quản lý43 nămTổng số căn hộ61 căn
- 0043南港しらなみ〒559-0033 · 大阪府 大阪市住之江区南港中三丁目3番 · 19 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥67.100Thời gian quản lý41 năm–45 nămTổng số căn hộ894 căn
- 0044藤沢台第5〒584-0071 · 大阪府 富田林市藤沢台二丁目2番 · 21 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥67.900Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ219 căn
- 0045小金台〒584-0083 · 大阪府 富田林市小金台四丁目2番 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥68.000Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ90 căn
- 0046藤沢台第3〒584-0071 · 大阪府 富田林市藤沢台一丁目1番 · 21 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥68.400Thời gian quản lý41 năm–42 nămTổng số căn hộ316 căn
- 0047高槻・阿武山七番街〒569-1041 · 大阪府 高槻市奈佐原二丁目7番 · 6 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥69.250Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ140 căn
- 0048サンラフレ出来島〒555-0031 · 大阪府 大阪市西淀川区出来島三丁目2番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥69.300Thời gian quản lý22 năm–31 nămTổng số căn hộ778 căn
- 0049湊駅前〒590-0834 · 大阪府 堺市堺区出島町二丁7番 · 11 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥69.900Thời gian quản lý43 nămTổng số căn hộ272 căn
- 0050高槻・阿武山五番街〒569-1041 · 大阪府 高槻市奈佐原一丁目3番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥69.950Thời gian quản lý34 năm–35 nămTổng số căn hộ180 căn
- 0051サンラフレ朝潮橋〒552-0023 · 大阪府 大阪市港区港晴二丁目7番 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥70.200Thời gian quản lý35 năm–38 nămTổng số căn hộ156 căn
- 0052北緑丘〒560-0001 · 大阪府 豊中市北緑丘一丁目2番、二丁目1番 · 10 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥70.300Thời gian quản lý43 năm–48 nămTổng số căn hộ—
- 0053フレール鶴山台〒594-0013 · 大阪府 和泉市鶴山台三丁目 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥71.400Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ150 căn
- 0054鳥飼野々二丁目〒566-0053 · 大阪府 摂津市鳥飼野々二丁目2番地 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥71.600Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ190 căn
- 0055藤沢台中央〒584-0071 · 大阪府 富田林市藤沢台一丁目4番11 · 4 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥71.800Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ92 căn
- 0056箕面粟生第3〒562-0023 · 大阪府 箕面市粟生間谷西二丁目4番・6番 · 9 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥71.900Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ468 căn
- 0057高槻・阿武山六番街〒569-1041 · 大阪府 高槻市奈佐原二丁目6番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥74.050Thời gian quản lý32 năm–33 nămTổng số căn hộ170 căn
- 0058千里春日台〒565-0853 · 大阪府 吹田市春日四丁目11番 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥74.500Thời gian quản lý44 nămTổng số căn hộ260 căn
- 0059シャレール東豊中〒560-0003 · 大阪府 豊中市東豊中町6丁目5、9、11、12番 · 11 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥75.200Thời gian quản lý17 năm–21 nămTổng số căn hộ729 căn
- 0060サンヴァリエ津久野〒593-8322 · 大阪府 堺市西区津久野町1丁15番~17番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥75.300Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ407 căn
- 0061アルビス緑丘〒563-0026 · 大阪府 池田市緑丘二丁目1番 · 32 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥76.100Thời gian quản lý18 năm–20 nămTổng số căn hộ662 căn
- 0062フレール助松〒595-0007 · 大阪府 泉大津市助松団地2番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥76.630Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ50 căn
- 0063加島〒532-0031 · 大阪府 大阪市淀川区加島一丁目57番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥76.800Thời gian quản lý45 nămTổng số căn hộ319 căn
- 0064いぶき野三丁目〒594-0041 · 大阪府 和泉市いぶき野三丁目1番・2番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥76.900Thời gian quản lý31 năm–34 nămTổng số căn hộ290 căn
- 0065酉島リバーサイドヒルなぎさ街〒554-0051 · 大阪府 大阪市此花区酉島四丁目1番 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥77.000Thời gian quản lý24 năm–28 nămTổng số căn hộ760 căn
- 0066シティコート曽根東町第2〒561-0802 · 大阪府 豊中市曽根東町六丁目5番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥77.900Thời gian quản lý25 nămTổng số căn hộ116 căn
- 0067若山台第4〒618-0024 · 大阪府 三島郡島本町若山台二丁目1番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥78.200Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ184 căn
- 0068フレール金剛〒584-0073 · 大阪府 富田林市寺池台四丁目2番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥80.890Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ30 căn
- 0069シティハイツ堺七道〒590-0913 · 大阪府 堺市堺区七道東町162番地 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥81.300Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ60 căn
- 0070アミティ中宮北町〒573-1194 · 大阪府 枚方市中宮北町2番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥82.700Thời gian quản lý18 năm–25 nămTổng số căn hộ378 căn
- 0071水無瀬駅前〒618-0013 · 大阪府 三島郡島本町江川二丁目13番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥83.700Thời gian quản lý40 năm–41 nămTổng số căn hộ106 căn
- 0072泉北城山台二丁〒590-0137 · 大阪府 堺市南区城山台二丁3番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥84.400Thời gian quản lý38 năm–40 nămTổng số căn hộ521 căn
- 0073アルビス池田〒563-0037 · 大阪府 池田市八王寺一丁目8番 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥85.800Thời gian quản lý31 năm–33 nămTổng số căn hộ410 căn
- 0074フレール富田〒569-0855 · 大阪府 高槻市牧田町6番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥86.100Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ65 căn
- 0075光明池駅前大阪府 堺市南区新桧尾台二丁2番 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥86.600Thời gian quản lý42 năm–43 nămTổng số căn hộ562 căn
- 0076高見フローラルタウン七番街〒554-0001 · 大阪府 大阪市此花区高見一丁目7番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥87.300Thời gian quản lý34 năm–38 nămTổng số căn hộ833 căn
- 0077ルミナス箕面の森五番街〒562-0011 · 大阪府 箕面市如意谷四丁目6番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥89.400Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ167 căn
- 0078オークタウン東茨木〒567-0805 · 大阪府 茨木市橋の内二丁目7番 · 6 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥89.900Thời gian quản lý32 năm–40 nămTổng số căn hộ539 căn
- 0079アルビス旭ヶ丘〒561-0865 · 大阪府 豊中市旭丘1・3・4・6・7・9番 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥91.500Thời gian quản lý22 năm–29 nămTổng số căn hộ—
- 0080サンヴァリエ春日丘大阪府 藤井寺市春日丘新町2番、羽曳野市高鷲三丁目1番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥92.100Thời gian quản lý17 năm–18 nămTổng số căn hộ286 căn
- 0081サンヴァリエ西田辺〒545-0022 · 大阪府 大阪市阿倍野区播磨町三丁目1番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥92.100Thời gian quản lý21 năm–23 nămTổng số căn hộ269 căn
- 0082サンヴァリエ東長居大阪府 大阪市住吉区長居東二丁目14番・15番、苅田一丁目4番・12番・13番、苅田二丁目2番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥92.200Thời gian quản lý22 năm–32 nămTổng số căn hộ860 căn
- 0083プロムナーデ関目〒536-0001 · 大阪府 大阪市城東区古市三丁目8番・9番 · 1 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥92.500Thời gian quản lý28 năm–33 nămTổng số căn hộ805 căn
- 0084サンヴァリエ金岡〒591-8046 · 大阪府 堺市北区東三国ヶ丘町二丁1番・三丁4番・三丁5番・四丁2番 · 9 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥92.550Thời gian quản lý21 năm–29 nămTổng số căn hộ694 căn
- 0085香里ヶ丘さくらぎ街〒573-0084 · 大阪府 枚方市香里ヶ丘五丁目6番・7番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥92.800Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ205 căn
- 0086サンヴァリエ藤井寺〒583-0023 · 大阪府 藤井寺市さくら町2番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥93.100Thời gian quản lý20 nămTổng số căn hộ210 căn
- 0087香里ヶ丘みずき街〒573-0084 · 大阪府 枚方市香里ヶ丘二丁目4番地の1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥93.900Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ437 căn
- 0088高槻・阿武山八番街〒569-1041 · 大阪府 高槻市奈佐原二丁目8番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥94.350Thời gian quản lý29 năm–30 nămTổng số căn hộ175 căn
- 0089茨木三島丘ウェスト〒567-0021 · 大阪府 茨木市三島丘二丁目30番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥95.700Thời gian quản lý26 năm–28 nămTổng số căn hộ280 căn
- 0090アーベイン東三国〒532-0002 · 大阪府 大阪市淀川区東三国二丁目9番・10番・11番・12番 · 10 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥96.300Thời gian quản lý23 năm–31 nămTổng số căn hộ—
- 0091八尾若草〒581-0011 · 大阪府 八尾市若草町1番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥99.200Thời gian quản lý21 năm–25 nămTổng số căn hộ351 căn
- 0092茨木三島丘イースト〒567-0021 · 大阪府 茨木市三島丘二丁目30番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥99.300Thời gian quản lý22 năm–25 nămTổng số căn hộ342 căn
- 0093茨木学園町〒567-0833 · 大阪府 茨木市学園町3番 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥99.400Thời gian quản lý24 năm–26 nămTổng số căn hộ438 căn
- 0094磯路公園〒552-0003 · 大阪府 大阪市港区磯路二丁目12番・13番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥100.300Thời gian quản lý44 nămTổng số căn hộ414 căn
- 0095サンヴァリエ針中野〒546-0013 · 大阪府 大阪市東住吉区湯里三丁目2番 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥101.000Thời gian quản lý26 năm–30 nămTổng số căn hộ696 căn
- 0096高見フローラルタウン五番街〒554-0001 · 大阪府 大阪市此花区高見一丁目5番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥101.200Thời gian quản lý31 năm–37 nămTổng số căn hộ232 căn
- 0097フレール東豊中第2〒560-0003 · 大阪府 豊中市東豊中町五丁目2番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥102.500Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ26 căn
- 0098シティコート下新庄〒533-0021 · 大阪府 大阪市東淀川区下新庄三丁目5番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥108.000Thời gian quản lý27 năm–31 nămTổng số căn hộ464 căn
- 0099ふれあいプラザ長居公園南〒558-0004 · 大阪府 大阪市住吉区長居東一丁目27番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥123.200Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ90 căn
- 0100アーベイン堺市駅前〒590-0014 · 大阪府 堺市堺区田出井町1番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥130.800Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ178 căn
- 0101さざなみプラザ第7〒531-0063 · 大阪府 大阪市北区長柄東二丁目3番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥133.400Thời gian quản lý30 năm–37 nămTổng số căn hộ515 căn
- 0102都島リバーシティ〒534-0002 · 大阪府 大阪市都島区大東町三丁目3番・9番・10番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥135.700Thời gian quản lý22 năm–32 nămTổng số căn hộ866 căn
- 0103ベルマージュ堺弐番館〒590-0014 · 大阪府 堺市堺区田出井町1番2 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥165.600Thời gian quản lý25 năm–27 nămTổng số căn hộ395 căn
- 0104桜宮リバーシティ中央〒534-0027 · 大阪府 大阪市都島区中野町五丁目14番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥176.000Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ177 căn
- 0105アーベインなんば〒556-0017 · 大阪府 大阪市浪速区湊町二丁目1-34 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–23 nămTổng số căn hộ273 căn
- 0106アーベインなんばウエスト〒556-0017 · 大阪府 大阪市浪速区湊町二丁目2番22 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 năm–21 nămTổng số căn hộ252 căn
- 0107アーベイン桜ノ宮駅前〒534-0027 · 大阪府 大阪市都島区中野町四丁目20番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 năm–25 nămTổng số căn hộ172 căn
- 0108アーベイン松原〒580-0016 · 大阪府 松原市上田三丁目6番20号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ89 căn
- 0109アーベイン中之島西〒553-0004 · 大阪府 大阪市福島区玉川一丁目5番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–23 nămTổng số căn hộ305 căn
- 0110アーベイン天王寺〒545-0001 · 大阪府 大阪市阿倍野区天王寺町北三丁目18番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ226 căn
- 0111アーベイン緑橋〒537-0011 · 大阪府 大阪市東成区東今里一丁目5番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 năm–29 nămTổng số căn hộ294 căn
- 0112アミティひらかた宮之阪〒573-0022 · 大阪府 枚方市宮之阪2丁目5番60 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý16 nămTổng số căn hộ89 căn
- 0113エステート喜連東〒547-0021 · 大阪府 大阪市平野区喜連東三丁目11番41 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ25 căn
- 0114くすの木〒595-0037 · 大阪府 泉大津市虫取町一丁目5番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ382 căn
- 0115さざなみプラザ〒531-0063 · 大阪府 大阪市北区長柄東二丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý43 nămTổng số căn hộ423 căn
- 0116さざなみプラザ第2〒531-0063 · 大阪府 大阪市北区長柄東一丁目4番 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 năm–42 nămTổng số căn hộ258 căn
- 0117さざなみプラザ第3〒531-0063 · 大阪府 大阪市北区長柄東一丁目5番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ110 căn
- 0118さざなみプラザ第4〒531-0063 · 大阪府 大阪市北区長柄東一丁目4番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ200 căn
- 0119さざなみプラザ第5〒531-0064 · 大阪府 大阪市北区国分寺一丁目2番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ180 căn
- 0120さざなみプラザ第6〒531-0064 · 大阪府 大阪市北区国分寺一丁目2番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ101 căn
- 0121さざなみプラザ第8〒531-0063 · 大阪府 大阪市北区長柄東二丁目8番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 năm–35 nămTổng số căn hộ212 căn
- 0122サンヴァリエあべの阪南〒545-0023 · 大阪府 大阪市阿倍野区王子町四丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý16 nămTổng số căn hộ408 căn
- 0123サンヴァリエ苅田〒558-0011 · 大阪府 大阪市住吉区苅田九丁目13番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 năm–33 nămTổng số căn hộ280 căn
- 0124サンヴァリエ中百舌鳥〒591-8022 · 大阪府 堺市北区金岡町1415番地の2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–23 nămTổng số căn hộ441 căn
- 0125シェリール千里五月ヶ丘〒565-0834 · 大阪府 吹田市五月が丘北13番33 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ22 căn
- 0126シティコート寝屋川〒572-0042 · 大阪府 寝屋川市東大利町18番2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ25 căn
- 0127シティコート千島3丁目〒551-0003 · 大阪府 大阪市大正区千島三丁目1番25 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ132 căn
- 0128シティコート千里園〒560-0045 · 大阪府 豊中市刀根山4丁目4番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý18 nămTổng số căn hộ119 căn
- 0129シティコート曽根東町第1〒561-0802 · 大阪府 豊中市曽根東町六丁目5番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ136 căn
- 0130シティコート服部〒561-0857 · 大阪府 豊中市服部寿町一丁目9、10、11番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 năm–23 nămTổng số căn hộ293 căn
- 0131ヌーヴェル鴻池〒578-0975 · 大阪府 東大阪市中鴻池町二丁目3番13号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ28 căn
- 0132パークアベニュー長居〒558-0003 · 大阪府 大阪市住吉区長居四丁目1番20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ31 căn
- 0133パークシティふれあいのまち〒554-0001 · 大阪府 大阪市此花区高見1丁目8番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 nămTổng số căn hộ172 căn
- 0134ぷららてんま〒530-0033 · 大阪府 大阪市北区池田町3番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 nămTổng số căn hộ294 căn
- 0135フレール津久野南〒593-8312 · 大阪府 堺市西区草部1800番6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 nămTổng số căn hộ119 căn
- 0136フローラルタウン千鳥橋〒554-0002 · 大阪府 大阪市此花区伝法一丁目3番61 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ122 căn
- 0137ポートサイド築港〒552-0021 · 大阪府 大阪市港区築港一丁目9番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ107 căn
- 0138リバーサイドさぎす〒553-0002 · 大阪府 大阪市福島区鷺洲六丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ542 căn
- 0139リバーサイドしろきた〒534-0001 · 大阪府 大阪市都島区毛馬町二丁目11番 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 năm–46 nămTổng số căn hộ857 căn
- 0140リバーサイドともぶち第2〒534-0016 · 大阪府 大阪市都島区友渕町一丁目3番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ374 căn
- 0141リバーサイドながら〒531-0063 · 大阪府 大阪市北区長柄東三丁目2番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 năm–47 nămTổng số căn hộ636 căn
- 0142リバーサイドほんじょう〒531-0074 · 大阪府 大阪市北区本庄東三丁目8番・11番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý43 năm–45 nămTổng số căn hộ543 căn
- 0143リバーサイドもりぐち〒570-0096 · 大阪府 守口市外島町2番 · Hiện không có phòng trốngNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý44 năm–45 nămTổng số căn hộ550 căn
- 0144リバーサイド出来島〒555-0031 · 大阪府 大阪市西淀川区出来島二丁目9番22 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ69 căn
- 0145リビエール関目〒536-0001 · 大阪府 大阪市城東区古市二丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 năm–36 nămTổng số căn hộ314 căn
- 0146ルミナス箕面の森三番街〒562-0011 · 大阪府 箕面市如意谷四丁目6番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ110 căn
- 0147ルミナス箕面の森二番街〒562-0011 · 大阪府 箕面市如意谷四丁目6番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ79 căn
- 0148下野池〒591-8025 · 大阪府 堺市北区長曽根町545番地1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ148 căn
- 0149歌島橋〒555-0012 · 大阪府 大阪市西淀川区御幣島二丁目4番20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 nămTổng số căn hộ43 căn
- 0150関目中すみれハイツ〒536-0008 · 大阪府 大阪市城東区関目二丁目18番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ129 căn
- 0151玉串元町〒578-0933 · 大阪府 東大阪市玉串元町二丁目11番53 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ280 căn
- 0152玉串西〒578-0934 · 大阪府 東大阪市玉串町西三丁目1番・4番 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý43 năm–46 nămTổng số căn hộ527 căn
- 0153向ヶ丘第2〒593-8305 · 大阪府 堺市西区堀上緑町一丁7番 他 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý61 năm–62 nămTổng số căn hộ614 căn
- 0154江坂〒564-0063 · 大阪府 吹田市江坂町2丁目1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ87 căn
- 0155甲斐町〒590-0953 · 大阪府 堺市堺区甲斐町東3丁1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ150 căn
- 0156香里ヶ丘けやき東街〒573-0084 · 大阪府 枚方市香里ヶ丘三丁目1番地・9番地の4・12番地1・16番地、四丁目4番地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 năm–25 nămTổng số căn hộ773 căn
- 0157高見フローラルタウン四番街〒554-0001 · 大阪府 大阪市此花区高見一丁目4番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 năm–34 nămTổng số căn hộ360 căn
- 0158高見フローラルタウン六番街〒554-0001 · 大阪府 大阪市此花区高見一丁目6番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 năm–39 nămTổng số căn hộ349 căn
- 0159高石駅前〒592-0014 · 大阪府 高石市綾園一丁目10番1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ95 căn
- 0160高槻赤大路〒569-1146 · 大阪府 高槻市赤大路町44番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ90 căn
- 0161鷺洲〒553-0002 · 大阪府 大阪市福島区鷺洲三丁目7番25 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ63 căn
- 0162鷺洲第2〒553-0002 · 大阪府 大阪市福島区鷺洲三丁目1番 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ646 căn
- 0163桜川〒556-0022 · 大阪府 大阪市浪速区桜川三丁目1番地5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ215 căn
- 0164山本〒581-0013 · 大阪府 八尾市山本町南3丁目6番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý69 nămTổng số căn hộ165 căn
- 0165守口駅前〒570-0028 · 大阪府 守口市本町一丁目5番8号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý62 nămTổng số căn hộ146 căn
- 0166住吉〒559-0007 · 大阪府 大阪市住之江区粉浜西三丁目1番 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 năm–58 nămTổng số căn hộ—
- 0167新金岡第1〒591-8021 · 大阪府 堺市北区新金岡町一丁2番・7番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ708 căn
- 0168森之宮〒536-0025 · 大阪府 大阪市城東区森之宮一丁目 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ933 căn
- 0169森之宮第2〒536-0025 · 大阪府 大阪市城東区森之宮二丁目 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 năm–50 nămTổng số căn hộ—
- 0170西長堀〒550-0014 · 大阪府 大阪市西区北堀江四丁目2番40 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý67 nămTổng số căn hộ258 căn
- 0171千鳥橋〒554-0002 · 大阪府 大阪市此花区伝法一丁目1番 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ959 căn
- 0172千里グリーンヒルズ高野台〒565-0861 · 大阪府 吹田市高野台1丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý1 năm–4 nămTổng số căn hộ269 căn
- 0173千里グリーンヒルズ竹見台〒565-0863 · 大阪府 吹田市竹見台1丁目1番・2丁目1番・3丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý5 nămTổng số căn hộ738 căn
- 0174千里グリーンヒルズ東町〒560-0082 · 大阪府 豊中市新千里東町2丁目7番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý1 năm–5 nămTổng số căn hộ752 căn
- 0175千里山〒565-0844 · 大阪府 吹田市千里山霧が丘1・虹が丘1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý12 nămTổng số căn hộ340 căn
- 0176千里青山台〒565-0875 · 大阪府 吹田市青山台1丁目2番他 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý58 năm–60 nămTổng số căn hộ—
- 0177千里桃山〒565-0854 · 大阪府 吹田市桃山台5丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ142 căn
- 0178千里桃山台〒565-0854 · 大阪府 吹田市桃山台一丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ228 căn
- 0179泉北パークヒルズ竹城台〒590-0105 · 大阪府 堺市南区竹城台1丁2番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý3 nămTổng số căn hộ561 căn
- 0180泉北原山台一丁〒590-0132 · 大阪府 堺市南区原山台一丁5番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 năm–51 nămTổng số căn hộ657 căn
- 0181泉北竹城台一丁〒590-0105 · 大阪府 堺市南区竹城台一丁2番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 năm–54 nămTổng số căn hộ770 căn
- 0182泉北竹城台二丁〒590-0105 · 大阪府 堺市南区竹城台二丁1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ915 căn
- 0183泉北茶山台三丁〒590-0115 · 大阪府 堺市南区茶山台三丁22番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ200 căn
- 0184泉北庭代台二丁〒590-0133 · 大阪府 堺市南区庭代台二丁10番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ440 căn
- 0185船場瓦町〒541-0048 · 大阪府 大阪市中央区瓦町一丁目5番10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ29 căn
- 0186船場淡路町〒541-0047 · 大阪府 大阪市中央区淡路町二丁目4-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ55 căn
- 0187大開〒553-0007 · 大阪府 大阪市福島区大開四丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ572 căn
- 0188大宮町〒535-0031 · 大阪府 大阪市旭区高殿四丁目22番5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ178 căn
- 0189大浜南町〒590-0976 · 大阪府 堺市堺区大浜南町三丁1番13 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ390 căn
- 0190谷町四丁目シティハイツ〒540-0012 · 大阪府 大阪市中央区谷町四丁目8番30 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ194 căn
- 0191中安井町〒590-0063 · 大阪府 堺市堺区中安井町一丁4番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ95 căn
- 0192中宮町〒535-0031 · 大阪府 大阪市旭区高殿五丁目12番6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ381 căn
- 0193中百舌鳥公園〒591-8023 · 大阪府 堺市北区中百舌鳥町六丁998番地の3 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ—
- 0194長居南ハイツ〒558-0011 · 大阪府 大阪市住吉区苅田二丁目13番25号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ113 căn
- 0195津久野大阪府 堺市西区津久野1丁1番 他 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý60 năm–62 nămTổng số căn hộ290 căn
- 0196津田北町〒597-0013 · 大阪府 貝塚市津田北町17番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 năm–26 nămTổng số căn hộ205 căn
- 0197天満橋北〒530-0043 · 大阪府 大阪市北区天満1丁目20番9 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ93 căn
- 0198伝法〒554-0002 · 大阪府 大阪市此花区伝法六丁目3番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ—
- 0199東千里山〒565-0833 · 大阪府 吹田市五月が丘西6番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ304 căn
- 0200桃谷〒544-0034 · 大阪府 大阪市生野区桃谷1丁目10番22 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ72 căn
- 0201南船場〒542-0081 · 大阪府 大阪市中央区南船場二丁目6番12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ58 căn
- 0202白鷺〒599-8107 · 大阪府 堺市東区白鷺町一丁24番 他 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý59 năm–62 nămTổng số căn hộ—
- 0203八戸の里〒577-0801 · 大阪府 東大阪市小阪3丁目5番25 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ189 căn
- 0204片山公園〒564-0072 · 大阪府 吹田市出口町34番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ610 căn
- 0205箕面粟生第7〒562-0023 · 大阪府 箕面市粟生間谷西二丁目8番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ9 căn
- 0206夕陽丘〒543-0073 · 大阪府 大阪市天王寺区生玉寺町7番54 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 nămTổng số căn hộ68 căn
Thông tin khu nhà dựa trên dữ liệu công khai chính thức của UR. Tình trạng và giá thay đổi theo thời gian, vui lòng xem thông báo mới nhất trên trang UR.
← Quay lại danh sách khu nhà UR toàn quốcThông tin này có hữu ích không?