Tổng chi phí tháng¥32,200Fukuoka徳力(とくりき)Tòa 101 · Phòng 208Siêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình2DK38m²Tầng 2Phí quản lý¥2.900
Tổng chi phí tháng¥33,800Fukuoka徳力(とくりき)Tòa 23 · Phòng 106Siêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình2DK37m²Tầng 1Phí quản lý¥2.900
Tổng chi phí tháng¥35,500Fukuoka徳力(とくりき)Tòa 57 · Phòng 501Siêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình2DK37m²Tầng 5Phí quản lý¥2.900
Tổng chi phí tháng¥35,600Fukuoka徳力(とくりき)Tòa 94 · Phòng 206Siêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình2LDK43m²Tầng 2Phí quản lý¥2.900
Tổng chi phí tháng¥35,800Aichi江南(こうなん)Tòa 92 · Phòng 205Siêu thị thực phẩm3K43m²Tầng 2Phí quản lý¥5.000
Tổng chi phí tháng¥36,300Aichi江南(こうなん)Tòa 61 · Phòng 506Siêu thị thực phẩm2DK39m²Tầng 5Phí quản lý¥5.000
Tổng chi phí tháng¥36,500Aichi江南(こうなん)Tòa 59 · Phòng 506Siêu thị thực phẩm2DK39m²Tầng 5Phí quản lý¥5.000
Tổng chi phí tháng¥36,500Hyogo鈴蘭台第5(すずらんだいだい5)Tòa 7 · Phòng 506Chăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình2DK43m²Tầng 5Phí quản lý¥3.200
Tổng chi phí tháng¥36,500Fukuoka徳力(とくりき)Tòa 51 · Phòng 401Siêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình2DK37m²Tầng 4Phí quản lý¥2.900
Tổng chi phí tháng¥36,500Fukuoka徳力(とくりき)Tòa 72 · Phòng 404Siêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình2DK38m²Tầng 4Phí quản lý¥2.900
Tổng chi phí tháng¥37,100Hyogo鈴蘭台第5(すずらんだいだい5)Tòa 33 · Phòng 303Chăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình2DK41m²Tầng 3Phí quản lý¥3.200
Tổng chi phí tháng¥37,200Hyogo鈴蘭台第5(すずらんだいだい5)Tòa 8 · Phòng 406Chăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình3DK57m²Tầng 4Phí quản lý¥3.200
Tổng chi phí tháng¥37,200Hyogo鈴蘭台第5(すずらんだいだい5)Tòa 12 · Phòng 304Chăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình3DK55m²Tầng 3Phí quản lý¥3.200
Tổng chi phí tháng¥37,250Osaka鶴山台(つるやまだい)Tòa 11 · Phòng 406Siêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình3K47m²Tầng 4Phí quản lý¥2.250
Tổng chi phí tháng¥37,300Aichi江南(こうなん)Tòa 18 · Phòng 503Siêu thị thực phẩm1LDK41m²Tầng 5Phí quản lý¥5.000
Tổng chi phí tháng¥37,600Hyogo鈴蘭台第5(すずらんだいだい5)Tòa 9 · Phòng 407Chăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình2DK45m²Tầng 4Phí quản lý¥3.200
Tổng chi phí tháng¥37,600Chiba常盤平(ときわだいら)Tòa 1-18 · Phòng 308Siêu thị thực phẩmCơ sở y tế1DK30m²Tầng 3Phí quản lý¥3.000
Tổng chi phí tháng¥37,600Chiba常盤平(ときわだいら)Tòa E-26 · Phòng 310Siêu thị thực phẩmCơ sở y tế1DK30m²Tầng 3Phí quản lý¥3.000
Tổng chi phí tháng¥37,740Osaka泉南一丘(せんなんいちおか)Tòa 35 · Phòng 302Cơ sở y tế2DK41m²Tầng 3Phí quản lý¥2.640
Tổng chi phí tháng¥37,800Aichi江南(こうなん)Tòa 30 · Phòng 402Siêu thị thực phẩm2DK41m²Tầng 4Phí quản lý¥5.000
Tổng chi phí tháng¥37,800Aichi江南(こうなん)Tòa 37 · Phòng 406Siêu thị thực phẩm2DK41m²Tầng 4Phí quản lý¥5.000
Tổng chi phí tháng¥37,800Aichi江南(こうなん)Tòa 39 · Phòng 401Siêu thị thực phẩm2DK41m²Tầng 4Phí quản lý¥5.000
Tổng chi phí tháng¥38,200Aichi江南(こうなん)Tòa 78 · Phòng 303Siêu thị thực phẩm1LDK39m²Tầng 3Phí quản lý¥5.000
Tổng chi phí tháng¥38,500Aichi江南(こうなん)Tòa 57 · Phòng 305Siêu thị thực phẩm2DK39m²Tầng 3Phí quản lý¥5.000
Tổng chi phí tháng¥38,500Saitamaわし宮(わしみや)Tòa 2-38 · Phòng 502Siêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình2DK41m²Tầng 5Phí quản lý¥3.900
Tổng chi phí tháng¥38,500Hyogo鈴蘭台第5(すずらんだいだい5)Tòa 7 · Phòng 407Chăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình2DK43m²Tầng 4Phí quản lý¥3.200
Tổng chi phí tháng¥38,600Aichi朝倉(あさくら)Tòa 8 · Phòng 501Chăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình1LDK39m²Tầng 5Phí quản lý¥2.700
Tổng chi phí tháng¥38,700Hyogo鈴蘭台第5(すずらんだいだい5)Tòa 1 · Phòng 307Chăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình2DK45m²Tầng 3Phí quản lý¥3.200
Tổng chi phí tháng¥38,700Hyogo鈴蘭台第5(すずらんだいだい5)Tòa 7 · Phòng 305Chăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình2DK43m²Tầng 3Phí quản lý¥3.200
Tổng chi phí tháng¥38,800Aichi江南(こうなん)Tòa 25 · Phòng 302Siêu thị thực phẩm2DK41m²Tầng 3Phí quản lý¥5.000
Tổng chi phí tháng¥38,940Osaka泉南一丘(せんなんいちおか)Tòa 41 · Phòng 501Cơ sở y tế3K45m²Tầng 5Phí quản lý¥2.640
Tổng chi phí tháng¥39,000Aichi江南(こうなん)Tòa 70 · Phòng 501Siêu thị thực phẩm2DK42m²Tầng 5Phí quản lý¥5.000
Tổng chi phí tháng¥39,000Aichi江南(こうなん)Tòa 71 · Phòng 501Siêu thị thực phẩm2DK42m²Tầng 5Phí quản lý¥5.000
Tổng chi phí tháng¥39,000Aichi江南(こうなん)Tòa 71 · Phòng 503Siêu thị thực phẩm2DK42m²Tầng 5Phí quản lý¥5.000
Tổng chi phí tháng¥39,000Aichi江南(こうなん)Tòa 71 · Phòng 504Siêu thị thực phẩm2DK42m²Tầng 5Phí quản lý¥5.000
Tổng chi phí tháng¥39,500Aichi江南(こうなん)Tòa 39 · Phòng 307Siêu thị thực phẩm2DK41m²Tầng 3Phí quản lý¥5.000
Tổng chi phí tháng¥39,600Fukuoka徳力(とくりき)Tòa 91 · Phòng 305Siêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình2DK38m²Tầng 3Phí quản lý¥2.900
Tổng chi phí tháng¥39,700Aichi江南(こうなん)Tòa 91 · Phòng 506Siêu thị thực phẩm2DK43m²Tầng 5Phí quản lý¥5.000
Tổng chi phí tháng¥39,800Aichi藤山台(ふじやまだい)Tòa 370 · Phòng 408Cơ sở y tế1LDK40m²Tầng 4Phí quản lý¥3.200
Tổng chi phí tháng¥39,800Aichi朝倉(あさくら)Tòa 7 · Phòng 407Chăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình1LDK39m²Tầng 4Phí quản lý¥2.700
Tổng chi phí tháng¥39,800Aichi朝倉(あさくら)Tòa 8 · Phòng 408Chăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình1LDK39m²Tầng 4Phí quản lý¥2.700