THE CHEAPEST UR

Here UR

若久(70号棟)(わかひさ(70ごうとう))

Kyushu · Tỉnh Fukuoka

Tổng quan khu nhà

若久(70号棟) là khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Fukuoka (〒815-0048). Giao thông: 西鉄天神大牟田線 · ga 大橋 · đi bộ 18 phút. 20 căn · 3LDK/68㎡ · 41 năm. Hiện có 1 phòng trống, tổng chi phí tháng từ ¥77.700.

Thời gian quản lý
41 năm
Số tầng cao nhất
Tầng 5
Số loại bố trí phòng
1 loại bố trí
Tổng số căn hộ
20 căn

Thông tin chung cư

Mã bưu chính
〒815-0048
Địa chỉ
福岡県 福岡市南区若久団地
Giao thông đi lại
  • 西鉄天神大牟田線 · ga 大橋 · đi bộ 18 phút
  • 西鉄天神大牟田線 · ga 西鉄福岡(天神) · đi xe buýt 29 phút · xuống tại 緑園前 · đi bộ 4 phút
  • JR鹿児島本線 · ga 博多 · đi xe buýt 33 phút · xuống tại 緑園前 · đi bộ 4 phút
Tiền nhà chính thức (Phí quản lý)
74,500円~85,100円 (1,000円)
Kết cấu tòa nhà
—
Ký hiệu bố trí phòng chính thức
3LDK/68㎡Xem hướng dẫn sơ đồ nhà (madori)

Mã bưu chính dựa trên dữ liệu Bưu điện Nhật Bản 31 thg 7, 2026 →

Khuyến mại và ưu đãi UR

Tính đến ngày 14 tháng 8, một số phòng trống áp dụng chương trình ưu đãi dành cho sống gần gia đình.

Hướng và tiện ích sống của phòng trống tại khu UR 若久(70号棟)

Tính đến 14 tháng 8, trường tiểu học và trung học cơ sở nằm trong vòng 10 phút đi bộ. Khu nhà có các tiện ích như mảng xanh gần đó. Các phòng trống hiện tại có căn được trang bị phòng tắm và nhà vệ sinh riêng, khu rửa mặt riêng và hâm nóng lại bồn tắm.

Môi trường sống theo mùa quanh 若久(70号棟)

Vào giữa mùa hè (nhiệt độ cao trung bình tháng 8: 32,5°C), khu vực này nóng hơn mức chung toàn quốc. Trong tỉnh Fukuoka, mức này ở mức trung bình. Nên chọn nhà với dự tính sẽ dùng điều hòa; khi xem nhà, hãy kiểm tra máy đã được lắp hay chưa và dự trù chi phí làm mát mùa hè. Vào mùa đông (nhiệt độ thấp trung bình tháng 1: 3,9°C), khu vực này ôn hòa hơn mức chung toàn quốc. Mức này cũng ôn hòa hơn trong tỉnh Fukuoka. Cảm nhận thực tế tùy từng căn, vì vậy cũng nên kiểm tra thiết bị sưởi, cửa sổ và khả năng cách nhiệt.

Nguồn: số liệu khí hậu chuẩn 1991–2020 của JMA (Here UR xử lý)

Tiện ích hằng ngày trong khu nhà

Bạn có thể sử dụng các dịch vụ trong khu nhà cho nhu cầu chăm sóc trẻ.

7 cửa hàng được UR liệt kê
Chăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình
Nguồn căn cứ và điều cần kiểm tra

Trang thông tin khách thuê chính thức của UR liệt kê các nhóm ngành gồm trường mẫu giáo.

Vui lòng xác nhận vị trí, giờ mở cửa và tình trạng hoạt động hiện tại của từng cơ sở trước khi đến. Thông tin được kiểm tra ngày 13 tháng 8, 2026.

Xem trang thông tin khách thuê chính thức của UR 

Lối đi chính thức của UR + dữ liệu đường sắt

Thông tin tiếp cận đường sắt

N02-2025

西日本鉄道 · 天神大牟田線

ga 大橋(おおはし)

Thời gian di chuyển
đi bộ 18 phút (khoảng 1.980 bước)
Khoảng cách đường thẳng
Khoảng 980 m

Số tầng cao nhất được hiển thị dựa trên thông tin tòa nhà đã xác nhận. Số loại bố trí phòng là các thiết kế từng được niêm yết tại khu nhà này.