Xem 141 khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Fukuoka theo tên, địa chỉ, thời gian quản lý và phòng trống hiện tại.
- Tổng số khu nhà
- 141
- Khu nhà đang có phòng trống
- 36
- Phòng trống đang cho thuê
- 208
141 khu nhà
- 0001萩原〒806-0059 · 福岡県 北九州市八幡西区萩原2丁目5番 ほか · 8 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥28.200Thời gian quản lý62 nămTổng số căn hộ430 căn
- 0002徳力〒802-0975 · 福岡県 北九州市小倉南区徳力団地 · 19 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥32.200Thời gian quản lý56 năm–59 nămTổng số căn hộ—
- 0003日の里〒811-3425 · 福岡県 宗像市日の里5丁目3番1 ほか · 8 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥36.000Thời gian quản lý37 năm–55 nămTổng số căn hộ—
- 0004志徳〒802-0983 · 福岡県 北九州市小倉南区志徳1丁目1番 · 17 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥36.600Thời gian quản lý39 năm–54 nămTổng số căn hộ—
- 0005清滝第二〒801-0833 · 福岡県 北九州市門司区清滝三丁目5番5 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥37.900Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ53 căn
- 0006梅ノ木〒807-0006 · 福岡県 遠賀郡水巻町梅ノ木団地 · 6 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥38.700Thời gian quản lý41 năm–49 nămTổng số căn hộ710 căn
- 0007小鷺田公園福岡県 北九州市八幡西区小鷲田町5番 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥44.000Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ105 căn
- 0008黄金二丁目〒802-0071 · 福岡県 北九州市小倉北区黄金二丁目9番3 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥45.500Thời gian quản lý44 nămTổng số căn hộ104 căn
- 0009到津南〒803-0842 · 福岡県 北九州市小倉北区泉台3丁目3番(1・2号棟)、八幡東区昭和3丁目6番(18号棟) · 15 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥46.100Thời gian quản lý40 năm–41 nămTổng số căn hộ185 căn
- 0010沖台二丁目〒804-0064 · 福岡県 北九州市戸畑区沖台2丁目1番 ほか · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥48.100Thời gian quản lý40 năm–42 nămTổng số căn hộ160 căn
- 0011金田一丁目第二〒803-0816 · 福岡県 北九州市小倉北区金田1丁目1番 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥48.900Thời gian quản lý44 năm–45 nămTổng số căn hộ272 căn
- 0012城野〒802-0055 · 福岡県 北九州市小倉北区城野団地 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥50.100Thời gian quản lý66 nămTổng số căn hộ268 căn
- 0013金鶏〒803-0843 · 福岡県 北九州市小倉北区金鶏町2 ほか · 8 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥50.200Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ128 căn
- 0014長住〒811-1362 · 福岡県 福岡市南区長住3丁目 · 3 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥50.400Thời gian quản lý57 năm–61 nămTổng số căn hộ—
- 0015紅梅〒806-0011 · 福岡県 北九州市八幡西区紅梅三丁目2番 ほか · 19 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥51.000Thời gian quản lý45 năm–46 nămTổng số căn hộ304 căn
- 0016金田一丁目〒803-0816 · 福岡県 北九州市小倉北区金田1丁目1番 · 8 phòng trốngNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥52.000Thời gian quản lý50 năm–52 nămTổng số căn hộ743 căn
- 0017白銀一丁目〒802-0074 · 福岡県 北九州市小倉北区白銀一丁目3番5 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥52.200Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ60 căn
- 0018桧原〒811-1355 · 福岡県 福岡市南区桧原3丁目19番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥52.200Thời gian quản lý44 năm–46 nămTổng số căn hộ310 căn
- 0019黒崎平尾町〒806-0018 · 福岡県 北九州市八幡西区平尾町9番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥54.400Thời gian quản lý39 năm–41 nămTổng số căn hộ160 căn
- 0020もりつね〒802-0972 · 福岡県 北九州市小倉南区守恒3丁目1番 · 20 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥54.500Thời gian quản lý41 năm–45 nămTổng số căn hộ390 căn
- 0021下大利〒816-0951 · 福岡県 大野城市下大利団地 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥57.600Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ904 căn
- 0022アーベイン春日公園〒816-0811 · 福岡県 春日市春日公園3丁目3番 ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥57.700Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ110 căn
- 0023原〒814-0023 · 福岡県 福岡市早良区原団地 · 2 phòng trốngSiêu thị thực phẩmChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥57.800Thời gian quản lý38 năm–59 nămTổng số căn hộ—
- 0024枝光〒805-0002 · 福岡県 北九州市八幡東区枝光4丁目14番 ほか · 13 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥58.900Thời gian quản lý44 năm–45 nămTổng số căn hộ120 căn
- 0025本城西〒807-0805 · 福岡県 北九州市八幡西区光貞台1丁目1番 ほか · 9 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥59.000Thời gian quản lý47 năm–48 nămTổng số căn hộ253 căn
- 0026サンハイツ枝光〒805-0002 · 福岡県 北九州市八幡東区枝光4丁目9番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥63.900Thời gian quản lý42 năm–43 nămTổng số căn hộ95 căn
- 0027春日公園〒816-0811 · 福岡県 春日市春日公園1丁目 ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥64.800Thời gian quản lý40 năm–44 nămTổng số căn hộ626 căn
- 0028アーベインルネス穴生〒806-0059 · 福岡県 北九州市八幡西区萩原一丁目11番 ほか · 6 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥68.600Thời gian quản lý26 năm–29 nămTổng số căn hộ154 căn
- 0029アーベインルネス足立〒802-0042 · 福岡県 北九州市小倉北区足立3丁目1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥70.900Thời gian quản lý25 nămTổng số căn hộ85 căn
- 0030パークタウン大手町〒803-0814 · 福岡県 北九州市小倉北区大手町16番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥73.000Thời gian quản lý37 năm–38 nămTổng số căn hộ159 căn
- 0031若久(70号棟)〒815-0048 · 福岡県 福岡市南区若久団地 · 1 phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥77.700Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ20 căn
- 0032博多駅東三丁目第二〒812-0013 · 福岡県 福岡市博多区博多駅東3丁目4番10号 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥80.900Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ63 căn
- 0033アーベインルネス若久〒815-0048 · 福岡県 福岡市南区若久団地4番(1~4号棟)、福岡市南区若久団地5番(5号棟) · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥81.200Thời gian quản lý11 nămTổng số căn hộ370 căn
- 0034田島〒814-0113 · 福岡県 福岡市城南区田島4丁目26番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥81.500Thời gian quản lý47 năm–48 nămTổng số căn hộ138 căn
- 0035アーベインルネス片野〒802-0064 · 福岡県 北九州市小倉北区片野3丁目15番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥92.400Thời gian quản lý26 năm–30 nămTổng số căn hộ260 căn
- 0036アーベイン大手町〒803-0814 · 福岡県 北九州市小倉北区大手町16番3 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥104.600Thời gian quản lý32 năm–33 nămTổng số căn hộ178 căn
- 0037アーバンハイツ荒江〒814-0101 · 福岡県 福岡市城南区荒江1丁目8番1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ47 căn
- 0038アーバンハイツ春日〒816-0805 · 福岡県 春日市千歳町1丁目98番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ45 căn
- 0039アーベインビオ春日〒816-0873 · 福岡県 春日市日の出町3丁目1番1 ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 năm–29 nămTổng số căn hộ718 căn
- 0040アーベインヒルズ小笹〒810-0033 · 福岡県 福岡市中央区小笹5丁目10番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ101 căn
- 0041アーベインリビエ清水〒815-0031 · 福岡県 福岡市南区清水2丁目20番1 ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–25 nămTổng số căn hộ487 căn
- 0042アーベインルネス井尻〒811-1302 · 福岡県 福岡市南区井尻一丁目13番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 năm–28 nămTổng số căn hộ130 căn
- 0043アーベインルネス貝塚〒812-0052 · 福岡県 福岡市東区貝塚団地 · Hiện không có phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 năm–32 nămTổng số căn hộ552 căn
- 0044アーベインルネス香椎〒813-0015 · 福岡県 福岡市東区香椎団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý17 năm–24 nămTổng số căn hộ584 căn
- 0045アーベインルネス曙〒814-0004 · 福岡県 福岡市早良区曙1丁目12番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 năm–33 nămTổng số căn hộ219 căn
- 0046アーベインルネス諸岡〒811-1302 · 福岡県 福岡市南区井尻3丁目20番 ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 năm–32 nămTổng số căn hộ346 căn
- 0047アーベインルネス城西〒814-0105 · 福岡県 福岡市城南区城西団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 năm–27 nămTổng số căn hộ357 căn
- 0048アーベインルネス足立公園〒802-0042 · 福岡県 北九州市小倉北区足立2丁目5番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ45 căn
- 0049アーベインルネス足立妙見通り〒802-0043 · 福岡県 北九州市小倉北区足原1丁目7番2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 nămTổng số căn hộ45 căn
- 0050アーベインルネス大橋〒815-0038 · 福岡県 福岡市南区大橋団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý13 năm–20 nămTổng số căn hộ387 căn
- 0051アーベインルネス大門〒803-0811 · 福岡県 北九州市小倉北区大門1丁目1番1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ78 căn
- 0052アーベインルネス長浜〒810-0072 · 福岡県 福岡市中央区長浜2丁目2番4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ84 căn
- 0053アーベインルネス梅光園〒810-0036 · 福岡県 福岡市中央区梅光園団地1番 ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 năm–35 nămTổng số căn hộ580 căn
- 0054アーベインルネス白銀〒802-0074 · 福岡県 北九州市小倉北区白銀2-20 ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 năm–26 nămTổng số căn hộ211 căn
- 0055アーベインルネス別府〒814-0106 · 福岡県 福岡市城南区別府団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–30 nămTổng số căn hộ719 căn
- 0056アーベインルネス友泉〒810-0035 · 福岡県 福岡市中央区梅光園3丁目1番 ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý17 năm–25 nămTổng số căn hộ395 căn
- 0057アーベイン貝塚駅前〒812-0061 · 福岡県 福岡市東区筥松4丁目8番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 năm–22 nămTổng số căn hộ186 căn
- 0058アーベイン金山〒814-0114 · 福岡県 福岡市城南区金山団地50番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ38 căn
- 0059アーベイン香椎御幸〒813-0044 · 福岡県 福岡市東区千早6丁目2番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ88 căn
- 0060アーベイン香椎若葉〒813-0005 · 福岡県 福岡市東区御島崎1丁目 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 năm–32 nămTổng số căn hộ155 căn
- 0061アーベイン香椎南〒813-0036 · 福岡県 福岡市東区若宮5丁目3番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 năm–34 nămTổng số căn hộ245 căn
- 0062アーベイン雑餉隈駅前〒812-0883 · 福岡県 福岡市博多区南本町2丁目3番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ108 căn
- 0063アーベイン四季・姪浜〒819-0005 · 福岡県 福岡市西区内浜一丁目6番 ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 năm–27 nămTổng số căn hộ638 căn
- 0064アーベイン室見〒814-0015 · 福岡県 福岡市早良区室見1-5-9 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ44 căn
- 0065アーベイン室住〒814-0035 · 福岡県 福岡市早良区室住団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ30 căn
- 0066アーベイン住吉通り〒812-0018 · 福岡県 福岡市博多区住吉四丁目17番20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ91 căn
- 0067アーベイン星の原〒814-0162 · 福岡県 福岡市早良区星の原団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ73 căn
- 0068アーベイン千代二丁目〒812-0044 · 福岡県 福岡市博多区千代2丁目4番23 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 nămTổng số căn hộ126 căn
- 0069アーベイン大濠〒810-0045 · 福岡県 福岡市中央区草香江二丁目11番19号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ64 căn
- 0070アーベイン大浜〒812-0034 · 福岡県 福岡市博多区下呉服町10番33 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 nămTổng số căn hộ70 căn
- 0071アーベイン長住〒811-1362 · 福岡県 福岡市南区長住二丁目23番32 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ54 căn
- 0072アーベイン長住三丁目〒811-1362 · 福岡県 福岡市南区長住3丁目 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ18 căn
- 0073アーベイン渡辺通り南〒810-0005 · 福岡県 福岡市中央区清川2丁目3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ150 căn
- 0074アーベイン東那珂〒812-0892 · 福岡県 福岡市博多区東那珂1-15-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ144 căn
- 0075アーベイン東比恵駅前〒812-0007 · 福岡県 福岡市博多区東比恵3丁目18番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 năm–27 nămTổng số căn hộ349 căn
- 0076アーベイン博多駅前ファースト〒812-0011 · 福岡県 福岡市博多区博多駅前四丁目14番23 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý7 nămTổng số căn hộ216 căn
- 0077アーベイン美野島〒812-0017 · 福岡県 福岡市博多区美野島4-1-22 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 năm–28 nămTổng số căn hộ196 căn
- 0078アーベイン姪の浜マリナステージ福岡県 福岡市西区姪浜3-39 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 năm–31 nămTổng số căn hộ251 căn
- 0079アーベイン薬院大通駅前〒810-0022 · 福岡県 福岡市中央区薬院4丁目1番27 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 nămTổng số căn hộ97 căn
- 0080アーベイン六本松〒810-0044 · 福岡県 福岡市中央区六本松4丁目5番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ50 căn
- 0081コーポ大橋南〒811-1347 · 福岡県 福岡市南区野多目一丁目14番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 năm–41 nămTổng số căn hộ120 căn
- 0082サンハイツ前田福岡県 北九州市八幡東区前田1丁目11番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 năm–42 nămTổng số căn hộ210 căn
- 0083サンリバー美野島・松居〒812-0017 · 福岡県 福岡市博多区美野島3丁目20番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 năm–39 nămTổng số căn hộ227 căn
- 0084シーサイドももちイーストステージ〒814-0001 · 福岡県 福岡市早良区百道浜1丁目5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ97 căn
- 0085シーサイドももちサウスステージ〒814-0001 · 福岡県 福岡市早良区百道浜四丁目3番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 năm–36 nămTổng số căn hộ219 căn
- 0086シーサイドももちセンターステージ〒814-0001 · 福岡県 福岡市早良区百道浜1丁目7番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 năm–32 nămTổng số căn hộ423 căn
- 0087パピヨン・シティオ21ステーションアベニュー〒812-0046 · 福岡県 福岡市博多区吉塚本町9番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ131 căn
- 0088ポートハイツ築港本町〒812-0021 · 福岡県 福岡市博多区築港本町8番7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ80 căn
- 0089ルネス相生町〒806-0044 · 福岡県 北九州市八幡西区相生町13番31 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ30 căn
- 0090栄町〒801-0863 · 福岡県 北九州市門司区栄町3番13 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 nămTổng số căn hộ99 căn
- 0091塩原〒815-0032 · 福岡県 福岡市南区塩原3丁目25番1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ120 căn
- 0092花鶴丘〒811-3104 · 福岡県 古賀市花鶴丘1丁目9・10番及び2丁目1番 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 năm–49 nămTổng số căn hộ754 căn
- 0093輝国二丁目〒810-0032 · 福岡県 福岡市中央区輝国2丁目13番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ80 căn
- 0094吉塚六丁目〒812-0041 · 福岡県 福岡市博多区吉塚6丁目10番 · Hiện không có phòng trốngNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý44 năm–45 nămTổng số căn hộ272 căn
- 0095金山〒814-0114 · 福岡県 福岡市城南区金山団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 năm–57 nămTổng số căn hộ—
- 0096銀天町〒812-0879 · 福岡県 福岡市博多区銀天町3丁目6番18号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ63 căn
- 0097警固〒810-0023 · 福岡県 福岡市中央区警固2丁目19番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ64 căn
- 0098穴生(18号棟)〒806-0059 · 福岡県 北九州市八幡西区萩原一丁目8番35号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ10 căn
- 0099堅粕三丁目〒812-0043 · 福岡県 福岡市博多区堅粕3丁目5番5号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ168 căn
- 0100原町〒808-0016 · 福岡県 北九州市若松区原町12番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý64 nămTổng số căn hộ28 căn
- 0101荒江〒814-0102 · 福岡県 福岡市城南区荒江団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 năm–61 nămTổng số căn hộ—
- 0102香椎(34号棟)〒813-0015 · 福岡県 福岡市東区香椎団地34番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý44 nămTổng số căn hộ30 căn
- 0103香椎若葉〒813-0005 · 福岡県 福岡市東区御島崎1丁目 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 năm–47 nămTổng số căn hộ558 căn
- 0104高取一丁目〒814-0011 · 福岡県 福岡市早良区高取一丁目1番28 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ60 căn
- 0105四箇田〒814-0176 · 福岡県 福岡市早良区四箇田団地 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 năm–49 nămTổng số căn hộ—
- 0106四箇田(45・46・50・52号棟)〒814-0176 · 福岡県 福岡市早良区四箇田団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ76 căn
- 0107室住〒814-0035 · 福岡県 福岡市早良区室住団地 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 năm–55 nămTổng số căn hộ—
- 0108十郎川〒819-0024 · 福岡県 福岡市西区十郎川団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 năm–46 nămTổng số căn hộ210 căn
- 0109星の原〒814-0162 · 福岡県 福岡市早良区星の原団地 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý52 năm–54 nămTổng số căn hộ—
- 0110千早〒813-0044 · 福岡県 福岡市東区千早一丁目9番 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 năm–47 nămTổng số căn hộ430 căn
- 0111千代町駅前〒812-0044 · 福岡県 福岡市博多区千代2丁目21番1号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý43 nămTổng số căn hộ110 căn
- 0112大橋二丁目〒815-0033 · 福岡県 福岡市南区大橋二丁目16番1号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ49 căn
- 0113大手町〒803-0814 · 福岡県 北九州市小倉北区大手町7番38 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ54 căn
- 0114大谷〒804-0044 · 福岡県 北九州市戸畑区菅原4丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý65 năm–70 nămTổng số căn hộ256 căn
- 0115大名第三〒810-0041 · 福岡県 福岡市中央区大名2丁目6番20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ96 căn
- 0116大名第二〒810-0041 · 福岡県 福岡市中央区大名2丁目9番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ222 căn
- 0117長住五丁目〒811-1362 · 福岡県 福岡市南区長住5丁目15番 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ112 căn
- 0118長浜三丁目〒810-0072 · 福岡県 福岡市中央区長浜三丁目1番17号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ110 căn
- 0119堤〒814-0152 · 福岡県 福岡市城南区堤団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 năm–56 nămTổng số căn hộ894 căn
- 0120田島一丁目〒814-0113 · 福岡県 福岡市城南区田島1丁目18番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ36 căn
- 0121東門司一丁目〒801-0873 · 福岡県 北九州市門司区東門司一丁目13番17 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ88 căn
- 0122藤ノ木〒808-0071 · 福岡県 北九州市若松区今光1丁目25番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý70 nămTổng số căn hộ5 căn
- 0123藤松〒800-0047 · 福岡県 北九州市門司区藤松一丁目3番又は4番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý69 nămTổng số căn hộ46 căn
- 0124南天神〒810-0004 · 福岡県 福岡市中央区渡辺通5丁目16番6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ100 căn
- 0125日の里一丁目〒811-3425 · 福岡県 宗像市日の里1丁目 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 năm–51 nămTổng số căn hộ242 căn
- 0126梅光園〒810-0036 · 福岡県 福岡市中央区梅光園団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý63 nămTổng số căn hộ8 căn
- 0127博多駅前三丁目〒812-0011 · 福岡県 福岡市博多区博多駅前三丁目10番24 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ90 căn
- 0128博多駅前四丁目第一〒812-0011 · 福岡県 福岡市博多区博多駅前4丁目20番23 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ88 căn
- 0129博多駅中央街〒812-0012 · 福岡県 福岡市博多区博多駅中央街6番11 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ91 căn
- 0130博多駅南三丁目第二〒812-0016 · 福岡県 福岡市博多区博多駅南三丁目4番24号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý44 nămTổng số căn hộ106 căn
- 0131箱崎〒812-0053 · 福岡県 福岡市東区箱崎2丁目54番1号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ100 căn
- 0132箱崎五丁目〒812-0053 · 福岡県 福岡市東区箱崎5丁目4番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý43 năm–45 nămTổng số căn hộ368 căn
- 0133箱崎三丁目〒812-0053 · 福岡県 福岡市東区箱崎3丁目36番 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 năm–49 nămTổng số căn hộ351 căn
- 0134百道二丁目〒814-0006 · 福岡県 福岡市早良区百道2丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ172 căn
- 0135舞鶴一丁目〒810-0073 · 福岡県 福岡市中央区舞鶴1丁目4番7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 năm–44 nămTổng số căn hộ114 căn
- 0136福浜二丁目〒810-0066 · 福岡県 福岡市中央区福浜2丁目4番 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ137 căn
- 0137宝台〒814-0154 · 福岡県 福岡市城南区宝台団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ590 căn
- 0138姪浜駅西〒819-0005 · 福岡県 福岡市西区内浜1丁目4番1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ77 căn
- 0139薬院大通り〒810-0022 · 福岡県 福岡市中央区薬院3丁目16番30 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ36 căn
- 0140柳〒800-0031 · 福岡県 北九州市門司区高田一丁目11番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý65 nămTổng số căn hộ80 căn
- 0141筥松〒812-0061 · 福岡県 福岡市東区筥松4丁目4番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 năm–48 nămTổng số căn hộ260 căn
Thông tin khu nhà dựa trên dữ liệu công khai chính thức của UR. Tình trạng và giá thay đổi theo thời gian, vui lòng xem thông báo mới nhất trên trang UR.
← Quay lại danh sách khu nhà UR toàn quốcThông tin này có hữu ích không?