THE CHEAPEST UR

Here UR

Kyushu · UR COMPLEX DIRECTORY

Danh sách khu nhà UR tại Tỉnh Fukuoka

Xem 141 khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Fukuoka theo tên, địa chỉ, thời gian quản lý và phòng trống hiện tại.

Tổng số khu nhà
141
Khu nhà đang có phòng trống
36
Phòng trống đang cho thuê
208

141 khu nhà

Nhu cầu hằng ngày trong khu nhà

Chọn nhu cầu mua thực phẩm, y tế, nhà thuốc hoặc chăm sóc trẻ để tìm khu nhà hợp với sinh hoạt của bạn.

Tín hiệu dựa trên nhóm ngành được liệt kê trong hướng dẫn khách thuê UR. Không có tín hiệu không có nghĩa là dịch vụ không tồn tại.

  1. 0001萩原(はぎわら)〒806-0059 · 福岡県 北九州市八幡西区萩原2丁目5番 ほか · 8 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥28.200Thời gian quản lý62 nămTổng số căn hộ430 căn
  2. 0002徳力(とくりき)〒802-0975 · 福岡県 北九州市小倉南区徳力団地 · 19 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥32.200Thời gian quản lý56 năm–59 nămTổng số căn hộ—
  3. 0003日の里(ひのさと)〒811-3425 · 福岡県 宗像市日の里5丁目3番1 ほか · 8 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥36.000Thời gian quản lý37 năm–55 nămTổng số căn hộ—
  4. 0004志徳(しとく)〒802-0983 · 福岡県 北九州市小倉南区志徳1丁目1番 · 17 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥36.600Thời gian quản lý39 năm–54 nămTổng số căn hộ—
  5. 0005清滝第二(きよたきだい2)〒801-0833 · 福岡県 北九州市門司区清滝三丁目5番5 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥37.900Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ53 căn
  6. 0006梅ノ木(うめのき)〒807-0006 · 福岡県 遠賀郡水巻町梅ノ木団地 · 6 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥38.700Thời gian quản lý41 năm–49 nămTổng số căn hộ710 căn
  7. 0007小鷺田公園(こさぎだこうえん)福岡県 北九州市八幡西区小鷲田町5番 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥44.000Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ105 căn
  8. 0008黄金二丁目(こがね2ちょうめ)〒802-0071 · 福岡県 北九州市小倉北区黄金二丁目9番3 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥45.500Thời gian quản lý44 nămTổng số căn hộ104 căn
  9. 0009到津南(いとうづみなみ)〒803-0842 · 福岡県 北九州市小倉北区泉台3丁目3番(1・2号棟)、八幡東区昭和3丁目6番(18号棟) · 15 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥46.100Thời gian quản lý40 năm–41 nămTổng số căn hộ185 căn
  10. 0010沖台二丁目(おきだい2ちょうめ)〒804-0064 · 福岡県 北九州市戸畑区沖台2丁目1番 ほか · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥48.100Thời gian quản lý40 năm–42 nămTổng số căn hộ160 căn
  11. 0011金田一丁目第二(かなだ1ちょうめだい2)〒803-0816 · 福岡県 北九州市小倉北区金田1丁目1番 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥48.900Thời gian quản lý44 năm–45 nămTổng số căn hộ272 căn
  12. 0012城野(じょうの)〒802-0055 · 福岡県 北九州市小倉北区城野団地 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥50.100Thời gian quản lý66 nămTổng số căn hộ268 căn
  13. 0013金鶏(きんけい)〒803-0843 · 福岡県 北九州市小倉北区金鶏町2 ほか · 8 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥50.200Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ128 căn
  14. 0014長住(ながずみ)〒811-1362 · 福岡県 福岡市南区長住3丁目 · 3 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥50.400Thời gian quản lý57 năm–61 nămTổng số căn hộ—
  15. 0015紅梅(こうばい)〒806-0011 · 福岡県 北九州市八幡西区紅梅三丁目2番 ほか · 19 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥51.000Thời gian quản lý45 năm–46 nămTổng số căn hộ304 căn
  16. 0016金田一丁目(かなだ1ちょうめ)〒803-0816 · 福岡県 北九州市小倉北区金田1丁目1番 · 8 phòng trốngNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥52.000Thời gian quản lý50 năm–52 nămTổng số căn hộ743 căn
  17. 0017白銀一丁目(しらがね1ちょうめ)〒802-0074 · 福岡県 北九州市小倉北区白銀一丁目3番5 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥52.200Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ60 căn
  18. 0018桧原(ひばる)〒811-1355 · 福岡県 福岡市南区桧原3丁目19番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥52.200Thời gian quản lý44 năm–46 nămTổng số căn hộ310 căn
  19. 0019黒崎平尾町(くろさきひらおちょう)〒806-0018 · 福岡県 北九州市八幡西区平尾町9番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥54.400Thời gian quản lý39 năm–41 nămTổng số căn hộ160 căn
  20. 0020もりつね(もりつね)〒802-0972 · 福岡県 北九州市小倉南区守恒3丁目1番 · 20 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥54.500Thời gian quản lý41 năm–45 nămTổng số căn hộ390 căn
  21. 0021下大利(しもおおり)〒816-0951 · 福岡県 大野城市下大利団地 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥57.600Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ904 căn
  22. 0022アーベイン春日公園(あーべいんかすがこうえん)〒816-0811 · 福岡県 春日市春日公園3丁目3番 ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥57.700Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ110 căn
  23. 0023原(はら)〒814-0023 · 福岡県 福岡市早良区原団地 · 2 phòng trốngSiêu thị thực phẩmChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥57.800Thời gian quản lý38 năm–59 nămTổng số căn hộ—
  24. 0024枝光(えだみつ)〒805-0002 · 福岡県 北九州市八幡東区枝光4丁目14番 ほか · 13 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥58.900Thời gian quản lý44 năm–45 nămTổng số căn hộ120 căn
  25. 0025本城西(ほんじょうにし)〒807-0805 · 福岡県 北九州市八幡西区光貞台1丁目1番 ほか · 9 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥59.000Thời gian quản lý47 năm–48 nămTổng số căn hộ253 căn
  26. 0026サンハイツ枝光(さんはいつえだみつ)〒805-0002 · 福岡県 北九州市八幡東区枝光4丁目9番 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥63.900Thời gian quản lý42 năm–43 nămTổng số căn hộ95 căn
  27. 0027春日公園(かすがこうえん)〒816-0811 · 福岡県 春日市春日公園1丁目 ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥64.800Thời gian quản lý40 năm–44 nămTổng số căn hộ626 căn
  28. 0028アーベインルネス穴生(あーべいんるねすあのお)〒806-0059 · 福岡県 北九州市八幡西区萩原一丁目11番 ほか · 6 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥68.600Thời gian quản lý26 năm–29 nămTổng số căn hộ154 căn
  29. 0029アーベインルネス足立(あーべいんるねすあだち)〒802-0042 · 福岡県 北九州市小倉北区足立3丁目1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥70.900Thời gian quản lý25 nămTổng số căn hộ85 căn
  30. 0030パークタウン大手町(ぱーくたうんおおてまち)〒803-0814 · 福岡県 北九州市小倉北区大手町16番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥73.000Thời gian quản lý37 năm–38 nămTổng số căn hộ159 căn
  31. 0031若久(70号棟)(わかひさ(70ごうとう))〒815-0048 · 福岡県 福岡市南区若久団地 · 1 phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥77.700Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ20 căn
  32. 0032博多駅東三丁目第二(はかたえきひがし3ちょうめだい2)〒812-0013 · 福岡県 福岡市博多区博多駅東3丁目4番10号 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥80.900Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ63 căn
  33. 0033アーベインルネス若久(あーべいんるねすわかひさ)〒815-0048 · 福岡県 福岡市南区若久団地4番(1~4号棟)、福岡市南区若久団地5番(5号棟) · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥81.200Thời gian quản lý11 nămTổng số căn hộ370 căn
  34. 0034田島(たじま)〒814-0113 · 福岡県 福岡市城南区田島4丁目26番 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥81.500Thời gian quản lý47 năm–48 nămTổng số căn hộ138 căn
  35. 0035アーベインルネス片野(あーべいんるねすかたの)〒802-0064 · 福岡県 北九州市小倉北区片野3丁目15番 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥92.400Thời gian quản lý26 năm–30 nămTổng số căn hộ260 căn
  36. 0036アーベイン大手町(あーべいんおおてまち)〒803-0814 · 福岡県 北九州市小倉北区大手町16番3 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥104.600Thời gian quản lý32 năm–33 nămTổng số căn hộ178 căn
  37. 0037アーバンハイツ荒江(あーばんはいつあらえ)〒814-0101 · 福岡県 福岡市城南区荒江1丁目8番1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ47 căn
  38. 0038アーバンハイツ春日(あーばんはいつかすが)〒816-0805 · 福岡県 春日市千歳町1丁目98番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ45 căn
  39. 0039アーベインビオ春日(あーべいんびおかすが)〒816-0873 · 福岡県 春日市日の出町3丁目1番1 ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 năm–29 nămTổng số căn hộ718 căn
  40. 0040アーベインヒルズ小笹(あーべいんひるずおざさ)〒810-0033 · 福岡県 福岡市中央区小笹5丁目10番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ101 căn
  41. 0041アーベインリビエ清水(あーべいんりびえしみず)〒815-0031 · 福岡県 福岡市南区清水2丁目20番1 ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–25 nămTổng số căn hộ487 căn
  42. 0042アーベインルネス井尻(あーべいんるねすいじり)〒811-1302 · 福岡県 福岡市南区井尻一丁目13番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 năm–28 nămTổng số căn hộ130 căn
  43. 0043アーベインルネス貝塚(あーべいんるねすかいづか)〒812-0052 · 福岡県 福岡市東区貝塚団地 · Hiện không có phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 năm–32 nămTổng số căn hộ552 căn
  44. 0044アーベインルネス香椎(あーべいんるねすかしい)〒813-0015 · 福岡県 福岡市東区香椎団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý17 năm–24 nămTổng số căn hộ584 căn
  45. 0045アーベインルネス曙(あーべいんるねすあけぼの)〒814-0004 · 福岡県 福岡市早良区曙1丁目12番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 năm–33 nămTổng số căn hộ219 căn
  46. 0046アーベインルネス諸岡(あーべいんるねすもろおか)〒811-1302 · 福岡県 福岡市南区井尻3丁目20番 ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 năm–32 nămTổng số căn hộ346 căn
  47. 0047アーベインルネス城西(あーべいんるねすじょうせい)〒814-0105 · 福岡県 福岡市城南区城西団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 năm–27 nămTổng số căn hộ357 căn
  48. 0048アーベインルネス足立公園(あーべいんるねすあだちこうえん)〒802-0042 · 福岡県 北九州市小倉北区足立2丁目5番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ45 căn
  49. 0049アーベインルネス足立妙見通り(あーべいんるねすあだちみょうけんどおり)〒802-0043 · 福岡県 北九州市小倉北区足原1丁目7番2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 nămTổng số căn hộ45 căn
  50. 0050アーベインルネス大橋(あーべいんるねすおおはし)〒815-0038 · 福岡県 福岡市南区大橋団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý13 năm–20 nămTổng số căn hộ387 căn
  51. 0051アーベインルネス大門(あーべいんるねすだいもん)〒803-0811 · 福岡県 北九州市小倉北区大門1丁目1番1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ78 căn
  52. 0052アーベインルネス長浜(あーべいんるねすながはま)〒810-0072 · 福岡県 福岡市中央区長浜2丁目2番4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ84 căn
  53. 0053アーベインルネス梅光園(あーべいんるねすばいこうえん)〒810-0036 · 福岡県 福岡市中央区梅光園団地1番 ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 năm–35 nămTổng số căn hộ580 căn
  54. 0054アーベインルネス白銀(あーべいんるねすしらがね)〒802-0074 · 福岡県 北九州市小倉北区白銀2-20 ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 năm–26 nămTổng số căn hộ211 căn
  55. 0055アーベインルネス別府(あーべいんるねすべふ)〒814-0106 · 福岡県 福岡市城南区別府団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–30 nămTổng số căn hộ719 căn
  56. 0056アーベインルネス友泉(あーべいんるねすゆうせん)〒810-0035 · 福岡県 福岡市中央区梅光園3丁目1番 ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý17 năm–25 nămTổng số căn hộ395 căn
  57. 0057アーベイン貝塚駅前(あーべいんかいづかえきまえ)〒812-0061 · 福岡県 福岡市東区筥松4丁目8番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 năm–22 nămTổng số căn hộ186 căn
  58. 0058アーベイン金山(あーべいんかなやま)〒814-0114 · 福岡県 福岡市城南区金山団地50番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ38 căn
  59. 0059アーベイン香椎御幸(あーべいんかしいみゆき)〒813-0044 · 福岡県 福岡市東区千早6丁目2番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ88 căn
  60. 0060アーベイン香椎若葉(あーべいんかしいわかば)〒813-0005 · 福岡県 福岡市東区御島崎1丁目 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 năm–32 nămTổng số căn hộ155 căn
  61. 0061アーベイン香椎南(あーべいんかしいみなみ)〒813-0036 · 福岡県 福岡市東区若宮5丁目3番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 năm–34 nămTổng số căn hộ245 căn
  62. 0062アーベイン雑餉隈駅前(あーべいんざっしょのくまえきまえ)〒812-0883 · 福岡県 福岡市博多区南本町2丁目3番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ108 căn
  63. 0063アーベイン四季・姪浜(あーべいんしき・めいのはま)〒819-0005 · 福岡県 福岡市西区内浜一丁目6番 ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 năm–27 nămTổng số căn hộ638 căn
  64. 0064アーベイン室見(あーべいんむろみ)〒814-0015 · 福岡県 福岡市早良区室見1-5-9 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ44 căn
  65. 0065アーベイン室住(あーべいんむろずみ)〒814-0035 · 福岡県 福岡市早良区室住団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ30 căn
  66. 0066アーベイン住吉通り(あーべいんすみよしどおり)〒812-0018 · 福岡県 福岡市博多区住吉四丁目17番20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ91 căn
  67. 0067アーベイン星の原(あーべいんほしのはら)〒814-0162 · 福岡県 福岡市早良区星の原団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ73 căn
  68. 0068アーベイン千代二丁目(あーべいんちよ2ちょうめ)〒812-0044 · 福岡県 福岡市博多区千代2丁目4番23 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 nămTổng số căn hộ126 căn
  69. 0069アーベイン大濠(あーべいんおおほり)〒810-0045 · 福岡県 福岡市中央区草香江二丁目11番19号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ64 căn
  70. 0070アーベイン大浜(あーべいんおおはま)〒812-0034 · 福岡県 福岡市博多区下呉服町10番33 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 nămTổng số căn hộ70 căn
  71. 0071アーベイン長住(あーべいんながずみ)〒811-1362 · 福岡県 福岡市南区長住二丁目23番32 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ54 căn
  72. 0072アーベイン長住三丁目(あーべいんながずみ3ちょうめ)〒811-1362 · 福岡県 福岡市南区長住3丁目 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ18 căn
  73. 0073アーベイン渡辺通り南(あーべいんわたなべどおりみなみ)〒810-0005 · 福岡県 福岡市中央区清川2丁目3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ150 căn
  74. 0074アーベイン東那珂(あーべいんひがしなか)〒812-0892 · 福岡県 福岡市博多区東那珂1-15-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ144 căn
  75. 0075アーベイン東比恵駅前(あーべいんひがしひええきまえ)〒812-0007 · 福岡県 福岡市博多区東比恵3丁目18番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 năm–27 nămTổng số căn hộ349 căn
  76. 0076アーベイン博多駅前ファースト(あーべいんはかたえきまえふぁーすと)〒812-0011 · 福岡県 福岡市博多区博多駅前四丁目14番23 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý7 nămTổng số căn hộ216 căn
  77. 0077アーベイン美野島(あーべいんみのしま)〒812-0017 · 福岡県 福岡市博多区美野島4-1-22 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 năm–28 nămTổng số căn hộ196 căn
  78. 0078アーベイン姪の浜マリナステージ(あーべいんめいのはままりなすてーじ)福岡県 福岡市西区姪浜3-39 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 năm–31 nămTổng số căn hộ251 căn
  79. 0079アーベイン薬院大通駅前(あーべいんやくいんおおどおりえきまえ)〒810-0022 · 福岡県 福岡市中央区薬院4丁目1番27 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 nămTổng số căn hộ97 căn
  80. 0080アーベイン六本松(あーべいんろっぽんまつ)〒810-0044 · 福岡県 福岡市中央区六本松4丁目5番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ50 căn
  81. 0081コーポ大橋南(こーぽおおはしみなみ)〒811-1347 · 福岡県 福岡市南区野多目一丁目14番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 năm–41 nămTổng số căn hộ120 căn
  82. 0082サンハイツ前田(さんはいつまえだ)福岡県 北九州市八幡東区前田1丁目11番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 năm–42 nămTổng số căn hộ210 căn
  83. 0083サンリバー美野島・松居(さんりばーみのしま・まつい)〒812-0017 · 福岡県 福岡市博多区美野島3丁目20番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 năm–39 nămTổng số căn hộ227 căn
  84. 0084シーサイドももちイーストステージ(シーサイドももちイーストステージ)〒814-0001 · 福岡県 福岡市早良区百道浜1丁目5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ97 căn
  85. 0085シーサイドももちサウスステージ(しーさいどももちさうすすてーじ)〒814-0001 · 福岡県 福岡市早良区百道浜四丁目3番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 năm–36 nămTổng số căn hộ219 căn
  86. 0086シーサイドももちセンターステージ(シーサイドももちセンターステージ)〒814-0001 · 福岡県 福岡市早良区百道浜1丁目7番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 năm–32 nămTổng số căn hộ423 căn
  87. 0087パピヨン・シティオ21ステーションアベニュー(パピヨン・シティオ21ステーションアベニュー)〒812-0046 · 福岡県 福岡市博多区吉塚本町9番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ131 căn
  88. 0088ポートハイツ築港本町(ぽーとはいつちっこうほんまち)〒812-0021 · 福岡県 福岡市博多区築港本町8番7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ80 căn
  89. 0089ルネス相生町(るねすあいおいちょう)〒806-0044 · 福岡県 北九州市八幡西区相生町13番31 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ30 căn
  90. 0090栄町(さかえまち)〒801-0863 · 福岡県 北九州市門司区栄町3番13 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 nămTổng số căn hộ99 căn
  91. 0091塩原(しおばる)〒815-0032 · 福岡県 福岡市南区塩原3丁目25番1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ120 căn
  92. 0092花鶴丘(かづるがおか)〒811-3104 · 福岡県 古賀市花鶴丘1丁目9・10番及び2丁目1番 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 năm–49 nămTổng số căn hộ754 căn
  93. 0093輝国二丁目(てるくに2ちょうめ)〒810-0032 · 福岡県 福岡市中央区輝国2丁目13番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ80 căn
  94. 0094吉塚六丁目(よしづか6ちょうめ)〒812-0041 · 福岡県 福岡市博多区吉塚6丁目10番 · Hiện không có phòng trốngNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý44 năm–45 nămTổng số căn hộ272 căn
  95. 0095金山(かなやま)〒814-0114 · 福岡県 福岡市城南区金山団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 năm–57 nămTổng số căn hộ—
  96. 0096銀天町(ぎんてんちょう)〒812-0879 · 福岡県 福岡市博多区銀天町3丁目6番18号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ63 căn
  97. 0097警固(けご)〒810-0023 · 福岡県 福岡市中央区警固2丁目19番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ64 căn
  98. 0098穴生(18号棟)(あのお(18ごうとう))〒806-0059 · 福岡県 北九州市八幡西区萩原一丁目8番35号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ10 căn
  99. 0099堅粕三丁目(かたかす3ちょうめ)〒812-0043 · 福岡県 福岡市博多区堅粕3丁目5番5号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ168 căn
  100. 0100原町(はらまち)〒808-0016 · 福岡県 北九州市若松区原町12番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý64 nămTổng số căn hộ28 căn
  101. 0101荒江(あらえ)〒814-0102 · 福岡県 福岡市城南区荒江団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 năm–61 nămTổng số căn hộ—
  102. 0102香椎(34号棟)(かしい(34ごうとう))〒813-0015 · 福岡県 福岡市東区香椎団地34番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý44 nămTổng số căn hộ30 căn
  103. 0103香椎若葉(かしいわかば)〒813-0005 · 福岡県 福岡市東区御島崎1丁目 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 năm–47 nămTổng số căn hộ558 căn
  104. 0104高取一丁目(たかとり1ちょうめ)〒814-0011 · 福岡県 福岡市早良区高取一丁目1番28 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ60 căn
  105. 0105四箇田(しかた)〒814-0176 · 福岡県 福岡市早良区四箇田団地 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 năm–49 nămTổng số căn hộ—
  106. 0106四箇田(45・46・50・52号棟)(しかた(45・46・50・52ごうとう))〒814-0176 · 福岡県 福岡市早良区四箇田団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ76 căn
  107. 0107室住(むろずみ)〒814-0035 · 福岡県 福岡市早良区室住団地 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 năm–55 nămTổng số căn hộ—
  108. 0108十郎川(じゅうろうがわ)〒819-0024 · 福岡県 福岡市西区十郎川団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 năm–46 nămTổng số căn hộ210 căn
  109. 0109星の原(ほしのはら)〒814-0162 · 福岡県 福岡市早良区星の原団地 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý52 năm–54 nămTổng số căn hộ—
  110. 0110千早(ちはや)〒813-0044 · 福岡県 福岡市東区千早一丁目9番 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 năm–47 nămTổng số căn hộ430 căn
  111. 0111千代町駅前(ちよまちえきまえ)〒812-0044 · 福岡県 福岡市博多区千代2丁目21番1号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý43 nămTổng số căn hộ110 căn
  112. 0112大橋二丁目(おおはし2ちょうめ)〒815-0033 · 福岡県 福岡市南区大橋二丁目16番1号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ49 căn
  113. 0113大手町(おおてまち)〒803-0814 · 福岡県 北九州市小倉北区大手町7番38 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ54 căn
  114. 0114大谷(おおたに)〒804-0044 · 福岡県 北九州市戸畑区菅原4丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý65 năm–70 nămTổng số căn hộ256 căn
  115. 0115大名第三(だいみょうだい3)〒810-0041 · 福岡県 福岡市中央区大名2丁目6番20 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ96 căn
  116. 0116大名第二(だいみょうだい2)〒810-0041 · 福岡県 福岡市中央区大名2丁目9番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ222 căn
  117. 0117長住五丁目(ながすみ5ちょうめ)〒811-1362 · 福岡県 福岡市南区長住5丁目15番 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ112 căn
  118. 0118長浜三丁目(ながはま3ちょうめ)〒810-0072 · 福岡県 福岡市中央区長浜三丁目1番17号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ110 căn
  119. 0119堤(つつみ)〒814-0152 · 福岡県 福岡市城南区堤団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 năm–56 nămTổng số căn hộ894 căn
  120. 0120田島一丁目(たじま1ちょうめ)〒814-0113 · 福岡県 福岡市城南区田島1丁目18番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ36 căn
  121. 0121東門司一丁目(ひがしもじ1ちょうめ)〒801-0873 · 福岡県 北九州市門司区東門司一丁目13番17 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ88 căn
  122. 0122藤ノ木(ふじのき)〒808-0071 · 福岡県 北九州市若松区今光1丁目25番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý70 nămTổng số căn hộ5 căn
  123. 0123藤松(ふじまつ)〒800-0047 · 福岡県 北九州市門司区藤松一丁目3番又は4番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý69 nămTổng số căn hộ46 căn
  124. 0124南天神(みなみてんじん)〒810-0004 · 福岡県 福岡市中央区渡辺通5丁目16番6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ100 căn
  125. 0125日の里一丁目(ひのさと1ちょうめ)〒811-3425 · 福岡県 宗像市日の里1丁目 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 năm–51 nămTổng số căn hộ242 căn
  126. 0126梅光園(ばいこうえん)〒810-0036 · 福岡県 福岡市中央区梅光園団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý63 nămTổng số căn hộ8 căn
  127. 0127博多駅前三丁目(はかたえきまえ3ちょうめ)〒812-0011 · 福岡県 福岡市博多区博多駅前三丁目10番24 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ90 căn
  128. 0128博多駅前四丁目第一(はかたえきまえ4ちょうめだい1)〒812-0011 · 福岡県 福岡市博多区博多駅前4丁目20番23 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ88 căn
  129. 0129博多駅中央街(はかたえきちゅうおうがい)〒812-0012 · 福岡県 福岡市博多区博多駅中央街6番11 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ91 căn
  130. 0130博多駅南三丁目第二(はかたえきみなみ3ちょうめだい2)〒812-0016 · 福岡県 福岡市博多区博多駅南三丁目4番24号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý44 nămTổng số căn hộ106 căn
  131. 0131箱崎(はこざき)〒812-0053 · 福岡県 福岡市東区箱崎2丁目54番1号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ100 căn
  132. 0132箱崎五丁目(はこざき5ちょうめ)〒812-0053 · 福岡県 福岡市東区箱崎5丁目4番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý43 năm–45 nămTổng số căn hộ368 căn
  133. 0133箱崎三丁目(はこざき3ちょうめ)〒812-0053 · 福岡県 福岡市東区箱崎3丁目36番 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 năm–49 nămTổng số căn hộ351 căn
  134. 0134百道二丁目(ももち2ちょうめ)〒814-0006 · 福岡県 福岡市早良区百道2丁目1番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ172 căn
  135. 0135舞鶴一丁目(まいづる1ちょうめ)〒810-0073 · 福岡県 福岡市中央区舞鶴1丁目4番7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 năm–44 nămTổng số căn hộ114 căn
  136. 0136福浜二丁目(ふくはま2ちょうめ)〒810-0066 · 福岡県 福岡市中央区福浜2丁目4番 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ137 căn
  137. 0137宝台(たからだい)〒814-0154 · 福岡県 福岡市城南区宝台団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ590 căn
  138. 0138姪浜駅西(めいのはまえきにし)〒819-0005 · 福岡県 福岡市西区内浜1丁目4番1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ77 căn
  139. 0139薬院大通り(やくいんおおどおり)〒810-0022 · 福岡県 福岡市中央区薬院3丁目16番30 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ36 căn
  140. 0140柳(やなぎ)〒800-0031 · 福岡県 北九州市門司区高田一丁目11番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý65 nămTổng số căn hộ80 căn
  141. 0141筥松(はこまつ)〒812-0061 · 福岡県 福岡市東区筥松4丁目4番 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 năm–48 nămTổng số căn hộ260 căn

Thông tin khu nhà dựa trên dữ liệu công khai chính thức của UR. Tình trạng và giá thay đổi theo thời gian, vui lòng xem thông báo mới nhất trên trang UR.

← Quay lại danh sách khu nhà UR toàn quốc

Thông tin này có hữu ích không?