THE CHEAPEST UR

Here UR

千早(ちはや)

Kyushu · Tỉnh Fukuoka

Tổng quan khu nhà

千早 là khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Fukuoka (〒813-0044). Giao thông: 西鉄貝塚線 · ga 名島 · đi bộ 13–15 phút. 430 căn · 1LDK~3DK/49㎡~76㎡ · 45 năm–47 năm. Hiện chưa có phòng trống.

Thời gian quản lý
45 năm–47 năm
Số tầng cao nhất
Tầng 14
Số loại bố trí phòng
—
Tổng số căn hộ
430 căn

Thông tin chung cư

Mã bưu chính
〒813-0044
Địa chỉ
福岡県 福岡市東区千早一丁目9番
Giao thông đi lại
  • 西鉄貝塚線 · ga 名島 · đi bộ 13–15 phút
  • 西鉄貝塚線 · ga 西鉄千早 · đi bộ 17–18 phút
  • JR鹿児島本線 · ga 千早 · đi xe buýt 17 phút · xuống tại 城浜団地 · đi bộ 1–2 phút

Vui lòng xem trang UR chính thức để biết thời gian theo từng tòa.

PDF chính thức của UR về thời gian đi bộ theo từng tòa

Tiền nhà chính thức (Phí quản lý)
48,800円~77,500円 (3,600円)
Kết cấu tòa nhà
—
Ký hiệu bố trí phòng chính thức
1LDK~3DK/49㎡~76㎡Xem hướng dẫn sơ đồ nhà (madori)

Mã bưu chính dựa trên dữ liệu Bưu điện Nhật Bản 31 thg 7, 2026 →

Thông tin bãi đỗ xe khu nhà UR 千早

Kiểm tra ngày 13 tháng 8 (bắt đầu sử dụng từ tháng 9 năm 2026), bãi đỗ xe của khu nhà có giá ¥8.470/tháng và còn 9 chỗ.

Môi trường sống theo mùa quanh 千早

Vào giữa mùa hè (nhiệt độ cao trung bình tháng 8: 32,5°C), khu vực này nóng hơn mức chung toàn quốc. Trong tỉnh Fukuoka, mức này ở mức trung bình. Nên chọn nhà với dự tính sẽ dùng điều hòa; khi xem nhà, hãy kiểm tra máy đã được lắp hay chưa và dự trù chi phí làm mát mùa hè. Vào mùa đông (nhiệt độ thấp trung bình tháng 1: 3,9°C), khu vực này ôn hòa hơn mức chung toàn quốc. Mức này cũng ôn hòa hơn trong tỉnh Fukuoka. Cảm nhận thực tế tùy từng căn, vì vậy cũng nên kiểm tra thiết bị sưởi, cửa sổ và khả năng cách nhiệt.

Nguồn: số liệu khí hậu chuẩn 1991–2020 của JMA (Here UR xử lý)

Tiện ích hằng ngày trong khu nhà

Bạn có thể sử dụng các dịch vụ trong khu nhà cho mua sắm thực phẩm hằng ngày, khám chữa bệnh và nhu cầu chăm sóc trẻ.

9 cửa hàng được UR liệt kê
Mua sắm thực phẩm
Y tế
Chăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình
Nguồn căn cứ và điều cần kiểm tra

Trang thông tin khách thuê chính thức của UR liệt kê các nhóm ngành gồm siêu thị thực phẩm, cơ sở y tế và nhà trẻ.

Vui lòng xác nhận vị trí, giờ mở cửa và tình trạng hoạt động hiện tại của từng cơ sở trước khi đến. Thông tin được kiểm tra ngày 13 tháng 8, 2026.

Xem trang thông tin khách thuê chính thức của UR 

Lối đi chính thức của UR + dữ liệu đường sắt

Thông tin tiếp cận đường sắt

N02-2025

西日本鉄道 · 貝塚線

ga 名島(なじま)

Thời gian di chuyển
đi bộ 13–15 phút (khoảng 1.430–1.650 bước)
Khoảng cách đường thẳng
Khoảng 870 m

Số tầng cao nhất được hiển thị dựa trên thông tin tòa nhà đã xác nhận. Số loại bố trí phòng là các thiết kế từng được niêm yết tại khu nhà này.