THE CHEAPEST UR

Here UR

アーベイン室見(あーべいんむろみ)

Kyushu · Tỉnh Fukuoka

Tổng quan khu nhà

アーベイン室見 là khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Fukuoka (〒814-0015). Giao thông: 福岡市営空港線 · ga 室見 · đi bộ 1 phút. 44 căn · 1R~4LDK/30㎡~89㎡ · 37 năm. Hiện chưa có phòng trống.

Thời gian quản lý
37 năm
Số tầng cao nhất
Tầng 5
Số loại bố trí phòng
—
Tổng số căn hộ
44 căn

Thông tin chung cư

Mã bưu chính
〒814-0015
Địa chỉ
福岡県 福岡市早良区室見1-5-9
Giao thông đi lại
  • 福岡市営空港線 · ga 室見 · đi bộ 1 phút
  • 福岡市営空港線 · ga 藤崎 · đi bộ 11 phút
  • JR筑肥線 · ga 姪浜 · đi bộ 20 phút
Tiền nhà chính thức (Phí quản lý)
57,100円~153,600円 (2,900円)
Kết cấu tòa nhà
—
Ký hiệu bố trí phòng chính thức
1R~4LDK/30㎡~89㎡Xem hướng dẫn sơ đồ nhà (madori)

Mã bưu chính dựa trên dữ liệu Bưu điện Nhật Bản 31 thg 7, 2026 →

Môi trường sống theo mùa quanh アーベイン室見

Vào giữa mùa hè (nhiệt độ cao trung bình tháng 8: 32,5°C), khu vực này nóng hơn mức chung toàn quốc. Trong tỉnh Fukuoka, mức này ở mức trung bình. Nên chọn nhà với dự tính sẽ dùng điều hòa; khi xem nhà, hãy kiểm tra máy đã được lắp hay chưa và dự trù chi phí làm mát mùa hè. Vào mùa đông (nhiệt độ thấp trung bình tháng 1: 3,9°C), khu vực này ôn hòa hơn mức chung toàn quốc. Mức này cũng ôn hòa hơn trong tỉnh Fukuoka. Cảm nhận thực tế tùy từng căn, vì vậy cũng nên kiểm tra thiết bị sưởi, cửa sổ và khả năng cách nhiệt.

Nguồn: số liệu khí hậu chuẩn 1991–2020 của JMA (Here UR xử lý)

Tiện ích hằng ngày trong khu nhà

Bạn có thể sử dụng các dịch vụ trong khu nhà cho khám chữa bệnh và nhận thuốc theo đơn.

5 cửa hàng được UR liệt kê
Y tế
Nhà thuốc và cửa hàng dược mỹ phẩm
Nguồn căn cứ và điều cần kiểm tra

Trang thông tin khách thuê chính thức của UR liệt kê các nhóm ngành gồm cơ sở y tế, gồm nội khoa và nhà thuốc cấp phát theo đơn.

Vui lòng xác nhận vị trí, giờ mở cửa và tình trạng hoạt động hiện tại của từng cơ sở trước khi đến. Thông tin được kiểm tra ngày 13 tháng 8, 2026.

Xem trang thông tin khách thuê chính thức của UR 

Lối đi chính thức của UR + dữ liệu đường sắt

Thông tin tiếp cận đường sắt

N02-2025

九州旅客鉄道 · 筑肥線

ga 姪浜(めいのはま)

Thời gian di chuyển
đi bộ 20 phút (khoảng 2.200 bước)
Khoảng cách đường thẳng
Khoảng 1.430 m

Số tầng cao nhất được hiển thị dựa trên thông tin tòa nhà đã xác nhận. Số loại bố trí phòng là các thiết kế từng được niêm yết tại khu nhà này.