THE CHEAPEST UR

Here UR

Kanto · UR COMPLEX DIRECTORY

Danh sách khu nhà UR tại Tỉnh Chiba

Xem 110 khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Chiba theo tên, địa chỉ, thời gian quản lý và phòng trống hiện tại.

Tổng số khu nhà
110
Khu nhà đang có phòng trống
43
Phòng trống đang cho thuê
81

110 khu nhà

Nhu cầu hằng ngày trong khu nhà

Chọn nhu cầu mua thực phẩm, y tế, nhà thuốc hoặc chăm sóc trẻ để tìm khu nhà hợp với sinh hoạt của bạn.

Tín hiệu dựa trên nhóm ngành được liệt kê trong hướng dẫn khách thuê UR. Không có tín hiệu không có nghĩa là dịch vụ không tồn tại.

  1. 0001米本(よなもと)千葉県 八千代市米本1359 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥36.900Thời gian quản lý54 năm–55 nămTổng số căn hộ—
  2. 0002常盤平(ときわだいら)〒270-2261 · 千葉県 松戸市常盤平2ほか · 5 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥37.600Thời gian quản lý64 năm–66 nămTổng số căn hộ—
  3. 0003さつきが丘(さつきがおか)〒262-0014 · 千葉県 千葉市花見川区さつきが丘1ほか · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥44.500Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ—
  4. 0004高根台(173~282号棟)(たかねだい(173~282ごうとう))〒274-0065 · 千葉県 船橋市高根台3-2ほか · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất¥45.600Thời gian quản lý62 năm–64 nămTổng số căn hộ—
  5. 0005千草台(ちぐさだい)〒263-0013 · 千葉県 千葉市稲毛区千草台1ほか · 3 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥45.800Thời gian quản lý59 năm–60 nămTổng số căn hộ—
  6. 0006花見川(第1次~第4次)(はなみがわ(だい1じ~だい4じ))〒262-0046 · 千葉県 千葉市花見川区花見川1ほか · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥46.950Thời gian quản lý56 năm–57 nămTổng số căn hộ—
  7. 0007高津(第1次)(たかつ(だいいちじ))千葉県 八千代市高津832-1ほか · 1 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥47.350Thời gian quản lý50 năm–54 nămTổng số căn hộ—
  8. 0008あやめ台(あやめだい)〒263-0052 · 千葉県 千葉市稲毛区あやめ台1ほか · 2 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥49.700Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ—
  9. 0009小金原(こがねはら)〒270-0021 · 千葉県 松戸市小金原6-13ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥49.800Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ—
  10. 0010金杉台(かなすぎだい)〒273-0852 · 千葉県 船橋市金杉台1ほか · 1 phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥56.000Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ440 căn
  11. 0011高洲第一(たかすだい1)〒261-0004 · 千葉県 千葉市美浜区高洲2ほか · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥57.800Thời gian quản lý52 năm–53 nămTổng số căn hộ—
  12. 0012成田ニュータウン橋賀台(なりたにゅーたうんはしがだい)〒286-0037 · 千葉県 成田市橋賀台1-1ほか · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥60.000Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ—
  13. 0013千葉幸町(ちばさいわいちょう)〒261-0001 · 千葉県 千葉市美浜区幸町2 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥60.600Thời gian quản lý39 năm–57 nămTổng số căn hộ—
  14. 0014習志野台(ならしのだい)〒274-0063 · 千葉県 船橋市習志野台3-5ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥64.150Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ—
  15. 0015グリーンタウン八千代緑が丘(高津(第2次))(ぐりーんたうんやちよみどりがおか(たかつ(だい2じ)))千葉県 八千代市高津934-1ほか · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥65.950Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ80 căn
  16. 0016ハイタウン塩浜(はいたうんしおはま)〒272-0127 · 千葉県 市川市塩浜4-2ほか · 3 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥66.400Thời gian quản lý40 năm–45 nămTổng số căn hộ—
  17. 0017大津ヶ丘(おおつがおか)〒277-0921 · 千葉県 柏市大津ケ丘3-1ほか · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥67.500Thời gian quản lý46 năm–48 nămTổng số căn hộ354 căn
  18. 0018真砂第二(まさご だい2)〒261-0011 · 千葉県 千葉市美浜区真砂3-13 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥70.900Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ548 căn
  19. 0019大津ヶ丘第二(おおつがおかだいに)〒277-0921 · 千葉県 柏市大津ケ丘3-17 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥74.200Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ230 căn
  20. 0020行田(ぎょうだ)〒273-0044 · 千葉県 船橋市行田2-2ほか · 1 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥74.850Thời gian quản lý48 năm–50 nămTổng số căn hộ—
  21. 0021真砂第一(まさご だい1)〒261-0011 · 千葉県 千葉市美浜区真砂4ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥75.850Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ—
  22. 0022村上(むらかみ)千葉県 八千代市村上1113-1 · 4 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥75.900Thời gian quản lý33 năm–49 nămTổng số căn hộ—
  23. 0023千葉ニュータウン原山第二(ちばにゅーたうんはらやまだい2)〒270-1341 · 千葉県 印西市原山1-3ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥82.700Thời gian quản lý34 năm–37 nămTổng số căn hộ425 căn
  24. 0024千葉ニュータウン内野(ちばにゅーたうんうちの)〒270-1347 · 千葉県 印西市内野2-5ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥88.300Thời gian quản lý40 năm–42 nămTổng số căn hộ731 căn
  25. 0025千葉ニュータウン原山(ちばにゅーたうんはらやま)〒270-1341 · 千葉県 印西市原山3-8 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥91.000Thời gian quản lý35 năm–39 nămTổng số căn hộ390 căn
  26. 0026習志野海浜秋津(ならしのかいひん あきつ)〒275-0025 · 千葉県 習志野市秋津2-4ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥91.500Thời gian quản lý45 năm–46 nămTổng số căn hộ576 căn
  27. 0027グリーンプラザ花見川(花見川(第5次))(ぐりーんぷらざはなみがわ(はなみがわ(だい5じ)))〒262-0046 · 千葉県 千葉市花見川区花見川4-16 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥93.960Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ211 căn
  28. 0028千葉ニュータウンプラザ西白井2番街(ちばにゅーたうんぷらざにししろい2ばんがい)〒270-1433 · 千葉県 白井市けやき台2-2 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥103.220Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ196 căn
  29. 0029コンフォール柏豊四季台(こんふぉーるかしわとよしきだい)〒277-0845 · 千葉県 柏市豊四季台3-1 · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥103.300Thời gian quản lý14 năm–17 nămTổng số căn hộ—
  30. 0030千葉ニュータウンアバンドーネ原4番街(ちばにゅーたうんあばんどーねはら4ばんがい)〒270-1335 · 千葉県 印西市原4-4 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥106.150Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ180 căn
  31. 0031プロムナード北松戸(ぷろむなーど きたまつど)〒271-0052 · 千葉県 松戸市新作134-5ほか · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥107.700Thời gian quản lý27 năm–31 nămTổng số căn hộ601 căn
  32. 0032谷津パークタウン壱番街(やつぱーくたうん1ばんがい)〒275-0026 · 千葉県 習志野市谷津3-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥110.500Thời gian quản lý38 năm–40 nămTổng số căn hộ593 căn
  33. 0033パークサイド鎌ヶ谷(ぱーくさいどかまがや)〒273-0112 · 千葉県 鎌ケ谷市東中沢2-21ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥110.800Thời gian quản lý22 năm–29 nămTổng số căn hộ752 căn
  34. 0034クレール志津(くれーるしづ)〒285-0845 · 千葉県 佐倉市西志津3-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥118.900Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ192 căn
  35. 0035谷津パークタウン参番街(やつぱーくたうん3ばんがい)〒275-0026 · 千葉県 習志野市谷津3-1 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥119.900Thời gian quản lý35 năm–37 nămTổng số căn hộ864 căn
  36. 0036アルビス前原(あるびすまえばら)〒274-0825 · 千葉県 船橋市前原西6-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥124.200Thời gian quản lý18 năm–26 nămTổng số căn hộ759 căn
  37. 0037アクティ北松戸(あくてぃきたまつど)〒271-0064 · 千葉県 松戸市上本郷364-3 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥128.920Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ296 căn
  38. 0038ウインズタウン稲毛海岸(ういんずたうんいなげかいがん)〒261-0003 · 千葉県 千葉市美浜区高浜1-14ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥143.200Thời gian quản lý22 năm–26 nămTổng số căn hộ574 căn
  39. 0039幕張ベイタウンパティオス20番街(まくはりべいたうんぱてぃおす20ばんがい)〒261-0013 · 千葉県 千葉市美浜区打瀬3-4 パティオス20番街 · 1 phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất¥167.800Thời gian quản lý23 năm–24 nămTổng số căn hộ189 căn
  40. 0040幕張ベイタウンパティオス15番街(まくはりべいたうんぱてぃおす15ばんがい)〒261-0013 · 千葉県 千葉市美浜区打瀬2-10 パティオス15番街 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥168.780Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ126 căn
  41. 0041幕張ベイタウンミラリオ(まくはりべいたうんみらりお)〒261-0013 · 千葉県 千葉市美浜区打瀬2-22 ミラリオ · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥171.400Thời gian quản lý27 năm–29 nămTổng số căn hộ445 căn
  42. 0042浦安マリナイースト21潮音の街(うらやすまりないーすと21しおねのまち)〒279-0023 · 千葉県 浦安市高洲6-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥176.700Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ200 căn
  43. 0043浦安マリナイースト21海園の街(うらやすまりないーすと21かいえんのまち)〒279-0014 · 千葉県 浦安市明海3-2海園の街 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥204.100Thời gian quản lý23 năm–27 nămTổng số căn hộ500 căn
  44. 0044I-linkタウンいちかわザタワーズイースト(あいりんくたうんいちかわざたわーずいーすと)〒272-0033 · 千葉県 市川市市川南1-1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý18 nămTổng số căn hộ398 căn
  45. 0045アートヒル高根台(あーとひるたかねだい)〒274-0065 · 千葉県 船橋市高根台1-1ほか · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý12 năm–21 nămTổng số căn hộ—
  46. 0046アミティ八千代台(あみてぃやちよだい)〒276-0034 · 千葉県 八千代市八千代台西6-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ65 căn
  47. 0047ヴェルディール市川南(ゔぇるでぃーるいちかわみなみ)〒272-0033 · 千葉県 市川市市川南2-6-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 năm–24 nămTổng số căn hộ506 căn
  48. 0048エステート江戸川台(えすてーとえどがわだい)〒270-0115 · 千葉県 流山市江戸川台西3-31-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ180 căn
  49. 0049エステート市川大洲(えすてーといちかわおおす)〒272-0032 · 千葉県 市川市大洲3-16-13 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ50 căn
  50. 0050エステート登戸(えすてーとのぶと)〒260-0032 · 千葉県 千葉市中央区登戸1-18-25 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ40 căn
  51. 0051エステート柏あらくやま(エステート荒工山)(えすてーとかしわあらくやま(えすてーとあらくやま))〒277-0014 · 千葉県 柏市東2-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ79 căn
  52. 0052グリーンタウン光ヶ丘(ぐりーんたうんひかりがおか)〒277-0062 · 千葉県 柏市光ヶ丘団地3ほか · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 năm–31 nămTổng số căn hộ621 căn
  53. 0053グリーンプラザ園生(ぐりーんぷらざそんのう)〒263-0051 · 千葉県 千葉市稲毛区園生町1107-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 nămTổng số căn hộ226 căn
  54. 0054グリーンプラザ幕張(ぐりーんぷらざまくはり)〒262-0032 · 千葉県 千葉市花見川区幕張町5-417-6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 năm–26 nămTổng số căn hộ306 căn
  55. 0055コンフォール稲毛小仲台(こんふぉーるいなげこなかだい)〒263-0043 · 千葉県 千葉市稲毛区小仲台3-14 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý18 nămTổng số căn hộ180 căn
  56. 0056コンフォール舞浜(コンフォール浦安弁天)(こんふぉーるまいはま(こんふぉーるうらやすべんてん))〒279-0026 · 千葉県 浦安市弁天1-21 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ199 căn
  57. 0057サニータウンにれの木台(さにーたうんにれのきだい)〒262-0019 · 千葉県 千葉市花見川区朝日ヶ丘2-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 năm–43 nămTổng số căn hộ374 căn
  58. 0058パークタウン津田沼(袖ヶ浦(第2次・第3次))(ぱーくたうんつだぬま((だい2じ・だい3じ)))〒275-0016 · 千葉県 習志野市津田沼7-18-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 năm–40 nămTổng số căn hộ74 căn
  59. 0059ピコティ北小金(ぴこてぃきたこがね)〒270-0014 · 千葉県 松戸市小金1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ124 căn
  60. 0060みつわ台(みつわだい)〒264-0032 · 千葉県 千葉市若葉区みつわ台3-4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ300 căn
  61. 0061リバーサイド本千葉(千葉出洲港)(りばーさいどほんちば(ちばでずみなと))〒260-0023 · 千葉県 千葉市中央区出洲港7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ193 căn
  62. 0062稲毛駅前(いなげえきまえ)〒263-0043 · 千葉県 千葉市稲毛区小仲台2-6-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ80 căn
  63. 0063稲毛海岸駅前プラザ(いなげかいがんえきまえ ぷらざ)〒261-0004 · 千葉県 千葉市美浜区高洲3-6ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 năm–30 nămTổng số căn hộ510 căn
  64. 0064浦安ニューシティ美浜西エステート(うらやすにゅーしてぃみはまにしえすてーと)〒279-0011 · 千葉県 浦安市美浜2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 năm–47 nămTổng số căn hộ910 căn
  65. 0065浦安マリナイースト21フォーラム海風の街(うらやすまりないーすと21ふぉーらむうみかぜのまち)〒279-0013 · 千葉県 浦安市日の出1-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 năm–38 nămTổng số căn hộ387 căn
  66. 0066浦安マリナイースト21望海の街(うらやすまりないーすと21のぞみのまち)〒279-0014 · 千葉県 浦安市明海4-2望海の街 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 năm–32 nămTổng số căn hộ850 căn
  67. 0067検見川町三丁目(けみがわちょう3ちょうめ)〒262-0023 · 千葉県 千葉市花見川区検見川町3-304-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ65 căn
  68. 0068湖北台(こほくだい)〒270-1132 · 千葉県 我孫子市湖北台7 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ—
  69. 0069行田第二(ぎょうだだいに)〒273-0044 · 千葉県 船橋市行田3-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ39 căn
  70. 0070高洲第二(たかすだい2)〒261-0004 · 千葉県 千葉市美浜区高洲4ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ—
  71. 0071芝山(しばやま)〒274-0816 · 千葉県 船橋市芝山1-40ほか · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 năm–49 nămTổng số căn hộ—
  72. 0072若松二丁目(わかまつ 2ちょうめ)〒273-0013 · 千葉県 船橋市若松2 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ—
  73. 0073習志野台(市)(ならしのだい (し))〒274-0063 · 千葉県 船橋市習志野台3-2 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ223 căn
  74. 0074小金原けやき通り(こがねはらけやきどおり)〒270-0021 · 千葉県 松戸市小金原9-1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ43 căn
  75. 0075常盤平けやき通り住宅(ときわだいらけやきどおりじゅうたく)〒270-2261 · 千葉県 松戸市常盤平7-20-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ50 căn
  76. 0076常盤平セントラルハイツ(ときわだいらせんとらるはいつ)〒270-2261 · 千葉県 松戸市常盤平3-27-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ79 căn
  77. 0077常盤平一丁目(ときわだいら1ちょうめ)〒270-2261 · 千葉県 松戸市常盤平1-29-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ96 căn
  78. 0078常盤平駅前(ときわだいら えきまえ)〒270-2261 · 千葉県 松戸市常盤平3-1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý62 nămTổng số căn hộ102 căn
  79. 0079常盤平中央(ときわだいらちゅうおう)〒270-2261 · 千葉県 松戸市常盤平3-30-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ210 căn
  80. 0080成田ニュータウン加良部一丁目(なりたにゅーたうんからべ1ちょうめ)〒286-0036 · 千葉県 成田市加良部1-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 năm–48 nămTổng số căn hộ184 căn
  81. 0081成田ニュータウン加良部五丁目(なりたにゅーたうんからべ5ちょうめ)〒286-0036 · 千葉県 成田市加良部5-3ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ760 căn
  82. 0082成田ニュータウン加良部四丁目(なりたにゅーたうんからべ4ちょうめ)〒286-0036 · 千葉県 成田市加良部4-25 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ362 căn
  83. 0083成田ニュータウン吾妻南(なりたにゅーたうんあづまみなみ)〒286-0018 · 千葉県 成田市吾妻2-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ310 căn
  84. 0084千葉ニュータウンアバンドーネ原1番街(ちばにゅーたうんあばんどーねはら1ばんがい)〒270-1335 · 千葉県 印西市原4-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ94 căn
  85. 0085千葉ニュータウングリーンプラザ滝野(ちばにゅーたうんぐりーんぷらざたきの)〒270-2329 · 千葉県 印西市滝野3-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 nămTổng số căn hộ100 căn
  86. 0086千葉ニュータウンファーストアベニュー小倉台(ちばにゅーたうんふぁーすとあべにゅーおぐらだい)〒270-1356 · 千葉県 印西市小倉台1-4ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 năm–36 nămTổng số căn hộ304 căn
  87. 0087千葉ニュータウンプロムナード桜台12番街(ちばにゅーたうんぷろむなーどさくらだい12ばんがい)〒270-1412 · 千葉県 白井市桜台2-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ91 căn
  88. 0088千葉ニュータウンプロムナード桜台3番街(ちばにゅーたうんぷろむなーどさくらだい3ばんがい)〒270-1412 · 千葉県 白井市桜台2-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ150 căn
  89. 0089千葉ニュータウン高花(ちばにゅーたうんたかはな)〒270-1342 · 千葉県 印西市高花1-6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 năm–38 nămTổng số căn hộ345 căn
  90. 0090千葉ニュータウン小室ハイランド(ちばにゅーたうんこむろはいらんど)〒270-1471 · 千葉県 船橋市小室町906ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 năm–46 nămTổng số căn hộ401 căn
  91. 0091千葉ニュータウン清水口(ちばにゅーたうんしみずぐち)〒270-1435 · 千葉県 白井市清水口2-4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 năm–47 nămTổng số căn hộ470 căn
  92. 0092千葉ニュータウン堀込(ちばにゅーたうんほりごめ)〒270-1424 · 千葉県 白井市堀込1-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ170 căn
  93. 0093千葉ニュータウン堀込第二(ちばにゅーたうんほりごめだい2)〒270-1424 · 千葉県 白井市堀込1-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ40 căn
  94. 0094千葉弁天町(ちばべんてんちょう)〒260-0045 · 千葉県 千葉市中央区弁天2-23-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ128 căn
  95. 0095前原西二丁目(まえはらにし2ちょうめ)〒274-0825 · 千葉県 船橋市前原西2-39-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ60 căn
  96. 0096袖ヶ浦(第1次)(そでがうら(だい1じ))〒275-0021 · 千葉県 習志野市袖ケ浦2ほか · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ—
  97. 0097大久保(おおくぼ)〒275-0012 · 千葉県 習志野市本大久保2-4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 năm–33 nămTổng số căn hộ392 căn
  98. 0098谷津パークタウン弐番街(やつぱーくたうん2ばんがい)〒275-0026 · 千葉県 習志野市谷津3-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ175 căn
  99. 0099八千代ゆりのき台パークシティ(やちよゆりのきだいぱーくしてぃ)〒276-0042 · 千葉県 八千代市ゆりのき台3-7-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 năm–28 nămTổng số căn hộ776 căn
  100. 0100八千代ゆりのき台ライフタワー(やちよゆりのきだいらいふたわー)〒276-0042 · 千葉県 八千代市ゆりのき台4-5ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 năm–33 nămTổng số căn hộ185 căn
  101. 0101豊四季台(とよしきだい)〒277-0845 · 千葉県 柏市豊四季台4ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý61 năm–62 nămTổng số căn hộ690 căn
  102. 0102豊四季台第二(とよしきだいだいに)〒277-0845 · 千葉県 柏市豊四季台2-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ90 căn
  103. 0103北柏ライフタウン松葉町一丁目(きたかしわらいふたうんまつばちょう1ちょうめ)〒277-0827 · 千葉県 柏市松葉町1-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ60 căn
  104. 0104牧の原(まきのはら)〒270-2267 · 千葉県 松戸市牧の原435-1ほか · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ—
  105. 0105幕張ベイタウンパティオス22番街(まくはりべいたうんぱてぃおす22ばんがい)〒261-0013 · 千葉県 千葉市美浜区打瀬3-9 パティオス22番街 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 nămTổng số căn hộ220 căn
  106. 0106幕張ベイタウンパティオス7番街(まくはりべいたうんぱてぃおす7ばんがい)〒261-0013 · 千葉県 千葉市美浜区打瀬1-5 パティオス7番街 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ120 căn
  107. 0107幕張ベイタウンミラマール(まくはりべいたうんみらまーる)〒261-0013 · 千葉県 千葉市美浜区打瀬3-6 ミラマール · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–23 nămTổng số căn hộ260 căn
  108. 0108幕張四丁目(まくはりよんちょうめ)〒262-0032 · 千葉県 千葉市花見川区幕張町4-544-14 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ220 căn
  109. 0109野菊野(のぎくの)〒270-2243 · 千葉県 松戸市野菊野1ほか · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ746 căn
  110. 0110梨香台(りこうだい)〒270-2222 · 千葉県 松戸市高塚新田512-10ほか · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ959 căn

Thông tin khu nhà dựa trên dữ liệu công khai chính thức của UR. Tình trạng và giá thay đổi theo thời gian, vui lòng xem thông báo mới nhất trên trang UR.

← Quay lại danh sách khu nhà UR toàn quốc

Thông tin này có hữu ích không?