Xem 110 khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Chiba theo tên, địa chỉ, thời gian quản lý và phòng trống hiện tại.
- Tổng số khu nhà
- 110
- Khu nhà đang có phòng trống
- 43
- Phòng trống đang cho thuê
- 81
110 khu nhà
- 0001米本千葉県 八千代市米本1359 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥36.900Thời gian quản lý54 năm–55 nămTổng số căn hộ—
- 0002常盤平〒270-2261 · 千葉県 松戸市常盤平2ほか · 5 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥37.600Thời gian quản lý64 năm–66 nămTổng số căn hộ—
- 0003さつきが丘〒262-0014 · 千葉県 千葉市花見川区さつきが丘1ほか · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥44.500Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ—
- 0004高根台(173~282号棟)〒274-0065 · 千葉県 船橋市高根台3-2ほか · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất¥45.600Thời gian quản lý62 năm–64 nămTổng số căn hộ—
- 0005千草台〒263-0013 · 千葉県 千葉市稲毛区千草台1ほか · 3 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥45.800Thời gian quản lý59 năm–60 nămTổng số căn hộ—
- 0006花見川(第1次~第4次)〒262-0046 · 千葉県 千葉市花見川区花見川1ほか · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥46.950Thời gian quản lý56 năm–57 nămTổng số căn hộ—
- 0007高津(第1次)千葉県 八千代市高津832-1ほか · 1 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥47.350Thời gian quản lý50 năm–54 nămTổng số căn hộ—
- 0008あやめ台〒263-0052 · 千葉県 千葉市稲毛区あやめ台1ほか · 2 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥49.700Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ—
- 0009小金原〒270-0021 · 千葉県 松戸市小金原6-13ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥49.800Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ—
- 0010金杉台〒273-0852 · 千葉県 船橋市金杉台1ほか · 1 phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥56.000Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ440 căn
- 0011高洲第一〒261-0004 · 千葉県 千葉市美浜区高洲2ほか · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥57.800Thời gian quản lý52 năm–53 nămTổng số căn hộ—
- 0012成田ニュータウン橋賀台〒286-0037 · 千葉県 成田市橋賀台1-1ほか · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥60.000Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ—
- 0013千葉幸町〒261-0001 · 千葉県 千葉市美浜区幸町2 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥60.600Thời gian quản lý39 năm–57 nămTổng số căn hộ—
- 0014習志野台〒274-0063 · 千葉県 船橋市習志野台3-5ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥64.150Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ—
- 0015グリーンタウン八千代緑が丘(高津(第2次))千葉県 八千代市高津934-1ほか · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥65.950Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ80 căn
- 0016ハイタウン塩浜〒272-0127 · 千葉県 市川市塩浜4-2ほか · 3 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥66.400Thời gian quản lý40 năm–45 nămTổng số căn hộ—
- 0017大津ヶ丘〒277-0921 · 千葉県 柏市大津ケ丘3-1ほか · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥67.500Thời gian quản lý46 năm–48 nămTổng số căn hộ354 căn
- 0018真砂第二〒261-0011 · 千葉県 千葉市美浜区真砂3-13 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥70.900Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ548 căn
- 0019大津ヶ丘第二〒277-0921 · 千葉県 柏市大津ケ丘3-17 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥74.200Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ230 căn
- 0020行田〒273-0044 · 千葉県 船橋市行田2-2ほか · 1 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥74.850Thời gian quản lý48 năm–50 nămTổng số căn hộ—
- 0021真砂第一〒261-0011 · 千葉県 千葉市美浜区真砂4ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥75.850Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ—
- 0022村上千葉県 八千代市村上1113-1 · 4 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥75.900Thời gian quản lý33 năm–49 nămTổng số căn hộ—
- 0023千葉ニュータウン原山第二〒270-1341 · 千葉県 印西市原山1-3ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥82.700Thời gian quản lý34 năm–37 nămTổng số căn hộ425 căn
- 0024千葉ニュータウン内野〒270-1347 · 千葉県 印西市内野2-5ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥88.300Thời gian quản lý40 năm–42 nămTổng số căn hộ731 căn
- 0025千葉ニュータウン原山〒270-1341 · 千葉県 印西市原山3-8 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥91.000Thời gian quản lý35 năm–39 nămTổng số căn hộ390 căn
- 0026習志野海浜秋津〒275-0025 · 千葉県 習志野市秋津2-4ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥91.500Thời gian quản lý45 năm–46 nămTổng số căn hộ576 căn
- 0027グリーンプラザ花見川(花見川(第5次))〒262-0046 · 千葉県 千葉市花見川区花見川4-16 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥93.960Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ211 căn
- 0028千葉ニュータウンプラザ西白井2番街〒270-1433 · 千葉県 白井市けやき台2-2 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥103.220Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ196 căn
- 0029コンフォール柏豊四季台〒277-0845 · 千葉県 柏市豊四季台3-1 · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥103.300Thời gian quản lý14 năm–17 nămTổng số căn hộ—
- 0030千葉ニュータウンアバンドーネ原4番街〒270-1335 · 千葉県 印西市原4-4 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥106.150Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ180 căn
- 0031プロムナード北松戸〒271-0052 · 千葉県 松戸市新作134-5ほか · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥107.700Thời gian quản lý27 năm–31 nămTổng số căn hộ601 căn
- 0032谷津パークタウン壱番街〒275-0026 · 千葉県 習志野市谷津3-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥110.500Thời gian quản lý38 năm–40 nămTổng số căn hộ593 căn
- 0033パークサイド鎌ヶ谷〒273-0112 · 千葉県 鎌ケ谷市東中沢2-21ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥110.800Thời gian quản lý22 năm–29 nămTổng số căn hộ752 căn
- 0034クレール志津〒285-0845 · 千葉県 佐倉市西志津3-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥118.900Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ192 căn
- 0035谷津パークタウン参番街〒275-0026 · 千葉県 習志野市谷津3-1 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥119.900Thời gian quản lý35 năm–37 nămTổng số căn hộ864 căn
- 0036アルビス前原〒274-0825 · 千葉県 船橋市前原西6-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥124.200Thời gian quản lý18 năm–26 nămTổng số căn hộ759 căn
- 0037アクティ北松戸〒271-0064 · 千葉県 松戸市上本郷364-3 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥128.920Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ296 căn
- 0038ウインズタウン稲毛海岸〒261-0003 · 千葉県 千葉市美浜区高浜1-14ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥143.200Thời gian quản lý22 năm–26 nămTổng số căn hộ574 căn
- 0039幕張ベイタウンパティオス20番街〒261-0013 · 千葉県 千葉市美浜区打瀬3-4 パティオス20番街 · 1 phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất¥167.800Thời gian quản lý23 năm–24 nămTổng số căn hộ189 căn
- 0040幕張ベイタウンパティオス15番街〒261-0013 · 千葉県 千葉市美浜区打瀬2-10 パティオス15番街 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥168.780Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ126 căn
- 0041幕張ベイタウンミラリオ〒261-0013 · 千葉県 千葉市美浜区打瀬2-22 ミラリオ · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥171.400Thời gian quản lý27 năm–29 nămTổng số căn hộ445 căn
- 0042浦安マリナイースト21潮音の街〒279-0023 · 千葉県 浦安市高洲6-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥176.700Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ200 căn
- 0043浦安マリナイースト21海園の街〒279-0014 · 千葉県 浦安市明海3-2海園の街 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥204.100Thời gian quản lý23 năm–27 nămTổng số căn hộ500 căn
- 0044I-linkタウンいちかわザタワーズイースト〒272-0033 · 千葉県 市川市市川南1-1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý18 nămTổng số căn hộ398 căn
- 0045アートヒル高根台〒274-0065 · 千葉県 船橋市高根台1-1ほか · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý12 năm–21 nămTổng số căn hộ—
- 0046アミティ八千代台〒276-0034 · 千葉県 八千代市八千代台西6-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ65 căn
- 0047ヴェルディール市川南〒272-0033 · 千葉県 市川市市川南2-6-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 năm–24 nămTổng số căn hộ506 căn
- 0048エステート江戸川台〒270-0115 · 千葉県 流山市江戸川台西3-31-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ180 căn
- 0049エステート市川大洲〒272-0032 · 千葉県 市川市大洲3-16-13 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ50 căn
- 0050エステート登戸〒260-0032 · 千葉県 千葉市中央区登戸1-18-25 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ40 căn
- 0051エステート柏あらくやま(エステート荒工山)〒277-0014 · 千葉県 柏市東2-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ79 căn
- 0052グリーンタウン光ヶ丘〒277-0062 · 千葉県 柏市光ヶ丘団地3ほか · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 năm–31 nămTổng số căn hộ621 căn
- 0053グリーンプラザ園生〒263-0051 · 千葉県 千葉市稲毛区園生町1107-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 nămTổng số căn hộ226 căn
- 0054グリーンプラザ幕張〒262-0032 · 千葉県 千葉市花見川区幕張町5-417-6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 năm–26 nămTổng số căn hộ306 căn
- 0055コンフォール稲毛小仲台〒263-0043 · 千葉県 千葉市稲毛区小仲台3-14 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý18 nămTổng số căn hộ180 căn
- 0056コンフォール舞浜(コンフォール浦安弁天)〒279-0026 · 千葉県 浦安市弁天1-21 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ199 căn
- 0057サニータウンにれの木台〒262-0019 · 千葉県 千葉市花見川区朝日ヶ丘2-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 năm–43 nămTổng số căn hộ374 căn
- 0058パークタウン津田沼(袖ヶ浦(第2次・第3次))〒275-0016 · 千葉県 習志野市津田沼7-18-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 năm–40 nămTổng số căn hộ74 căn
- 0059ピコティ北小金〒270-0014 · 千葉県 松戸市小金1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ124 căn
- 0060みつわ台〒264-0032 · 千葉県 千葉市若葉区みつわ台3-4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ300 căn
- 0061リバーサイド本千葉(千葉出洲港)〒260-0023 · 千葉県 千葉市中央区出洲港7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ193 căn
- 0062稲毛駅前〒263-0043 · 千葉県 千葉市稲毛区小仲台2-6-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ80 căn
- 0063稲毛海岸駅前プラザ〒261-0004 · 千葉県 千葉市美浜区高洲3-6ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 năm–30 nămTổng số căn hộ510 căn
- 0064浦安ニューシティ美浜西エステート〒279-0011 · 千葉県 浦安市美浜2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 năm–47 nămTổng số căn hộ910 căn
- 0065浦安マリナイースト21フォーラム海風の街〒279-0013 · 千葉県 浦安市日の出1-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 năm–38 nămTổng số căn hộ387 căn
- 0066浦安マリナイースト21望海の街〒279-0014 · 千葉県 浦安市明海4-2望海の街 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 năm–32 nămTổng số căn hộ850 căn
- 0067検見川町三丁目〒262-0023 · 千葉県 千葉市花見川区検見川町3-304-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ65 căn
- 0068湖北台〒270-1132 · 千葉県 我孫子市湖北台7 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ—
- 0069行田第二〒273-0044 · 千葉県 船橋市行田3-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ39 căn
- 0070高洲第二〒261-0004 · 千葉県 千葉市美浜区高洲4ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ—
- 0071芝山〒274-0816 · 千葉県 船橋市芝山1-40ほか · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 năm–49 nămTổng số căn hộ—
- 0072若松二丁目〒273-0013 · 千葉県 船橋市若松2 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ—
- 0073習志野台(市)〒274-0063 · 千葉県 船橋市習志野台3-2 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ223 căn
- 0074小金原けやき通り〒270-0021 · 千葉県 松戸市小金原9-1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ43 căn
- 0075常盤平けやき通り住宅〒270-2261 · 千葉県 松戸市常盤平7-20-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ50 căn
- 0076常盤平セントラルハイツ〒270-2261 · 千葉県 松戸市常盤平3-27-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ79 căn
- 0077常盤平一丁目〒270-2261 · 千葉県 松戸市常盤平1-29-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ96 căn
- 0078常盤平駅前〒270-2261 · 千葉県 松戸市常盤平3-1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý62 nămTổng số căn hộ102 căn
- 0079常盤平中央〒270-2261 · 千葉県 松戸市常盤平3-30-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ210 căn
- 0080成田ニュータウン加良部一丁目〒286-0036 · 千葉県 成田市加良部1-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 năm–48 nămTổng số căn hộ184 căn
- 0081成田ニュータウン加良部五丁目〒286-0036 · 千葉県 成田市加良部5-3ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ760 căn
- 0082成田ニュータウン加良部四丁目〒286-0036 · 千葉県 成田市加良部4-25 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ362 căn
- 0083成田ニュータウン吾妻南〒286-0018 · 千葉県 成田市吾妻2-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ310 căn
- 0084千葉ニュータウンアバンドーネ原1番街〒270-1335 · 千葉県 印西市原4-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ94 căn
- 0085千葉ニュータウングリーンプラザ滝野〒270-2329 · 千葉県 印西市滝野3-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 nămTổng số căn hộ100 căn
- 0086千葉ニュータウンファーストアベニュー小倉台〒270-1356 · 千葉県 印西市小倉台1-4ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 năm–36 nămTổng số căn hộ304 căn
- 0087千葉ニュータウンプロムナード桜台12番街〒270-1412 · 千葉県 白井市桜台2-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ91 căn
- 0088千葉ニュータウンプロムナード桜台3番街〒270-1412 · 千葉県 白井市桜台2-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ150 căn
- 0089千葉ニュータウン高花〒270-1342 · 千葉県 印西市高花1-6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 năm–38 nămTổng số căn hộ345 căn
- 0090千葉ニュータウン小室ハイランド〒270-1471 · 千葉県 船橋市小室町906ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý45 năm–46 nămTổng số căn hộ401 căn
- 0091千葉ニュータウン清水口〒270-1435 · 千葉県 白井市清水口2-4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 năm–47 nămTổng số căn hộ470 căn
- 0092千葉ニュータウン堀込〒270-1424 · 千葉県 白井市堀込1-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ170 căn
- 0093千葉ニュータウン堀込第二〒270-1424 · 千葉県 白井市堀込1-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ40 căn
- 0094千葉弁天町〒260-0045 · 千葉県 千葉市中央区弁天2-23-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ128 căn
- 0095前原西二丁目〒274-0825 · 千葉県 船橋市前原西2-39-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ60 căn
- 0096袖ヶ浦(第1次)〒275-0021 · 千葉県 習志野市袖ケ浦2ほか · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ—
- 0097大久保〒275-0012 · 千葉県 習志野市本大久保2-4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 năm–33 nămTổng số căn hộ392 căn
- 0098谷津パークタウン弐番街〒275-0026 · 千葉県 習志野市谷津3-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ175 căn
- 0099八千代ゆりのき台パークシティ〒276-0042 · 千葉県 八千代市ゆりのき台3-7-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 năm–28 nămTổng số căn hộ776 căn
- 0100八千代ゆりのき台ライフタワー〒276-0042 · 千葉県 八千代市ゆりのき台4-5ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 năm–33 nămTổng số căn hộ185 căn
- 0101豊四季台〒277-0845 · 千葉県 柏市豊四季台4ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý61 năm–62 nămTổng số căn hộ690 căn
- 0102豊四季台第二〒277-0845 · 千葉県 柏市豊四季台2-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ90 căn
- 0103北柏ライフタウン松葉町一丁目〒277-0827 · 千葉県 柏市松葉町1-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ60 căn
- 0104牧の原〒270-2267 · 千葉県 松戸市牧の原435-1ほか · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ—
- 0105幕張ベイタウンパティオス22番街〒261-0013 · 千葉県 千葉市美浜区打瀬3-9 パティオス22番街 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 nămTổng số căn hộ220 căn
- 0106幕張ベイタウンパティオス7番街〒261-0013 · 千葉県 千葉市美浜区打瀬1-5 パティオス7番街 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ120 căn
- 0107幕張ベイタウンミラマール〒261-0013 · 千葉県 千葉市美浜区打瀬3-6 ミラマール · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–23 nămTổng số căn hộ260 căn
- 0108幕張四丁目〒262-0032 · 千葉県 千葉市花見川区幕張町4-544-14 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ220 căn
- 0109野菊野〒270-2243 · 千葉県 松戸市野菊野1ほか · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ746 căn
- 0110梨香台〒270-2222 · 千葉県 松戸市高塚新田512-10ほか · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ959 căn
Thông tin khu nhà dựa trên dữ liệu công khai chính thức của UR. Tình trạng và giá thay đổi theo thời gian, vui lòng xem thông báo mới nhất trên trang UR.
← Quay lại danh sách khu nhà UR toàn quốcThông tin này có hữu ích không?