Kanto · Tỉnh Ibaraki
Tổng quan khu nhà
取手井野 là khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Ibaraki (〒302-0012). Giao thông: JR常磐線 · ga 取手 · đi bộ 14–22 phút. 2DK~3DK/40㎡~52㎡ · 56 năm–57 năm. Hiện có 4 phòng trống, tổng chi phí tháng từ ¥45.300.
- Thời gian quản lý
- 56 năm–57 năm
- Số tầng cao nhất
- Tầng 5
- Số loại bố trí phòng
- 3 loại bố trí
- Tổng số căn hộ
- —
Thông tin chung cư
- Mã bưu chính
- 〒302-0012
- Địa chỉ
- 茨城県 取手市井野団地
- Giao thông đi lại
- JR常磐線 · ga 取手 · đi bộ 14–22 phút
- 関東鉄道常総線 · ga 取手 · đi bộ 14–22 phút
- 関東鉄道常総線 · ga 西取手 · đi bộ 26–36 phút
- 関東鉄道常総線 · ga 寺原 · đi bộ 37–38 phút
Vui lòng xem trang UR chính thức để biết thời gian theo từng tòa.
- Tiền nhà chính thức (Phí quản lý)
- 36,200円~55,600円 (2,900円)
- Kết cấu tòa nhà
- Bê tông cốt thép (RC)Xem hướng dẫn về kết cấu tòa nhà
- Ký hiệu bố trí phòng chính thức
- 2DK~3DK/40㎡~52㎡Xem hướng dẫn sơ đồ nhà (madori)
Mã bưu chính dựa trên dữ liệu Bưu điện Nhật Bản 31 thg 7, 2026 →
Khuyến mại và ưu đãi UR
Tính đến ngày 14 tháng 8, một số phòng trống áp dụng chương trình ưu đãi dành cho sống gần gia đình hoặc hộ gia đình nuôi con nhỏ.
Thông tin bãi đỗ xe khu nhà UR 取手井野
Kiểm tra ngày 13 tháng 8 (bắt đầu sử dụng từ tháng 9 năm 2026), bãi đỗ xe của khu nhà có giá ¥6.270–¥6.380/tháng và còn 274 chỗ. Có thể đăng ký nhiều chỗ đỗ xe. Có thể sử dụng bãi đỗ xe của khu nhà lân cận.
Hướng và tiện ích sống của phòng trống tại khu UR 取手井野
Tính đến 14 tháng 8, Trong các phòng trống hiện tại có căn hướng hướng Nam. Nhà trẻ hoặc mẫu giáo và trường tiểu học và trung học cơ sở nằm trong vòng 10 phút đi bộ. Khu nhà có các tiện ích như công viên trong khu, công viên trong vòng 5 phút đi bộ và mảng xanh gần đó. Các phòng trống hiện tại có căn được trang bị phòng tắm và nhà vệ sinh riêng, khu rửa mặt riêng và hâm nóng lại bồn tắm.
Môi trường sống theo mùa quanh 取手井野
Vào giữa mùa hè (nhiệt độ cao trung bình tháng 8: 30,9°C), khu vực này ở mức trung bình toàn quốc. Trong tỉnh Ibaraki, mức này ở mức trung bình. Để chuẩn bị cho những ngày nóng, hãy kiểm tra điều hòa có được lắp sẵn hay không và dự trù chi phí làm mát mùa hè. Vào mùa đông (nhiệt độ thấp trung bình tháng 1: -2,3°C), khu vực này ở mức trung bình toàn quốc. Mức này cũng ở mức trung bình trong tỉnh Ibaraki. Cảm nhận thực tế tùy từng căn, vì vậy cũng nên kiểm tra thiết bị sưởi, cửa sổ và khả năng cách nhiệt.
Nguồn: số liệu khí hậu chuẩn 1991–2020 của JMA (Here UR xử lý)
Tiện ích hằng ngày trong khu nhà
Bạn có thể sử dụng các dịch vụ trong khu nhà cho khám chữa bệnh, mua sản phẩm chăm sóc sức khỏe và nhu cầu chăm sóc trẻ.
Nguồn căn cứ và điều cần kiểm tra
Trang thông tin khách thuê chính thức của UR liệt kê các nhóm ngành gồm cơ sở y tế, gồm nội khoa và nha khoa, nhà thuốc và dịch vụ hỗ trợ phát triển trẻ em và chăm sóc ban ngày sau giờ học.
Vui lòng xác nhận vị trí, giờ mở cửa và tình trạng hoạt động hiện tại của từng cơ sở trước khi đến. Thông tin được kiểm tra ngày 13 tháng 8, 2026.
Xem trang thông tin khách thuê chính thức của URLối đi chính thức của UR + dữ liệu đường sắt
Thông tin tiếp cận đường sắt
東日本旅客鉄道 · 常磐線
ga 取手
- Thời gian di chuyển
- đi bộ 14–22 phút (khoảng 1.540–2.420 bước)
- Khoảng cách đường thẳng
- Khoảng 930 m
Số tầng cao nhất được hiển thị dựa trên thông tin tòa nhà đã xác nhận. Số loại bố trí phòng là các thiết kế từng được niêm yết tại khu nhà này.