Xem 16 khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Ibaraki theo tên, địa chỉ, thời gian quản lý và phòng trống hiện tại.
- Tổng số khu nhà
- 16
- Khu nhà đang có phòng trống
- 7
- Phòng trống đang cho thuê
- 20
16 khu nhà
- 0001取手井野〒302-0012 · 茨城県 取手市井野団地 · 4 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥45.300Thời gian quản lý56 năm–57 nămTổng số căn hộ—
- 0002戸頭〒302-0034 · 茨城県 取手市戸頭4ほか · 4 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥50.800Thời gian quản lý33 năm–51 nămTổng số căn hộ983 căn
- 0003竹園〒305-0032 · 茨城県 つくば市竹園3-21-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥71.200Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ136 căn
- 0004つくば・松代三丁目〒305-0035 · 茨城県 つくば市松代3-25ほか · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥76.100Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ115 căn
- 0005つくば・二の宮〒305-0051 · 茨城県 つくば市二の宮4-8-3 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥80.100Thời gian quản lý33 năm–34 nămTổng số căn hộ312 căn
- 0006アクティ佐貫〒301-0033 · 茨城県 龍ケ崎市佐貫町740 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥87.700Thời gian quản lý28 năm–31 nămTổng số căn hộ207 căn
- 0007つくば松代四丁目第二〒305-0035 · 茨城県 つくば市松代4-15-2 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥116.000Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ39 căn
- 0008エスカード牛久駅前ハイツ〒300-1221 · 茨城県 牛久市牛久町280 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ79 căn
- 0009つくば・さくら〒305-0032 · 茨城県 つくば市竹園1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ159 căn
- 0010つくば・吾妻一丁目〒305-0031 · 茨城県 つくば市吾妻1-4-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ80 căn
- 0011つくば・春日〒305-0821 · 茨城県 つくば市春日2-37-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 năm–34 nămTổng số căn hộ134 căn
- 0012つくば・二の宮第二〒305-0051 · 茨城県 つくば市二の宮4-13-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 năm–34 nămTổng số căn hộ89 căn
- 0013つくば・並木四丁目〒305-0044 · 茨城県 つくば市並木4-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ94 căn
- 0014つくば松代四丁目〒305-0035 · 茨城県 つくば市松代4-22 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ59 căn
- 0015取手井野第二〒302-0011 · 茨城県 取手市井野2-3-30 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ110 căn
- 0016竹園第二〒305-0032 · 茨城県 つくば市竹園3-24-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ39 căn
Thông tin khu nhà dựa trên dữ liệu công khai chính thức của UR. Tình trạng và giá thay đổi theo thời gian, vui lòng xem thông báo mới nhất trên trang UR.
← Quay lại danh sách khu nhà UR toàn quốcThông tin này có hữu ích không?