THE CHEAPEST UR

Here UR

保土ヶ谷駅前ハイツ(ほどがやえきまえはいつ)

Kanto · Tỉnh Kanagawa

Tổng quan khu nhà

保土ヶ谷駅前ハイツ là khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Kanagawa (〒240-0023). Giao thông: JR横須賀線 · ga 保土ケ谷 · đi bộ 2–3 phút. 250 căn · 2LDK・3DK/58㎡~62㎡ · 44 năm. Hiện chưa có phòng trống.

Thời gian quản lý
44 năm
Số tầng cao nhất
Tầng 11
Số loại bố trí phòng
—
Tổng số căn hộ
250 căn

Thông tin chung cư

Mã bưu chính
〒240-0023
Địa chỉ
神奈川県 横浜市保土ケ谷区岩井町123-2
Giao thông đi lại
  • JR横須賀線 · ga 保土ケ谷 · đi bộ 2–3 phút
  • 相鉄本線 · ga 天王町 · đi bộ 16–18 phút
  • 相鉄本線 · ga 西横浜 · đi bộ 17–19 phút

Vui lòng xem trang UR chính thức để biết thời gian theo từng tòa.

PDF chính thức của UR về thời gian đi bộ theo từng tòa

Tiền nhà chính thức (Phí quản lý)
127,500円~140,100円 (4,700円)
Kết cấu tòa nhà
Bê tông cốt thép khung thép (SRC)Xem hướng dẫn về kết cấu tòa nhà
Ký hiệu bố trí phòng chính thức
2LDK・3DK/58㎡~62㎡Xem hướng dẫn sơ đồ nhà (madori)

Mã bưu chính dựa trên dữ liệu Bưu điện Nhật Bản 31 thg 7, 2026 →

Thông tin bãi đỗ xe khu nhà UR 保土ヶ谷駅前ハイツ

Kiểm tra ngày 13 tháng 8 (bắt đầu sử dụng từ tháng 9 năm 2026), bãi đỗ xe của khu nhà có giá ¥21.560/tháng hiện đã kín chỗ.

Môi trường sống theo mùa quanh 保土ヶ谷駅前ハイツ

Vào giữa mùa hè (nhiệt độ cao trung bình tháng 8: 31,0°C), khu vực này ở mức trung bình toàn quốc. Trong tỉnh Kanagawa, mức này ở mức trung bình. Để chuẩn bị cho những ngày nóng, hãy kiểm tra điều hòa có được lắp sẵn hay không và dự trù chi phí làm mát mùa hè. Vào mùa đông (nhiệt độ thấp trung bình tháng 1: 2,7°C), khu vực này ôn hòa hơn mức chung toàn quốc. Mức này cũng ở mức trung bình trong tỉnh Kanagawa. Cảm nhận thực tế tùy từng căn, vì vậy cũng nên kiểm tra thiết bị sưởi, cửa sổ và khả năng cách nhiệt.

Nguồn: số liệu khí hậu chuẩn 1991–2020 của JMA (Here UR xử lý)

Tiện ích hằng ngày trong khu nhà

Bạn có thể sử dụng các dịch vụ trong khu nhà cho mua sắm thực phẩm hằng ngày, khám chữa bệnh, mua sản phẩm chăm sóc sức khỏe và nhu cầu chăm sóc trẻ.

11 cửa hàng được UR liệt kê
Mua sắm thực phẩm
Y tế
Nhà thuốc và cửa hàng dược mỹ phẩm
Chăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình
Nguồn căn cứ và điều cần kiểm tra

Trang thông tin khách thuê chính thức của UR liệt kê các nhóm ngành gồm siêu thị thực phẩm, cơ sở y tế, gồm nha khoa, nhà thuốc và dịch vụ hỗ trợ phát triển trẻ em và chăm sóc ban ngày sau giờ học.

Vui lòng xác nhận vị trí, giờ mở cửa và tình trạng hoạt động hiện tại của từng cơ sở trước khi đến. Thông tin được kiểm tra ngày 13 tháng 8, 2026.

Xem trang thông tin khách thuê chính thức của UR 

Lối đi chính thức của UR + dữ liệu đường sắt

Thông tin tiếp cận đường sắt

N02-2025

相模鉄道 · 相鉄本線

ga 天王町(てんのうちょう)

Thời gian di chuyển
đi bộ 16–18 phút (khoảng 1.760–1.980 bước)
Khoảng cách đường thẳng
Khoảng 970 m

Số tầng cao nhất được hiển thị dựa trên thông tin tòa nhà đã xác nhận. Số loại bố trí phòng là các thiết kế từng được niêm yết tại khu nhà này.