THE CHEAPEST UR

Here UR

Kanto · UR COMPLEX DIRECTORY

Danh sách khu nhà UR tại Tỉnh Kanagawa

Xem 166 khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Kanagawa theo tên, địa chỉ, thời gian quản lý và phòng trống hiện tại.

Tổng số khu nhà
166
Khu nhà đang có phòng trống
48
Phòng trống đang cho thuê
131

166 khu nhà

Nhu cầu hằng ngày trong khu nhà

Chọn nhu cầu mua thực phẩm, y tế, nhà thuốc hoặc chăm sóc trẻ để tìm khu nhà hợp với sinh hoạt của bạn.

Tín hiệu dựa trên nhóm ngành được liệt kê trong hướng dẫn khách thuê UR. Không có tín hiệu không có nghĩa là dịch vụ không tồn tại.

  1. 0001下大槻(しもおおつき)〒257-0004 · 神奈川県 秦野市下大槻410 · 5 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥42.600Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ—
  2. 0002善行(ぜんぎょう)〒251-0877 · 神奈川県 藤沢市善行団地1-1ほか · 9 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥53.100Thời gian quản lý60 nămTổng số căn hộ—
  3. 0003鳶尾(とびお)〒243-0204 · 神奈川県 厚木市鳶尾2ほか · 5 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất¥54.400Thời gian quản lý46 năm–49 nămTổng số căn hộ579 căn
  4. 0004鶴が台(つるがだい)〒253-0003 · 神奈川県 茅ヶ崎市鶴が台 · 3 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất¥55.700Thời gian quản lý57 năm–58 nămTổng số căn hộ—
  5. 0005左近山(さこんやま)〒241-0831 · 神奈川県 横浜市旭区左近山16-1ほか · 8 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥61.300Thời gian quản lý56 năm–58 nămTổng số căn hộ—
  6. 0006相模台(さがみだい)〒252-0322 · 神奈川県 相模原市南区相模台団地 · 6 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥62.900Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ850 căn
  7. 0007上和田(かみわだ)〒242-0014 · 神奈川県 大和市上和田2412 · 8 phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥63.600Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ—
  8. 0008サンヴァリエ平塚(さんゔぁりえひらつか)〒254-0914 · 神奈川県 平塚市高村203 · 15 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥64.600Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ516 căn
  9. 0009飯島(いいじま)〒244-0842 · 神奈川県 横浜市栄区飯島町527 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥64.800Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ—
  10. 0010奈良北(ならきた)〒227-0036 · 神奈川県 横浜市青葉区奈良町2913 · 1 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥82.500Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ—
  11. 0011南神大寺(みなみかんだいじ)〒221-0801 · 神奈川県 横浜市神奈川区神大寺2-9 · 2 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥83.200Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ—
  12. 0012すすき野(すすきの)〒225-0021 · 神奈川県 横浜市青葉区すすき野3-6-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥83.800Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ324 căn
  13. 0013西菅田(にしすげた)〒221-0864 · 神奈川県 横浜市神奈川区菅田町488ほか · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥84.500Thời gian quản lý32 năm–54 nămTổng số căn hộ—
  14. 0014金沢シーサイドタウン 並木一丁目第一(かなざわしーさいどたうんなみき1ちょうめだい1)〒236-0005 · 神奈川県 横浜市金沢区並木1 · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥87.200Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ—
  15. 0015洋光台北(ようこうだいきた)〒235-0045 · 神奈川県 横浜市磯子区洋光台2-1ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥87.400Thời gian quản lý55 năm–56 nămTổng số căn hộ—
  16. 0016虹ヶ丘(にじがおか)〒215-0015 · 神奈川県 川崎市麻生区虹ケ丘2-2ほか · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥88.000Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ—
  17. 0017湘南ライフタウンパークサイド駒寄(しょうなんらいふたうんぱーくさいどこまよせ)〒251-0861 · 神奈川県 藤沢市大庭5682-6ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥89.700Thời gian quản lý33 năm–34 nămTổng số căn hộ239 căn
  18. 0018テラス長谷(てらすはせ)〒243-0036 · 神奈川県 厚木市長谷381-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥90.600Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ77 căn
  19. 0019港南台かもめ(こうなんだいかもめ)〒234-0054 · 神奈川県 横浜市港南区港南台2-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥91.900Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ—
  20. 0020前田町(まえだちょう)〒244-0804 · 神奈川県 横浜市戸塚区前田町67-3 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥92.200Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ87 căn
  21. 0021本郷町(ほんごうちょう)〒231-0843 · 神奈川県 横浜市中区本郷町2-50 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥92.500Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ45 căn
  22. 0022霧が丘グリーンタウン(きりがおか ぐりーんたうん)〒226-0016 · 神奈川県 横浜市緑区霧が丘3-22-5ほか · 5 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥94.000Thời gian quản lý38 năm–44 nămTổng số căn hộ848 căn
  23. 0023えびな(えびな)〒243-0422 · 神奈川県 海老名市中新田2-7 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥95.100Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ250 căn
  24. 0024善行第四(ぜんぎょうだいよん)〒251-0877 · 神奈川県 藤沢市善行団地2-17 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥98.500Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ55 căn
  25. 0025善行第三(ぜんぎょうだいさん)〒251-0877 · 神奈川県 藤沢市善行団地3 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥100.600Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ114 căn
  26. 0026磯子三丁目(いそご 3ちょうめ)〒235-0016 · 神奈川県 横浜市磯子区磯子3-6 · 1 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥101.100Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ671 căn
  27. 0027金沢シーサイドタウン 並木二丁目(かなざわしーさいどたうんなみき2ちょうめ)〒236-0005 · 神奈川県 横浜市金沢区並木2 · 1 phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥107.900Thời gian quản lý44 nămTổng số căn hộ564 căn
  28. 0028ライトタウン茅ヶ崎(らいとたうん ちがさき)〒253-0082 · 神奈川県 茅ヶ崎市香川1-10 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥108.100Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ100 căn
  29. 0029グリーンヒル鴨志田中央(ぐりーんひるかもしだちゅうおう)〒227-0033 · 神奈川県 横浜市青葉区鴨志田町539-3 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥108.200Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ90 căn
  30. 0030アーバンハイツ菅生ヶ丘(あーばんはいつすがおがおか)〒216-0014 · 神奈川県 川崎市宮前区菅生ケ丘34-1ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥109.600Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ57 căn
  31. 0031プラザシティ相模大野(ぷらざしてぃさがみおおの)〒252-0303 · 神奈川県 相模原市南区相模大野6-23 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥113.690Thời gian quản lý22 năm–33 nămTổng số căn hộ965 căn
  32. 0032鶴ヶ丘(つるがおか)〒252-0314 · 神奈川県 相模原市南区南台5-2 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥115.900Thời gian quản lý25 năm–30 nămTổng số căn hộ476 căn
  33. 0033浜見平(はまみだいら)〒253-0062 · 神奈川県 茅ヶ崎市浜見平6-2ほか · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥116.100Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ60 căn
  34. 0034ロビーシティ相模大野五番街(ろびーしてぃさがみおおのごばんがい)〒252-0303 · 神奈川県 相模原市南区相模大野4-5 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥121.900Thời gian quản lý35 năm–39 nămTổng số căn hộ385 căn
  35. 0035港北ニュータウン コンフォール東山田(こうほくにゅーたうんこんふぉーるひがしやまだ)〒224-0023 · 神奈川県 横浜市都筑区東山田4-5 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥123.100Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ195 căn
  36. 0036星が丘パークランド つぐみ台(ほしがおかぱーくらんどつぐみだい)〒214-0006 · 神奈川県 川崎市多摩区菅仙谷3-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥125.900Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ166 căn
  37. 0037コンフォールさがみ南(こんふぉーるさがみみなみ)〒252-0312 · 神奈川県 相模原市南区相南1-24 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥130.900Thời gian quản lý23 năm–27 nămTổng số căn hộ661 căn
  38. 0038サンヴァリエ日吉(さんゔぁりえひよし)〒223-0064 · 神奈川県 横浜市港北区下田町4-1ほか · 1 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥136.700Thời gian quản lý25 năm–31 nămTổng số căn hộ625 căn
  39. 0039ビューコート小港(びゅーこーとこみなと)〒231-0802 · 神奈川県 横浜市中区小港町1-1-2 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥143.500Thời gian quản lý24 năm–31 nămTổng số căn hộ730 căn
  40. 0040十日市場ヒルタウン コンフォール十日市場十四番街(とおかいちばひるたうんこんふぉーるとうかいちばじゅうよんばんがい)〒226-0025 · 神奈川県 横浜市緑区十日市場町1258 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥149.300Thời gian quản lý22 năm–23 nămTổng số căn hộ153 căn
  41. 0041港北ニュータウン サントゥール中川(こうほくにゅーたうんさんとぅーるなかがわ)〒224-0001 · 神奈川県 横浜市都筑区中川2-9 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥155.100Thời gian quản lý35 năm–36 nămTổng số căn hộ346 căn
  42. 0042コンフォール生田菅生ヶ丘(こんふぉーるいくたすがおがおか)〒216-0014 · 神奈川県 川崎市宮前区菅生ケ丘24 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥156.100Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ33 căn
  43. 0043港北ニュータウン コンフォールセンター南(こうほくにゅーたうんこんふぉーるせんたーみなみ)〒224-0033 · 神奈川県 横浜市都筑区茅ヶ崎東3-5 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥161.500Thời gian quản lý25 năm–28 nămTổng số căn hộ415 căn
  44. 0044ビーコンヒル能見台サウスヒル(びーこんひるのうけんだいさうすひる)〒236-0058 · 神奈川県 横浜市金沢区能見台東11 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥161.600Thời gian quản lý20 năm–27 nămTổng số căn hộ893 căn
  45. 0045十日市場ヒルタウン コンフォール十日市場六番街(とおかいちばひるたうんこんふぉーるとおかいちば6ばんがい)〒226-0025 · 神奈川県 横浜市緑区十日市場町1358-48 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥172.000Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ65 căn
  46. 0046コンフォール西寺尾(こんふぉーるにしてらお)〒221-0001 · 神奈川県 横浜市神奈川区西寺尾2-26 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥175.500Thời gian quản lý29 năm–32 nămTổng số căn hộ240 căn
  47. 0047港北ニュータウン コンフォール城山の丘(こうほくにゅーたうんこんふぉーるじょうやまのおか)〒224-0023 · 神奈川県 横浜市都筑区東山田3-23 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥175.900Thời gian quản lý25 năm–27 nămTổng số căn hộ322 căn
  48. 0048サンラフレ百合ヶ丘(さんらふれ ゆりがおか)〒215-0011 · 神奈川県 川崎市麻生区百合丘1-16ほか · 1 phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥208.100Thời gian quản lý23 năm–30 nămTổng số căn hộ—
  49. 0049アーバンドエル瀬谷(あーばんどえるせや)〒246-0037 · 神奈川県 横浜市瀬谷区橋戸1-35 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 năm–27 nămTổng số căn hộ452 căn
  50. 0050アーバンハイツみぞのくち(アーバンハイツみぞのくち)〒213-0033 · 神奈川県 川崎市高津区下作延4-22-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ55 căn
  51. 0051アーベインビオ川崎(あーべいんびおかわさき)〒212-0014 · 神奈川県 川崎市幸区大宮町26-3-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–24 nămTổng số căn hộ574 căn
  52. 0052アーベインルネス長者町(あーべいんるねす ちょうじゃまち)〒231-0032 · 神奈川県 横浜市中区不老町3-15-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ106 căn
  53. 0053アーベイン相模原駅前(あーべいんさがみはらえきまえ)〒252-0231 · 神奈川県 相模原市中央区相模原1-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 năm–29 nămTổng số căn hộ243 căn
  54. 0054あおば山の手台ヴェルディール奈良(あおばやまのてだいゔぇるでぃーるなら)〒227-0038 · 神奈川県 横浜市青葉区奈良4-4-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 nămTổng số căn hộ140 căn
  55. 0055アクティ横浜山下町(あくてぃよこはまやましたちょう)〒231-0023 · 神奈川県 横浜市中区山下町73 アクティ横浜山下町 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ108 căn
  56. 0056アミティ横浜(あみてぃよこはま)〒221-0052 · 神奈川県 横浜市神奈川区栄町16-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ169 căn
  57. 0057アルテ横浜(あるて よこはま)〒221-0055 · 神奈川県 横浜市神奈川区大野町1-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ171 căn
  58. 0058ウェルシティ横須賀ポートバレーヌ4番館(うぇるしてぃよこすかぽーとばれーぬ4ばんかん)〒238-0045 · 神奈川県 横須賀市東逸見町1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ99 căn
  59. 0059オルトヨコハマ ビュータワー(オルトヨコハマ ビュータワー)〒221-0013 · 神奈川県 横浜市神奈川区新子安1-2-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 nămTổng số căn hộ384 căn
  60. 0060かわさきテクノピア堀川町ハイツ(かわさきてくのぴあほりかわちょうはいつ)〒212-0013 · 神奈川県 川崎市幸区堀川町66-13 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ143 căn
  61. 0061くぬぎ台(くぬぎだい)〒240-0045 · 神奈川県 横浜市保土ケ谷区川島町1404 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ984 căn
  62. 0062くぬぎ台‐Ⅱ(くぬぎだい-つー)〒240-0045 · 神奈川県 横浜市保土ケ谷区川島町1374-13 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ49 căn
  63. 0063グリーンスクエア大野台(ぐりーんすくえあおおのだい)〒252-0331 · 神奈川県 相模原市南区大野台6-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ115 căn
  64. 0064グリーンメゾン平戸(ぐりーんめぞん ひらど)〒244-0802 · 神奈川県 横浜市戸塚区平戸1-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ121 căn
  65. 0065コンフォール永田東(こんふぉーるながたひがし)〒232-0072 · 神奈川県 横浜市南区永田東3-1-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ129 căn
  66. 0066コンフォール横須賀本町(こんふぉーるよこすかほんちょう)〒238-0041 · 神奈川県 横須賀市本町2-1-22 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 năm–28 nămTổng số căn hộ176 căn
  67. 0067コンフォール鴨池公園(こんふぉーるかもいけこうえん)〒224-0061 · 神奈川県 横浜市都筑区大丸15 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 nămTổng số căn hộ83 căn
  68. 0068コンフォール茅ヶ崎浜見平(こんふぉーるちがさきはまみだいら)〒253-0062 · 神奈川県 茅ヶ崎市浜見平13番ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý10 năm–15 nămTổng số căn hộ—
  69. 0069コンフォール高島台(こんふぉーるたかしまだい)〒221-0833 · 神奈川県 横浜市神奈川区高島台8-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 năm–29 nămTổng số căn hộ121 căn
  70. 0070コンフォール篠原(こんふぉーるしのはら)〒222-0026 · 神奈川県 横浜市港北区篠原町72-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ72 căn
  71. 0071コンフォール小松ヶ丘(こんふぉーるこまつがおか)〒244-0815 · 神奈川県 横浜市戸塚区下倉田町615-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ166 căn
  72. 0072コンフォール上倉田(こんふぉーるかみくらた)〒244-0816 · 神奈川県 横浜市戸塚区上倉田町259 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 năm–32 nămTổng số căn hộ516 căn
  73. 0073コンフォール菅仙谷(こんふぉーるすげせんごく)〒214-0006 · 神奈川県 川崎市多摩区菅仙谷2-9-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–23 nămTổng số căn hộ170 căn
  74. 0074コンフォール清水ヶ丘(こんふぉーるしみずがおか)〒232-0007 · 神奈川県 横浜市南区清水ヶ丘238-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 năm–27 nămTổng số căn hộ131 căn
  75. 0075コンフォール川崎富士見(こんふぉーるかわさきふじみ)〒210-0011 · 神奈川県 川崎市川崎区富士見1-6-11 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 năm–22 nămTổng số căn hộ493 căn
  76. 0076コンフォール相模原共和(こんふぉーるさがみはらきょうわ)〒252-0234 · 神奈川県 相模原市中央区共和1-3-33 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ118 căn
  77. 0077コンフォール相模上原(こんふぉーるさがみうえはら)〒252-0307 · 神奈川県 相模原市南区文京2-8-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 nămTổng số căn hộ97 căn
  78. 0078コンフォール鶴間ライラック通り(こんふぉーるつるまらいらっくどおり)〒242-0001 · 神奈川県 大和市下鶴間2777-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 năm–27 nămTổng số căn hộ357 căn
  79. 0079コンフォール藤沢(こんふぉーるふじさわ)〒251-0004 · 神奈川県 藤沢市藤が岡1-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 năm–24 nămTổng số căn hộ790 căn
  80. 0080コンフォール南日吉(こんふぉーるみなみひよし)〒223-0062 · 神奈川県 横浜市港北区日吉本町4-10ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 năm–24 nămTổng số căn hộ—
  81. 0081コンフォール仏向町(こんふぉーるぶっこうちょう)〒240-0044 · 神奈川県 横浜市保土ケ谷区仏向町845-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý16 năm–19 nămTổng số căn hộ346 căn
  82. 0082コンフォール平塚(こんふぉーるひらつか)〒254-0041 · 神奈川県 平塚市浅間町11-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 năm–29 nămTổng số căn hộ332 căn
  83. 0083コンフォール北原(こんふぉーるきたはら)〒221-0802 · 神奈川県 横浜市神奈川区六角橋6-24 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 năm–26 nămTổng số căn hộ258 căn
  84. 0084コンフォール明神台(こんふぉーるみょうじんだい)〒240-0007 · 神奈川県 横浜市保土ケ谷区明神台1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 năm–25 nămTổng số căn hộ—
  85. 0085さがみ野さくら(さがみのさくら)〒252-0004 · 神奈川県 座間市東原5-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ270 căn
  86. 0086サニーメゾン平塚(さにーめぞん ひらつか)〒254-0013 · 神奈川県 平塚市田村2-9 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ140 căn
  87. 0087サンスクエア川崎(さんすくえあ かわさき)〒210-0024 · 神奈川県 川崎市川崎区日進町1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ279 căn
  88. 0088シティコート元住吉(してぃこーともとすみよし)〒211-0025 · 神奈川県 川崎市中原区木月4-49-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 năm–29 nămTổng số căn hộ182 căn
  89. 0089シティコート山下公園(してぃこーとやましたこうえん)〒231-0023 · 神奈川県 横浜市中区山下町24-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ40 căn
  90. 0090シャレール海岸通(しゃれーるかいがんどおり)〒231-0002 · 神奈川県 横浜市中区海岸通5-25-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý14 nămTổng số căn hộ214 căn
  91. 0091ステラ月見ヶ丘(すてら つきみがおか)〒230-0062 · 神奈川県 横浜市鶴見区豊岡町11 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ131 căn
  92. 0092ビーコンヒル能見台イーストプラザ(びーこんひるのうけんだいいーすとぷらざ)〒236-0058 · 神奈川県 横浜市金沢区能見台東1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ82 căn
  93. 0093ビーコンヒル能見台ウエストヒル(びーこんひるのうけんだいうえすとひる)〒236-0058 · 神奈川県 横浜市金沢区能見台東8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 năm–31 nămTổng số căn hộ260 căn
  94. 0094ビューコート仏向(びゅーこーとぶっこう)〒240-0044 · 神奈川県 横浜市保土ケ谷区仏向町1037-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ171 căn
  95. 0095プロムナード本牧(ぷろむなーどほんもく)〒231-0804 · 神奈川県 横浜市中区本牧宮原6-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–23 nămTổng số căn hộ237 căn
  96. 0096プロムナード矢部(ぷろむなーどやべ)〒244-0002 · 神奈川県 横浜市戸塚区矢部町321 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 năm–29 nămTổng số căn hộ827 căn
  97. 0097ベイサイト本牧-Ⅰ(べいさいとほんもくわん)〒231-0827 · 神奈川県 横浜市中区本牧和田34-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ94 căn
  98. 0098ベイサイト本牧-Ⅱ(べいさいとほんもくつー)〒231-0821 · 神奈川県 横浜市中区本牧原11-2ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 năm–35 nămTổng số căn hộ103 căn
  99. 0099ベイサイト本牧-Ⅲ(べいさいどほんもくすりー)〒231-0827 · 神奈川県 横浜市中区本牧和田33-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ70 căn
  100. 0100ベイシティ本牧南(べいしてぃほんもくみなみ)〒231-0821 · 神奈川県 横浜市中区本牧原21 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 năm–28 nămTổng số căn hộ572 căn
  101. 0101ベイスクエアよこすか〈三番館〉(べいすくえあよこすか)〒238-0041 · 神奈川県 横須賀市本町3-33 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 nămTổng số căn hộ111 căn
  102. 0102ミラリオ大師河原(みらりおだいしがわら)〒210-0811 · 神奈川県 川崎市川崎区大師河原1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ240 căn
  103. 0103ミラリオ鶴見小野(みらりおつるみおの)〒230-0046 · 神奈川県 横浜市鶴見区小野町6-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ139 căn
  104. 0104モアレ山田町(もあれやまだちょう)〒231-0036 · 神奈川県 横浜市中区山田町8-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ169 căn
  105. 0105ヨコハマポートサイドロア弐番館(よこはまぽーとさいど ろあにばんかん)〒221-0052 · 神奈川県 横浜市神奈川区栄町6-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ86 căn
  106. 0106ラ・ヴェール茅ヶ崎鶴が台(ら・ゔぇーるちがさきつるがだい)〒253-0003 · 神奈川県 茅ヶ崎市鶴が台9 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ68 căn
  107. 0107リーデンスフォート横浜(りーでんすふぉーとよこはま)〒221-0044 · 神奈川県 横浜市神奈川区東神奈川1-12-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 nămTổng số căn hộ40 căn
  108. 0108レーベンスガルテン山崎(れーべんすがるてんやまさき)〒247-0066 · 神奈川県 鎌倉市山崎1390 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 năm–26 nămTổng số căn hộ440 căn
  109. 0109井土ヶ谷東(いどがやひがし)〒232-0053 · 神奈川県 横浜市南区井土ヶ谷下町215-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ825 căn
  110. 0110磯子杉田台(いそごすぎただい)〒235-0034 · 神奈川県 横浜市磯子区杉田坪呑2ほか · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ249 căn
  111. 0111磯子杉田台Ⅱ(いそごすぎただいつー)〒235-0034 · 神奈川県 横浜市磯子区杉田坪呑1-4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ23 căn
  112. 0112横浜ヴェールタワー(よこはまゔぇーるたわー)〒220-0005 · 神奈川県 横浜市西区南幸二丁目16番12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý1 nămTổng số căn hộ252 căn
  113. 0113横浜山手コンフォール滝ノ上(よこはまやまてこんふぉーるたきのうえ)〒231-0837 · 神奈川県 横浜市中区滝之上120 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 năm–28 nămTổng số căn hộ104 căn
  114. 0114海岸通四丁目(かいがんどおり 4ちょうめ)〒231-0002 · 神奈川県 横浜市中区海岸通4-23-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ144 căn
  115. 0115菊名池(きくないけ)〒222-0011 · 神奈川県 横浜市港北区菊名1-8-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý66 nămTổng số căn hộ21 căn
  116. 0116橋本四丁目(はしもと 4ちょうめ)〒252-0143 · 神奈川県 相模原市緑区橋本4-11 · Hiện không có phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 năm–48 nămTổng số căn hộ364 căn
  117. 0117金沢シーサイドタウン 柴(かなざわしーさいどたうんしば)〒236-0012 · 神奈川県 横浜市金沢区柴町367 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ90 căn
  118. 0118金沢シーサイドタウン 並木一丁目第二(かなざわしーさいどたうんなみき1ちょうめだい2)〒236-0005 · 神奈川県 横浜市金沢区並木1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ340 căn
  119. 0119金沢シーサイドタウン 並木三丁目(かなざわしーさいどたうんなみき3ちょうめ)〒236-0005 · 神奈川県 横浜市金沢区並木3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ100 căn
  120. 0120金沢文庫第四(かなざわぶんこだい4)〒236-0021 · 神奈川県 横浜市金沢区泥亀1-25-4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ99 căn
  121. 0121公田町(くでんちょう)〒247-0014 · 神奈川県 横浜市栄区公田町740 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý62 nămTổng số căn hộ—
  122. 0122港南台ちどり(こうなんだいちどり)〒234-0054 · 神奈川県 横浜市港南区港南台2-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ984 căn
  123. 0123港北ニュータウン コンフォール仲町台(こうほくにゅーたうんこんふぉーるなかまちだい)〒224-0036 · 神奈川県 横浜市都筑区勝田南2-2-24 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ59 căn
  124. 0124港北ニュータウン さるびあ第一(こうほくにゅーたうんさるびあだい1)〒224-0007 · 神奈川県 横浜市都筑区荏田南1-6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ15 căn
  125. 0125港北ニュータウン さるびあ第二(こうほくにゅーたうんさるびあだい2)〒224-0007 · 神奈川県 横浜市都筑区荏田南1-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ12 căn
  126. 0126港北ニュータウン ビュープラザセンター北(こうほくにゅーたうんびゅーぷらざせんたーきた)〒224-0029 · 神奈川県 横浜市都筑区南山田1-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 năm–32 nămTổng số căn hộ372 căn
  127. 0127港北ニュータウン プロムナード仲町台(こうほくにゅーたうんぷろむなーどなかまちだい)〒224-0041 · 神奈川県 横浜市都筑区仲町台5-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ219 căn
  128. 0128港北ニュータウン メゾンふじのき台(こうほくにゅーたうんめぞんふじのきだい)〒224-0037 · 神奈川県 横浜市都筑区茅ヶ崎南4-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 năm–37 nămTổng số căn hộ456 căn
  129. 0129港北ニュータウン ろべりあハイツ(こうほくにゅーたうんろべりあはいつ)〒224-0006 · 神奈川県 横浜市都筑区荏田東3-13-23 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ18 căn
  130. 0130港北ニュータウン 山田富士公園ハイツ(こうほくにゅーたうんやまだふじこうえんはいつ)〒224-0021 · 神奈川県 横浜市都筑区北山田3-27 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 năm–28 nămTổng số căn hộ338 căn
  131. 0131左近山第三(さこんやまだいさん)〒241-0831 · 神奈川県 横浜市旭区左近山1010-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ30 căn
  132. 0132子母口(しぼぐち)〒213-0023 · 神奈川県 川崎市高津区子母口458-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ164 căn
  133. 0133蒔田(まいた)〒232-0043 · 神奈川県 横浜市南区蒔田町841-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý62 nămTổng số căn hộ260 căn
  134. 0134十日市場ヒルタウン コンフォール十日市場九番街(とおかいちばひるたうんこんふぉーるとおかいちば9ばんがい)〒226-0025 · 神奈川県 横浜市緑区十日市場町1258 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 nămTổng số căn hộ62 căn
  135. 0135十日市場ヒルタウン コンフォール十日市場五番街(とおかいちばひるたうんこんふぉーるとおかいちば5ばんがい)〒226-0025 · 神奈川県 横浜市緑区十日市場町1258-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ68 căn
  136. 0136十日市場ヒルタウン コンフォール十日市場七番街(とおかいちばひるたうんこんふぉーるとおかいちば7ばんがい)〒226-0025 · 神奈川県 横浜市緑区十日市場町1258 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ77 căn
  137. 0137十日市場ヒルタウンコンフォール十日市場十一番街(とおかいちばひるたうんこんふぉーるとおかいちば11ばんがい)〒226-0025 · 神奈川県 横浜市緑区十日市場町1501 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý18 nămTổng số căn hộ124 căn
  138. 0138小杉御殿(こすぎごてん)〒211-0068 · 神奈川県 川崎市中原区小杉御殿町2-47 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 năm–36 nămTổng số căn hộ232 căn
  139. 0139新山下ベイシティ(しんやました べいしてぃ)〒231-0801 · 神奈川県 横浜市中区新山下3-15 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–35 nămTổng số căn hộ466 căn
  140. 0140星が丘パークランド ひよどり台(ほしがおかぱーくらんどひよどりだい)〒214-0008 · 神奈川県 川崎市多摩区菅北浦5-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ220 căn
  141. 0141星が丘パークランド ほおじろ台(ほしがおかぱーくらんどほおじろだい)〒214-0008 · 神奈川県 川崎市多摩区菅北浦4-15 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ114 căn
  142. 0142西ひかりが丘(にしひかりがおか)〒241-0001 · 神奈川県 横浜市旭区上白根町891 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ961 căn
  143. 0143西久保町公園ハイツ(にしくぼちょうこうえんはいつ)〒240-0022 · 神奈川県 横浜市保土ケ谷区西久保町1-4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 năm–38 nămTổng số căn hộ746 căn
  144. 0144青葉台(あおばだい)〒227-0062 · 神奈川県 横浜市青葉区青葉台1-7-5ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ385 căn
  145. 0145川崎旭町ハイツ(かわさきあさひちょうはいつ)〒210-0808 · 神奈川県 川崎市川崎区旭町1-2-2ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ154 căn
  146. 0146川崎日進(かわさきにっしん)〒210-0024 · 神奈川県 川崎市川崎区日進町23-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ195 căn
  147. 0147善行第二(ぜんぎょう だいに)〒251-0877 · 神奈川県 藤沢市善行団地4-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ35 căn
  148. 0148中山駅前ハイツ(なかやまえきまえはいつ)〒226-0019 · 神奈川県 横浜市緑区中山1-29 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 năm–40 nămTổng số căn hộ348 căn
  149. 0149辻堂(つじどう)〒251-0046 · 神奈川県 藤沢市辻堂西海岸2 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý61 nămTổng số căn hộ—
  150. 0150辻堂駅前ハイツ(つじどうえきまえはいつ)〒251-0042 · 神奈川県 藤沢市辻堂新町1-2-9 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ67 căn
  151. 0151鶴見町(つるみちょう)〒230-0051 · 神奈川県 横浜市鶴見区鶴見中央3-20-9 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ119 căn
  152. 0152鶴見町第二(つるみちょうだい2)〒230-0051 · 神奈川県 横浜市鶴見区鶴見中央2-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ395 căn
  153. 0153天王町(てんのうちょう)〒240-0003 · 神奈川県 横浜市保土ケ谷区天王町2-42-2 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ825 căn
  154. 0154東戸塚ビューハイツ(ひがしとつかびゆーはいつ)〒245-0051 · 神奈川県 横浜市戸塚区名瀬町799-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ84 căn
  155. 0155南永田(みなみながた)〒232-0075 · 神奈川県 横浜市南区永田みなみ台2 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 năm–52 nămTổng số căn hộ—
  156. 0156南永田第二(みなみながただい2)〒232-0075 · 神奈川県 横浜市南区永田みなみ台3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý43 năm–47 nămTổng số căn hộ210 căn
  157. 0157南太田(みなみおおた)〒232-0006 · 神奈川県 横浜市南区南太田町3-18-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ54 căn
  158. 0158百合ヶ丘みずき街(ゆりがおかみずきまち)〒215-0011 · 神奈川県 川崎市麻生区百合丘3ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 năm–20 nămTổng số căn hộ349 căn
  159. 0159保土ヶ谷駅前ハイツ(ほどがやえきまえはいつ)〒240-0023 · 神奈川県 横浜市保土ケ谷区岩井町123-2 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý44 nămTổng số căn hộ250 căn
  160. 0160峰沢町(みねさわちょう)〒240-0061 · 神奈川県 横浜市保土ケ谷区峰沢町35-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ45 căn
  161. 0161睦町(むつみちょう)〒232-0041 · 神奈川県 横浜市南区睦町1-15-15 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ65 căn
  162. 0162本郷台駅前(ほんごうだいえきまえ)〒247-0007 · 神奈川県 横浜市栄区小菅ヶ谷1-4 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ860 căn
  163. 0163木月住吉(きづきすみよし)〒211-0021 · 神奈川県 川崎市中原区木月住吉町23-3ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 năm–33 nămTổng số căn hộ292 căn
  164. 0164洋光台西(ようこうだいにし)〒235-0045 · 神奈川県 横浜市磯子区洋光台5-19 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ274 căn
  165. 0165洋光台中央(ようこうだいちゅうおう)〒235-0045 · 神奈川県 横浜市磯子区洋光台3-13ほか · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ—
  166. 0166洋光台北(1-11号棟)(ようこうだいきた(1-11ごうとう))〒235-0045 · 神奈川県 横浜市磯子区洋光台2-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý5 nămTổng số căn hộ97 căn

Thông tin khu nhà dựa trên dữ liệu công khai chính thức của UR. Tình trạng và giá thay đổi theo thời gian, vui lòng xem thông báo mới nhất trên trang UR.

← Quay lại danh sách khu nhà UR toàn quốc

Thông tin này có hữu ích không?