Xem 166 khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Kanagawa theo tên, địa chỉ, thời gian quản lý và phòng trống hiện tại.
- Tổng số khu nhà
- 166
- Khu nhà đang có phòng trống
- 48
- Phòng trống đang cho thuê
- 131
166 khu nhà
- 0001下大槻〒257-0004 · 神奈川県 秦野市下大槻410 · 5 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥42.600Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ—
- 0002善行〒251-0877 · 神奈川県 藤沢市善行団地1-1ほか · 9 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥53.100Thời gian quản lý60 nămTổng số căn hộ—
- 0003鳶尾〒243-0204 · 神奈川県 厚木市鳶尾2ほか · 5 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất¥54.400Thời gian quản lý46 năm–49 nămTổng số căn hộ579 căn
- 0004鶴が台〒253-0003 · 神奈川県 茅ヶ崎市鶴が台 · 3 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất¥55.700Thời gian quản lý57 năm–58 nămTổng số căn hộ—
- 0005左近山〒241-0831 · 神奈川県 横浜市旭区左近山16-1ほか · 8 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥61.300Thời gian quản lý56 năm–58 nămTổng số căn hộ—
- 0006相模台〒252-0322 · 神奈川県 相模原市南区相模台団地 · 6 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥62.900Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ850 căn
- 0007上和田〒242-0014 · 神奈川県 大和市上和田2412 · 8 phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥63.600Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ—
- 0008サンヴァリエ平塚〒254-0914 · 神奈川県 平塚市高村203 · 15 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥64.600Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ516 căn
- 0009飯島〒244-0842 · 神奈川県 横浜市栄区飯島町527 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥64.800Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ—
- 0010奈良北〒227-0036 · 神奈川県 横浜市青葉区奈良町2913 · 1 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥82.500Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ—
- 0011南神大寺〒221-0801 · 神奈川県 横浜市神奈川区神大寺2-9 · 2 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥83.200Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ—
- 0012すすき野〒225-0021 · 神奈川県 横浜市青葉区すすき野3-6-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥83.800Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ324 căn
- 0013西菅田〒221-0864 · 神奈川県 横浜市神奈川区菅田町488ほか · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥84.500Thời gian quản lý32 năm–54 nămTổng số căn hộ—
- 0014金沢シーサイドタウン 並木一丁目第一〒236-0005 · 神奈川県 横浜市金沢区並木1 · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥87.200Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ—
- 0015洋光台北〒235-0045 · 神奈川県 横浜市磯子区洋光台2-1ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥87.400Thời gian quản lý55 năm–56 nămTổng số căn hộ—
- 0016虹ヶ丘〒215-0015 · 神奈川県 川崎市麻生区虹ケ丘2-2ほか · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥88.000Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ—
- 0017湘南ライフタウンパークサイド駒寄〒251-0861 · 神奈川県 藤沢市大庭5682-6ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥89.700Thời gian quản lý33 năm–34 nămTổng số căn hộ239 căn
- 0018テラス長谷〒243-0036 · 神奈川県 厚木市長谷381-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥90.600Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ77 căn
- 0019港南台かもめ〒234-0054 · 神奈川県 横浜市港南区港南台2-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥91.900Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ—
- 0020前田町〒244-0804 · 神奈川県 横浜市戸塚区前田町67-3 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥92.200Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ87 căn
- 0021本郷町〒231-0843 · 神奈川県 横浜市中区本郷町2-50 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥92.500Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ45 căn
- 0022霧が丘グリーンタウン〒226-0016 · 神奈川県 横浜市緑区霧が丘3-22-5ほか · 5 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥94.000Thời gian quản lý38 năm–44 nămTổng số căn hộ848 căn
- 0023えびな〒243-0422 · 神奈川県 海老名市中新田2-7 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥95.100Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ250 căn
- 0024善行第四〒251-0877 · 神奈川県 藤沢市善行団地2-17 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥98.500Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ55 căn
- 0025善行第三〒251-0877 · 神奈川県 藤沢市善行団地3 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥100.600Thời gian quản lý36 nămTổng số căn hộ114 căn
- 0026磯子三丁目〒235-0016 · 神奈川県 横浜市磯子区磯子3-6 · 1 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥101.100Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ671 căn
- 0027金沢シーサイドタウン 並木二丁目〒236-0005 · 神奈川県 横浜市金沢区並木2 · 1 phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥107.900Thời gian quản lý44 nămTổng số căn hộ564 căn
- 0028ライトタウン茅ヶ崎〒253-0082 · 神奈川県 茅ヶ崎市香川1-10 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥108.100Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ100 căn
- 0029グリーンヒル鴨志田中央〒227-0033 · 神奈川県 横浜市青葉区鴨志田町539-3 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥108.200Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ90 căn
- 0030アーバンハイツ菅生ヶ丘〒216-0014 · 神奈川県 川崎市宮前区菅生ケ丘34-1ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥109.600Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ57 căn
- 0031プラザシティ相模大野〒252-0303 · 神奈川県 相模原市南区相模大野6-23 · 7 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥113.690Thời gian quản lý22 năm–33 nămTổng số căn hộ965 căn
- 0032鶴ヶ丘〒252-0314 · 神奈川県 相模原市南区南台5-2 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥115.900Thời gian quản lý25 năm–30 nămTổng số căn hộ476 căn
- 0033浜見平〒253-0062 · 神奈川県 茅ヶ崎市浜見平6-2ほか · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥116.100Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ60 căn
- 0034ロビーシティ相模大野五番街〒252-0303 · 神奈川県 相模原市南区相模大野4-5 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥121.900Thời gian quản lý35 năm–39 nămTổng số căn hộ385 căn
- 0035港北ニュータウン コンフォール東山田〒224-0023 · 神奈川県 横浜市都筑区東山田4-5 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥123.100Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ195 căn
- 0036星が丘パークランド つぐみ台〒214-0006 · 神奈川県 川崎市多摩区菅仙谷3-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥125.900Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ166 căn
- 0037コンフォールさがみ南〒252-0312 · 神奈川県 相模原市南区相南1-24 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥130.900Thời gian quản lý23 năm–27 nămTổng số căn hộ661 căn
- 0038サンヴァリエ日吉〒223-0064 · 神奈川県 横浜市港北区下田町4-1ほか · 1 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥136.700Thời gian quản lý25 năm–31 nămTổng số căn hộ625 căn
- 0039ビューコート小港〒231-0802 · 神奈川県 横浜市中区小港町1-1-2 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥143.500Thời gian quản lý24 năm–31 nămTổng số căn hộ730 căn
- 0040十日市場ヒルタウン コンフォール十日市場十四番街〒226-0025 · 神奈川県 横浜市緑区十日市場町1258 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥149.300Thời gian quản lý22 năm–23 nămTổng số căn hộ153 căn
- 0041港北ニュータウン サントゥール中川〒224-0001 · 神奈川県 横浜市都筑区中川2-9 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥155.100Thời gian quản lý35 năm–36 nămTổng số căn hộ346 căn
- 0042コンフォール生田菅生ヶ丘〒216-0014 · 神奈川県 川崎市宮前区菅生ケ丘24 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥156.100Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ33 căn
- 0043港北ニュータウン コンフォールセンター南〒224-0033 · 神奈川県 横浜市都筑区茅ヶ崎東3-5 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥161.500Thời gian quản lý25 năm–28 nămTổng số căn hộ415 căn
- 0044ビーコンヒル能見台サウスヒル〒236-0058 · 神奈川県 横浜市金沢区能見台東11 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥161.600Thời gian quản lý20 năm–27 nămTổng số căn hộ893 căn
- 0045十日市場ヒルタウン コンフォール十日市場六番街〒226-0025 · 神奈川県 横浜市緑区十日市場町1358-48 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥172.000Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ65 căn
- 0046コンフォール西寺尾〒221-0001 · 神奈川県 横浜市神奈川区西寺尾2-26 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥175.500Thời gian quản lý29 năm–32 nămTổng số căn hộ240 căn
- 0047港北ニュータウン コンフォール城山の丘〒224-0023 · 神奈川県 横浜市都筑区東山田3-23 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥175.900Thời gian quản lý25 năm–27 nămTổng số căn hộ322 căn
- 0048サンラフレ百合ヶ丘〒215-0011 · 神奈川県 川崎市麻生区百合丘1-16ほか · 1 phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥208.100Thời gian quản lý23 năm–30 nămTổng số căn hộ—
- 0049アーバンドエル瀬谷〒246-0037 · 神奈川県 横浜市瀬谷区橋戸1-35 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 năm–27 nămTổng số căn hộ452 căn
- 0050アーバンハイツみぞのくち〒213-0033 · 神奈川県 川崎市高津区下作延4-22-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ55 căn
- 0051アーベインビオ川崎〒212-0014 · 神奈川県 川崎市幸区大宮町26-3-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–24 nămTổng số căn hộ574 căn
- 0052アーベインルネス長者町〒231-0032 · 神奈川県 横浜市中区不老町3-15-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ106 căn
- 0053アーベイン相模原駅前〒252-0231 · 神奈川県 相模原市中央区相模原1-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 năm–29 nămTổng số căn hộ243 căn
- 0054あおば山の手台ヴェルディール奈良〒227-0038 · 神奈川県 横浜市青葉区奈良4-4-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý29 nămTổng số căn hộ140 căn
- 0055アクティ横浜山下町〒231-0023 · 神奈川県 横浜市中区山下町73 アクティ横浜山下町 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ108 căn
- 0056アミティ横浜〒221-0052 · 神奈川県 横浜市神奈川区栄町16-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ169 căn
- 0057アルテ横浜〒221-0055 · 神奈川県 横浜市神奈川区大野町1-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ171 căn
- 0058ウェルシティ横須賀ポートバレーヌ4番館〒238-0045 · 神奈川県 横須賀市東逸見町1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ99 căn
- 0059オルトヨコハマ ビュータワー〒221-0013 · 神奈川県 横浜市神奈川区新子安1-2-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 nămTổng số căn hộ384 căn
- 0060かわさきテクノピア堀川町ハイツ〒212-0013 · 神奈川県 川崎市幸区堀川町66-13 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ143 căn
- 0061くぬぎ台〒240-0045 · 神奈川県 横浜市保土ケ谷区川島町1404 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ984 căn
- 0062くぬぎ台‐Ⅱ〒240-0045 · 神奈川県 横浜市保土ケ谷区川島町1374-13 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ49 căn
- 0063グリーンスクエア大野台〒252-0331 · 神奈川県 相模原市南区大野台6-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ115 căn
- 0064グリーンメゾン平戸〒244-0802 · 神奈川県 横浜市戸塚区平戸1-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ121 căn
- 0065コンフォール永田東〒232-0072 · 神奈川県 横浜市南区永田東3-1-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ129 căn
- 0066コンフォール横須賀本町〒238-0041 · 神奈川県 横須賀市本町2-1-22 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 năm–28 nămTổng số căn hộ176 căn
- 0067コンフォール鴨池公園〒224-0061 · 神奈川県 横浜市都筑区大丸15 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 nămTổng số căn hộ83 căn
- 0068コンフォール茅ヶ崎浜見平〒253-0062 · 神奈川県 茅ヶ崎市浜見平13番ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý10 năm–15 nămTổng số căn hộ—
- 0069コンフォール高島台〒221-0833 · 神奈川県 横浜市神奈川区高島台8-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 năm–29 nămTổng số căn hộ121 căn
- 0070コンフォール篠原〒222-0026 · 神奈川県 横浜市港北区篠原町72-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ72 căn
- 0071コンフォール小松ヶ丘〒244-0815 · 神奈川県 横浜市戸塚区下倉田町615-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ166 căn
- 0072コンフォール上倉田〒244-0816 · 神奈川県 横浜市戸塚区上倉田町259 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 năm–32 nămTổng số căn hộ516 căn
- 0073コンフォール菅仙谷〒214-0006 · 神奈川県 川崎市多摩区菅仙谷2-9-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–23 nămTổng số căn hộ170 căn
- 0074コンフォール清水ヶ丘〒232-0007 · 神奈川県 横浜市南区清水ヶ丘238-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 năm–27 nămTổng số căn hộ131 căn
- 0075コンフォール川崎富士見〒210-0011 · 神奈川県 川崎市川崎区富士見1-6-11 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 năm–22 nămTổng số căn hộ493 căn
- 0076コンフォール相模原共和〒252-0234 · 神奈川県 相模原市中央区共和1-3-33 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ118 căn
- 0077コンフォール相模上原〒252-0307 · 神奈川県 相模原市南区文京2-8-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 nămTổng số căn hộ97 căn
- 0078コンフォール鶴間ライラック通り〒242-0001 · 神奈川県 大和市下鶴間2777-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 năm–27 nămTổng số căn hộ357 căn
- 0079コンフォール藤沢〒251-0004 · 神奈川県 藤沢市藤が岡1-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý21 năm–24 nămTổng số căn hộ790 căn
- 0080コンフォール南日吉〒223-0062 · 神奈川県 横浜市港北区日吉本町4-10ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 năm–24 nămTổng số căn hộ—
- 0081コンフォール仏向町〒240-0044 · 神奈川県 横浜市保土ケ谷区仏向町845-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý16 năm–19 nămTổng số căn hộ346 căn
- 0082コンフォール平塚〒254-0041 · 神奈川県 平塚市浅間町11-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 năm–29 nămTổng số căn hộ332 căn
- 0083コンフォール北原〒221-0802 · 神奈川県 横浜市神奈川区六角橋6-24 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 năm–26 nămTổng số căn hộ258 căn
- 0084コンフォール明神台〒240-0007 · 神奈川県 横浜市保土ケ谷区明神台1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 năm–25 nămTổng số căn hộ—
- 0085さがみ野さくら〒252-0004 · 神奈川県 座間市東原5-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ270 căn
- 0086サニーメゾン平塚〒254-0013 · 神奈川県 平塚市田村2-9 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ140 căn
- 0087サンスクエア川崎〒210-0024 · 神奈川県 川崎市川崎区日進町1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ279 căn
- 0088シティコート元住吉〒211-0025 · 神奈川県 川崎市中原区木月4-49-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 năm–29 nămTổng số căn hộ182 căn
- 0089シティコート山下公園〒231-0023 · 神奈川県 横浜市中区山下町24-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ40 căn
- 0090シャレール海岸通〒231-0002 · 神奈川県 横浜市中区海岸通5-25-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý14 nămTổng số căn hộ214 căn
- 0091ステラ月見ヶ丘〒230-0062 · 神奈川県 横浜市鶴見区豊岡町11 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ131 căn
- 0092ビーコンヒル能見台イーストプラザ〒236-0058 · 神奈川県 横浜市金沢区能見台東1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ82 căn
- 0093ビーコンヒル能見台ウエストヒル〒236-0058 · 神奈川県 横浜市金沢区能見台東8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 năm–31 nămTổng số căn hộ260 căn
- 0094ビューコート仏向〒240-0044 · 神奈川県 横浜市保土ケ谷区仏向町1037-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ171 căn
- 0095プロムナード本牧〒231-0804 · 神奈川県 横浜市中区本牧宮原6-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–23 nămTổng số căn hộ237 căn
- 0096プロムナード矢部〒244-0002 · 神奈川県 横浜市戸塚区矢部町321 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 năm–29 nămTổng số căn hộ827 căn
- 0097ベイサイト本牧-Ⅰ〒231-0827 · 神奈川県 横浜市中区本牧和田34-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ94 căn
- 0098ベイサイト本牧-Ⅱ〒231-0821 · 神奈川県 横浜市中区本牧原11-2ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 năm–35 nămTổng số căn hộ103 căn
- 0099ベイサイト本牧-Ⅲ〒231-0827 · 神奈川県 横浜市中区本牧和田33-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ70 căn
- 0100ベイシティ本牧南〒231-0821 · 神奈川県 横浜市中区本牧原21 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 năm–28 nămTổng số căn hộ572 căn
- 0101ベイスクエアよこすか〈三番館〉〒238-0041 · 神奈川県 横須賀市本町3-33 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 nămTổng số căn hộ111 căn
- 0102ミラリオ大師河原〒210-0811 · 神奈川県 川崎市川崎区大師河原1-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ240 căn
- 0103ミラリオ鶴見小野〒230-0046 · 神奈川県 横浜市鶴見区小野町6-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ139 căn
- 0104モアレ山田町〒231-0036 · 神奈川県 横浜市中区山田町8-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ169 căn
- 0105ヨコハマポートサイドロア弐番館〒221-0052 · 神奈川県 横浜市神奈川区栄町6-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ86 căn
- 0106ラ・ヴェール茅ヶ崎鶴が台〒253-0003 · 神奈川県 茅ヶ崎市鶴が台9 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ68 căn
- 0107リーデンスフォート横浜〒221-0044 · 神奈川県 横浜市神奈川区東神奈川1-12-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý24 nămTổng số căn hộ40 căn
- 0108レーベンスガルテン山崎〒247-0066 · 神奈川県 鎌倉市山崎1390 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 năm–26 nămTổng số căn hộ440 căn
- 0109井土ヶ谷東〒232-0053 · 神奈川県 横浜市南区井土ヶ谷下町215-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ825 căn
- 0110磯子杉田台〒235-0034 · 神奈川県 横浜市磯子区杉田坪呑2ほか · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ249 căn
- 0111磯子杉田台Ⅱ〒235-0034 · 神奈川県 横浜市磯子区杉田坪呑1-4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ23 căn
- 0112横浜ヴェールタワー〒220-0005 · 神奈川県 横浜市西区南幸二丁目16番12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý1 nămTổng số căn hộ252 căn
- 0113横浜山手コンフォール滝ノ上〒231-0837 · 神奈川県 横浜市中区滝之上120 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 năm–28 nămTổng số căn hộ104 căn
- 0114海岸通四丁目〒231-0002 · 神奈川県 横浜市中区海岸通4-23-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ144 căn
- 0115菊名池〒222-0011 · 神奈川県 横浜市港北区菊名1-8-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý66 nămTổng số căn hộ21 căn
- 0116橋本四丁目〒252-0143 · 神奈川県 相模原市緑区橋本4-11 · Hiện không có phòng trốngChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 năm–48 nămTổng số căn hộ364 căn
- 0117金沢シーサイドタウン 柴〒236-0012 · 神奈川県 横浜市金沢区柴町367 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ90 căn
- 0118金沢シーサイドタウン 並木一丁目第二〒236-0005 · 神奈川県 横浜市金沢区並木1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ340 căn
- 0119金沢シーサイドタウン 並木三丁目〒236-0005 · 神奈川県 横浜市金沢区並木3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ100 căn
- 0120金沢文庫第四〒236-0021 · 神奈川県 横浜市金沢区泥亀1-25-4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ99 căn
- 0121公田町〒247-0014 · 神奈川県 横浜市栄区公田町740 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý62 nămTổng số căn hộ—
- 0122港南台ちどり〒234-0054 · 神奈川県 横浜市港南区港南台2-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ984 căn
- 0123港北ニュータウン コンフォール仲町台〒224-0036 · 神奈川県 横浜市都筑区勝田南2-2-24 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ59 căn
- 0124港北ニュータウン さるびあ第一〒224-0007 · 神奈川県 横浜市都筑区荏田南1-6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ15 căn
- 0125港北ニュータウン さるびあ第二〒224-0007 · 神奈川県 横浜市都筑区荏田南1-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ12 căn
- 0126港北ニュータウン ビュープラザセンター北〒224-0029 · 神奈川県 横浜市都筑区南山田1-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 năm–32 nămTổng số căn hộ372 căn
- 0127港北ニュータウン プロムナード仲町台〒224-0041 · 神奈川県 横浜市都筑区仲町台5-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 nămTổng số căn hộ219 căn
- 0128港北ニュータウン メゾンふじのき台〒224-0037 · 神奈川県 横浜市都筑区茅ヶ崎南4-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 năm–37 nămTổng số căn hộ456 căn
- 0129港北ニュータウン ろべりあハイツ〒224-0006 · 神奈川県 横浜市都筑区荏田東3-13-23 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ18 căn
- 0130港北ニュータウン 山田富士公園ハイツ〒224-0021 · 神奈川県 横浜市都筑区北山田3-27 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 năm–28 nămTổng số căn hộ338 căn
- 0131左近山第三〒241-0831 · 神奈川県 横浜市旭区左近山1010-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ30 căn
- 0132子母口〒213-0023 · 神奈川県 川崎市高津区子母口458-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ164 căn
- 0133蒔田〒232-0043 · 神奈川県 横浜市南区蒔田町841-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý62 nămTổng số căn hộ260 căn
- 0134十日市場ヒルタウン コンフォール十日市場九番街〒226-0025 · 神奈川県 横浜市緑区十日市場町1258 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 nămTổng số căn hộ62 căn
- 0135十日市場ヒルタウン コンフォール十日市場五番街〒226-0025 · 神奈川県 横浜市緑区十日市場町1258-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ68 căn
- 0136十日市場ヒルタウン コンフォール十日市場七番街〒226-0025 · 神奈川県 横浜市緑区十日市場町1258 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ77 căn
- 0137十日市場ヒルタウンコンフォール十日市場十一番街〒226-0025 · 神奈川県 横浜市緑区十日市場町1501 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý18 nămTổng số căn hộ124 căn
- 0138小杉御殿〒211-0068 · 神奈川県 川崎市中原区小杉御殿町2-47 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 năm–36 nămTổng số căn hộ232 căn
- 0139新山下ベイシティ〒231-0801 · 神奈川県 横浜市中区新山下3-15 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–35 nămTổng số căn hộ466 căn
- 0140星が丘パークランド ひよどり台〒214-0008 · 神奈川県 川崎市多摩区菅北浦5-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ220 căn
- 0141星が丘パークランド ほおじろ台〒214-0008 · 神奈川県 川崎市多摩区菅北浦4-15 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ114 căn
- 0142西ひかりが丘〒241-0001 · 神奈川県 横浜市旭区上白根町891 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ961 căn
- 0143西久保町公園ハイツ〒240-0022 · 神奈川県 横浜市保土ケ谷区西久保町1-4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 năm–38 nămTổng số căn hộ746 căn
- 0144青葉台〒227-0062 · 神奈川県 横浜市青葉区青葉台1-7-5ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý58 nămTổng số căn hộ385 căn
- 0145川崎旭町ハイツ〒210-0808 · 神奈川県 川崎市川崎区旭町1-2-2ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ154 căn
- 0146川崎日進〒210-0024 · 神奈川県 川崎市川崎区日進町23-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ195 căn
- 0147善行第二〒251-0877 · 神奈川県 藤沢市善行団地4-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ35 căn
- 0148中山駅前ハイツ〒226-0019 · 神奈川県 横浜市緑区中山1-29 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 năm–40 nămTổng số căn hộ348 căn
- 0149辻堂〒251-0046 · 神奈川県 藤沢市辻堂西海岸2 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý61 nămTổng số căn hộ—
- 0150辻堂駅前ハイツ〒251-0042 · 神奈川県 藤沢市辻堂新町1-2-9 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ67 căn
- 0151鶴見町〒230-0051 · 神奈川県 横浜市鶴見区鶴見中央3-20-9 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ119 căn
- 0152鶴見町第二〒230-0051 · 神奈川県 横浜市鶴見区鶴見中央2-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ395 căn
- 0153天王町〒240-0003 · 神奈川県 横浜市保土ケ谷区天王町2-42-2 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý49 nămTổng số căn hộ825 căn
- 0154東戸塚ビューハイツ〒245-0051 · 神奈川県 横浜市戸塚区名瀬町799-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ84 căn
- 0155南永田〒232-0075 · 神奈川県 横浜市南区永田みなみ台2 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 năm–52 nămTổng số căn hộ—
- 0156南永田第二〒232-0075 · 神奈川県 横浜市南区永田みなみ台3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý43 năm–47 nămTổng số căn hộ210 căn
- 0157南太田〒232-0006 · 神奈川県 横浜市南区南太田町3-18-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ54 căn
- 0158百合ヶ丘みずき街〒215-0011 · 神奈川県 川崎市麻生区百合丘3ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 năm–20 nămTổng số căn hộ349 căn
- 0159保土ヶ谷駅前ハイツ〒240-0023 · 神奈川県 横浜市保土ケ谷区岩井町123-2 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý44 nămTổng số căn hộ250 căn
- 0160峰沢町〒240-0061 · 神奈川県 横浜市保土ケ谷区峰沢町35-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ45 căn
- 0161睦町〒232-0041 · 神奈川県 横浜市南区睦町1-15-15 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ65 căn
- 0162本郷台駅前〒247-0007 · 神奈川県 横浜市栄区小菅ヶ谷1-4 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ860 căn
- 0163木月住吉〒211-0021 · 神奈川県 川崎市中原区木月住吉町23-3ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý30 năm–33 nămTổng số căn hộ292 căn
- 0164洋光台西〒235-0045 · 神奈川県 横浜市磯子区洋光台5-19 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ274 căn
- 0165洋光台中央〒235-0045 · 神奈川県 横浜市磯子区洋光台3-13ほか · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ—
- 0166洋光台北(1-11号棟)〒235-0045 · 神奈川県 横浜市磯子区洋光台2-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý5 nămTổng số căn hộ97 căn
Thông tin khu nhà dựa trên dữ liệu công khai chính thức của UR. Tình trạng và giá thay đổi theo thời gian, vui lòng xem thông báo mới nhất trên trang UR.
← Quay lại danh sách khu nhà UR toàn quốcThông tin này có hữu ích không?