THE CHEAPEST UR

Here UR

サンヴァリエ日吉(さんゔぁりえひよし)

Kanto · Tỉnh Kanagawa

Tổng quan khu nhà

サンヴァリエ日吉 là khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Kanagawa (〒223-0064). Giao thông: 東急東横線 · ga 日吉 · đi bộ 19–23 phút. 625 căn · 1K~4DK/31㎡~76㎡ · 25 năm–31 năm. Hiện có 1 phòng trống, tổng chi phí tháng từ ¥136.700.

Thời gian quản lý
25 năm–31 năm
Số tầng cao nhất
Tầng 11
Số loại bố trí phòng
2 loại bố trí
Tổng số căn hộ
625 căn

Thông tin chung cư

Mã bưu chính
〒223-0064
Địa chỉ
神奈川県 横浜市港北区下田町4-1ほか
Giao thông đi lại
  • 東急東横線 · ga 日吉 · đi bộ 19–23 phút
  • 東急東横線 · ga 日吉 · đi xe buýt 14 phút · đi bộ 1–4 phút
  • 横浜市営地下鉄グリーンライン · ga 日吉本町 · đi bộ 13–16 phút

Vui lòng xem trang UR chính thức để biết thời gian theo từng tòa.

PDF chính thức của UR về thời gian đi bộ theo từng tòa

Tiền nhà chính thức (Phí quản lý)
77,800円~186,500円 (4,400円)
Kết cấu tòa nhà
Bê tông cốt thép (RC)Xem hướng dẫn về kết cấu tòa nhà
Ký hiệu bố trí phòng chính thức
1K~4DK/31㎡~76㎡Xem hướng dẫn sơ đồ nhà (madori)

Mã bưu chính dựa trên dữ liệu Bưu điện Nhật Bản 31 thg 7, 2026 →

Khuyến mại và ưu đãi UR

Tính đến ngày 14 tháng 8, một số phòng trống áp dụng chương trình ưu đãi dành cho sống gần gia đình.

Thông tin bãi đỗ xe khu nhà UR サンヴァリエ日吉

Kiểm tra ngày 13 tháng 8 (bắt đầu sử dụng từ tháng 9 năm 2026), bãi đỗ xe của khu nhà có giá ¥10.120–¥12.760/tháng và còn 52 chỗ. Có thể đăng ký nhiều chỗ đỗ xe.

Môi trường sống theo mùa quanh サンヴァリエ日吉

Vào giữa mùa hè (nhiệt độ cao trung bình tháng 8: 31,0°C), khu vực này ở mức trung bình toàn quốc. Trong tỉnh Kanagawa, mức này ở mức trung bình. Để chuẩn bị cho những ngày nóng, hãy kiểm tra điều hòa có được lắp sẵn hay không và dự trù chi phí làm mát mùa hè. Vào mùa đông (nhiệt độ thấp trung bình tháng 1: 2,7°C), khu vực này ôn hòa hơn mức chung toàn quốc. Mức này cũng ở mức trung bình trong tỉnh Kanagawa. Cảm nhận thực tế tùy từng căn, vì vậy cũng nên kiểm tra thiết bị sưởi, cửa sổ và khả năng cách nhiệt.

Nguồn: số liệu khí hậu chuẩn 1991–2020 của JMA (Here UR xử lý)

Tiện ích hằng ngày trong khu nhà

Bạn có thể sử dụng các dịch vụ trong khu nhà cho khám chữa bệnh và nhu cầu chăm sóc trẻ.

5 cửa hàng được UR liệt kê
Y tế
Chăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đình
Nguồn căn cứ và điều cần kiểm tra

Trang thông tin khách thuê chính thức của UR liệt kê các nhóm ngành gồm cơ sở y tế, gồm nha khoa và nhà trẻ.

Vui lòng xác nhận vị trí, giờ mở cửa và tình trạng hoạt động hiện tại của từng cơ sở trước khi đến. Thông tin được kiểm tra ngày 13 tháng 8, 2026.

Xem trang thông tin khách thuê chính thức của UR 

Lối đi chính thức của UR + dữ liệu đường sắt

Thông tin tiếp cận đường sắt

N02-2025

東急電鉄 · 東横線

ga 日吉(ひよし)

Thời gian di chuyển
đi bộ 19–23 phút (khoảng 2.090–2.530 bước)
Khoảng cách đường thẳng
Khoảng 1.380 m

Số tầng cao nhất được hiển thị dựa trên thông tin tòa nhà đã xác nhận. Số loại bố trí phòng là các thiết kế từng được niêm yết tại khu nhà này.