Kanto · Tỉnh Saitama
Tổng quan khu nhà
川口芝園 là khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Saitama (〒333-0853). Giao thông: JR京浜東北・根岸線 · ga 蕨 · đi bộ 10–15 phút. 1K~3DK/33㎡~75㎡ · 47 năm–48 năm. Hiện chưa có phòng trống.
- Thời gian quản lý
- 47 năm–48 năm
- Số tầng cao nhất
- Tầng 15
- Số loại bố trí phòng
- 2 loại bố trí
- Tổng số căn hộ
- —
Thông tin chung cư
- Mã bưu chính
- 〒333-0853
- Địa chỉ
- 埼玉県 川口市芝園町3
- Giao thông đi lại
- JR京浜東北・根岸線 · ga 蕨 · đi bộ 10–15 phút
- JR埼京線 · ga 戸田 · đi bộ 27–32 phút
- JR武蔵野線 · ga 南浦和 · đi bộ 28–34 phút
Vui lòng xem trang UR chính thức để biết thời gian theo từng tòa.
- Tiền nhà chính thức (Phí quản lý)
- 57,600円~135,900円 (4,100円)
- Kết cấu tòa nhà
- Bê tông cốt thép khung thép (SRC)Xem hướng dẫn về kết cấu tòa nhà
- Ký hiệu bố trí phòng chính thức
- 1K~3DK/33㎡~75㎡Xem hướng dẫn sơ đồ nhà (madori)
Mã bưu chính dựa trên dữ liệu Bưu điện Nhật Bản 31 thg 7, 2026 →
Thông tin bãi đỗ xe khu nhà UR 川口芝園
Kiểm tra ngày 13 tháng 8 (bắt đầu sử dụng từ tháng 9 năm 2026), bãi đỗ xe của khu nhà có giá ¥15.290/tháng hiện đã kín chỗ. Có thể đăng ký nhiều chỗ đỗ xe.
Môi trường sống theo mùa quanh 川口芝園
Vào giữa mùa hè (nhiệt độ cao trung bình tháng 8: 32,1°C), khu vực này nóng hơn mức chung toàn quốc. Trong tỉnh Saitama, mức này ở mức trung bình. Nên chọn nhà với dự tính sẽ dùng điều hòa; khi xem nhà, hãy kiểm tra máy đã được lắp hay chưa và dự trù chi phí làm mát mùa hè. Vào mùa đông (nhiệt độ thấp trung bình tháng 1: -0,5°C), khu vực này ở mức trung bình toàn quốc. Mức này cũng ôn hòa hơn trong tỉnh Saitama. Cảm nhận thực tế tùy từng căn, vì vậy cũng nên kiểm tra thiết bị sưởi, cửa sổ và khả năng cách nhiệt.
Nguồn: số liệu khí hậu chuẩn 1991–2020 của JMA (Here UR xử lý)
Tiện ích hằng ngày trong khu nhà
Bạn có thể sử dụng các dịch vụ trong khu nhà cho mua sắm thực phẩm hằng ngày, khám chữa bệnh, nhận thuốc theo đơn và nhu cầu chăm sóc trẻ.
Nguồn căn cứ và điều cần kiểm tra
Trang thông tin khách thuê chính thức của UR liệt kê các nhóm ngành gồm siêu thị thực phẩm, cơ sở y tế, gồm nội khoa và nha khoa, nhà thuốc cấp phát theo đơn và dịch vụ chăm sóc trẻ, gồm nhà trẻ và dịch vụ hỗ trợ phát triển trẻ em và chăm sóc ban ngày sau giờ học.
Vui lòng xác nhận vị trí, giờ mở cửa và tình trạng hoạt động hiện tại của từng cơ sở trước khi đến. Thông tin được kiểm tra ngày 13 tháng 8, 2026.
Xem trang thông tin khách thuê chính thức của URLối đi chính thức của UR + dữ liệu đường sắt
Thông tin tiếp cận đường sắt
東日本旅客鉄道 · 武蔵野線
ga 南浦和
- Thời gian di chuyển
- đi bộ 28–34 phút (khoảng 3.080–3.740 bước)
- Khoảng cách đường thẳng
- Khoảng 2.390 m
Số tầng cao nhất được hiển thị dựa trên thông tin tòa nhà đã xác nhận. Số loại bố trí phòng là các thiết kế từng được niêm yết tại khu nhà này.