Xem 118 khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Saitama theo tên, địa chỉ, thời gian quản lý và phòng trống hiện tại.
- Tổng số khu nhà
- 118
- Khu nhà đang có phòng trống
- 51
- Phòng trống đang cho thuê
- 177
118 khu nhà
- 0001わし宮〒340-0211 · 埼玉県 久喜市上内478 · 6 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥38.500Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ—
- 0002こま川〒350-1233 · 埼玉県 日高市下鹿山494 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥40.800Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ—
- 0003北本〒364-0027 · 埼玉県 北本市栄7 · 18 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥43.100Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ—
- 0004久喜青葉〒346-0013 · 埼玉県 久喜市青葉1 · 8 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥44.500Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ—
- 0005幸手〒340-0154 · 埼玉県 幸手市栄 · 5 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥44.600Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ—
- 0006原市埼玉県 上尾市大字原市3336 · 1 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥48.600Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ—
- 0007東坂戸〒350-0205 · 埼玉県 坂戸市東坂戸1ほか · 3 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥51.500Thời gian quản lý47 năm–49 nămTổng số căn hộ—
- 0008狭山台〒350-1304 · 埼玉県 狭山市狭山台1-31ほか · 4 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥53.900Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ—
- 0009西上尾第二〒362-0064 · 埼玉県 上尾市小敷谷77-1 · 2 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥56.300Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ—
- 0010西上尾第一〒362-0064 · 埼玉県 上尾市小敷谷845-1 · 3 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥56.500Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ—
- 0011新座〒352-0006 · 埼玉県 新座市新座3 · 5 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất¥59.700Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ—
- 0012パークシティ鴻巣駅前プラザ〒365-0064 · 埼玉県 鴻巣市赤見台2-2 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥66.500Thời gian quản lý39 năm–41 nămTổng số căn hộ385 căn
- 0013パークシティ鴻巣 駅前プラザ第三〒365-0064 · 埼玉県 鴻巣市赤見台1-13ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥70.600Thời gian quản lý27 năm–33 nămTổng số căn hộ166 căn
- 0014かわつるグリーンタウン 松ヶ丘〒350-2205 · 埼玉県 鶴ヶ島市松ヶ丘4-1 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥70.800Thời gian quản lý37 năm–39 nămTổng số căn hộ570 căn
- 0015かわつるグリーンタウン 新鶴〒350-2215 · 埼玉県 鶴ヶ島市南町2-1 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥72.020Thời gian quản lý40 năm–41 nămTổng số căn hộ309 căn
- 0016所沢パークタウン並木通り〒359-0042 · 埼玉県 所沢市並木8-1 · 6 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥72.200Thời gian quản lý45 năm–46 nămTổng số căn hộ778 căn
- 0017若葉台〒350-2201 · 埼玉県 鶴ヶ島市富士見3 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥74.670Thời gian quản lý45 năm–46 nămTổng số căn hộ472 căn
- 0018みさと〒341-0003 · 埼玉県 三郷市彦成3ほか · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥76.100Thời gian quản lý38 năm–53 nămTổng số căn hộ—
- 0019春日部小渕〒344-0007 · 埼玉県 春日部市小渕493-1 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥77.400Thời gian quản lý29 năm–46 nămTổng số căn hộ230 căn
- 0020所沢パークタウン駅前通り〒359-0042 · 埼玉県 所沢市並木3-1 · 5 phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥81.500Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ842 căn
- 0021三郷早稲田パークハイツ〒341-0018 · 埼玉県 三郷市早稲田7 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥84.000Thời gian quản lý39 năm–40 nămTổng số căn hộ487 căn
- 0022せんげん台パークタウン三番街〒343-0041 · 埼玉県 越谷市千間台西3-3 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥87.190Thời gian quản lý39 năm–41 nămTổng số căn hộ395 căn
- 0023北大宮〒331-0813 · 埼玉県 さいたま市北区植竹町1-60-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥87.850Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ30 căn
- 0024吉川〒342-0054 · 埼玉県 吉川市吉川団地 · 6 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥88.500Thời gian quản lý31 năm–53 nămTổng số căn hộ—
- 0025パールハイム若葉〒350-2201 · 埼玉県 鶴ヶ島市富士見2-19ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥91.200Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ100 căn
- 0026朝霞浜崎〒351-0035 · 埼玉県 朝霞市朝志ケ丘1-2 · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥91.500Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ974 căn
- 0027パークタウン若宮〒363-0022 · 埼玉県 桶川市若宮1-8 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥91.800Thời gian quản lý40 năm–41 nămTổng số căn hộ356 căn
- 0028所沢パークタウン公園通り〒359-0042 · 埼玉県 所沢市並木2-3 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥92.600Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ360 căn
- 0029コンフォール鶴瀬〒354-0026 · 埼玉県 富士見市鶴瀬西2-3ほか · 10 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥93.000Thời gian quản lý16 năm–17 nămTổng số căn hộ617 căn
- 0030入間駅前プラザ〒358-0001 · 埼玉県 入間市向陽台1-1-17 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥93.800Thời gian quản lý38 năm–39 nămTổng số căn hộ380 căn
- 0031うらわイーストシティ けやき街〒336-0042 · 埼玉県 さいたま市南区大谷口5413 · 11 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥96.300Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ324 căn
- 0032かわつるグリーンタウン 松ヶ丘第二〒350-2205 · 埼玉県 鶴ヶ島市松ヶ丘4-3 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥98.100Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ60 căn
- 0033せんげん台パークタウン四番街〒343-0041 · 埼玉県 越谷市千間台西3-4 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥98.510Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ345 căn
- 0034プラザシティ新所沢 けやき通り〒359-1111 · 埼玉県 所沢市緑町1-5ほか · 11 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥102.800Thời gian quản lý21 năm–33 nămTổng số căn hộ—
- 0035所沢パークタウン駅前プラザ〒359-0042 · 埼玉県 所沢市並木2-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥102.800Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ332 căn
- 0036コンフォール霞ヶ丘〒356-0006 · 埼玉県 ふじみ野市霞ヶ丘1-4ほか · 2 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥102.900Thời gian quản lý16 năm–28 nămTổng số căn hộ—
- 0037コンフォール上野台〒356-0017 · 埼玉県 ふじみ野市上野台1-1ほか · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥103.400Thời gian quản lý16 năm–20 nămTổng số căn hộ—
- 0038ビュータワーおけがわ〒363-0022 · 埼玉県 桶川市若宮1-4-30 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥104.900Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ256 căn
- 0039アーベイン大宮〒331-0812 · 埼玉県 さいたま市北区宮原町1-855-2 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥105.600Thời gian quản lý23 năm–25 nămTổng số căn hộ588 căn
- 0040コンフォール東鳩ヶ谷〒334-0001 · 埼玉県 川口市桜町4-4 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥105.900Thời gian quản lý18 năm–21 nămTổng số căn hộ401 căn
- 0041プラザシティ新所沢けやき通り第二〒359-1111 · 埼玉県 所沢市緑町4-28ほか · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥107.100Thời gian quản lý23 năm–27 nămTổng số căn hộ621 căn
- 0042コンフォール領家〒330-0072 · 埼玉県 さいたま市浦和区領家6-11 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥107.900Thời gian quản lý17 nămTổng số căn hộ102 căn
- 0043プラザシティ新所沢 緑町第三〒359-1111 · 埼玉県 所沢市緑町2-10ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥109.800Thời gian quản lý21 năm–25 nămTổng số căn hộ281 căn
- 0044うらわイーストシティ かえで街〒336-0926 · 埼玉県 さいたま市緑区東浦和2-73-1 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥111.000Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ140 căn
- 0045コンフォール南浦和〒336-0017 · 埼玉県 さいたま市南区南浦和3-18ほか · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥121.800Thời gian quản lý19 năm–25 nămTổng số căn hộ—
- 0046プラザシティ新所沢けやき通り第三〒359-1111 · 埼玉県 所沢市緑町3-10ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥123.300Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ271 căn
- 0047コンフォール西本郷〒331-0802 · 埼玉県 さいたま市北区本郷町17-1 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥125.700Thời gian quản lý24 năm–27 nămTổng số căn hộ491 căn
- 0048アーバンハイツ南前川〒333-0846 · 埼玉県 川口市南前川2-21-10 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥130.800Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ43 căn
- 0049浦和別所ハイツ〒336-0021 · 埼玉県 さいたま市南区別所2-38 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥142.300Thời gian quản lý38 năm–39 nămTổng số căn hộ203 căn
- 0050コンフォール西鳩ヶ谷埼玉県 川口市大字里958-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥143.900Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ105 căn
- 0051ココネ上福岡〒356-0006 · 埼玉県 ふじみ野市霞ヶ丘1-2-12 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥148.300Thời gian quản lý20 nămTổng số căn hộ237 căn
- 0052アーバンハイツ飯塚三丁目〒332-0023 · 埼玉県 川口市飯塚3-2-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 năm–33 nămTổng số căn hộ154 căn
- 0053アーバンハイツ与野埼玉県 さいたま市中央区大字下落合1006 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 năm–31 nămTổng số căn hộ142 căn
- 0054アーバンみらい東大宮 西一番街〒337-0002 · 埼玉県 さいたま市見沼区春野2-4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 năm–32 nămTổng số căn hộ195 căn
- 0055アーバンみらい東大宮 東一番街〒337-0002 · 埼玉県 さいたま市見沼区春野1-6ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 năm–35 nămTổng số căn hộ520 căn
- 0056アーバンラフレ戸田〒335-0005 · 埼玉県 蕨市錦町1-12-40 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ233 căn
- 0057アクティ上福岡〒356-0033 · 埼玉県 ふじみ野市新田2-3-26 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ99 căn
- 0058アクティ川越〒350-0067 · 埼玉県 川越市三光町38-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ110 căn
- 0059アルビス鶴瀬〒354-0026 · 埼玉県 富士見市鶴瀬西2-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 năm–30 nămTổng số căn hộ384 căn
- 0060うらわイーストシティ ひのき街〒336-0042 · 埼玉県 さいたま市南区大谷口5733 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ30 căn
- 0061エルハイツ末広〒332-0006 · 埼玉県 川口市末広3-6-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ50 căn
- 0062グリーンアベニュー谷塚〒340-0023 · 埼玉県 草加市谷塚町731-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 năm–37 nămTổng số căn hộ230 căn
- 0063コンフォール若葉〒350-2201 · 埼玉県 鶴ヶ島市富士見1-14-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ90 căn
- 0064コンフォール松原〒340-0041 · 埼玉県 草加市松原1-4ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý8 năm–17 nămTổng số căn hộ—
- 0065コンフォール西浦和田島〒338-0837 · 埼玉県 さいたま市桜区田島六丁目1番4号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý0 nămTổng số căn hộ212 căn
- 0066コンフォール川口飯塚〒332-0023 · 埼玉県 川口市飯塚2-3-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ99 căn
- 0067コンフォール草加〒340-0016 · 埼玉県 草加市中央2-5ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–26 nămTổng số căn hộ549 căn
- 0068コンフォール大宮植竹〒331-0813 · 埼玉県 さいたま市北区植竹町1-362 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 năm–29 nămTổng số căn hộ310 căn
- 0069コンフォール東朝霞〒351-0006 · 埼玉県 朝霞市仲町2-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 năm–22 nămTổng số căn hộ485 căn
- 0070コンフォール本郷町〒331-0802 · 埼玉県 さいたま市北区本郷町971 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ138 căn
- 0071コンフォール与野本町西〒338-0004 · 埼玉県 さいたま市中央区本町西4-17-25 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ101 căn
- 0072コンフォール和光西大和〒351-0106 · 埼玉県 和光市広沢1番2号ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý3 năm–8 nămTổng số căn hộ375 căn
- 0073シティコート川口〒332-0015 · 埼玉県 川口市川口1-1-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 nămTổng số căn hộ91 căn
- 0074デュプレ西上尾〒362-0064 · 埼玉県 上尾市小敷谷77-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ40 căn
- 0075デュプレ西大和〒351-0105 · 埼玉県 和光市西大和団地6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ67 căn
- 0076パークシティ鴻巣駅前プラザ第二〒365-0064 · 埼玉県 鴻巣市赤見台2-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 năm–38 nămTổng số căn hộ400 căn
- 0077パークハイツ中青木〒332-0032 · 埼玉県 川口市中青木2-9-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ54 căn
- 0078ハーモネスタワー松原〒340-0041 · 埼玉県 草加市松原1-1-6 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ363 căn
- 0079プラザシティ新所沢 緑町第二〒359-1111 · 埼玉県 所沢市緑町2-16 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 năm–30 nămTổng số căn hộ102 căn
- 0080プラザシティ新所沢駅前〒359-1111 · 埼玉県 所沢市緑町1-16-9 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý18 nămTổng số căn hộ66 căn
- 0081ペアハイツ越谷〒343-0807 · 埼玉県 越谷市赤山町5-7-47 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ156 căn
- 0082リバピア川口青木〒332-0031 · 埼玉県 川口市青木4-21 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 năm–24 nămTổng số căn hộ230 căn
- 0083リプレ川口二番街〒332-0015 · 埼玉県 川口市川口3-3-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ213 căn
- 0084浦和白幡〒336-0022 · 埼玉県 さいたま市南区白幡4-13-24 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ337 căn
- 0085久喜中央ハイツ〒346-0003 · 埼玉県 久喜市久喜中央1-9 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 năm–46 nămTổng số căn hộ200 căn
- 0086戸田〒335-0016 · 埼玉県 戸田市下前1-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 năm–28 nămTổng số căn hộ445 căn
- 0087三郷早稲田パークハイツ第二〒341-0018 · 埼玉県 三郷市早稲田4-5-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ85 căn
- 0088若葉駅前ハイツ〒350-0214 · 埼玉県 坂戸市千代田3-21 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ99 căn
- 0089新座ハイツ〒352-0006 · 埼玉県 新座市新座3-6-13 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ50 căn
- 0090西大和〒351-0105 · 埼玉県 和光市西大和団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý60 năm–61 nămTổng số căn hộ—
- 0091西大和第二〒351-0105 · 埼玉県 和光市西大和団地4-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ84 căn
- 0092川越ニューシティいせはら リバーサイド弐番街〒350-1108 · 埼玉県 川越市伊勢原町5-5-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ83 căn
- 0093川口栄町第二〒332-0017 · 埼玉県 川口市栄町1-19-15 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ210 căn
- 0094川口芝〒333-0866 · 埼玉県 川口市芝3905 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ98 căn
- 0095川口芝園〒333-0853 · 埼玉県 川口市芝園町3 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 năm–48 nămTổng số căn hộ—
- 0096川口前川町〒333-0846 · 埼玉県 川口市南前川2-15-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ75 căn
- 0097草加旭町〒340-0053 · 埼玉県 草加市旭町3-3-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ78 căn
- 0098大宮公園駅前ハイツ〒330-0805 · 埼玉県 さいたま市大宮区寿能町1-31 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ127 căn
- 0099大宮大和田〒337-0053 · 埼玉県 さいたま市見沼区大和田町2-235 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ30 căn
- 0100大和新倉〒351-0114 · 埼玉県 和光市本町15-51 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ112 căn
- 0101朝霞膝折〒351-0014 · 埼玉県 朝霞市膝折町2-9 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ412 căn
- 0102朝霞膝折第二〒351-0014 · 埼玉県 朝霞市膝折町2-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ96 căn
- 0103鶴瀬(市)〒354-0026 · 埼玉県 富士見市鶴瀬西2-8-2 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ27 căn
- 0104田島〒338-0837 · 埼玉県 さいたま市桜区田島6 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý60 năm–61 nămTổng số căn hộ—
- 0105南浦和第三〒336-0017 · 埼玉県 さいたま市南区南浦和3-42ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 năm–37 nămTổng số căn hộ40 căn
- 0106南浦和第二〒336-0017 · 埼玉県 さいたま市南区南浦和3-49-53 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ59 căn
- 0107入間黒須〒358-0007 · 埼玉県 入間市黒須1-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ204 căn
- 0108入間豊岡〒358-0003 · 埼玉県 入間市豊岡1-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 năm–48 nămTổng số căn hộ194 căn
- 0109八潮埼玉県 八潮市大字八條1567 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ941 căn
- 0110飯塚四丁目ハイツ〒332-0023 · 埼玉県 川口市飯塚4-4-31 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ30 căn
- 0111尾山台埼玉県 上尾市大字瓦葺2716 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ—
- 0112武蔵浦和駅前ハイツ〒336-0021 · 埼玉県 さいたま市南区別所7-1-33 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ94 căn
- 0113武里〒344-0023 · 埼玉県 春日部市大枝89 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 năm–59 nămTổng số căn hộ—
- 0114武里第二〒344-0023 · 埼玉県 春日部市大枝89 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ100 căn
- 0115北園〒333-0862 · 埼玉県 川口市北園町11-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ132 căn
- 0116北坂戸〒350-0274 · 埼玉県 坂戸市溝端町1ほか · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 năm–52 nămTổng số căn hộ—
- 0117北坂戸駅前ハイツ〒350-0229 · 埼玉県 坂戸市薬師町1 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ124 căn
- 0118北坂戸駅前第二ハイツ〒350-0273 · 埼玉県 坂戸市芦山町1 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ82 căn
Thông tin khu nhà dựa trên dữ liệu công khai chính thức của UR. Tình trạng và giá thay đổi theo thời gian, vui lòng xem thông báo mới nhất trên trang UR.
← Quay lại danh sách khu nhà UR toàn quốcThông tin này có hữu ích không?