THE CHEAPEST UR

Here UR

Kanto · UR COMPLEX DIRECTORY

Danh sách khu nhà UR tại Tỉnh Saitama

Xem 118 khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Saitama theo tên, địa chỉ, thời gian quản lý và phòng trống hiện tại.

Tổng số khu nhà
118
Khu nhà đang có phòng trống
51
Phòng trống đang cho thuê
177

118 khu nhà

Nhu cầu hằng ngày trong khu nhà

Chọn nhu cầu mua thực phẩm, y tế, nhà thuốc hoặc chăm sóc trẻ để tìm khu nhà hợp với sinh hoạt của bạn.

Tín hiệu dựa trên nhóm ngành được liệt kê trong hướng dẫn khách thuê UR. Không có tín hiệu không có nghĩa là dịch vụ không tồn tại.

  1. 0001わし宮(わしみや)〒340-0211 · 埼玉県 久喜市上内478 · 6 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥38.500Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ—
  2. 0002こま川(こまがわ)〒350-1233 · 埼玉県 日高市下鹿山494 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥40.800Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ—
  3. 0003北本(きたもと)〒364-0027 · 埼玉県 北本市栄7 · 18 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥43.100Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ—
  4. 0004久喜青葉(くきあおば)〒346-0013 · 埼玉県 久喜市青葉1 · 8 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥44.500Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ—
  5. 0005幸手(さって)〒340-0154 · 埼玉県 幸手市栄 · 5 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥44.600Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ—
  6. 0006原市(はらいち)埼玉県 上尾市大字原市3336 · 1 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥48.600Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ—
  7. 0007東坂戸(ひがしさかど)〒350-0205 · 埼玉県 坂戸市東坂戸1ほか · 3 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥51.500Thời gian quản lý47 năm–49 nămTổng số căn hộ—
  8. 0008狭山台(さやまだい)〒350-1304 · 埼玉県 狭山市狭山台1-31ほか · 4 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥53.900Thời gian quản lý51 nămTổng số căn hộ—
  9. 0009西上尾第二(にしあげおだい2)〒362-0064 · 埼玉県 上尾市小敷谷77-1 · 2 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥56.300Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ—
  10. 0010西上尾第一(にしあげおだい1)〒362-0064 · 埼玉県 上尾市小敷谷845-1 · 3 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥56.500Thời gian quản lý57 nămTổng số căn hộ—
  11. 0011新座(にいざ)〒352-0006 · 埼玉県 新座市新座3 · 5 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất¥59.700Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ—
  12. 0012パークシティ鴻巣駅前プラザ(ぱーくしてぃこうのすえきまえぷらざ)〒365-0064 · 埼玉県 鴻巣市赤見台2-2 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥66.500Thời gian quản lý39 năm–41 nămTổng số căn hộ385 căn
  13. 0013パークシティ鴻巣 駅前プラザ第三(ぱーくしてぃこうのすえきまえぷらざだい3)〒365-0064 · 埼玉県 鴻巣市赤見台1-13ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥70.600Thời gian quản lý27 năm–33 nămTổng số căn hộ166 căn
  14. 0014かわつるグリーンタウン 松ヶ丘(かわつるぐりーんたうんまつがおか)〒350-2205 · 埼玉県 鶴ヶ島市松ヶ丘4-1 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥70.800Thời gian quản lý37 năm–39 nămTổng số căn hộ570 căn
  15. 0015かわつるグリーンタウン 新鶴(かわつるぐりーんたうんにいづる)〒350-2215 · 埼玉県 鶴ヶ島市南町2-1 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥72.020Thời gian quản lý40 năm–41 nămTổng số căn hộ309 căn
  16. 0016所沢パークタウン並木通り(ところざわぱーくたうんなみきどおり)〒359-0042 · 埼玉県 所沢市並木8-1 · 6 phòng trốngCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥72.200Thời gian quản lý45 năm–46 nămTổng số căn hộ778 căn
  17. 0017若葉台(わかばだい)〒350-2201 · 埼玉県 鶴ヶ島市富士見3 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥74.670Thời gian quản lý45 năm–46 nămTổng số căn hộ472 căn
  18. 0018みさと(みさと)〒341-0003 · 埼玉県 三郷市彦成3ほか · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥76.100Thời gian quản lý38 năm–53 nămTổng số căn hộ—
  19. 0019春日部小渕(かすかべこぶち)〒344-0007 · 埼玉県 春日部市小渕493-1 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥77.400Thời gian quản lý29 năm–46 nămTổng số căn hộ230 căn
  20. 0020所沢パークタウン駅前通り(ところざわぱーくたうんえきまえどおり)〒359-0042 · 埼玉県 所沢市並木3-1 · 5 phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥81.500Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ842 căn
  21. 0021三郷早稲田パークハイツ(みさとわせだぱーくはいつ)〒341-0018 · 埼玉県 三郷市早稲田7 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥84.000Thời gian quản lý39 năm–40 nămTổng số căn hộ487 căn
  22. 0022せんげん台パークタウン三番街(せんげんだいぱーくたうん 3ばんがい)〒343-0041 · 埼玉県 越谷市千間台西3-3 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥87.190Thời gian quản lý39 năm–41 nămTổng số căn hộ395 căn
  23. 0023北大宮(きたおおみや)〒331-0813 · 埼玉県 さいたま市北区植竹町1-60-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥87.850Thời gian quản lý48 nămTổng số căn hộ30 căn
  24. 0024吉川(よしかわ)〒342-0054 · 埼玉県 吉川市吉川団地 · 6 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥88.500Thời gian quản lý31 năm–53 nămTổng số căn hộ—
  25. 0025パールハイム若葉(ぱーるはいむわかば)〒350-2201 · 埼玉県 鶴ヶ島市富士見2-19ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥91.200Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ100 căn
  26. 0026朝霞浜崎(あさかはまざき)〒351-0035 · 埼玉県 朝霞市朝志ケ丘1-2 · 1 phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất¥91.500Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ974 căn
  27. 0027パークタウン若宮(ぱーくたうんわかみや)〒363-0022 · 埼玉県 桶川市若宮1-8 · 5 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥91.800Thời gian quản lý40 năm–41 nămTổng số căn hộ356 căn
  28. 0028所沢パークタウン公園通り(ところざわぱーくたうんこうえんどおり)〒359-0042 · 埼玉県 所沢市並木2-3 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥92.600Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ360 căn
  29. 0029コンフォール鶴瀬(こんふぉーるつるせ)〒354-0026 · 埼玉県 富士見市鶴瀬西2-3ほか · 10 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥93.000Thời gian quản lý16 năm–17 nămTổng số căn hộ617 căn
  30. 0030入間駅前プラザ(いるまえきまえぷらざ)〒358-0001 · 埼玉県 入間市向陽台1-1-17 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥93.800Thời gian quản lý38 năm–39 nămTổng số căn hộ380 căn
  31. 0031うらわイーストシティ けやき街(うらわいーすとしてぃけやきがい)〒336-0042 · 埼玉県 さいたま市南区大谷口5413 · 11 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥96.300Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ324 căn
  32. 0032かわつるグリーンタウン 松ヶ丘第二(かわつるぐりーんたうんまつがおかだいに)〒350-2205 · 埼玉県 鶴ヶ島市松ヶ丘4-3 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥98.100Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ60 căn
  33. 0033せんげん台パークタウン四番街(せんげんだいぱーくたうん 4ばんがい)〒343-0041 · 埼玉県 越谷市千間台西3-4 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥98.510Thời gian quản lý42 nămTổng số căn hộ345 căn
  34. 0034プラザシティ新所沢 けやき通り(ぷらざしてぃしんところざわ けやきどおり)〒359-1111 · 埼玉県 所沢市緑町1-5ほか · 11 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥102.800Thời gian quản lý21 năm–33 nămTổng số căn hộ—
  35. 0035所沢パークタウン駅前プラザ(ところざわぱーくたうんえきまえぷらざ)〒359-0042 · 埼玉県 所沢市並木2-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥102.800Thời gian quản lý41 nămTổng số căn hộ332 căn
  36. 0036コンフォール霞ヶ丘(こんふぉーるかすみがおか)〒356-0006 · 埼玉県 ふじみ野市霞ヶ丘1-4ほか · 2 phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất¥102.900Thời gian quản lý16 năm–28 nămTổng số căn hộ—
  37. 0037コンフォール上野台(こんふぉーるうえのだい)〒356-0017 · 埼玉県 ふじみ野市上野台1-1ほか · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥103.400Thời gian quản lý16 năm–20 nămTổng số căn hộ—
  38. 0038ビュータワーおけがわ(びゅーたわーおけがわ)〒363-0022 · 埼玉県 桶川市若宮1-4-30 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥104.900Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ256 căn
  39. 0039アーベイン大宮(あーべいんおおみや)〒331-0812 · 埼玉県 さいたま市北区宮原町1-855-2 · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥105.600Thời gian quản lý23 năm–25 nămTổng số căn hộ588 căn
  40. 0040コンフォール東鳩ヶ谷(こんふぉーるひがしはとがや)〒334-0001 · 埼玉県 川口市桜町4-4 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥105.900Thời gian quản lý18 năm–21 nămTổng số căn hộ401 căn
  41. 0041プラザシティ新所沢けやき通り第二(ぷらざしてぃしんところざわ けやきどおりだいに)〒359-1111 · 埼玉県 所沢市緑町4-28ほか · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥107.100Thời gian quản lý23 năm–27 nămTổng số căn hộ621 căn
  42. 0042コンフォール領家(こんふぉーるりょうけ)〒330-0072 · 埼玉県 さいたま市浦和区領家6-11 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥107.900Thời gian quản lý17 nămTổng số căn hộ102 căn
  43. 0043プラザシティ新所沢 緑町第三(ぷらざしてぃしんところざわみどりちょうだい3)〒359-1111 · 埼玉県 所沢市緑町2-10ほか · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥109.800Thời gian quản lý21 năm–25 nămTổng số căn hộ281 căn
  44. 0044うらわイーストシティ かえで街(うらわいーすとしてぃかえでがい)〒336-0926 · 埼玉県 さいたま市緑区東浦和2-73-1 · 3 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥111.000Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ140 căn
  45. 0045コンフォール南浦和(こんふぉーるみなみうらわ)〒336-0017 · 埼玉県 さいたま市南区南浦和3-18ほか · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥121.800Thời gian quản lý19 năm–25 nămTổng số căn hộ—
  46. 0046プラザシティ新所沢けやき通り第三(ぷらざしてぃしんところざわ けやきどおりだいさん)〒359-1111 · 埼玉県 所沢市緑町3-10ほか · 2 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥123.300Thời gian quản lý22 nămTổng số căn hộ271 căn
  47. 0047コンフォール西本郷(こんふぉーるにしほんごう)〒331-0802 · 埼玉県 さいたま市北区本郷町17-1 · 4 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥125.700Thời gian quản lý24 năm–27 nămTổng số căn hộ491 căn
  48. 0048アーバンハイツ南前川(あーばんはいつみなみまえかわ)〒333-0846 · 埼玉県 川口市南前川2-21-10 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥130.800Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ43 căn
  49. 0049浦和別所ハイツ(うらわべつしょはいつ)〒336-0021 · 埼玉県 さいたま市南区別所2-38 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥142.300Thời gian quản lý38 năm–39 nămTổng số căn hộ203 căn
  50. 0050コンフォール西鳩ヶ谷(こんふぉーるにしはとがや)埼玉県 川口市大字里958-1 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥143.900Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ105 căn
  51. 0051ココネ上福岡(ここねかみふくおか)〒356-0006 · 埼玉県 ふじみ野市霞ヶ丘1-2-12 · 1 phòng trốngChi phí tháng thấp nhất¥148.300Thời gian quản lý20 nămTổng số căn hộ237 căn
  52. 0052アーバンハイツ飯塚三丁目(あーばんはいついいづかさんちょうめ)〒332-0023 · 埼玉県 川口市飯塚3-2-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 năm–33 nămTổng số căn hộ154 căn
  53. 0053アーバンハイツ与野(あーばんはいつよの)埼玉県 さいたま市中央区大字下落合1006 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 năm–31 nămTổng số căn hộ142 căn
  54. 0054アーバンみらい東大宮 西一番街(あーばんみらいひがしおおみや にしいちばんがい)〒337-0002 · 埼玉県 さいたま市見沼区春野2-4 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 năm–32 nămTổng số căn hộ195 căn
  55. 0055アーバンみらい東大宮 東一番街(あーばんみらいひがしおおみや ひがしいちばんがい)〒337-0002 · 埼玉県 さいたま市見沼区春野1-6ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 năm–35 nămTổng số căn hộ520 căn
  56. 0056アーバンラフレ戸田(あーばんらふれとだ)〒335-0005 · 埼玉県 蕨市錦町1-12-40 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 nămTổng số căn hộ233 căn
  57. 0057アクティ上福岡(あくてぃかみふくおか)〒356-0033 · 埼玉県 ふじみ野市新田2-3-26 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ99 căn
  58. 0058アクティ川越(あくてぃかわごえ)〒350-0067 · 埼玉県 川越市三光町38-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý31 nămTổng số căn hộ110 căn
  59. 0059アルビス鶴瀬(あるびす つるせ)〒354-0026 · 埼玉県 富士見市鶴瀬西2-7 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 năm–30 nămTổng số căn hộ384 căn
  60. 0060うらわイーストシティ ひのき街(うらわいーすとしてぃひのきがい)〒336-0042 · 埼玉県 さいたま市南区大谷口5733 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ30 căn
  61. 0061エルハイツ末広(えるはいつすえひろ)〒332-0006 · 埼玉県 川口市末広3-6-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ50 căn
  62. 0062グリーンアベニュー谷塚(ぐりーんあべにゅーやつか)〒340-0023 · 埼玉県 草加市谷塚町731-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 năm–37 nămTổng số căn hộ230 căn
  63. 0063コンフォール若葉(こんふぉーるわかば)〒350-2201 · 埼玉県 鶴ヶ島市富士見1-14-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ90 căn
  64. 0064コンフォール松原(こんふぉーるまつばら)〒340-0041 · 埼玉県 草加市松原1-4ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý8 năm–17 nămTổng số căn hộ—
  65. 0065コンフォール西浦和田島(こんふぉーるにしうらわたじま)〒338-0837 · 埼玉県 さいたま市桜区田島六丁目1番4号 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý0 nămTổng số căn hộ212 căn
  66. 0066コンフォール川口飯塚(こんふぉーるかわぐちいいづか)〒332-0023 · 埼玉県 川口市飯塚2-3-3 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ99 căn
  67. 0067コンフォール草加(こんふぉーるそうか)〒340-0016 · 埼玉県 草加市中央2-5ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý22 năm–26 nămTổng số căn hộ549 căn
  68. 0068コンフォール大宮植竹(こんふぉーるおおみやうえたけ)〒331-0813 · 埼玉県 さいたま市北区植竹町1-362 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 năm–29 nămTổng số căn hộ310 căn
  69. 0069コンフォール東朝霞(こんふぉーるひがしあさか)〒351-0006 · 埼玉県 朝霞市仲町2-1ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý19 năm–22 nămTổng số căn hộ485 căn
  70. 0070コンフォール本郷町(こんふぉーるほんごうちょう)〒331-0802 · 埼玉県 さいたま市北区本郷町971 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 nămTổng số căn hộ138 căn
  71. 0071コンフォール与野本町西(こんふぉーるよのほんまちにし)〒338-0004 · 埼玉県 さいたま市中央区本町西4-17-25 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 nămTổng số căn hộ101 căn
  72. 0072コンフォール和光西大和(こんふぉーるわこうにしやまと)〒351-0106 · 埼玉県 和光市広沢1番2号ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý3 năm–8 nămTổng số căn hộ375 căn
  73. 0073シティコート川口(してぃこーとかわぐち)〒332-0015 · 埼玉県 川口市川口1-1-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý20 nămTổng số căn hộ91 căn
  74. 0074デュプレ西上尾(でゅぷれにしあげお)〒362-0064 · 埼玉県 上尾市小敷谷77-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ40 căn
  75. 0075デュプレ西大和(でゅぷれにしやまと)〒351-0105 · 埼玉県 和光市西大和団地6 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý32 nămTổng số căn hộ67 căn
  76. 0076パークシティ鴻巣駅前プラザ第二(ぱーくしてぃこうのすえきまえぷらざだい2)〒365-0064 · 埼玉県 鴻巣市赤見台2-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 năm–38 nămTổng số căn hộ400 căn
  77. 0077パークハイツ中青木(ぱーくはいつなかあおき)〒332-0032 · 埼玉県 川口市中青木2-9-5 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ54 căn
  78. 0078ハーモネスタワー松原(はーもねすたわーまつばら)〒340-0041 · 埼玉県 草加市松原1-1-6 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý26 nămTổng số căn hộ363 căn
  79. 0079プラザシティ新所沢 緑町第二(ぷらざしてぃしんところざわみどりちょうだい2)〒359-1111 · 埼玉県 所沢市緑町2-16 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý28 năm–30 nămTổng số căn hộ102 căn
  80. 0080プラザシティ新所沢駅前(ぷらざしてぃしんところざわえきまえ)〒359-1111 · 埼玉県 所沢市緑町1-16-9 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý18 nămTổng số căn hộ66 căn
  81. 0081ペアハイツ越谷(ぺあはいつこしがや)〒343-0807 · 埼玉県 越谷市赤山町5-7-47 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý40 nămTổng số căn hộ156 căn
  82. 0082リバピア川口青木(りばぴあかわぐちあおき)〒332-0031 · 埼玉県 川口市青木4-21 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý23 năm–24 nămTổng số căn hộ230 căn
  83. 0083リプレ川口二番街(りぷれかわぐちにばんがい)〒332-0015 · 埼玉県 川口市川口3-3-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý34 nămTổng số căn hộ213 căn
  84. 0084浦和白幡(うらわしらはた)〒336-0022 · 埼玉県 さいたま市南区白幡4-13-24 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý53 nămTổng số căn hộ337 căn
  85. 0085久喜中央ハイツ(くきちゅうおうはいつ)〒346-0003 · 埼玉県 久喜市久喜中央1-9 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 năm–46 nămTổng số căn hộ200 căn
  86. 0086戸田(とだ)〒335-0016 · 埼玉県 戸田市下前1-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý25 năm–28 nămTổng số căn hộ445 căn
  87. 0087三郷早稲田パークハイツ第二(みさとわせだぱーくはいつだいに)〒341-0018 · 埼玉県 三郷市早稲田4-5-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ85 căn
  88. 0088若葉駅前ハイツ(わかばえきまえはいつ)〒350-0214 · 埼玉県 坂戸市千代田3-21 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ99 căn
  89. 0089新座ハイツ(にいざはいつ)〒352-0006 · 埼玉県 新座市新座3-6-13 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ50 căn
  90. 0090西大和(にしやまと)〒351-0105 · 埼玉県 和光市西大和団地 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý60 năm–61 nămTổng số căn hộ—
  91. 0091西大和第二(にしやまとだいに)〒351-0105 · 埼玉県 和光市西大和団地4-10 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý35 nămTổng số căn hộ84 căn
  92. 0092川越ニューシティいせはら リバーサイド弐番街(かわごえにゅーしてぃいせはらりばーさいど2ばんがい)〒350-1108 · 埼玉県 川越市伊勢原町5-5-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý27 nămTổng số căn hộ83 căn
  93. 0093川口栄町第二(かわぐちさかえちょうだい2)〒332-0017 · 埼玉県 川口市栄町1-19-15 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ210 căn
  94. 0094川口芝(かわぐちしば)〒333-0866 · 埼玉県 川口市芝3905 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ98 căn
  95. 0095川口芝園(かわぐちしばぞの)〒333-0853 · 埼玉県 川口市芝園町3 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChăm sóc trẻ và hỗ trợ gia đìnhChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 năm–48 nămTổng số căn hộ—
  96. 0096川口前川町(かわぐちまえかわちょう)〒333-0846 · 埼玉県 川口市南前川2-15-2 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ75 căn
  97. 0097草加旭町(そうかあさひちょう)〒340-0053 · 埼玉県 草加市旭町3-3-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ78 căn
  98. 0098大宮公園駅前ハイツ(おおみやこうえんえきまえはいつ)〒330-0805 · 埼玉県 さいたま市大宮区寿能町1-31 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ127 căn
  99. 0099大宮大和田(おおみやおおわだ)〒337-0053 · 埼玉県 さいたま市見沼区大和田町2-235 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý39 nămTổng số căn hộ30 căn
  100. 0100大和新倉(やまとにいくら)〒351-0114 · 埼玉県 和光市本町15-51 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý54 nămTổng số căn hộ112 căn
  101. 0101朝霞膝折(あさかひざおり)〒351-0014 · 埼玉県 朝霞市膝折町2-9 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ412 căn
  102. 0102朝霞膝折第二(あさかひざおりだい2)〒351-0014 · 埼玉県 朝霞市膝折町2-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý46 nămTổng số căn hộ96 căn
  103. 0103鶴瀬(市)(つるせ)〒354-0026 · 埼玉県 富士見市鶴瀬西2-8-2 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý50 nămTổng số căn hộ27 căn
  104. 0104田島(たじま)〒338-0837 · 埼玉県 さいたま市桜区田島6 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý60 năm–61 nămTổng số căn hộ—
  105. 0105南浦和第三(みなみうらわだい3)〒336-0017 · 埼玉県 さいたま市南区南浦和3-42ほか · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý36 năm–37 nămTổng số căn hộ40 căn
  106. 0106南浦和第二(みなみうらわだい2)〒336-0017 · 埼玉県 さいたま市南区南浦和3-49-53 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 nămTổng số căn hộ59 căn
  107. 0107入間黒須(いるまくろす)〒358-0007 · 埼玉県 入間市黒須1-12 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý52 nămTổng số căn hộ204 căn
  108. 0108入間豊岡(いるまとよおか)〒358-0003 · 埼玉県 入間市豊岡1-8 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý38 năm–48 nămTổng số căn hộ194 căn
  109. 0109八潮(やしお)埼玉県 八潮市大字八條1567 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý55 nămTổng số căn hộ941 căn
  110. 0110飯塚四丁目ハイツ(いいづかよんちょうめはいつ)〒332-0023 · 埼玉県 川口市飯塚4-4-31 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ30 căn
  111. 0111尾山台(おやまだい)埼玉県 上尾市大字瓦葺2716 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý59 nămTổng số căn hộ—
  112. 0112武蔵浦和駅前ハイツ(むさしうらわえきまえはいつ)〒336-0021 · 埼玉県 さいたま市南区別所7-1-33 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ94 căn
  113. 0113武里(たけさと)〒344-0023 · 埼玉県 春日部市大枝89 · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý41 năm–59 nămTổng số căn hộ—
  114. 0114武里第二(たけさとだいに)〒344-0023 · 埼玉県 春日部市大枝89 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý33 nămTổng số căn hộ100 căn
  115. 0115北園(きたぞの)〒333-0862 · 埼玉県 川口市北園町11-1 · Hiện không có phòng trốngChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý56 nămTổng số căn hộ132 căn
  116. 0116北坂戸(きたさかど)〒350-0274 · 埼玉県 坂戸市溝端町1ほか · Hiện không có phòng trốngSiêu thị thực phẩmCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý51 năm–52 nămTổng số căn hộ—
  117. 0117北坂戸駅前ハイツ(きたさかどえきまえはいつ)〒350-0229 · 埼玉県 坂戸市薬師町1 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếNhà thuốc cấp phát theo đơnChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý47 nămTổng số căn hộ124 căn
  118. 0118北坂戸駅前第二ハイツ(きたさかどえきまえだいにはいつ)〒350-0273 · 埼玉県 坂戸市芦山町1 · Hiện không có phòng trốngCơ sở y tếChi phí tháng thấp nhất—Thời gian quản lý37 nămTổng số căn hộ82 căn

Thông tin khu nhà dựa trên dữ liệu công khai chính thức của UR. Tình trạng và giá thay đổi theo thời gian, vui lòng xem thông báo mới nhất trên trang UR.

← Quay lại danh sách khu nhà UR toàn quốc

Thông tin này có hữu ích không?