Kyushu · Tỉnh Fukuoka
Tổng quan khu nhà
金田一丁目 là khu nhà cho thuê UR tại Tỉnh Fukuoka (〒803-0816). Giao thông: JR日豊本線 · ga 南小倉 · đi bộ 13–15 phút. 743 căn · 1DK~4LDK/32㎡~103㎡ · 50 năm–52 năm. Hiện có 8 phòng trống, tổng chi phí tháng từ ¥52.000.
- Thời gian quản lý
- 50 năm–52 năm
- Số tầng cao nhất
- Tầng 14
- Số loại bố trí phòng
- 3 loại bố trí
- Tổng số căn hộ
- 743 căn
Thông tin chung cư
- Mã bưu chính
- 〒803-0816
- Địa chỉ
- 福岡県 北九州市小倉北区金田1丁目1番
- Giao thông đi lại
- JR日豊本線 · ga 南小倉 · đi bộ 13–15 phút
- JR鹿児島本線 · ga 小倉 · đi xe buýt 15 phút · xuống tại ソレイユホール・ムーブ前 · đi bộ 4–7 phút
- JR鹿児島本線 · ga 西小倉 · đi bộ 18–21 phút
Vui lòng xem trang UR chính thức để biết thời gian theo từng tòa.
- Tiền nhà chính thức (Phí quản lý)
- 36,200円~92,200円 (3,800円)
- Kết cấu tòa nhà
- —
- Ký hiệu bố trí phòng chính thức
- 1DK~4LDK/32㎡~103㎡Xem hướng dẫn sơ đồ nhà (madori)
Mã bưu chính dựa trên dữ liệu Bưu điện Nhật Bản 31 thg 7, 2026 →
Khuyến mại và ưu đãi UR
Tính đến ngày 14 tháng 8, hiện có phòng trống đã được cải tạo. Hiện có phòng trống do UR cùng MUJI lên ý tưởng. Một số phòng trống áp dụng chương trình ưu đãi dành cho sống gần gia đình hoặc hộ gia đình nuôi con nhỏ. Một số phòng trống có hợp đồng thuê có thời hạn 4 năm.
Thông tin bãi đỗ xe khu nhà UR 金田一丁目
Kiểm tra ngày 13 tháng 8 (bắt đầu sử dụng từ tháng 9 năm 2026), bãi đỗ xe của khu nhà có giá ¥10.340–¥16.500/tháng và còn 51 chỗ. Có thể đăng ký nhiều chỗ đỗ xe.
Hướng và tiện ích sống của phòng trống tại khu UR 金田一丁目
Tính đến 14 tháng 8, trường tiểu học và trung học cơ sở nằm trong vòng 10 phút đi bộ. Khu nhà có các tiện ích như công viên trong khu, công viên trong vòng 5 phút đi bộ và mảng xanh gần đó. Các phòng trống hiện tại có căn được trang bị phòng tắm và nhà vệ sinh riêng, khu rửa mặt riêng và hâm nóng lại bồn tắm.
Môi trường sống theo mùa quanh 金田一丁目
Vào giữa mùa hè (nhiệt độ cao trung bình tháng 8: 31,3°C), khu vực này ở mức trung bình toàn quốc. Trong tỉnh Fukuoka, mức này mát hơn. Để chuẩn bị cho những ngày nóng, hãy kiểm tra điều hòa có được lắp sẵn hay không và dự trù chi phí làm mát mùa hè. Vào mùa đông (nhiệt độ thấp trung bình tháng 1: 4,8°C), khu vực này ôn hòa hơn mức chung toàn quốc. Mức này cũng ôn hòa hơn trong tỉnh Fukuoka. Cảm nhận thực tế tùy từng căn, vì vậy cũng nên kiểm tra thiết bị sưởi, cửa sổ và khả năng cách nhiệt.
Nguồn: số liệu khí hậu chuẩn 1991–2020 của JMA (Here UR xử lý)
Tiện ích hằng ngày trong khu nhà
Bạn có thể sử dụng các dịch vụ trong khu nhà cho nhận thuốc theo đơn và nhu cầu chăm sóc trẻ.
Nguồn căn cứ và điều cần kiểm tra
Trang thông tin khách thuê chính thức của UR liệt kê các nhóm ngành gồm nhà thuốc cấp phát theo đơn và nhà trẻ.
Vui lòng xác nhận vị trí, giờ mở cửa và tình trạng hoạt động hiện tại của từng cơ sở trước khi đến. Thông tin được kiểm tra ngày 13 tháng 8, 2026.
Xem trang thông tin khách thuê chính thức của URSố tầng cao nhất được hiển thị dựa trên thông tin tòa nhà đã xác nhận. Số loại bố trí phòng là các thiết kế từng được niêm yết tại khu nhà này.